Global Performance Films Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,068 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GLOBAL PERFORMANCE FILMS

368
进口笔数
2,068
出口笔数
$27.93M
进口金额
$70.25M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
36
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.19M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $172.4K · 5 笔2023-11进口 $1.14M · 12 笔出口 $1.36M · 49 笔2023-12进口 $922.1K · 8 笔出口 $1.75M · 55 笔2024-01进口 $456.5K · 5 笔出口 $1.39M · 46 笔2024-02进口 $616.8K · 7 笔出口 $1.09M · 34 笔2024-03进口 $85.2K · 3 笔出口 $1.91M · 56 笔2024-04进口 $309.6K · 5 笔出口 $1.50M · 43 笔2024-05进口 $380.2K · 8 笔出口 $1.58M · 48 笔2024-06进口 $403.3K · 10 笔出口 $1.14M · 42 笔2024-07进口 $1.05M · 12 笔出口 $1.54M · 51 笔2024-08进口 $798.4K · 12 笔出口 $2.00M · 54 笔2024-09进口 $501.8K · 9 笔出口 $1.90M · 47 笔2024-10进口 $552.5K · 11 笔出口 $1.93M · 54 笔2024-11进口 $812.9K · 7 笔出口 $1.93M · 50 笔2024-12进口 $482.8K · 9 笔出口 $1.73M · 50 笔2025-01进口 $883.5K · 11 笔出口 $905.1K · 33 笔2025-02进口 $578.0K · 9 笔出口 $1.54M · 48 笔2025-03进口 $723.1K · 12 笔出口 $1.99M · 53 笔2025-04进口 $387.3K · 6 笔出口 $1.85M · 51 笔2025-05进口 $550.8K · 8 笔出口 $1.45M · 50 笔2025-06进口 $775.1K · 11 笔出口 $1.63M · 42 笔2025-07进口 $334.3K · 5 笔出口 $1.81M · 54 笔2025-08进口 $1.43M · 13 笔出口 $1.47M · 45 笔2025-09进口 $921.8K · 9 笔出口 $1.53M · 52 笔2025-10进口 $642.8K · 9 笔出口 $1.68M · 55 笔2025-11进口 $635.2K · 10 笔出口 $1.07M · 50 笔2025-12进口 $116.1K · 4 笔出口 $1.19M · 49 笔2026-01进口 $374.8K · 9 笔出口 $1.46M · 55 笔2026-02进口 $226.5K · 8 笔出口 $829.2K · 36 笔2026-03进口 $707.2K · 14 笔出口 $1.88M · 58 笔2026-04进口 $1.37M · 14 笔出口 $4.19M · 53 笔2026-05进口 $1.25M · 12 笔出口 $2.67M · 54 笔2026-06进口 $2.32M · 18 笔出口 $2.65M · 60 笔2026-07进口 $1.42M · 15 笔出口 $3.29M · 68 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $172.4K · 5 笔2023-11进口 $1.14M · 12 笔出口 $1.36M · 49 笔2023-12进口 $922.1K · 8 笔出口 $1.75M · 55 笔2024-01进口 $456.5K · 5 笔出口 $1.39M · 46 笔2024-02进口 $616.8K · 7 笔出口 $1.09M · 34 笔2024-03进口 $85.2K · 3 笔出口 $1.91M · 56 笔2024-04进口 $309.6K · 5 笔出口 $1.50M · 43 笔2024-05进口 $380.2K · 8 笔出口 $1.58M · 48 笔2024-06进口 $403.3K · 10 笔出口 $1.14M · 42 笔2024-07进口 $1.05M · 12 笔出口 $1.54M · 51 笔2024-08进口 $798.4K · 12 笔出口 $2.00M · 54 笔2024-09进口 $501.8K · 9 笔出口 $1.90M · 47 笔2024-10进口 $552.5K · 11 笔出口 $1.93M · 54 笔2024-11进口 $812.9K · 7 笔出口 $1.93M · 50 笔2024-12进口 $482.8K · 9 笔出口 $1.73M · 50 笔2025-01进口 $883.5K · 11 笔出口 $905.1K · 33 笔2025-02进口 $578.0K · 9 笔出口 $1.54M · 48 笔2025-03进口 $723.1K · 12 笔出口 $1.99M · 53 笔2025-04进口 $387.3K · 6 笔出口 $1.85M · 51 笔2025-05进口 $550.8K · 8 笔出口 $1.45M · 50 笔2025-06进口 $775.1K · 11 笔出口 $1.63M · 42 笔2025-07进口 $334.3K · 5 笔出口 $1.81M · 54 笔2025-08进口 $1.43M · 13 笔出口 $1.47M · 45 笔2025-09进口 $921.8K · 9 笔出口 $1.53M · 52 笔2025-10进口 $642.8K · 9 笔出口 $1.68M · 55 笔2025-11进口 $635.2K · 10 笔出口 $1.07M · 50 笔2025-12进口 $116.1K · 4 笔出口 $1.19M · 49 笔2026-01进口 $374.8K · 9 笔出口 $1.46M · 55 笔2026-02进口 $226.5K · 8 笔出口 $829.2K · 36 笔2026-03进口 $707.2K · 14 笔出口 $1.88M · 58 笔2026-04进口 $1.37M · 14 笔出口 $4.19M · 53 笔2026-05进口 $1.25M · 12 笔出口 $2.67M · 54 笔2026-06进口 $2.32M · 18 笔出口 $2.65M · 60 笔2026-07进口 $1.42M · 15 笔出口 $3.29M · 68 笔

