B&G International Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 946 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
0
进口笔数
946
出口笔数
$0
进口金额
$2.48M
出口金额
—
最近进口
2026-07-30
最近出口
0
供应商数
42
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700899315 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB3THJGJ |
| 成立日期 | 2019-12-10 |
| 联系地址 | Số nhà 5, Ngõ 143, Đường Nguyễn Bặc, Phố Trung Thành, Phường Ninh Khánh, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN B&G QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | B&G INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 5, Ngõ 143, Đường Nguyễn Bặc, Phố Trung Thành, Phường Hoa Lư, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh ngành nghề có điều kiện khi đủ điều kiện kinh doanh. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 电话 | +84963368889 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 946 | $2.48M |
贸易伙伴
下游采购商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yura Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 66 | $610.7K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | 108 | $236.3K | 瓦楞纸箱、金属模具(非注塑) |
| Peony Co., Ltd. | 越南 | 97 | $147.1K | 染色棉针织布、智能卡 |
| Maple Co., Ltd. | 越南 | 51 | $143.3K | 染色棉针织布、印刷标签 |
| Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | 44 | $125.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Aureole Business Components & Devices Inc. | 越南 | 45 | $89.8K | 丙烯共聚物、其他塑料制品 |
| DYT Vina Co., Ltd. | 越南 | 39 | $84.5K | PET塑料片材、其他粘合剂≤1kg |
| Nissei Eco Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 60 | $73.0K | 增塑PVC混合物、聚丙烯聚合物 |
| Nissei Eco Vietnam Co., Ltd. - Hai Duong Branch | 越南 | 61 | $43.1K | 增塑PVC混合物、聚丙烯聚合物 |
| MISAWA Engineering Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $28.1K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
出口(共 946)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 自粘塑料卷 | Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-07-30 | 自粘塑料卷 | Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd. | 越南 | $423 |
| 2026-07-30 | 自粘纸板 | Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd. | 越南 | $145 |
| 2026-07-29 | 自粘塑料卷 | Fong Ho Co., Ltd. | 越南 | $28 |
| 2026-07-29 | 非乙烯塑料袋 | Leputai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $631 |
| 2026-07-29 | 自粘塑料卷 | Fong Ho Co., Ltd. | 越南 | $580 |
| 2026-07-28 | 其他塑料制品 | MISAWA Engineering Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $36 |
| 2026-07-28 | 其他塑料包装制品 | MISAWA Engineering Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $483 |
| 2026-07-27 | 自粘塑料卷 | Maple Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-07-27 | 未涂布纸≤150克 | Maple Co., Ltd. | 越南 | $20 |