NST Tech Production & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 460 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI NST TECH
0
进口笔数
460
出口笔数
$0
进口金额
$2.53M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601528779 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN962WE19 |
| 成立日期 | 2018-12-04 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Bắc Nam, Phường Đồng Tiến, Thành phố Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NST TECH |
| 企业英文名称 | NST TECH PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Bắc Nam, Phường Vạn Xuân, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +84982290191 |
| 邮箱 | nguyenvantam300692@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 460 | $2.53M |
贸易伙伴
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jukwang Precision Vina Co., Ltd. | 越南 | 96 | $1.65M | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Sentai Vietnam Environmental Protection New Materials Co., Ltd. | 越南 | 91 | $379.1K | 其他印刷品、其他钢铁制品 |
| Huali Group Co., Ltd. Vietnam | 越南 | 69 | $193.4K | 其他印刷品、木托盘 |
| Liyang Vietnam Electrical Co., Ltd. | 越南 | 16 | $71.1K | 焊接方钢管、其他塑料制品 |
| Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 52 | $57.9K | 焊接方钢管、其他塑料制品 |
| Vitalink Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $36.9K | 其他铝制品、自粘塑料片 |
| Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 47 | $36.0K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| Vitalink Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $29.1K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| Vietnam Bitland Information Technology Co., Ltd. | 越南 | 10 | $10.1K | 20W以下固定电阻器、其他塑料制品 |
| Yisheng New Materials Co., Ltd. | 越南 | 9 | $8.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 460)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非农用喷雾器具 | LIYANG VIETNAM ELECTRICAL CO LTD | 越南 | $24 |
| 2026-04-29 | 其他风扇 | LIYANG VIETNAM ELECTRICAL CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 其他风扇 | LIYANG VIETNAM ELECTRICAL CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 气动工具零件 | LIYANG VIETNAM ELECTRICAL CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-29 | 非农用喷雾器具 | LIYANG VIETNAM ELECTRICAL CO LTD | 越南 | $24 |
| 2026-04-29 | 气动工具零件 | LIYANG VIETNAM ELECTRICAL CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-28 | 铜合金管件 | CONG TY TNHH JUKWANG PRECISION VIET NAM (MST:4601194212) | 越南 | $17 |
| 2026-04-28 | 便携式电灯 | LIYANG VIETNAM ELECTRICAL CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-28 | 1000伏以下插头插座 | LIYANG VIETNAM ELECTRICAL CO LTD | 越南 | $71 |
| 2026-04-28 | 不锈钢管配件 | CONG TY TNHH JUKWANG PRECISION VIET NAM (MST:4601194212) | 越南 | $57 |