T&T Thang Long Construction & Engineering Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 192 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Và XâY DựNG T&T THăNG LONG
0
进口笔数
192
出口笔数
$0
进口金额
$874.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-06
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108356749 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU9DA66Y |
| 成立日期 | 2018-07-10 |
| 联系地址 | Số nhà 90, đường Đồng Quan, thôn Bắc, Xã Kim Nỗ, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ XÂY DỰNG T&T THĂNG LONG |
| 企业英文名称 | T&T THANG LONG CONSTRUCTION AND ENGINEERING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 90, đường Đồng Quan, thôn Bắc, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +84979187405 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 192 | $874.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 124 | $271.7K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 13 | $248.0K | 聚碳酸酯、其他钢铁制品 |
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 13 | $184.3K | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
| Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $170.2K | 钢铁螺钉螺栓、非螺纹钢销 |
近期贸易明细
出口(共 192)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 塑料管件 | WOOJEON VINA CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-06 | 金属焊条 | WOOJEON VINA CO LTD | 越南 | $27 |
| 2026-04-06 | 其他钢铁管件 | WOOJEON VINA CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-06 | 金属焊条 | WOOJEON VINA CO LTD | 越南 | $107 |
| 2026-04-06 | 其他钢铁管件 | WOOJEON VINA CO LTD | 越南 | $62 |
| 2026-04-06 | 其他塑料制品 | WOOJEON VINA CO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-04-06 | 带接头绝缘电线 | WOOJEON VINA CO LTD | 越南 | $708 |
| 2026-04-06 | 其他钢铁管件 | WOOJEON VINA CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-06 | 其他钢铁管件 | WOOJEON VINA CO LTD | 越南 | $7 |
| 2026-04-06 | 钢铁螺钉螺栓 | WOOJEON VINA CO LTD | 越南 | $18 |