An Binh Trading Service & Mechanic Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 1,257 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Cơ Khí Và Dịch Vụ Thương Mại An Bình

1
进口笔数
1,257
出口笔数
$35
进口金额
$8.48M
出口金额
2026-03-18
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
53
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $308.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $95.0K · 20 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $231.5K · 41 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $210.0K · 29 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $190.2K · 42 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $308.9K · 37 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $270.9K · 41 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $305.7K · 27 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $191.6K · 42 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $214.2K · 36 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $180.0K · 38 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $124.6K · 23 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $261.9K · 35 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $175.4K · 31 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $235.7K · 34 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $131.5K · 23 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $113.3K · 27 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $182.8K · 28 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $259.2K · 33 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $181.4K · 19 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $287.0K · 27 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $252.1K · 33 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $183.2K · 21 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $137.4K · 22 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $295.9K · 33 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $297.0K · 36 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $149.5K · 24 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $272.9K · 26 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $133.7K · 27 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $216.8K · 36 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $262.5K · 32 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $146.4K · 35 笔2026-03进口 $35 · 1 笔出口 $222.0K · 31 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $119.7K · 34 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $95.0K · 20 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $231.5K · 41 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $210.0K · 29 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $190.2K · 42 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $308.9K · 37 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $270.9K · 41 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $305.7K · 27 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $191.6K · 42 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $214.2K · 36 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $180.0K · 38 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $124.6K · 23 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $261.9K · 35 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $175.4K · 31 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $235.7K · 34 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $131.5K · 23 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $113.3K · 27 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $182.8K · 28 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $259.2K · 33 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $181.4K · 19 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $287.0K · 27 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $252.1K · 33 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $183.2K · 21 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $137.4K · 22 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $295.9K · 33 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $297.0K · 36 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $149.5K · 24 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $272.9K · 26 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $133.7K · 27 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $216.8K · 36 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $262.5K · 32 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $146.4K · 35 笔2026-03进口 $35 · 1 笔出口 $222.0K · 31 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $119.7K · 34 笔

工商档案

企业注册号0201301279
企查查编码QVNDQ14ERH
成立日期2013-06-11
联系地址Thôn Câu Hạ A (tại nhà ông Dương Đức Hoàn), Xã Quang Trung, Huyện An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI AN BÌNH
企业英文名称AN BINH TRADING SERVICE AND MECHANIC JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Câu Hạ A (tại nhà ông Dương Đức Hoàn), Xã An Quang, TP Hải Phòng
经营范围2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động
电话02253771213
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851690电热器具零件

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
392690其他塑料制品
731824非螺纹钢销
830249贱金属配件
848310传动轴及曲柄
820890其他机器刀具
871680其他车辆
730799其他钢铁管件
848350滑轮飞轮

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1$35

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,220$8.42M
日本36$47.5K
老挝1$2.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MAI THANH HUYEN韩国1$35电热器具零件

下游采购商(共 53)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toyota Boshoku Haiphong Co., Ltd.越南205$2.35M高强度尼龙纱、聚酯高强力纱
Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd.越南234$1.63M其他塑料制品、其他钢铁制品
Synztec Vietnam Co., Ltd.越南89$1.06M其他钢铁制品、其他塑料制品
Toyoda Gosei Hai Phong Co., Ltd. Thai Binh Branch越南79$1.04M高强力机织物、其他钢铁制品
Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd.越南91$689.7K安全气囊零件、其他纸制品
Livax Vietnam Co., Ltd.越南66$471.9K聚氨酯泡沫塑料、瓦楞纸箱
Sanhua (Vietnam) Co., Ltd.越南96$372.9K阀门零件、其他钢铁制品
Facility Hanoi Co., Ltd.越南81$287.8K其他钢铁制品、塑料管件
Nissei Eco Vietnam Co., Ltd.越南35$90.9K增塑PVC混合物、聚丙烯聚合物
Nissei Eco Vietnam Co., Ltd. - Hai Duong Branch越南30$40.1K增塑PVC混合物、聚丙烯聚合物

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-18电热器具零件MAI THANH HUYEN韩国$35

出口(共 1,257)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁制品CASTEM VIETNAM CO LTD越南$96
2026-04-29其他钢铁制品CASTEM VIETNAM CO LTD越南$96
2026-04-28其他钢铁制品KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$57
2026-04-28其他钢铁制品KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$77
2026-04-28其他测量仪器CASTEM VIETNAM CO LTD越南$17
2026-04-28其他钢铁制品CASTEM VIETNAM CO LTD越南$96
2026-04-28其他钢铁制品KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$218
2026-04-28其他钢铁制品KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$218
2026-04-28其他钢铁制品KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$249
2026-04-28其他测量仪器CASTEM VIETNAM CO LTD越南$23

相关企业 · 同类产品

An Binh Trading Service & Mechanic Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →