Global Performance Films Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,815 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GLOBAL PERFORMANCE FILMS

323
进口笔数
1,815
出口笔数
$22.95M
进口金额
$57.57M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
33
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.00M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $288.0K · 2 笔出口 $227.0K · 8 笔2023-09进口 $410.8K · 6 笔出口 $1.74M · 52 笔2023-10进口 $220.6K · 7 笔出口 $1.67M · 52 笔2023-11进口 $1.14M · 12 笔出口 $1.36M · 49 笔2023-12进口 $922.1K · 8 笔出口 $1.75M · 55 笔2024-01进口 $456.5K · 5 笔出口 $1.39M · 46 笔2024-02进口 $616.8K · 7 笔出口 $1.09M · 34 笔2024-03进口 $85.2K · 3 笔出口 $1.91M · 56 笔2024-04进口 $309.6K · 5 笔出口 $1.50M · 43 笔2024-05进口 $380.2K · 8 笔出口 $1.58M · 48 笔2024-06进口 $403.3K · 10 笔出口 $1.14M · 42 笔2024-07进口 $1.05M · 12 笔出口 $1.54M · 51 笔2024-08进口 $798.4K · 12 笔出口 $2.00M · 54 笔2024-09进口 $501.8K · 9 笔出口 $1.90M · 47 笔2024-10进口 $552.5K · 11 笔出口 $1.93M · 54 笔2024-11进口 $812.9K · 7 笔出口 $1.93M · 50 笔2024-12进口 $482.8K · 9 笔出口 $1.73M · 50 笔2025-01进口 $883.5K · 11 笔出口 $905.1K · 31 笔2025-02进口 $578.0K · 9 笔出口 $1.54M · 48 笔2025-03进口 $723.1K · 12 笔出口 $1.99M · 53 笔2025-04进口 $387.3K · 6 笔出口 $1.85M · 51 笔2025-05进口 $550.8K · 8 笔出口 $1.45M · 50 笔2025-06进口 $775.1K · 11 笔出口 $1.63M · 42 笔2025-07进口 $334.3K · 5 笔出口 $1.81M · 54 笔2025-08进口 $1.43M · 13 笔出口 $1.47M · 45 笔2025-09进口 $921.8K · 9 笔出口 $1.53M · 52 笔2025-10进口 $642.8K · 9 笔出口 $1.68M · 55 笔2025-11进口 $635.2K · 10 笔出口 $1.07M · 50 笔2025-12进口 $116.1K · 4 笔出口 $1.19M · 48 笔2026-01进口 $374.8K · 9 笔出口 $1.46M · 55 笔2026-02进口 $226.5K · 8 笔出口 $485.9K · 21 笔2026-03进口 $707.2K · 14 笔出口 $967.3K · 30 笔2026-04进口 $1.37M · 14 笔出口 $1.39M · 28 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $288.0K · 2 笔出口 $227.0K · 8 笔2023-09进口 $410.8K · 6 笔出口 $1.74M · 52 笔2023-10进口 $220.6K · 7 笔出口 $1.67M · 52 笔2023-11进口 $1.14M · 12 笔出口 $1.36M · 49 笔2023-12进口 $922.1K · 8 笔出口 $1.75M · 55 笔2024-01进口 $456.5K · 5 笔出口 $1.39M · 46 笔2024-02进口 $616.8K · 7 笔出口 $1.09M · 34 笔2024-03进口 $85.2K · 3 笔出口 $1.91M · 56 笔2024-04进口 $309.6K · 5 笔出口 $1.50M · 43 笔2024-05进口 $380.2K · 8 笔出口 $1.58M · 48 笔2024-06进口 $403.3K · 10 笔出口 $1.14M · 42 笔2024-07进口 $1.05M · 12 笔出口 $1.54M · 51 笔2024-08进口 $798.4K · 12 笔出口 $2.00M · 54 笔2024-09进口 $501.8K · 9 笔出口 $1.90M · 47 笔2024-10进口 $552.5K · 11 笔出口 $1.93M · 54 笔2024-11进口 $812.9K · 7 笔出口 $1.93M · 50 笔2024-12进口 $482.8K · 9 笔出口 $1.73M · 50 笔2025-01进口 $883.5K · 11 笔出口 $905.1K · 31 笔2025-02进口 $578.0K · 9 笔出口 $1.54M · 48 笔2025-03进口 $723.1K · 12 笔出口 $1.99M · 53 笔2025-04进口 $387.3K · 6 笔出口 $1.85M · 51 笔2025-05进口 $550.8K · 8 笔出口 $1.45M · 50 笔2025-06进口 $775.1K · 11 笔出口 $1.63M · 42 笔2025-07进口 $334.3K · 5 笔出口 $1.81M · 54 笔2025-08进口 $1.43M · 13 笔出口 $1.47M · 45 笔2025-09进口 $921.8K · 9 笔出口 $1.53M · 52 笔2025-10进口 $642.8K · 9 笔出口 $1.68M · 55 笔2025-11进口 $635.2K · 10 笔出口 $1.07M · 50 笔2025-12进口 $116.1K · 4 笔出口 $1.19M · 48 笔2026-01进口 $374.8K · 9 笔出口 $1.46M · 55 笔2026-02进口 $226.5K · 8 笔出口 $485.9K · 21 笔2026-03进口 $707.2K · 14 笔出口 $967.3K · 30 笔2026-04进口 $1.37M · 14 笔出口 $1.39M · 28 笔

工商档案

企业注册号0316052170
企查查编码QVNMMP609H
成立日期2019-12-06
联系地址Kho xưởng số 9 tại Lô I-11, Cụm 2, Đường CN 13, nhóm CN I, Khu công nghiệp Tân Bình, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GLOBAL PERFORMANCE FILMS
企业英文名称GLOBAL PERFORMANCE FILMS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Kho xưởng số 9 tại Lô I-11, Cụm 2, Đường CN 13, nhóm CN I, Khu công nghiệp Tân Bình, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật thương mại, Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic
电话02743803308
邮箱enguyen@sjpack.com
官网www.sjpack.com
传真2743803312
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本193.952亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390110低密度聚乙烯
390140轻质乙烯共聚物
390120高密度聚乙烯
853710电力控制板
392010乙烯聚合物塑料
902789分析仪器
390190其他乙烯聚合物
390210聚丙烯聚合物
390230丙烯共聚物
731815钢铁螺钉螺栓

出口

HS 编码产品
392010乙烯聚合物塑料
392020聚丙烯塑料
392329非乙烯塑料袋
392690其他塑料制品
390110低密度聚乙烯
390210聚丙烯聚合物
441520木托盘
482290纸制卷轴
482390其他纸制品
390120高密度聚乙烯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加拿大122$14.76M
沙特阿拉伯43$2.24M
美国52$2.09M
新加坡40$1.84M
泰国28$997.5K
韩国12$363.3K
卡塔尔3$222.4K
日本5$204.1K
越南6$81.8K
新西兰4$80.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,786$57.21M
英国6$143.5K
加拿大9$117.1K
美国7$89.7K
中国4$9.0K
西班牙1$5.0K
中国台湾2$234

贸易伙伴

上游供应商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
St. John's Packaging Ltd.加拿大82$11.69M低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物
St. John's Packaging Ltd.美国40$3.02M低密度聚乙烯、静止变流器
ExxonMobil Chemical Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡66$2.78M轻质乙烯共聚物、丙烯共聚物
SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡24$1.80M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Dow Chemical Pacific (Singapore) Pte. Ltd.新加坡37$1.48M其他聚醚、初级硅氧烷
DL Chemical Co., Ltd.韩国10$331.2K烯烃聚合物、轻质乙烯共聚物
ExxonMobil Chemical Asia Pacific沙特阿拉伯13$308.1K高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
CONG TY TNHH TAKIGAWA VIET NAM新加坡4$299.2K轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯
ExxonMobil Chemical Asia Pacific马来西亚4$266.8K低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物
042d3813594b659d9605b67b5fedac155$103.0K

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
St. Johns Vietnam Co., Ltd.越南917$29.61M乙烯聚合物塑料、油漆溶剂
St. Johns Packaging (Vietnam) Co., Ltd.越南858$27.26M乙烯聚合物塑料、瓦楞纸箱
CONG TY TNHH BAO BI ST JOHNS VIET NAM (MST: 3702453711)越南7$182.7K油漆溶剂、乙烯聚合物塑料
St. John's Packaging (UK) Ltd.英国4$111.4K聚乙烯袋、乙烯聚合物塑料
St Johns Packaging Ltd加拿大5$97.7K聚丙烯塑料、非乙烯塑料袋
Global Performance Films Co., Ltd.越南2$93.6K低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物
St. John's Packaging Ltd.加拿大3$33.5K聚乙烯袋、乙烯聚合物塑料
Emballage St-Jean Ltée加拿大3$30.1K聚乙烯袋、乙烯聚合物塑料
St. Johns Packaging (Kunshan) Ltd.中国3$5.6K乙烯聚合物塑料、其他钎焊机
Emballage St Jean Ltée加拿大3$290聚乙烯袋、聚丙烯聚合物

近期贸易明细

进口(共 323)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28轻质乙烯共聚物DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD美国$25.7K
2026-04-28轻质乙烯共聚物DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD美国$25.7K
2026-04-28轻质乙烯共聚物DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD美国$25.7K
2026-04-28轻质乙烯共聚物DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD美国$25.7K
2026-04-25轻质乙烯共聚物DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD美国$25.3K
2026-04-25轻质乙烯共聚物DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD美国$25.3K
2026-04-24轻质乙烯共聚物CONG TY TNHH TAKIGAWA VIET NAM日本$34.6K
2026-04-24轻质乙烯共聚物CONG TY TNHH TAKIGAWA VIET NAM日本$32.9K
2026-04-24高密度聚乙烯CONG TY TNHH TAKIGAWA VIET NAM越南$2.3K
2026-04-24低密度聚乙烯CONG TY TNHH TAKIGAWA VIET NAM越南$1.8K

出口(共 1,815)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28乙烯聚合物塑料TAKIGAWA CORP ORATION VIETNAM越南$5.5K
2026-04-28乙烯聚合物塑料TAKIGAWA CORP ORATION VIETNAM越南$2.5K
2026-04-28乙烯聚合物塑料TAKIGAWA CORP ORATION VIETNAM越南$11.5K
2026-04-28乙烯聚合物塑料TAKIGAWA CORP ORATION VIETNAM越南$5.5K
2026-04-28乙烯聚合物塑料TAKIGAWA CORP ORATION VIETNAM越南$4.3K
2026-04-28乙烯聚合物塑料CONG TY TNHH BAO BI ST JOHNS VIET NAM越南$15.9K
2026-04-28乙烯聚合物塑料TAKIGAWA CORP ORATION VIETNAM越南$5.2K
2026-04-28乙烯聚合物塑料TAKIGAWA CORP ORATION VIETNAM越南$3.2K
2026-04-28乙烯聚合物塑料TAKIGAWA CORP ORATION VIETNAM越南$3.2K
2026-04-28乙烯聚合物塑料TAKIGAWA CORP ORATION VIETNAM越南$8.5K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Global Performance Films Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →