NST Tech Production & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 460 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI NST TECH

0
进口笔数
460
出口笔数
$0
进口金额
$2.53M
出口金额
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
26
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $112.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 12 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 14 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $36.6K · 11 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $62.0K · 19 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $59.8K · 18 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $52.9K · 17 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $61.3K · 19 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 14 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $61.3K · 21 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 18 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $51.0K · 17 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 13 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 15 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 13 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $49.3K · 15 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $42.3K · 14 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $48.9K · 14 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $65.7K · 19 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 11 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 14 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $112.6K · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 12 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 14 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $36.6K · 11 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $62.0K · 19 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $59.8K · 18 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $52.9K · 17 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $61.3K · 19 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 14 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $61.3K · 21 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 18 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $51.0K · 17 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 13 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 15 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 13 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $49.3K · 15 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $42.3K · 14 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $48.9K · 14 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $65.7K · 19 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 11 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 14 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $112.6K · 14 笔

工商档案

企业注册号4601528779
企查查编码QVN962WE19
成立日期2018-12-04
联系地址Tổ dân phố Bắc Nam, Phường Đồng Tiến, Thành phố Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NST TECH
企业英文名称NST TECH PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố Bắc Nam, Phường Vạn Xuân, Thái Nguyên
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
电话+84982290191
邮箱nguyenvantam300692@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
630790其他纺织制品
848180阀门龙头
732690其他钢铁制品
391910自粘塑料卷
391740塑料管件
392390其他塑料包装制品
960390扫帚刷子
854449绝缘电线
4411149mm以上MDF板

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南460$2.53M

贸易伙伴

下游采购商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jukwang Precision Vina Co., Ltd.越南96$1.65M其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Sentai Vietnam Environmental Protection New Materials Co., Ltd.越南91$379.1K其他印刷品、其他钢铁制品
Huali Group Co., Ltd. Vietnam越南69$193.4K其他印刷品、木托盘
Liyang Vietnam Electrical Co., Ltd.越南16$71.1K焊接方钢管、其他塑料制品
Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd.越南52$57.9K焊接方钢管、其他塑料制品
Vitalink Vietnam Co., Ltd.越南14$36.9K其他铝制品、自粘塑料片
Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd.越南47$36.0K音频设备零件、其他塑料制品
Vitalink Vietnam Co., Ltd.越南12$29.1K通信设备零件、自粘塑料片
Vietnam Bitland Information Technology Co., Ltd.越南10$10.1K20W以下固定电阻器、其他塑料制品
Yisheng New Materials Co., Ltd.越南9$8.7K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 460)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29非农用喷雾器具LIYANG VIETNAM ELECTRICAL CO LTD越南$24
2026-04-29其他风扇LIYANG VIETNAM ELECTRICAL CO LTD越南$1.3K
2026-04-29其他风扇LIYANG VIETNAM ELECTRICAL CO LTD越南$1.3K
2026-04-29气动工具零件LIYANG VIETNAM ELECTRICAL CO LTD越南$11
2026-04-29非农用喷雾器具LIYANG VIETNAM ELECTRICAL CO LTD越南$24
2026-04-29气动工具零件LIYANG VIETNAM ELECTRICAL CO LTD越南$11
2026-04-28铜合金管件CONG TY TNHH JUKWANG PRECISION VIET NAM (MST:4601194212)越南$17
2026-04-28便携式电灯LIYANG VIETNAM ELECTRICAL CO LTD越南$10
2026-04-281000伏以下插头插座LIYANG VIETNAM ELECTRICAL CO LTD越南$71
2026-04-28不锈钢管配件CONG TY TNHH JUKWANG PRECISION VIET NAM (MST:4601194212)越南$57

相关企业 · 同类产品

NST Tech Production & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →