NPC Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,676 笔 · 主营 其他塑料包装制品

越南 · 在业

本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH NPC VINA

369
进口笔数
1,676
出口笔数
$10.96M
进口金额
$11.21M
出口金额
2026-06-27
最近进口
2026-06-30
最近出口
28
供应商数
64
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.28M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $79.2K · 13 笔2023-10进口 $136.9K · 10 笔出口 $179.6K · 37 笔2023-11进口 $360.6K · 20 笔出口 $197.2K · 30 笔2023-12进口 $420.1K · 9 笔出口 $123.3K · 32 笔2024-01进口 $277.0K · 10 笔出口 $313.6K · 35 笔2024-02进口 $6.9K · 2 笔出口 $137.7K · 29 笔2024-03进口 $168.7K · 9 笔出口 $233.8K · 36 笔2024-04进口 $1.28M · 11 笔出口 $308.9K · 38 笔2024-05进口 $451.0K · 10 笔出口 $316.1K · 37 笔2024-06进口 $329.4K · 10 笔出口 $284.5K · 43 笔2024-07进口 $288.4K · 16 笔出口 $307.8K · 50 笔2024-08进口 $58.4K · 8 笔出口 $183.0K · 44 笔2024-09进口 $108.0K · 5 笔出口 $161.9K · 39 笔2024-10进口 $116.3K · 8 笔出口 $275.6K · 52 笔2024-11进口 $512.2K · 13 笔出口 $334.3K · 46 笔2024-12进口 $71.7K · 4 笔出口 $130.5K · 34 笔2025-01进口 $44.3K · 8 笔出口 $155.1K · 35 笔2025-02进口 $15.5K · 5 笔出口 $287.5K · 40 笔2025-03进口 $364.8K · 11 笔出口 $285.8K · 38 笔2025-04进口 $75.5K · 7 笔出口 $273.0K · 49 笔2025-05进口 $482.1K · 16 笔出口 $319.8K · 43 笔2025-06进口 $285.8K · 8 笔出口 $216.3K · 43 笔2025-07进口 $124.0K · 5 笔出口 $338.7K · 46 笔2025-08进口 $262.7K · 7 笔出口 $212.7K · 30 笔2025-09进口 $111.4K · 10 笔出口 $245.5K · 39 笔2025-10进口 $283.7K · 7 笔出口 $333.1K · 44 笔2025-11进口 $493.4K · 13 笔出口 $520.7K · 45 笔2025-12进口 $201.7K · 6 笔出口 $223.1K · 37 笔2026-01进口 $470.7K · 8 笔出口 $228.1K · 47 笔2026-02进口 $266.2K · 5 笔出口 $223.9K · 35 笔2026-03进口 $276.7K · 7 笔出口 $558.5K · 54 笔2026-04进口 $93.0K · 4 笔出口 $357.0K · 47 笔2026-05进口 $131.2K · 10 笔出口 $205.0K · 36 笔2026-06进口 $121.2K · 7 笔出口 $287.9K · 47 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $79.2K · 13 笔2023-10进口 $136.9K · 10 笔出口 $179.6K · 37 笔2023-11进口 $360.6K · 20 笔出口 $197.2K · 30 笔2023-12进口 $420.1K · 9 笔出口 $123.3K · 32 笔2024-01进口 $277.0K · 10 笔出口 $313.6K · 35 笔2024-02进口 $6.9K · 2 笔出口 $137.7K · 29 笔2024-03进口 $168.7K · 9 笔出口 $233.8K · 36 笔2024-04进口 $1.28M · 11 笔出口 $308.9K · 38 笔2024-05进口 $451.0K · 10 笔出口 $316.1K · 37 笔2024-06进口 $329.4K · 10 笔出口 $284.5K · 43 笔2024-07进口 $288.4K · 16 笔出口 $307.8K · 50 笔2024-08进口 $58.4K · 8 笔出口 $183.0K · 44 笔2024-09进口 $108.0K · 5 笔出口 $161.9K · 39 笔2024-10进口 $116.3K · 8 笔出口 $275.6K · 52 笔2024-11进口 $512.2K · 13 笔出口 $334.3K · 46 笔2024-12进口 $71.7K · 4 笔出口 $130.5K · 34 笔2025-01进口 $44.3K · 8 笔出口 $155.1K · 35 笔2025-02进口 $15.5K · 5 笔出口 $287.5K · 40 笔2025-03进口 $364.8K · 11 笔出口 $285.8K · 38 笔2025-04进口 $75.5K · 7 笔出口 $273.0K · 49 笔2025-05进口 $482.1K · 16 笔出口 $319.8K · 43 笔2025-06进口 $285.8K · 8 笔出口 $216.3K · 43 笔2025-07进口 $124.0K · 5 笔出口 $338.7K · 46 笔2025-08进口 $262.7K · 7 笔出口 $212.7K · 30 笔2025-09进口 $111.4K · 10 笔出口 $245.5K · 39 笔2025-10进口 $283.7K · 7 笔出口 $333.1K · 44 笔2025-11进口 $493.4K · 13 笔出口 $520.7K · 45 笔2025-12进口 $201.7K · 6 笔出口 $223.1K · 37 笔2026-01进口 $470.7K · 8 笔出口 $228.1K · 47 笔2026-02进口 $266.2K · 5 笔出口 $223.9K · 35 笔2026-03进口 $276.7K · 7 笔出口 $558.5K · 54 笔2026-04进口 $93.0K · 4 笔出口 $357.0K · 47 笔2026-05进口 $131.2K · 10 笔出口 $205.0K · 36 笔2026-06进口 $121.2K · 7 笔出口 $287.9K · 47 笔

