Hanoi MFG Trading & Metal Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 491 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI DịCH Vụ KIM KHí Hà NộI

31
进口笔数
491
出口笔数
$887.8K
进口金额
$6.12M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-29
最近出口
15
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $343.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 6 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 10 笔2023-10进口 $2.1K · 1 笔出口 $38.1K · 14 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $39.2K · 16 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.3K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $35.8K · 14 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $47.6K · 15 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 12 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $47.2K · 16 笔2024-06进口 $357 · 1 笔出口 $74.6K · 14 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $91.5K · 17 笔2024-08进口 $450 · 1 笔出口 $84.0K · 17 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $41.0K · 10 笔2024-10进口 $4.1K · 1 笔出口 $101.7K · 18 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $67.8K · 11 笔2024-12进口 $750 · 1 笔出口 $81.9K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 12 笔2025-02进口 $1.4K · 1 笔出口 $42.6K · 10 笔2025-03进口 $3.5K · 1 笔出口 $83.5K · 22 笔2025-04进口 $2.0K · 1 笔出口 $137.1K · 15 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $45.2K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $98.0K · 14 笔2025-07进口 $6.7K · 2 笔出口 $61.5K · 10 笔2025-08进口 $98.9K · 2 笔出口 $311.8K · 14 笔2025-09进口 $70.7K · 2 笔出口 $132.0K · 9 笔2025-10进口 $172.4K · 2 笔出口 $145.8K · 10 笔2025-11进口 $156.2K · 1 笔出口 $159.8K · 10 笔2025-12进口 $42.7K · 1 笔出口 $187.1K · 12 笔2026-01进口 $52.9K · 1 笔出口 $50.6K · 16 笔2026-02进口 $22.0K · 1 笔出口 $105.4K · 10 笔2026-03进口 $80.7K · 4 笔出口 $156.7K · 16 笔2026-04进口 $146.7K · 3 笔出口 $343.0K · 16 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 6 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 10 笔2023-10进口 $2.1K · 1 笔出口 $38.1K · 14 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $39.2K · 16 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.3K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $35.8K · 14 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $47.6K · 15 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 12 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $47.2K · 16 笔2024-06进口 $357 · 1 笔出口 $74.6K · 14 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $91.5K · 17 笔2024-08进口 $450 · 1 笔出口 $84.0K · 17 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $41.0K · 10 笔2024-10进口 $4.1K · 1 笔出口 $101.7K · 18 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $67.8K · 11 笔2024-12进口 $750 · 1 笔出口 $81.9K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 12 笔2025-02进口 $1.4K · 1 笔出口 $42.6K · 10 笔2025-03进口 $3.5K · 1 笔出口 $83.5K · 22 笔2025-04进口 $2.0K · 1 笔出口 $137.1K · 15 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $45.2K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $98.0K · 14 笔2025-07进口 $6.7K · 2 笔出口 $61.5K · 10 笔2025-08进口 $98.9K · 2 笔出口 $311.8K · 14 笔2025-09进口 $70.7K · 2 笔出口 $132.0K · 9 笔2025-10进口 $172.4K · 2 笔出口 $145.8K · 10 笔2025-11进口 $156.2K · 1 笔出口 $159.8K · 10 笔2025-12进口 $42.7K · 1 笔出口 $187.1K · 12 笔2026-01进口 $52.9K · 1 笔出口 $50.6K · 16 笔2026-02进口 $22.0K · 1 笔出口 $105.4K · 10 笔2026-03进口 $80.7K · 4 笔出口 $156.7K · 16 笔2026-04进口 $146.7K · 3 笔出口 $343.0K · 16 笔

工商档案

企业注册号0107532367
企查查编码QVNREY09TG
成立日期2016-08-09
联系地址Số 23 ngách 1002/5 đường Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KIM KHÍ HÀ NỘI
企业英文名称HA NOI MANUFACTURING TRADING AND METAL SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 23 ngách 1002/5 đường Láng, Phường Láng, TP Hà Nội
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại
电话+842432216214
邮箱kimkhi.hn@gmail.com
传真2432216214
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730729不锈钢管配件
848190阀门零件
846719非旋转气动手工具
391732塑料管
846711气动旋转手动工具
820810金属加工机刀
830220贱金属脚轮
846610机床零件附件
842199过滤净化器零件
842420喷枪

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
848180阀门龙头
841231气动直线发动机
848210滚珠轴承
392119其他泡沫塑料
630710清洁用布
853650其他电气开关
382499其他化学制剂
731815钢铁螺钉螺栓

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本16$860.2K
中国10$16.3K
中国台湾5$7.5K
美国1$3.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南491$5.99M
日本2$141
新加坡1$82
瑞士1$24
中国1$20

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fujikin Vietnam Co., Ltd.日本11$537.9K其他钢铁制品、不锈钢管配件
74189eb4ff2bf2524a1cfc47a3b0ceef10$259.2K
0b16b34c84f2dbc0562e22493e0305021$42.3K
Chukoh Chemical (Thailand) Co., Ltd.泰国2$13.8K自粘塑料卷、自粘塑料片
Muraki Co., Ltd.日本3$10.5K8471机器零件、其他植物纤维织物
Guangzhou Zhangpei Trade Co., Ltd.中国2$5.4K贱金属脚轮、贱金属配件
Chum Power Machinery Corp.中国台湾2$5.4K8477机器零件、非泡沫橡胶密封件
Jiangsu Veik Technology & Materials Co., Ltd.中国1$4.5K其他玻璃纤维、其他玻璃纤维织物
Qingdao Longxing Weiye Electromechanical Equipment Co., Ltd.中国3$2.5K气动旋转手动工具、非旋转气动手工具
Kitz Micro Filter Corporation日本1$2.1K水净化机械、其他手工工具

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kyosha Vietnam Co., Ltd.越南203$3.37M烧碱溶液、未曝光卷装胶片
Fujikin Vietnam Co., Ltd.越南196$2.55M其他钢铁制品、金属加工机刀
Takane Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南60$178.5K其他电路开关装置、绝缘电线
Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory越南32$20.5K其他钢铁制品、氮
Fujikin Vietnam Co., Ltd.新加坡1$82可互换钻具
Fujikin Vietnam Co., Ltd.日本1$77金属加工机刀、可互换钻具
Takane Electronics Vietnam Co., Ltd.日本1$64可互换钻具
Fujikin Vietnam Co., Ltd.瑞士1$24其他锯片
Takane Electronics Co., Ltd. (Vietnam)中国1$20手工锉刀、金属加工机刀

近期贸易明细

进口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21不锈钢管配件Fujikin Vietnam Co., Ltd.日本$1.3K
2026-04-21阀门零件CONG TY TNHH FUJIKIN VIET NAM日本$36.5K
2026-04-21不锈钢管配件Fujikin Vietnam Co., Ltd.日本$2.9K
2026-04-21不锈钢管配件Fujikin Vietnam Co., Ltd.日本$3.3K
2026-04-21不锈钢管配件Fujikin Vietnam Co., Ltd.日本$14.0K
2026-04-21阀门零件CONG TY TNHH FUJIKIN VIET NAM日本$14.3K
2026-04-21不锈钢管配件Fujikin Vietnam Co., Ltd.日本$1.3K
2026-04-21不锈钢管配件Fujikin Vietnam Co., Ltd.日本$14.0K
2026-04-21阀门零件CONG TY TNHH FUJIKIN VIET NAM日本$36.5K
2026-04-21不锈钢管配件Fujikin Vietnam Co., Ltd.日本$3.3K

出口(共 491)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁制品KYOSHA VIETNAM CO LTD越南$344
2026-04-29不锈钢管配件FUJIKIN VIETNAM CO LTD$68.8K
2026-04-29其他钢铁制品KYOSHA VIETNAM CO LTD越南$344
2026-04-29不锈钢管配件FUJIKIN VIETNAM CO LTD$6.2K
2026-04-29不锈钢管配件FUJIKIN VIETNAM CO LTD$3.5K
2026-04-29纸面石膏板KYOSHA VIETNAM CO LTD越南$153
2026-04-29不锈钢管配件FUJIKIN VIETNAM CO LTD$3.2K
2026-04-29其他钢铁制品KYOSHA VIETNAM CO LTD越南$344
2026-04-29纸面石膏板KYOSHA VIETNAM CO LTD越南$153
2026-04-29纸面石膏板KYOSHA VIETNAM CO LTD越南$153

相关企业 · 同类产品

Hanoi MFG Trading & Metal Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →