Quoc Hung Trading & Technology Solution Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 325 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Giải Pháp Công Nghệ Quốc Hưng
14
进口笔数
325
出口笔数
$76.5K
进口金额
$20.89M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
5
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101400413 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGQ2BPAT |
| 成立日期 | 2003-08-18 |
| 联系地址 | Số 99, phố Giáp Nhị, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ QUỐC HƯNG |
| 企业英文名称 | QUOC HUNG TRADING AND TECHNOLOGY SOLUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 99, phố Giáp Nhị, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 电话 | +84902066686 |
| 邮箱 | lebatien@quochung.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 280亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 847290 | 其他办公设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 850610 | 二氧化锰电池 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 821194 | 切割刀片 |
| 621600 | 非针织手套 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $70.7K |
| 越南 | 4 | $4.4K |
| 日本 | 1 | $1.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 323 | $20.89M |
| 中国 | 2 | $81 |
| 中国台湾 | 2 | $20 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Carl International Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $30.8K | 其他办公设备、8472机器零件 |
| Ningbo UHOO Office Stationery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $22.2K | 塑料文具、其他塑料制品 |
| Shenzhen Pushi Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.1K | 打字机色带、塑料管 |
| Shenzhen TCBest Battery Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 二氧化锰电池、镍氢电池 |
| Rayho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.4K | 其他纺织制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hitachi Cable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 155 | $20.63M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | 78 | $179.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hamaden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $29.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Meiko Towada Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 44 | $25.2K | 其他电子IC、印刷电路 |
| Meiko Electronics Co., Ltd. | 越南 | 25 | $15.5K | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
| Toyota Industrial Equipment Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $2.5K | 其他钢铁制品、非取向硅钢板 |
| Denyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Sumiden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $2.1K | 增塑PVC混合物、其他钢铁制品 |
| Sumiden Vietnam Automotive Wire Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.7K | 塑料卷轴、其他钢铁制品 |
| Proterial Vietnam Co., Ltd. | 中国 | 2 | $81 | 非针织手套、贱金属脚轮 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他纺织制品 | Rayho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $861 |
| 2026-04-23 | 其他纺织制品 | Rayho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $861 |
| 2026-04-21 | 其他纺织制品 | RAYHO VIET NAM CO LTD | 越南 | $861 |
| 2026-03-26 | 其他塑料制品 | CARL INTERNATIONAL MFG CO LTD | 中国 | $176 |
| 2026-03-26 | 其他机器刀具 | CARL INTERNATIONAL MFG CO LTD | 日本 | $1.4K |
| 2026-03-26 | 其他办公设备 | CARL INTERNATIONAL MFG CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-03-26 | 其他办公设备 | CARL INTERNATIONAL MFG CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-03-26 | 其他办公设备 | CARL INTERNATIONAL MFG CO LTD | 中国 | $989 |
| 2026-03-26 | 其他机器刀具 | CARL INTERNATIONAL MFG CO LTD | 中国 | $763 |
| 2026-03-26 | 其他塑料制品 | CARL INTERNATIONAL MFG CO LTD | 中国 | $79 |
出口(共 325)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $44 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $0 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $3 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $20 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $43 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $135 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $2 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $12 |