工商档案

企业注册号3702351124-003
企查查编码QVN57GUTRA
成立日期2019-10-30
联系地址Lô Đất Số 30, Đường Đ.02, KCN Châu Đức, Thôn Quảng Tây, Xã Nghĩa Thành, Huyện Châu Đức, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH NPC VINA
企业英文名称BRANCH OF NPC VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Lô Đất Số 30, Đường Đ.02, KCN Châu Đức, Thôn Quảng Tây, Xã Nghĩa Thành, TP Hồ Chí Minh
经营范围Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) và quyền phân phối bán lẻ (không thành lập cơ sở bán lẻ) các mặt hàng có mã HS: 3901, 3902, 3917->3919, 3923->3926, 76110000, 70199090, 7310, 848071, 87168010 87168020, 940370, 9401 và 9603. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3830 - Tái chế phế liệu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话02543882789
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392390其他塑料包装制品
392310塑料包装箱
390120高密度聚乙烯
392510300升以上塑料容器
732690其他钢铁制品
401693非泡沫橡胶密封件
848071橡塑模具
853710电力控制板
392690其他塑料制品
392350塑料封口件

出口

HS 编码产品
392390其他塑料包装制品
392310塑料包装箱
441520木托盘
390210聚丙烯聚合物
392690其他塑料制品
392510300升以上塑料容器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国200$4.37M
美国20$2.27M
中国68$2.00M
沙特阿拉伯10$1.03M
泰国59$586.3K
加拿大2$390.1K
西班牙2$243.5K
马来西亚2$69.6K
意大利5$3.5K
德国2$2.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,099$4.49M
新加坡329$2.59M
柬埔寨77$1.92M
印度尼西亚68$1.25M
泰国56$589.7K
韩国31$269.8K
缅甸3$52.7K
毛里求斯2$26.1K
马尔代夫2$9.7K
中国台湾3$7.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NPC Co., Ltd.韩国161$2.70M其他塑料包装制品、塑料包装箱
DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PRIVATE LIMITED新加坡16$2.09M轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯
Shanghai Lika Plastic Pallet Mfg. Co., Ltd.中国54$1.37M其他塑料包装制品、塑料包装箱
Dow Chemical Pacific Ltd.美国6$812.3K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡7$643.4K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
NPC Moltek Co., Ltd.韩国13$606.1K其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件
NPC Siam Co., Ltd.泰国55$572.7K其他塑料包装制品、塑料包装箱
NPC Moltek (Thailand) Co., Ltd.泰国4$528.8K其他钢铁制品、橡塑模具
An Thanh Bicsol Singapore Pte. Ltd.新加坡4$400.0K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Woojin Plaimm Co., Ltd.越南19$51.3K8477机器零件、电力控制板

下游采购商(共 64)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NPC Sanseng Pte. Ltd.新加坡366$3.51M其他塑料包装制品、塑料包装箱
Nidec Sankyo Vietnam Corporation越南90$1.35M其他塑料制品、其他钢铁制品
RIKEN VIETNAM CO LTD越南77$867.4K芳香族多元羧酸、初级形态聚氯乙烯
NPC Siam Co., Ltd.泰国56$589.7K其他塑料包装制品、聚丙烯聚合物
Asentec Vietnam Co., Ltd.越南183$442.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Tokin Electronics Co., Ltd. (Vietnam)越南154$273.9K其他塑料包装制品、其他塑料制品
ESD Work Vina Co., Ltd.越南113$237.9K自粘塑料片、非泡沫塑料片
Amo Vina Co., Ltd.越南59$220.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
DH Innorex Vina Co., Ltd.越南68$205.7K20W以下固定电阻器、印刷电路
Kureha Vietnam Co., Ltd.越南127$101.7K瓦楞纸箱、其他塑料包装制品

近期贸易明细

进口(共 369)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-27其他塑料包装制品NPC Co., Ltd.韩国$1.2K
2026-06-27其他塑料包装制品NPC Co., Ltd.韩国$36.0K
2026-06-27塑料包装箱NPC Co., Ltd.韩国$88
2026-06-27塑料包装箱NPC Co., Ltd.韩国$6.7K
2026-06-27塑料包装箱NPC Co., Ltd.韩国$1.7K
2026-06-27塑料包装箱NPC Co., Ltd.韩国$1.1K
2026-06-27塑料包装箱NPC Co., Ltd.韩国$2.5K
2026-06-26其他钢铁制品NINGHAI TENGCHUANG PRCISEMOULD CO.,LTD中国$350
2026-06-26其他钢铁制品NINGHAI TENGCHUANG PRCISEMOULD CO.,LTD中国$350
2026-06-25其他塑料包装制品Shanghai Lika Plastic Pallet Mfg. Co., Ltd.中国$28.9K

出口(共 1,676)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他塑料包装制品ESD Work Vina Co., Ltd.越南$287
2026-06-30其他塑料包装制品ESD Work Vina Co., Ltd.越南$6.1K
2026-06-30其他塑料包装制品ESD Work Vina Co., Ltd.越南$6.1K
2026-06-30其他塑料包装制品ESD Work Vina Co., Ltd.越南$287
2026-06-27其他塑料包装制品DH Innorex Vina Co., Ltd.越南$7.7K
2026-06-27其他塑料包装制品CONG TY TNHH RIKEN VIET NAM越南$10.1K
2026-06-26其他塑料包装制品Tokin Electronics Co., Ltd. (Vietnam)越南$2.0K
2026-06-26其他塑料包装制品DH Innorex Vina Co., Ltd.越南$7.7K
2026-06-25其他塑料包装制品Tokin Electronics Co., Ltd. (Vietnam)越南$2.0K
2026-06-24其他塑料包装制品NPC Sanseng Pte. Ltd.新加坡$4.5K

相关企业 · 同类产品

NPC Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →