Huu Hao Technology Scientific Equipment Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 260 笔 · 主营 非金属测试机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THIếT Bị KHOA HọC CôNG NGHệ HữU HảO
260
进口笔数
20
出口笔数
$1.67M
进口金额
$16.0K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-14
最近出口
66
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104509289 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5M5NHR4 |
| 成立日期 | 2010-03-04 |
| 联系地址 | Số nhà 18B, ngõ 199, đường Hồ Tùng Mậu, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ KHOA HỌC CÔNG NGHỆ HỮU HẢO |
| 企业英文名称 | HUU HAO TECHNOLOGY SCIENCTIFIC EQUIPMENT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 18B, ngõ 199, đường Hồ Tùng Mậu, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84352268686 |
| 邮箱 | buiduyhuu@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902480 | 非金属测试机 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 902910 | 计量计数器 |
| 901580 | 测量仪器 |
| 841940 | 工业蒸馏设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901110 | 光学显微镜 |
| 901180 | 复式光学显微镜 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 903033 | 电测仪表 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 215 | $1.39M |
| 美国 | 21 | $99.6K |
| 印度 | 7 | $51.3K |
| 德国 | 10 | $38.9K |
| 日本 | 4 | $27.7K |
| 英国 | 1 | $24.4K |
| 韩国 | 3 | $11.6K |
| 中国台湾 | 1 | $8.2K |
| 以色列 | 3 | $7.9K |
| 匈牙利 | 1 | $4.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $16.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 66)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Pulaisidun Trading Co., Ltd. | 中国 | 31 | $405.1K | 教学演示仪器、组合测量仪器 |
| Guangzhou Kaile Trade Co., Ltd. | 中国 | 25 | $291.5K | 分析仪器、带接头绝缘电线 |
| Guangzhou Lingyuehuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $206.2K | 组合测量仪器、分析仪器 |
| Parisi & Venturini Corp Dba Gtsimulators By Global Technologies | 美国 | 9 | $125.8K | 教学演示仪器 |
| Shanghai Evenk International Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $111.7K | 教学演示仪器、其他电诊设备 |
| Ningbo Shinea Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 8 | $90.6K | 复式光学显微镜、光学显微镜零件 |
| Huatec Group Corporation | 日本 | 15 | $51.6K | 非金属测试机、其他测量仪器 |
| Hongkong Landtek Instruments Co., Ltd. | 中国 | 16 | $37.8K | 非金属测试机、组合测量仪器 |
| Smart Sensor Holding Co., Ltd. | 中国 | 14 | $27.3K | 非液体温度计、分析仪器 |
| Shenzhen Yuante Technology Co. Ltd. | 中国香港 | 18 | $22.5K | 液体气体测量仪、气体烟雾分析仪 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Matsuo Industries Vietnam Inc. | 越南 | 4 | $7.7K | 其他钢铁制品、非螺纹垫圈 |
| ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $2.5K | 自粘塑料片、非泡沫塑料片 |
| Organ Needle (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.9K | 氮、金属模具(非注塑) |
| UMEC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 其他塑料制品、电阻器零件 |
| Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | 2 | $1.1K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | 2 | $533 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| GE-SHEN (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $498 | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| SSEP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $339 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Kim May Organ Co., Ltd. | 越南 | 1 | $0 | 氮、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 260)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他测量仪器 | BLACKSTONE FINANCIAL HOLDINGS LTD | 中国 | $310 |
| 2026-04-28 | 气体烟雾分析仪 | SHENZHEN YUANTE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $580 |
| 2026-04-28 | 其他测量仪器 | BLACKSTONE FINANCIAL HOLDINGS LTD | 中国 | $625 |
| 2026-04-28 | 组合测量仪器 | BLACKSTONE FINANCIAL HOLDINGS LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-28 | 非金属测试机 | BLACKSTONE FINANCIAL HOLDINGS LTD | 中国 | $150 |
| 2026-04-28 | 非金属测试机 | BLACKSTONE FINANCIAL HOLDINGS LTD | 中国 | $180 |
| 2026-04-28 | 其他测量仪器 | BLACKSTONE FINANCIAL HOLDINGS LTD | 中国 | $280 |
| 2026-04-28 | 其他测量仪器 | BLACKSTONE FINANCIAL HOLDINGS LTD | 中国 | $160 |
| 2026-04-28 | 其他测量仪器 | BLACKSTONE FINANCIAL HOLDINGS LTD | 中国 | $625 |
| 2026-04-28 | 非金属测试机 | BLACKSTONE FINANCIAL HOLDINGS LTD | 中国 | $180 |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-14 | 光学显微镜 | MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC | 越南 | $276 |
| 2026-03-14 | 光学显微镜 | MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC | 越南 | $552 |
| 2026-03-10 | 光学显微镜 | MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC | 越南 | $276 |
| 2026-03-10 | 光学显微镜 | MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC | 越南 | $552 |
| 2025-12-17 | 光学显微镜 | MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC | 越南 | $1.1K |
| 2025-12-17 | 光学显微镜 | MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC | 越南 | $1.9K |
| 2025-12-11 | 光学显微镜 | MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC | 越南 | $1.1K |
| 2025-12-11 | 光学显微镜 | MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC | 越南 | $1.9K |
| 2025-12-05 | LED照明装置 | NISSEI ELECTRIC HA NOI CO LTD | 越南 | $266 |
| 2025-12-05 | 组合测量仪器 | ESD WORK VINA CO LTD | 越南 | $670 |