B&G International Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 885 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料

越南 · 在业

0
进口笔数
885
出口笔数
$0
进口金额
$2.30M
出口金额
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
40
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $88.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 5 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $57.6K · 19 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $64.6K · 25 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $62.9K · 24 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $70.1K · 28 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $74.2K · 22 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $69.6K · 25 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $44.1K · 24 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $88.6K · 30 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $68.6K · 28 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $61.7K · 21 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $70.7K · 23 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $56.5K · 19 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $52.7K · 23 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $50.4K · 27 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $81.6K · 29 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $62.4K · 25 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $65.4K · 21 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $50.2K · 25 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $44.7K · 20 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $46.8K · 19 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $51.2K · 26 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $47.4K · 26 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 18 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 21 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $41.7K · 17 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 19 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $35.8K · 16 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $40.8K · 20 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $43.0K · 17 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 18 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $52.4K · 22 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $79.2K · 17 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 5 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $57.6K · 19 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $64.6K · 25 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $62.9K · 24 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $70.1K · 28 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $74.2K · 22 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $69.6K · 25 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $44.1K · 24 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $88.6K · 30 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $68.6K · 28 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $61.7K · 21 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $70.7K · 23 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $56.5K · 19 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $52.7K · 23 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $50.4K · 27 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $81.6K · 29 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $62.4K · 25 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $65.4K · 21 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $50.2K · 25 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $44.7K · 20 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $46.8K · 19 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $51.2K · 26 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $47.4K · 26 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 18 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 21 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $41.7K · 17 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 19 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $35.8K · 16 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $40.8K · 20 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $43.0K · 17 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 18 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $52.4K · 22 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $79.2K · 17 笔

工商档案

企业注册号2700899315
企查查编码QVNB3THJGJ
成立日期2019-12-10
联系地址Số nhà 5, Ngõ 143, Đường Nguyễn Bặc, Phố Trung Thành, Phường Ninh Khánh, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN B&G QUỐC TẾ
企业英文名称B&G INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 5, Ngõ 143, Đường Nguyễn Bặc, Phố Trung Thành, Phường Hoa Lư, Ninh Bình
经营范围Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh ngành nghề có điều kiện khi đủ điều kiện kinh doanh. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
电话+84963368889
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392010乙烯聚合物塑料
391910自粘塑料卷
392329非乙烯塑料袋
392690其他塑料制品
392321聚乙烯袋
392190非泡沫塑料片
392390其他塑料包装制品
382499其他化学制剂
481141自粘纸板
392310塑料包装箱

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南885$2.30M

贸易伙伴

下游采购商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yura Vietnam Co., Ltd.越南63$565.9K其他塑料制品、电器装置零件
Betterial (Viet Nam) Film Technology Co., Ltd.越南35$293.3K木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
LMS Vina Co., Ltd.越南103$220.5K瓦楞纸箱、金属模具(非注塑)
Peony Co., Ltd.越南93$137.6K染色棉针织布、印刷标签
Maple Co., Ltd.越南48$134.2K染色棉针织布、印刷标签
Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南39$106.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
DYT Vina Co., Ltd.越南39$84.5KPET塑料片材、其他粘合剂≤1kg
Aureole Business Components & Devices Inc.越南42$83.5K丙烯共聚物、其他塑料制品
Nissei Eco Vietnam Co., Ltd.越南55$67.1K增塑PVC混合物、聚丙烯聚合物
Nissei Eco Vietnam Co., Ltd. - Hai Duong Branch越南55$38.6K增塑PVC混合物、聚丙烯聚合物

近期贸易明细

出口(共 885)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他化学制剂LMS Vina Co., Ltd.越南$92
2026-04-29其他化学制剂LMS Vina Co., Ltd.越南$92
2026-04-29其他化学制剂LMS Vina Co., Ltd.越南$606
2026-04-29其他化学制剂LMS Vina Co., Ltd.越南$606
2026-04-28自粘塑料卷LMS Vina Co., Ltd.越南$176
2026-04-28自粘塑料卷LMS Vina Co., Ltd.越南$5
2026-04-28自粘塑料卷LMS Vina Co., Ltd.越南$5
2026-04-28自粘塑料卷LMS Vina Co., Ltd.越南$176
2026-04-28聚乙烯袋LMS Vina Co., Ltd.越南$935
2026-04-28自粘塑料片LMS Vina Co., Ltd.越南$230

相关企业 · 同类产品

B&G International Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →