Phuc Thai Bac Ninh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,066 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
560
进口笔数
2,066
出口笔数
$9.41M
进口金额
$15.38M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
8
供应商数
74
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301169765 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNGH8SR5 |
| 成立日期 | 2021-03-17 |
| 联系地址 | Khu 9, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÚC THÁI BẮC NINH |
| 企业英文名称 | PHUC THAI BAC NINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 01, Đường Nguyễn Phúc Xuyên, Khu 1, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84356816988 |
| 邮箱 | phucthai2048@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 556 | $9.40M |
| 越南 | 5 | $16.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,062 | $15.32M |
| 中国 | 9 | $6.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Beilida Industrial Co., Ltd. | 中国 | 481 | $7.69M | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
| Nuotong Global Freight (HK) Ltd. | 中国 | 46 | $1.07M | 自粘塑料片、其他泡沫塑料 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 15 | $329.8K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $198.3K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Ningbo Dazhou Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $90.3K | 印刷标签、其他娱乐用品 |
| Chunqiu Electronic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $15.4K | 8471机器零件、其他塑料制品 |
| Everwin Precision (Vietnam) Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $14.9K | 车身零件、8471机器零件 |
| AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.3K | 8471机器零件、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 74)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 202 | $1.69M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Longtech Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 224 | $1.35M | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Vietnam Risesun New Material Co., Ltd. | 越南 | 85 | $849.0K | 木托盘、其他印刷品 |
| Chunqiu Electronic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 127 | $581.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Cheeyuen (Vietnam) Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | 117 | $420.4K | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
| Qisda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 97 | $339.4K | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| Green Precision Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 78 | $156.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Partner Eng Vina Co., Ltd. | 越南 | 91 | $114.3K | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
| HI-P Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 77 | $107.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| EVA Haiphong Precision Industry Co., Ltd. | 越南 | 78 | $77.5K | 其他塑料制品、合金钢扁轧材 |
近期贸易明细
进口(共 560)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 机床零件附件 | Hong Kong Beilida Industrial Co., Ltd. | 中国 | $5 |
| 2026-07-30 | 其他钢铁制品 | Hong Kong Beilida Industrial Co., Ltd. | 中国 | $33 |
| 2026-07-30 | 钢铁弹簧 | Hong Kong Beilida Industrial Co., Ltd. | 中国 | $11 |
| 2026-07-30 | 非螺纹钢销 | Hong Kong Beilida Industrial Co., Ltd. | 中国 | $47 |
| 2026-07-30 | 机床零件附件 | Hong Kong Beilida Industrial Co., Ltd. | 中国 | $21 |
| 2026-07-30 | 自动控制仪器 | Hong Kong Beilida Industrial Co., Ltd. | 中国 | $107 |
| 2026-07-30 | 螺纹加工工具 | Hong Kong Beilida Industrial Co., Ltd. | 中国 | $349 |
| 2026-07-30 | 机床零件附件 | Hong Kong Beilida Industrial Co., Ltd. | 中国 | $120 |
| 2026-07-30 | 机床零件附件 | Hong Kong Beilida Industrial Co., Ltd. | 中国 | $6 |
| 2026-07-30 | 机床零件及夹具 | Hong Kong Beilida Industrial Co., Ltd. | 中国 | $91 |
出口(共 2,066)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他电气开关 | Vietnam Jin Gog She Precision Mold Co., Ltd. | 越南 | $29 |
| 2026-07-31 | 其他数学仪器 | Zhaoming Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $1 |
| 2026-07-31 | 金属加工机刀 | Vinh Han Precision Co., Ltd. | 越南 | $104 |
| 2026-07-31 | 纸基研磨料 | Vinh Han Precision Co., Ltd. | 越南 | $57 |
| 2026-07-31 | 机床零件附件 | Zhaoming Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $111 |
| 2026-07-31 | 非液体温度计 | Zhaoming Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $50 |
| 2026-07-31 | 不可调扳手 | Vinh Han Precision Co., Ltd. | 越南 | $16 |
| 2026-07-31 | 金属加工机刀 | HI-P Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $187 |
| 2026-07-31 | 机床零件附件 | Vietnam Jin Gog She Precision Mold Co., Ltd. | 越南 | $18 |
| 2026-07-31 | 其他数学仪器 | Zhaoming Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $1 |