Nissei Eco Vietnam Co., Ltd. - Hai Duong Branch
越南出口商 · 出口 897 笔 · 主营 其他塑料管材
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH NISSEI ECO VIệT NAM TạI HảI DươNG
631
进口笔数
897
出口笔数
$39.05M
进口金额
$47.27M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
69
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200653912-002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJW67D60 |
| 成立日期 | 2019-09-19 |
| 联系地址 | Lô XN22-3, khu công nghiệp Đại An, Phường Tứ Minh, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH NISSEI ECO VIỆT NAM TẠI HẢI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | BRANCH OF NISSEI ECO VIET NAM COMPANY LIMITED IN HAI DUONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô XN22-3, khu công nghiệp Đại An, Phường Tứ Minh, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +842203556321 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390422 | 增塑PVC混合物 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 470710 | 未漂牛皮纸废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 841989 | 温控处理设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 481 | $31.08M |
| 日本 | 122 | $5.95M |
| 中国台湾 | 39 | $1.95M |
| 中国 | 38 | $40.1K |
| 泰国 | 8 | $30.8K |
| 德国 | 1 | $3.6K |
| 韩国 | 6 | $1.1K |
| 印度 | 4 | $880 |
| 美国 | 2 | $660 |
| 印度尼西亚 | 4 | $363 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 895 | $47.18M |
| 日本 | 2 | $89.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 69)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH RIKEN VIET NAM | 新加坡 | 19 | $23.75M | 增塑PVC混合物、纸基研磨料 |
| RIKEN VIET NAM CO., LTD | 越南 | 150 | $6.93M | 增塑PVC混合物、纸基研磨料 |
| Dynamic Sunny Ltd. | 日本 | 42 | $3.45M | 其他化学制剂、聚丙烯聚合物 |
| DYNAMIC SUNNY LTD | 中国香港 | 18 | $1.93M | 聚丙烯聚合物、增塑PVC混合物 |
| DYNAMIC SUNNY LTD | 中国台湾 | 28 | $1.70M | 聚丙烯聚合物、初级形态聚氯乙烯 |
| B&G International Joint Stock Company | 越南 | 61 | $43.1K | 乙烯聚合物塑料、自粘塑料卷 |
| An Binh Mechanical and Trading Services Joint Stock Company | 越南 | 32 | $41.3K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| B&G International Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 34 | $39.8K | 乙烯聚合物塑料、自粘塑料卷 |
| Systech Technology & Trading Joint Stock Co. | 越南 | 18 | $9.7K | 清洁用布、非医用橡胶手套 |
| Arc-Tech Co., Ltd. | 越南 | 19 | $9.6K | 非纺织润滑剂、油漆溶剂 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumi-Hanel Wiring Systems Co., Ltd. | 越南 | 406 | $13.11M | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd. | 越南 | 106 | $11.11M | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Sumidenso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 94 | $9.17M | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Sumidensho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 95 | $9.15M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Nichirin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 124 | $4.42M | 其他钢铁管件、螺纹钢制管件 |
| Sumidensho Vietnam Co., Ltd. - Nghia An Branch | 越南 | 20 | $205.1K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Nissei Co., Ltd. | 日本 | 1 | $64.9K | 其他纺织制品、电动机及零件 |
| Dynamic Sunny Ltd. | 日本 | 1 | $24.2K | 增塑PVC混合物、非注塑模具 |
| Dai Thang Development Trading & Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 25 | $2.7K | 其他纸废料、其他塑料废料 |
| Dai Thang Trading and Production Co., Ltd. | 越南 | 25 | $2.7K | 其他塑料废料、其他纸废料 |
近期贸易明细
进口(共 631)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 聚丙烯聚合物 | DYNAMIC SUNNY LTD | 日本 | $14.0K |
| 2026-07-30 | 其他着色制剂 | DYNAMIC SUNNY LTD | 日本 | $5.8K |
| 2026-07-30 | 聚丙烯聚合物 | DYNAMIC SUNNY LTD | 日本 | $60.7K |
| 2026-07-30 | 二氧化钛颜料(<80%) | DYNAMIC SUNNY LTD | 日本 | $10.1K |
| 2026-07-29 | 增塑PVC混合物 | RIKEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $11.7K |
| 2026-07-29 | 增塑PVC混合物 | RIKEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $14.4K |
| 2026-07-29 | 增塑PVC混合物 | RIKEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2026-07-29 | 增塑PVC混合物 | RIKEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-07-29 | 增塑PVC混合物 | RIKEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $23.4K |
| 2026-07-27 | 聚丙烯聚合物 | DYNAMIC SUNNY LTD | 中国台湾 | $40.5K |
出口(共 897)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 塑料管 | Sumidenso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $16 |
| 2026-07-31 | 其他塑料管材 | Sumi-Hanel Wiring Systems Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-07-31 | 其他塑料管材 | Sumi-Hanel Wiring Systems Co., Ltd. | 越南 | $540 |
| 2026-07-31 | 塑料管 | Sumidenso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-07-31 | 塑料管 | Sumidenso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $186 |
| 2026-07-31 | 塑料管 | Sumidenso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.0K |
| 2026-07-31 | 塑料管 | Sumidenso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $226 |
| 2026-07-31 | 其他塑料管材 | Sumi-Hanel Wiring Systems Co., Ltd. | 越南 | $228 |
| 2026-07-31 | 其他塑料管材 | Sumi-Hanel Wiring Systems Co., Ltd. | 越南 | $397 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Sumi-Hanel Wiring Systems Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |