An Binh Trading Service & Mechanic Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 1,257 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Cơ Khí Và Dịch Vụ Thương Mại An Bình
1
进口笔数
1,257
出口笔数
$35
进口金额
$8.48M
出口金额
2026-03-18
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
53
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201301279 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDQ14ERH |
| 成立日期 | 2013-06-11 |
| 联系地址 | Thôn Câu Hạ A (tại nhà ông Dương Đức Hoàn), Xã Quang Trung, Huyện An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI AN BÌNH |
| 企业英文名称 | AN BINH TRADING SERVICE AND MECHANIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Câu Hạ A (tại nhà ông Dương Đức Hoàn), Xã An Quang, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 电话 | 02253771213 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851690 | 电热器具零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $35 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,220 | $8.42M |
| 日本 | 36 | $47.5K |
| 老挝 | 1 | $2.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MAI THANH HUYEN | 韩国 | 1 | $35 | 电热器具零件 |
下游采购商(共 53)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyota Boshoku Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 205 | $2.35M | 高强度尼龙纱、聚酯高强力纱 |
| Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 234 | $1.63M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Synztec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 89 | $1.06M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Toyoda Gosei Hai Phong Co., Ltd. Thai Binh Branch | 越南 | 79 | $1.04M | 高强力机织物、其他钢铁制品 |
| Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 91 | $689.7K | 安全气囊零件、其他纸制品 |
| Livax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 66 | $471.9K | 聚氨酯泡沫塑料、瓦楞纸箱 |
| Sanhua (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 96 | $372.9K | 阀门零件、其他钢铁制品 |
| Facility Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 81 | $287.8K | 其他钢铁制品、塑料管件 |
| Nissei Eco Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 35 | $90.9K | 增塑PVC混合物、聚丙烯聚合物 |
| Nissei Eco Vietnam Co., Ltd. - Hai Duong Branch | 越南 | 30 | $40.1K | 增塑PVC混合物、聚丙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 电热器具零件 | MAI THANH HUYEN | 韩国 | $35 |
出口(共 1,257)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | CASTEM VIETNAM CO LTD | 越南 | $96 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | CASTEM VIETNAM CO LTD | 越南 | $96 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $77 |
| 2026-04-28 | 其他测量仪器 | CASTEM VIETNAM CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | CASTEM VIETNAM CO LTD | 越南 | $96 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $218 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $218 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $249 |
| 2026-04-28 | 其他测量仪器 | CASTEM VIETNAM CO LTD | 越南 | $23 |