Tool Viet Trading & Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 145 笔 · 主营 可互换钻具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ TOOL VIệT

109
进口笔数
145
出口笔数
$241.3K
进口金额
$432.6K
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-29
最近出口
7
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $31.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $12.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $10.4K · 4 笔出口 $27.6K · 8 笔2024-09进口 $7.0K · 3 笔出口 $27.5K · 9 笔2024-10进口 $17.6K · 5 笔出口 $22.7K · 6 笔2024-11进口 $5.1K · 7 笔出口 $18.4K · 8 笔2024-12进口 $11.1K · 6 笔出口 $16.1K · 10 笔2025-01进口 $7.4K · 3 笔出口 $21.5K · 8 笔2025-02进口 $20.7K · 6 笔出口 $21.3K · 4 笔2025-03进口 $16.0K · 4 笔出口 $26.5K · 9 笔2025-04进口 $12.6K · 5 笔出口 $19.5K · 8 笔2025-05进口 $9.4K · 6 笔出口 $26.3K · 7 笔2025-06进口 $6.3K · 2 笔出口 $8.6K · 5 笔2025-07进口 $10.2K · 6 笔出口 $16.1K · 6 笔2025-08进口 $7.3K · 5 笔出口 $15.6K · 6 笔2025-09进口 $4.8K · 5 笔出口 $16.5K · 4 笔2025-10进口 $10.1K · 6 笔出口 $13.2K · 4 笔2025-11进口 $7.7K · 4 笔出口 $16.7K · 5 笔2025-12进口 $7.0K · 5 笔出口 $13.8K · 6 笔2026-01进口 $5.0K · 3 笔出口 $11.0K · 4 笔2026-02进口 $10.9K · 5 笔出口 $4.3K · 4 笔2026-03进口 $4.5K · 4 笔出口 $16.1K · 6 笔2026-04进口 $17.5K · 4 笔出口 $31.8K · 6 笔2026-05进口 $5.5K · 2 笔出口 $16.3K · 4 笔2026-06进口 $14.2K · 6 笔出口 $25.0K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $12.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $10.4K · 4 笔出口 $27.6K · 8 笔2024-09进口 $7.0K · 3 笔出口 $27.5K · 9 笔2024-10进口 $17.6K · 5 笔出口 $22.7K · 6 笔2024-11进口 $5.1K · 7 笔出口 $18.4K · 8 笔2024-12进口 $11.1K · 6 笔出口 $16.1K · 10 笔2025-01进口 $7.4K · 3 笔出口 $21.5K · 8 笔2025-02进口 $20.7K · 6 笔出口 $21.3K · 4 笔2025-03进口 $16.0K · 4 笔出口 $26.5K · 9 笔2025-04进口 $12.6K · 5 笔出口 $19.5K · 8 笔2025-05进口 $9.4K · 6 笔出口 $26.3K · 7 笔2025-06进口 $6.3K · 2 笔出口 $8.6K · 5 笔2025-07进口 $10.2K · 6 笔出口 $16.1K · 6 笔2025-08进口 $7.3K · 5 笔出口 $15.6K · 6 笔2025-09进口 $4.8K · 5 笔出口 $16.5K · 4 笔2025-10进口 $10.1K · 6 笔出口 $13.2K · 4 笔2025-11进口 $7.7K · 4 笔出口 $16.7K · 5 笔2025-12进口 $7.0K · 5 笔出口 $13.8K · 6 笔2026-01进口 $5.0K · 3 笔出口 $11.0K · 4 笔2026-02进口 $10.9K · 5 笔出口 $4.3K · 4 笔2026-03进口 $4.5K · 4 笔出口 $16.1K · 6 笔2026-04进口 $17.5K · 4 笔出口 $31.8K · 6 笔2026-05进口 $5.5K · 2 笔出口 $16.3K · 4 笔2026-06进口 $14.2K · 6 笔出口 $25.0K · 8 笔

工商档案

企业注册号0317774845
企查查编码QVNMMU575H
成立日期2023-04-07
联系地址122/937K, Nguyễn Kiệm, Phường 3, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TOOL VIỆT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址691 đường Nguyễn Ảnh Thủ, Khu phố 4, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话+84906309226
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
820750可互换钻具
820760可互换钻孔工具
901730测量仪器
846610机床零件附件
820740螺纹加工工具
820790可互换工具
731815钢铁螺钉螺栓
820310手工锉刀
902490材料测试机零件

出口

HS 编码产品
820750可互换钻具
820780可互换车削工具
820810金属加工机刀
820760可互换钻孔工具
820740螺纹加工工具
732690其他钢铁制品
731819其他螺纹紧固件
820330金属剪
820411不可调扳手
901730测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本39$102.2K
德国40$57.5K
瑞士33$32.8K
土耳其20$26.5K
卢森堡18$17.3K
美国5$1.7K
瑞典3$1.2K
泰国1$633
西班牙2$411
奥地利4$364

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南145$432.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jorn Detjens Zerspanungstechnik GmbH德国34$86.9K金属加工机刀、可互换钻具
Saiyasu Co., Ltd.日本28$80.7K可互换钻具、金属加工机刀
Utilis Ag Praxiswerkzeuge瑞士33$46.5K金属加工机刀、可互换车削工具
Michihira Co., Ltd.日本11$26.1K可互换钻具、金属加工机刀
Integi S.A.西班牙2$411机床零件附件、金属加工机刀
Utilis AG Präzisionswerkzeuge2$384机床零件附件
MAGAFOR法国1$296可互换钻具、可互换钻孔工具

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hariki Precision Vietnam Co., Ltd.越南101$362.3K金属加工机刀、可互换钻具
Juki Vietnam Co., Ltd.越南15$30.6K瓦楞纸箱、其他缝纫机零件
JUKI (Vietnam) Co., Ltd.越南18$24.5K其他缝纫机零件、钢铁螺钉螺栓
Juki Co., Ltd. (Vietnam)越南4$11.8K其他缝纫机零件、其他钢铁制品
UACJ Foundry & Forging (Vietnam) Co., Ltd.越南2$1.5K其他钢铁制品、其他纸制品
Takashima Vietnam Ltd.越南4$1.5K金属加工机刀、可互换钻具
Lixil Vietnam Co., Ltd.越南1$340其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 109)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26可互换钻具Jorn Detjens Zerspanungstechnik GmbH瑞士$1.0K
2026-06-26可互换钻具Jorn Detjens Zerspanungstechnik GmbH瑞士$1.5K
2026-06-26钢铁螺钉螺栓Jorn Detjens Zerspanungstechnik GmbH奥地利$70
2026-06-26金属加工机刀Jorn Detjens Zerspanungstechnik GmbH土耳其$501
2026-06-26机床零件附件Jorn Detjens Zerspanungstechnik GmbH奥地利$153
2026-06-26金属加工机刀Jorn Detjens Zerspanungstechnik GmbH土耳其$476
2026-06-22金属加工机刀Utilis Ag Praxiswerkzeuge卢森堡$746
2026-06-22金属加工机刀Utilis Ag Praxiswerkzeuge德国$190
2026-06-22金属加工机刀Utilis Ag Praxiswerkzeuge德国$739
2026-06-22金属加工机刀Utilis Ag Praxiswerkzeuge卢森堡$187

出口(共 145)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29可互换车削工具Hariki Precision Vietnam Co., Ltd.越南$627
2026-06-29金属加工机刀Hariki Precision Vietnam Co., Ltd.越南$240
2026-06-29可互换钻具Hariki Precision Vietnam Co., Ltd.越南$130
2026-06-26可互换钻具Hariki Precision Vietnam Co., Ltd.越南$130
2026-06-26可互换车削工具Hariki Precision Vietnam Co., Ltd.越南$627
2026-06-26金属加工机刀Hariki Precision Vietnam Co., Ltd.越南$240
2026-06-15可互换钻具JUKI (Vietnam) Co., Ltd.越南$45
2026-06-15可互换钻具Juki Co., Ltd. (Vietnam)越南$983
2026-06-15螺纹加工工具JUKI (Vietnam) Co., Ltd.越南$458
2026-06-15可互换钻孔工具Juki Co., Ltd. (Vietnam)越南$30

相关企业 · 同类产品

Tool Viet Trading & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →