NST TECH Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 500 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
0
进口笔数
500
出口笔数
$0
进口金额
$2.64M
出口金额
—
最近进口
2026-07-29
最近出口
0
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601528779 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN962WE19 |
| 成立日期 | 2018-12-04 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Bắc Nam, Phường Đồng Tiến, Thành phố Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NST TECH |
| 企业英文名称 | NST TECH PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Bắc Nam, Phường Vạn Xuân, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +84982290191 |
| 邮箱 | nguyenvantam300692@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 500 | $2.64M |
贸易伙伴
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 106 | $1.70M | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Sentai Vietnam Environmental Protection New Materials Co., Ltd. | 越南 | 99 | $408.1K | 其他印刷品、其他钢铁制品 |
| Huali Group Co., Ltd. Vietnam | 越南 | 72 | $194.6K | 其他印刷品、木托盘 |
| Liyang Vietnam Electrical Co., Ltd. | 越南 | 22 | $80.4K | 焊接方钢管、焊接钢管 |
| Vitalink Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $66.1K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 54 | $60.6K | 汽车座椅零件、焊接方钢管 |
| Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 52 | $38.7K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| Yisheng New Materials Co., Ltd. | 越南 | 18 | $17.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Vietnam Bitland Information Technology Co., Ltd. | 越南 | 10 | $10.1K | 20W以下固定电阻器、其他塑料制品 |
| Hengxin Vietnam New Material Engineering Co., Ltd. | 越南 | 9 | $6.9K | 其他泡沫塑料、木托盘 |
近期贸易明细
出口(共 500)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 钳子镊子 | Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $12 |
| 2026-07-29 | 塑料管件 | Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3 |
| 2026-07-29 | 钢铁螺钉螺栓 | Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7 |
| 2026-07-29 | 其他塑料制品 | Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5 |
| 2026-07-29 | 塑料包装箱 | Liyang Vietnam Electrical Co., Ltd. | 越南 | $105 |
| 2026-07-29 | 硫化橡胶板片 | Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $152 |
| 2026-07-29 | 塑料管件 | Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3 |
| 2026-07-29 | 其他手工工具 | Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $23 |
| 2026-07-29 | 非玻塑灯具零件 | Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $11 |
| 2026-07-29 | 贱金属脚轮 | Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $16 |