Shinhan Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 162 笔 · 主营 其他纸制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SHINHAN VINA

162
进口笔数
141
出口笔数
$447.7K
进口金额
$1.58M
出口金额
2026-06-23
最近进口
2026-06-30
最近出口
36
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $114.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $33 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $30.2K · 5 笔出口 $32.2K · 5 笔2023-11进口 $11.7K · 12 笔出口 $99.7K · 6 笔2023-12进口 $5.8K · 8 笔出口 $114.5K · 10 笔2024-01进口 $4.2K · 8 笔出口 $112.2K · 11 笔2024-02进口 $185 · 2 笔出口 $15.1K · 2 笔2024-03进口 $21.1K · 3 笔出口 $34.6K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.3K · 4 笔出口 $18.1K · 3 笔2024-07进口 $11.3K · 2 笔出口 $27.0K · 1 笔2024-08进口 $5.1K · 1 笔出口 $18.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.8K · 2 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-11进口 $35.1K · 2 笔出口 $13.4K · 1 笔2024-12进口 $1.2K · 1 笔出口 $4.2K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.7K · 2 笔出口 $5.4K · 1 笔2025-04进口 $21.4K · 2 笔出口 $21.9K · 2 笔2025-05进口 $6.9K · 2 笔出口 $245 · 1 笔2025-06进口 $16.1K · 3 笔出口 $16.0K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $25.6K · 3 笔出口 $7.1K · 1 笔2025-09进口 $1.7K · 2 笔出口 $26.0K · 2 笔2025-10进口 $11.9K · 2 笔出口 $23.0K · 2 笔2025-11进口 $3.1K · 3 笔出口 $5.9K · 2 笔2025-12进口 $4.0K · 1 笔出口 $21.1K · 1 笔2026-01进口 $9.6K · 2 笔出口 $25.9K · 2 笔2026-02进口 $14.3K · 3 笔出口 $34.8K · 3 笔2026-03进口 $50.1K · 5 笔出口 $87.1K · 4 笔2026-04进口 $45.1K · 3 笔出口 $66.7K · 3 笔2026-05进口 $8.5K · 2 笔出口 $16.9K · 1 笔2026-06进口 $6.8K · 1 笔出口 $49.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $33 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $30.2K · 5 笔出口 $32.2K · 5 笔2023-11进口 $11.7K · 12 笔出口 $99.7K · 6 笔2023-12进口 $5.8K · 8 笔出口 $114.5K · 10 笔2024-01进口 $4.2K · 8 笔出口 $112.2K · 11 笔2024-02进口 $185 · 2 笔出口 $15.1K · 2 笔2024-03进口 $21.1K · 3 笔出口 $34.6K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.3K · 4 笔出口 $18.1K · 3 笔2024-07进口 $11.3K · 2 笔出口 $27.0K · 1 笔2024-08进口 $5.1K · 1 笔出口 $18.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.8K · 2 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-11进口 $35.1K · 2 笔出口 $13.4K · 1 笔2024-12进口 $1.2K · 1 笔出口 $4.2K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.7K · 2 笔出口 $5.4K · 1 笔2025-04进口 $21.4K · 2 笔出口 $21.9K · 2 笔2025-05进口 $6.9K · 2 笔出口 $245 · 1 笔2025-06进口 $16.1K · 3 笔出口 $16.0K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $25.6K · 3 笔出口 $7.1K · 1 笔2025-09进口 $1.7K · 2 笔出口 $26.0K · 2 笔2025-10进口 $11.9K · 2 笔出口 $23.0K · 2 笔2025-11进口 $3.1K · 3 笔出口 $5.9K · 2 笔2025-12进口 $4.0K · 1 笔出口 $21.1K · 1 笔2026-01进口 $9.6K · 2 笔出口 $25.9K · 2 笔2026-02进口 $14.3K · 3 笔出口 $34.8K · 3 笔2026-03进口 $50.1K · 5 笔出口 $87.1K · 4 笔2026-04进口 $45.1K · 3 笔出口 $66.7K · 3 笔2026-05进口 $8.5K · 2 笔出口 $16.9K · 1 笔2026-06进口 $6.8K · 1 笔出口 $49.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号0103117634
企查查编码QVNQ73CTSW
成立日期2008-12-15
联系地址Số 194-196 Phố Hồng Tiến, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SHINHAN VINA
企业英文名称SHINHAN VINA CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 194-196 Phố Hồng Tiến, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+842436740310
邮箱janet.nhan@shinhanvinajewelry.com.vn
传真02436740319
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本498.4315亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482390其他纸制品
701810玻璃珠及仿制品
482110印刷标签
851890音频设备零件
711719仿制首饰
392690其他塑料制品
741980其他铜制品
761699其他铝制品
741920铜铸件
741300非绝缘铜电缆

出口

HS 编码产品
711719仿制首饰
851890音频设备零件
741980其他铜制品
761699其他铝制品
392690其他塑料制品
391000初级硅氧烷
721123冷轧钢片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南38$218.2K
韩国12$138.3K
中国96$75.5K
日本2$6.3K
挪威1$4.0K
印度5$3.5K
泰国2$910
美国6$556
中国香港2$242
中国台湾1$170

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国99$1.07M
越南37$465.8K
印度尼西亚1$31.2K
加拿大1$8.0K
日本1$2.7K
比利时1$1.4K
英国1$482

贸易伙伴

上游供应商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kumkang Chemical Co., Ltd.韩国6$85.9K其他铜制品、其他化学制剂
PIM VINA Co., Ltd.越南21$83.4K泵及压缩机零件、功能机器零件
Nex Vina Co., Ltd.越南11$79.2K通信设备零件、其他铝制品
Besalink Technology Pte. Ltd.新加坡4$50.0K其他塑料制品
Shinhan Jewel Tech Co., Inc.中国31$32.7K仿制首饰、玻璃珠及仿制品
Brother Ornament (HK) Co., Ltd.中国14$19.6K玻璃珠及仿制品、动物雕刻材料
Qingdao SML Labels Co., Ltd.中国8$7.1K其他纸制品、未印刷标签
Real Packaging (Qingdao) Co., Ltd.中国15$5.6K印刷标签、漂白牛皮纸板
Wing Yip Polybags Factory Ltd.中国5$1.1K聚乙烯袋、非乙烯塑料袋
Shinhan Jewel Tech Co., Inc.美国5$276其他纸制品

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
J.Crew Group, LLC美国12$228.7K男棉裤、女式棉裤
K & M Associates美国27$226.6K仿制首饰、宝石制品
Nex Vina Co., Ltd.越南11$215.0K自粘塑料片、其他钢铁制品
Julie Vos美国19$207.3K宝石制品、仿制首饰
PIM VINA Co., Ltd.越南20$189.8K其他钢铁制品、金属加工机刀
J. Crew越南11$122.1K女式棉衬衫、棉质连衣裙
Centric Jewelry Inc.美国6$118.0K仿制首饰、宝石制品
Rocksbox美国18$95.3K仿制首饰
J. Crew Operating Corp.美国6$75.8K棉质衬衫、棉质连衣裙
Besalink Technology Pte. Ltd.新加坡4$55.5K其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 162)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23冷轧钢片Nex Vina Co., Ltd.越南$169
2026-06-23其他铜制品Nex Vina Co., Ltd.越南$822
2026-06-23其他铝制品Nex Vina Co., Ltd.越南$895
2026-06-23其他铜制品Nex Vina Co., Ltd.越南$1.3K
2026-06-23其他铝制品Nex Vina Co., Ltd.越南$610
2026-06-23其他铜制品Nex Vina Co., Ltd.越南$662
2026-06-23其他铜制品Nex Vina Co., Ltd.越南$2.2K
2026-06-23其他铝制品Nex Vina Co., Ltd.越南$129
2026-06-23其他铝制品Nex Vina Co., Ltd.越南$6
2026-05-20金属表面酸洗制剂Daewon Chemical Co., Ltd.韩国$3.6K

出口(共 141)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他铜制品Nex Vina Co., Ltd.越南$1.1K
2026-06-30冷轧钢片Nex Vina Co., Ltd.越南$562
2026-06-30其他铜制品Nex Vina Co., Ltd.越南$3.0K
2026-06-30其他铝制品Nex Vina Co., Ltd.越南$4.6K
2026-06-30其他铜制品Nex Vina Co., Ltd.越南$1.8K
2026-06-30其他铜制品Nex Vina Co., Ltd.越南$933
2026-06-30其他铝制品Nex Vina Co., Ltd.越南$33
2026-06-30其他铝制品Nex Vina Co., Ltd.越南$816
2026-06-30其他铝制品Nex Vina Co., Ltd.越南$5.4K
2026-06-09初级硅氧烷PT SNOGEN INDONESIA印度尼西亚$31.2K

相关企业 · 同类产品

Shinhan Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →