Huu Hao Technology Scientific Equipment Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 260 笔 · 主营 非金属测试机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THIếT Bị KHOA HọC CôNG NGHệ HữU HảO

260
进口笔数
20
出口笔数
$1.67M
进口金额
$16.0K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-14
最近出口
66
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $130.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.6K · 1 笔出口 $562 · 1 笔2023-09进口 $9.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $42.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $61.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $78.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $42.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $16.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $24.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $79.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $37.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $26.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $57.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $29.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $130.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $31.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $53.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $47.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $57.7K · 11 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-02进口 $39.9K · 8 笔出口 $498 · 2 笔2025-03进口 $36.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $70.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $23.4K · 4 笔出口 $636 · 2 笔2025-06进口 $39.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $26.2K · 8 笔出口 $339 · 1 笔2025-08进口 $29.1K · 5 笔出口 $498 · 2 笔2025-09进口 $38.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $12.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $61.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $55.9K · 8 笔出口 $7.9K · 6 笔2026-01进口 $41.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $57.9K · 8 笔出口 $1.7K · 2 笔2026-04进口 $89.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.6K · 1 笔出口 $562 · 1 笔2023-09进口 $9.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $42.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $61.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $78.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $42.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $16.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $24.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $79.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $37.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $26.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $57.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $29.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $130.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $31.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $53.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $47.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $57.7K · 11 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-02进口 $39.9K · 8 笔出口 $498 · 2 笔2025-03进口 $36.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $70.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $23.4K · 4 笔出口 $636 · 2 笔2025-06进口 $39.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $26.2K · 8 笔出口 $339 · 1 笔2025-08进口 $29.1K · 5 笔出口 $498 · 2 笔2025-09进口 $38.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $12.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $61.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $55.9K · 8 笔出口 $7.9K · 6 笔2026-01进口 $41.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $57.9K · 8 笔出口 $1.7K · 2 笔2026-04进口 $89.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104509289
企查查编码QVN5M5NHR4
成立日期2010-03-04
联系地址Số nhà 18B, ngõ 199, đường Hồ Tùng Mậu, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ KHOA HỌC CÔNG NGHỆ HỮU HẢO
企业英文名称HUU HAO TECHNOLOGY SCIENCTIFIC EQUIPMENT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 18B, ngõ 199, đường Hồ Tùng Mậu, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话+84352268686
邮箱buiduyhuu@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902480非金属测试机
902789分析仪器
902300教学演示仪器
902580组合测量仪器
902680液体气体测量仪
903180其他测量仪器
902519非液体温度计
902910计量计数器
901580测量仪器
841940工业蒸馏设备

出口

HS 编码产品
901110光学显微镜
901180复式光学显微镜
902300教学演示仪器
902580组合测量仪器
902789分析仪器
903180其他测量仪器
940542LED照明装置
903033电测仪表

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国215$1.39M
美国21$99.6K
印度7$51.3K
德国10$38.9K
日本4$27.7K
英国1$24.4K
韩国3$11.6K
中国台湾1$8.2K
以色列3$7.9K
匈牙利1$4.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南20$16.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 66)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Pulaisidun Trading Co., Ltd.中国31$405.1K教学演示仪器、组合测量仪器
Guangzhou Kaile Trade Co., Ltd.中国25$291.5K分析仪器、带接头绝缘电线
Guangzhou Lingyuehuan Trading Co., Ltd.中国13$206.2K组合测量仪器、分析仪器
Parisi & Venturini Corp Dba Gtsimulators By Global Technologies美国9$125.8K教学演示仪器
Shanghai Evenk International Trading Co., Ltd.中国13$111.7K教学演示仪器、其他电诊设备
Ningbo Shinea Imp. & Exp. Co., Ltd.中国8$90.6K复式光学显微镜、光学显微镜零件
Huatec Group Corporation日本15$51.6K非金属测试机、其他测量仪器
Hongkong Landtek Instruments Co., Ltd.中国16$37.8K非金属测试机、组合测量仪器
Smart Sensor Holding Co., Ltd.中国14$27.3K非液体温度计、分析仪器
Shenzhen Yuante Technology Co. Ltd.中国香港18$22.5K液体气体测量仪、气体烟雾分析仪

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Matsuo Industries Vietnam Inc.越南4$7.7K其他钢铁制品、非螺纹垫圈
ESD Work Vina Co., Ltd.越南6$2.5K自粘塑料片、非泡沫塑料片
Organ Needle (Vietnam) Co., Ltd.越南1$1.9K氮、金属模具(非注塑)
UMEC Vietnam Co., Ltd.越南1$1.4K其他塑料制品、电阻器零件
Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise越南2$1.1K瓦楞纸箱、其他钢铁制品
Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd.越南2$533其他钢铁制品、其他塑料制品
GE-SHEN (Vietnam) Co., Ltd.越南2$498聚碳酸酯、ABS共聚物
SSEP Vietnam Co., Ltd.越南1$339其他钢铁制品、其他塑料制品
Kim May Organ Co., Ltd.越南1$0氮、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 260)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他测量仪器BLACKSTONE FINANCIAL HOLDINGS LTD中国$310
2026-04-28气体烟雾分析仪SHENZHEN YUANTE TECHNOLOGY CO LTD中国$580
2026-04-28其他测量仪器BLACKSTONE FINANCIAL HOLDINGS LTD中国$625
2026-04-28组合测量仪器BLACKSTONE FINANCIAL HOLDINGS LTD中国$120
2026-04-28非金属测试机BLACKSTONE FINANCIAL HOLDINGS LTD中国$150
2026-04-28非金属测试机BLACKSTONE FINANCIAL HOLDINGS LTD中国$180
2026-04-28其他测量仪器BLACKSTONE FINANCIAL HOLDINGS LTD中国$280
2026-04-28其他测量仪器BLACKSTONE FINANCIAL HOLDINGS LTD中国$160
2026-04-28其他测量仪器BLACKSTONE FINANCIAL HOLDINGS LTD中国$625
2026-04-28非金属测试机BLACKSTONE FINANCIAL HOLDINGS LTD中国$180

出口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-14光学显微镜MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC越南$276
2026-03-14光学显微镜MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC越南$552
2026-03-10光学显微镜MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC越南$276
2026-03-10光学显微镜MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC越南$552
2025-12-17光学显微镜MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC越南$1.1K
2025-12-17光学显微镜MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC越南$1.9K
2025-12-11光学显微镜MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC越南$1.1K
2025-12-11光学显微镜MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC越南$1.9K
2025-12-05LED照明装置NISSEI ELECTRIC HA NOI CO LTD越南$266
2025-12-05组合测量仪器ESD WORK VINA CO LTD越南$670

相关企业 · 同类产品

Huu Hao Technology Scientific Equipment Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →