Lam Phu Technical Trade Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 545 笔 · 主营 黄铜丝
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT LâM PHú
110
进口笔数
545
出口笔数
$1.02M
进口金额
$1.34M
出口金额
2025-09-16
最近进口
2025-12-11
最近出口
27
供应商数
32
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314263088 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN17WGY8H |
| 成立日期 | 2017-03-03 |
| 联系地址 | 62 Hoàng Bật Đạt, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT LÂM PHÚ |
| 企业英文名称 | LAM PHU TECHNICAL TRADE SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 62 Hoàng Bật Đạt, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +84938923778 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820900 | 未装配硬质合金工具 |
| 740729 | 铜合金条杆 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 740821 | 黄铜丝 |
| 740990 | 铜合金板材 |
| 810296 | 钼丝 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 846693 | 机床零件 |
| 810199 | 其他钨制品 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 740821 | 黄铜丝 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 846693 | 机床零件 |
| 740729 | 铜合金条杆 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 740919 | 精炼铜板 |
| 810199 | 其他钨制品 |
| 740710 | 精炼铜条 |
| 740721 | 黄铜条杆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 54 | $797.7K |
| 韩国 | 17 | $137.6K |
| 日本 | 35 | $60.1K |
| 越南 | 1 | $21.0K |
| 中国香港 | 1 | $5.1K |
| 中国台湾 | 3 | $3.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 544 | $1.34M |
| 日本 | 2 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kai'an (Ningbo) Metal Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $395.6K | 黄铜丝、聚合物离子交换剂 |
| KSpark Alloy Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $192.3K | 黄铜丝、聚合物离子交换剂 |
| Sunfil Korea Co., Ltd. | 越南 | 12 | $134.2K | 液体过滤机械、过滤净化器零件 |
| Haitong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $66.9K | 铜合金条杆、铜合金板材 |
| Bengbu Dongli Chemical Co., Ltd. | 中国 | 5 | $63.8K | 聚合物离子交换剂、其他丙烯酸聚合物 |
| Everloy Shoji Co., Ltd. | 日本 | 32 | $53.8K | 未装配硬质合金工具、喷雾机零件 |
| Jinduicheng Molybdenum Mining Guangming (Shandong) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $30.6K | 钼丝、其他润滑剂 |
| Xiamen Honglu Tungsten & Molybdenum Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $19.0K | 钨丝、钼丝 |
| Luoyang Youbo Metal Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.5K | 其他钨制品、未锻钨 |
| Luoyang Combat Tungsten & Molybdenum Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $4.6K | 其他钨制品、钼制品 |
下游采购商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mabuchi Motor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 55 | $222.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Mabuchi Motor Danang Ltd. | 越南 | 48 | $154.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | 46 | $122.3K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Nidec Copal Precision Vietnam Corporation | 越南 | 33 | $107.7K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Furukawa Auto Motive Parts Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 45 | $103.2K | 其他纺织制品、其他钢铁制品 |
| Vina Mold & Metal Products Co., Ltd. | 越南 | 32 | $93.3K | 氮、金属加工机刀 |
| Yuwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $69.4K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Nidec Sankyo Vietnam Corporation | 越南 | 30 | $58.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Masuoka Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $40.9K | 热轧钢扁平材、热轧合金钢 |
| Yokowo Co., Ltd. | 越南 | 22 | $10.8K | 天线及发射器、车用线束 |
近期贸易明细
进口(共 110)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-16 | 其他钨制品 | LUOYANG YOUBO METAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $6 |
| 2025-09-16 | 其他钨制品 | LUOYANG YOUBO METAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $321 |
| 2025-09-16 | 其他钨制品 | LUOYANG YOUBO METAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $8 |
| 2025-09-16 | 其他钨制品 | LUOYANG YOUBO METAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $91 |
| 2025-09-16 | 其他钨制品 | LUOYANG YOUBO METAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $95 |
| 2025-09-16 | 其他钨制品 | LUOYANG YOUBO METAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-09-16 | 其他钨制品 | LUOYANG YOUBO METAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $22 |
| 2025-09-16 | 其他钨制品 | LUOYANG YOUBO METAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $321 |
| 2025-09-16 | 其他钨制品 | LUOYANG YOUBO METAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $170 |
| 2025-09-16 | 其他钨制品 | LUOYANG YOUBO METAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $58 |
出口(共 545)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-11 | 其他钨制品 | MABUCHI MOTOR DANANG LTD | 越南 | $2.0K |
| 2025-12-11 | 铜合金条杆 | MABUCHI MOTOR DANANG LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-11-18 | 未装配硬质合金工具 | MABUCHI MOTOR DANANG LTD | 越南 | $991 |
| 2025-11-18 | 铜合金板材 | MABUCHI MOTOR DANANG LTD | 越南 | $985 |
| 2025-11-05 | 其他钨制品 | MABUCHI MOTOR DANANG LTD | 越南 | $2.2K |
| 2025-11-05 | 其他钨制品 | MABUCHI MOTOR DANANG LTD | 越南 | $684 |
| 2025-11-05 | 其他钨制品 | MABUCHI MOTOR DANANG LTD | 越南 | $160 |
| 2025-11-05 | 其他钨制品 | MABUCHI MOTOR DANANG LTD | 越南 | $233 |
| 2025-11-04 | 精炼铜条 | CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM) | 越南 | $75 |
| 2025-11-04 | 精炼铜条 | CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM) | 越南 | $1.0K |