Quoc Hung Trading & Technology Solution Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 325 笔 · 主营 自粘塑料卷

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Giải Pháp Công Nghệ Quốc Hưng

14
进口笔数
325
出口笔数
$76.5K
进口金额
$20.89M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
5
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $21.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2023-09进口 $10.1K · 2 笔出口 $6.8K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 6 笔2024-03进口 $7.2K · 1 笔出口 $8.0K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 8 笔2024-07进口 $7.8K · 1 笔出口 $8.6K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 8 笔2024-09进口 $10.4K · 1 笔出口 $12.3K · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 8 笔2025-02进口 $1.8K · 2 笔出口 $7.4K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 9 笔2025-07进口 $7.8K · 1 笔出口 $12.0K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 10 笔2025-09进口 $5.2K · 1 笔出口 $7.1K · 9 笔2025-10进口 $6.9K · 1 笔出口 $20.5K · 10 笔2025-11进口 $6.6K · 1 笔出口 $21.6K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 11 笔2026-03进口 $10.3K · 1 笔出口 $8.4K · 9 笔2026-04进口 $2.6K · 2 笔出口 $7.0K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2023-09进口 $10.1K · 2 笔出口 $6.8K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 6 笔2024-03进口 $7.2K · 1 笔出口 $8.0K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 8 笔2024-07进口 $7.8K · 1 笔出口 $8.6K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 8 笔2024-09进口 $10.4K · 1 笔出口 $12.3K · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 8 笔2025-02进口 $1.8K · 2 笔出口 $7.4K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 9 笔2025-07进口 $7.8K · 1 笔出口 $12.0K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 10 笔2025-09进口 $5.2K · 1 笔出口 $7.1K · 9 笔2025-10进口 $6.9K · 1 笔出口 $20.5K · 10 笔2025-11进口 $6.6K · 1 笔出口 $21.6K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 11 笔2026-03进口 $10.3K · 1 笔出口 $8.4K · 9 笔2026-04进口 $2.6K · 2 笔出口 $7.0K · 11 笔

工商档案

企业注册号0101400413
企查查编码QVNGQ2BPAT
成立日期2003-08-18
联系地址Số 99, phố Giáp Nhị, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ QUỐC HƯNG
企业英文名称QUOC HUNG TRADING AND TECHNOLOGY SOLUTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 99, phố Giáp Nhị, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
电话+84902066686
邮箱lebatien@quochung.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本280亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
630790其他纺织制品
392610塑料文具
820890其他机器刀具
847290其他办公设备
392690其他塑料制品
961210打字机色带
850610二氧化锰电池

出口

HS 编码产品
391910自粘塑料卷
392690其他塑料制品
392329非乙烯塑料袋
821194切割刀片
621600非针织手套
401519非医用橡胶手套
392620塑料衣着附件
630710清洁用布
821300剪刀及刀片
392490塑料家用制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国10$70.7K
越南4$4.4K
日本1$1.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南323$20.89M
中国2$81
中国台湾2$20

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Carl International Mfg. Co., Ltd.中国4$30.8K其他办公设备、8472机器零件
Ningbo UHOO Office Stationery Co., Ltd.中国3$22.2K塑料文具、其他塑料制品
Shenzhen Pushi Technology Co., Ltd.中国2$14.1K打字机色带、塑料管
Shenzhen TCBest Battery Industry Co., Ltd.中国1$5.2K二氧化锰电池、镍氢电池
Rayho Vietnam Co., Ltd.越南4$4.4K其他纺织制品、其他塑料制品

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hitachi Cable Vietnam Co., Ltd.越南155$20.63M其他钢铁制品、其他塑料制品
Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南78$179.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Hamaden Vietnam Co., Ltd.越南4$29.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Meiko Towada Vietnam Co., Ltd.越南44$25.2K其他电子IC、印刷电路
Meiko Electronics Co., Ltd.越南25$15.5K其他钢铁制品、其他塑料包装制品
Toyota Industrial Equipment Vietnam Co., Ltd.越南8$2.5K其他钢铁制品、非取向硅钢板
Denyo Vietnam Co., Ltd.越南2$2.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Sumiden Vietnam Co., Ltd.越南5$2.1K增塑PVC混合物、其他钢铁制品
Sumiden Vietnam Automotive Wire Co., Ltd.越南4$1.7K塑料卷轴、其他钢铁制品
Proterial Vietnam Co., Ltd.中国2$81非针织手套、贱金属脚轮

近期贸易明细

进口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他纺织制品Rayho Vietnam Co., Ltd.越南$861
2026-04-23其他纺织制品Rayho Vietnam Co., Ltd.越南$861
2026-04-21其他纺织制品RAYHO VIET NAM CO LTD越南$861
2026-03-26其他塑料制品CARL INTERNATIONAL MFG CO LTD中国$176
2026-03-26其他机器刀具CARL INTERNATIONAL MFG CO LTD日本$1.4K
2026-03-26其他办公设备CARL INTERNATIONAL MFG CO LTD中国$2.1K
2026-03-26其他办公设备CARL INTERNATIONAL MFG CO LTD中国$4.8K
2026-03-26其他办公设备CARL INTERNATIONAL MFG CO LTD中国$989
2026-03-26其他机器刀具CARL INTERNATIONAL MFG CO LTD中国$763
2026-03-26其他塑料制品CARL INTERNATIONAL MFG CO LTD中国$79

出口(共 325)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28自粘塑料卷BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$44
2026-04-28自粘塑料卷BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$1
2026-04-28自粘塑料卷BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$0
2026-04-28自粘塑料卷BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$3
2026-04-28自粘塑料卷BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$20
2026-04-28自粘塑料卷BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$1
2026-04-28自粘塑料卷BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$43
2026-04-28自粘塑料卷BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$135
2026-04-28自粘塑料卷BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$2
2026-04-28自粘塑料卷BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$12

相关企业 · 同类产品

Quoc Hung Trading & Technology Solution Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →