Truong Tien Trading Office Equipment, Stationery and Material Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 108 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại - Vật Tư Thiết Bị Văn Phòng Trường Tiền
0
进口笔数
108
出口笔数
$0
进口金额
$87.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101714480 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT208NNQ |
| 成立日期 | 2005-07-06 |
| 联系地址 | Số 109, nhà A3A, phố Núi Trúc, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - VẬT TƯ THIẾT BỊ VĂN PHÒNG TRƯỜNG TIỀN |
| 企业英文名称 | TRUONG TIEN TRADING, OFFICE EQUIPMENT - STATIONERY MATERIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 109, nhà A3A, phố Núi Trúc, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 1811 - In ấn 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 35140762 |
| 传真 | 35140807 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 441912 | 木制餐具 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 640199 | 防水鞋 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 960321 | 牙刷 |
| 442191 | 竹制木制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 108 | $87.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 108 | $87.8K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
近期贸易明细
出口(共 108)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他木制品 | FUJIKIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $297 |
| 2026-04-29 | 木制餐具 | FUJIKIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $76 |
| 2026-04-29 | 木制餐具 | FUJIKIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $76 |
| 2026-04-29 | 其他木制品 | FUJIKIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $297 |
| 2026-04-28 | 其他木制品 | FUJIKIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $297 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | FUJIKIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | FUJIKIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $96 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | FUJIKIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $96 |
| 2026-04-28 | 木制餐具 | FUJIKIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $76 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | FUJIKIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $13 |