B&G International Vietnam Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 776 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế B&G VIệT NAM
0
进口笔数
776
出口笔数
$0
进口金额
$2.26M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
41
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801220624 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE3RS7TT |
| 成立日期 | 2017-08-17 |
| 联系地址 | Số nhà 37, ngõ 30 phố Chi Các, Phường Việt Hòa, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ B&G VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | B&G INTERNATIONAL VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 37, ngõ 30 phố Chi Các, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84587559999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 58亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 768 | $2.23M |
| 加拿大 | 8 | $26.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yura Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 61 | $542.3K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Betterial (Viet Nam) Film Technology Co., Ltd. | 越南 | 34 | $285.7K | 木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | 80 | $212.0K | 瓦楞纸箱、金属模具(非注塑) |
| Maple Co., Ltd. | 越南 | 47 | $134.2K | 染色棉针织布、瓦楞纸箱 |
| Peony Co., Ltd. | 越南 | 58 | $124.2K | 智能卡、非织造标签 |
| Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | 41 | $110.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Aureole Business Components & Devices Inc. | 越南 | 42 | $83.5K | 丙烯共聚物、其他塑料制品 |
| DYT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 37 | $80.0K | 乙烯聚合物塑料、其他塑料制品 |
| Nissei Eco Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $64.3K | 增塑PVC混合物、聚丙烯聚合物 |
| Nissei Eco Vietnam Co., Ltd. - Hai Duong Branch | 越南 | 30 | $36.7K | 增塑PVC混合物、聚丙烯聚合物 |
近期贸易明细
出口(共 776)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | FONG HO CO LTD | 越南 | $246 |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH LMS VINA | — | $92 |
| 2026-04-28 | 乙烯聚合物塑料 | FONG HO CO LTD | 越南 | $585 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | FONG HO CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 乙烯聚合物塑料 | FONG HO CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | FONG HO CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH LMS VINA | — | $606 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | FONG HO CO LTD | 越南 | $29 |
| 2026-04-27 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH LMS VINA | 越南 | $176 |
| 2026-04-27 | 乙烯聚合物塑料 | CONG TY TNHH LMS VINA | 越南 | $230 |