Synce Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 120 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SYNCE
46
进口笔数
120
出口笔数
$10.4K
进口金额
$31.6K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-28
最近出口
8
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108317683 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVQJG5WA |
| 成立日期 | 2018-06-08 |
| 联系地址 | Tầng 6, tòa MD Complex, số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SYNCE |
| 企业英文名称 | SYNCE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, tòa MD Complex, số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu |
| 电话 | +84977742938 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 820411 | 不可调扳手 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 741539 | 其他铜制品 |
| 820310 | 手工锉刀 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 848390 | 传动部件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 28 | $5.4K |
| 中国 | 17 | $4.7K |
| 韩国 | 1 | $337 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 115 | $29.4K |
| 德国 | 3 | $1.9K |
| 日本 | 1 | $222 |
| 美国 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nihon Koki Center Co., Ltd. | 日本 | 28 | $5.4K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Belz Inc. | 中国 | 10 | $1.9K | 螺纹加工工具、可互换钻具 |
| Dongguan Fenggang Zhongji Rongyao NC Tools Factory | 中国 | 2 | $1.2K | 可互换车削工具、未装配硬质合金工具 |
| Xiamen HJ Carbide Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $676 | 金属加工机刀、可互换工具 |
| Moses International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $424 | 其他钢铁制品、静止变流器 |
| JJ Tools Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $337 | 铣削工具、可互换工具 |
| Zhanhong Cutting Tool Co., Ltd. | 中国 | 1 | $266 | 可互换工具、金属加工机刀 |
| Moses International Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $160 | 钢铁螺钉螺栓、金刚石砂轮 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $8.0K | 其他钢铁制品、非泡沫塑料片 |
| Endo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $5.7K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Takara Tool & Die Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 9 | $3.5K | 其他钢铁制品、冷轧不锈钢 |
| Rodax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $2.7K | 传动部件、其他钢铁制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | 18 | $2.3K | 其他印刷机零件、其他钢铁制品 |
| Rhythm Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $2.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| RutheX GmbH | 德国 | 4 | $1.9K | 其他铜制品、焊接机零件 |
| Hoei Tekko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.9K | 金属加工机刀、不锈钢棒杆材 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $935 | 其他印刷机零件、绝缘电线 |
| Yamco Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $635 | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 金属加工机刀 | Nihon Koki Center Co., Ltd. | 日本 | $39 |
| 2026-04-24 | 可互换钻具 | Nihon Koki Center Co., Ltd. | 日本 | $150 |
| 2026-04-24 | 金属加工机刀 | Nihon Koki Center Co., Ltd. | 日本 | $374 |
| 2026-04-24 | 螺纹加工工具 | Nihon Koki Center Co., Ltd. | 日本 | $93 |
| 2026-04-23 | 金属加工机刀 | JJ Tools Co., Ltd. | 韩国 | $337 |
| 2026-04-03 | 金属加工机刀 | Belz Inc. | 中国 | $935 |
| 2026-04-03 | 金属加工机刀 | Belz Inc. | 中国 | $51 |
| 2026-03-24 | 金属加工机刀 | Xiamen HJ Carbide Technology Co., Ltd. | 中国 | $533 |
| 2026-03-23 | 金属加工机刀 | Moses International Co. Ltd. | 中国 | $160 |
| 2026-03-11 | 金属加工机刀 | Belz Inc. | 中国 | $98 |
出口(共 120)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 可互换钻具 | Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $164 |
| 2026-04-24 | 金属加工机刀 | Hoei Tekko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $842 |
| 2026-04-22 | SOLDER TIPS | RutheX GmbH | 美国 | $0 |
| 2026-04-20 | 可互换钻具 | THK Manufacturing of Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-02 | 可互换钻具 | Endo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $29 |
| 2026-04-02 | 可互换钻具 | Endo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $189 |
| 2026-04-01 | 螺纹加工工具 | Takara Tool & Die Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $30 |
| 2026-04-01 | 可互换钻具 | Endo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $29 |
| 2026-03-31 | 螺纹加工工具 | Endo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $46 |
| 2026-03-31 | 金属加工机刀 | Endo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $62 |