工商档案

企业注册号0316052170
企查查编码QVNMMP609H
成立日期2019-12-06
联系地址Kho xưởng số 9 tại Lô I-11, Cụm 2, Đường CN 13, nhóm CN I, Khu công nghiệp Tân Bình, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GLOBAL PERFORMANCE FILMS
企业英文名称GLOBAL PERFORMANCE FILMS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Kho xưởng số 9 tại Lô I-11, Cụm 2, Đường CN 13, nhóm CN I, Khu công nghiệp Tân Bình, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật thương mại, Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic
电话02743803308
邮箱enguyen@sjpack.com
官网www.sjpack.com
传真2743803312
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本193.952亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390110低密度聚乙烯
390140轻质乙烯共聚物
390120高密度聚乙烯
392099其他塑料片材
392390其他塑料包装制品
401610硫化橡胶垫
482290纸制卷轴
401700硬质橡胶制品
853710电力控制板
392010乙烯聚合物塑料

出口

HS 编码产品
392010乙烯聚合物塑料
392020聚丙烯塑料
392329非乙烯塑料袋
390110低密度聚乙烯
391510乙烯聚合物废料
392690其他塑料制品
390210聚丙烯聚合物
441520木托盘
482290纸制卷轴
482390其他纸制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加拿大133$17.92M
沙特阿拉伯47$2.79M
新加坡52$2.24M
美国56$2.23M
泰国28$997.5K
日本16$819.6K
韩国12$363.3K
卡塔尔3$222.4K
越南25$183.8K
新西兰4$80.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,033$69.86M
英国6$143.5K
加拿大9$117.1K
美国11$89.7K
澳大利亚2$22.9K
中国4$9.0K
西班牙1$5.0K
中国台湾2$234

贸易伙伴

上游供应商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
St. John's Packaging Ltd.加拿大93$14.85M低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物
ExxonMobil Chemical Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡72$3.27M轻质乙烯共聚物、丙烯共聚物
St. John's Packaging Ltd.美国40$3.02M印刷版及石印石、低密度聚乙烯
SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡26$2.20M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Dow Chemical Pacific (Singapore) Pte. Ltd.新加坡25$1.04M轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯
CONG TY TNHH TAKIGAWA VIET NAM新加坡9$637.0K轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯
DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PRIVATE LIMITED印度15$519.3K初级硅氧烷、胶粘填料
CONG TY TNHH TAKIGAWA VIET NAM (MST: 3701858627)新加坡15$509.7K高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
DL Chemical Co., Ltd.韩国10$331.2K烯烃聚合物、轻质乙烯共聚物
ExxonMobil Chemical Asia Pacific沙特阿拉伯13$308.1K高密度聚乙烯、低密度聚乙烯

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
St. Johns Packaging (Vietnam) Co., Ltd.越南1,000$35.43M乙烯聚合物塑料、瓦楞纸箱
St. Johns Vietnam Co., Ltd.越南984$33.28M乙烯聚合物塑料、油漆溶剂
Takigawa Vietnam Co., Ltd.越南37$763.8K其他液化石油气、乙烯聚合物塑料
St. Johns Vietnam Packaging Co., Ltd.越南7$182.7K油漆溶剂、乙烯聚合物塑料
St. John's Packaging Ltd.加拿大8$131.2K聚乙烯袋、聚丙烯塑料
St. John's Packaging (UK) Ltd.英国4$111.4K聚乙烯袋、乙烯聚合物塑料
Takigawa Corporation Vietnam越南3$108.4K瓦楞纸箱、其他纸制品
St. John's Packaging Ltd.美国5$51.6K聚乙烯袋、聚丙烯塑料
Emballage St-Jean Ltée加拿大7$30.4K聚乙烯袋、乙烯聚合物塑料
St. Johns Packaging (Kunshan) Ltd.中国3$5.6K轻质乙烯共聚物、乙烯聚合物塑料

近期贸易明细

进口(共 368)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31轻质乙烯共聚物CONG TY TNHH TAKIGAWA VIET NAM (MST: 3701858627)新加坡$12.1K
2026-07-31硫化橡胶垫CONG TY TNHH TAKIGAWA VIET NAM (MST: 3701858627)越南$997
2026-07-31纸制卷轴CONG TY TNHH TAKIGAWA VIET NAM (MST: 3701858627)越南$95
2026-07-31纸制卷轴CONG TY TNHH TAKIGAWA VIET NAM (MST: 3701858627)越南$30
2026-07-31纸制卷轴CONG TY TNHH TAKIGAWA VIET NAM (MST: 3701858627)越南$50
2026-07-31纸制卷轴CONG TY TNHH TAKIGAWA VIET NAM (MST: 3701858627)越南$71
2026-07-31纸制卷轴CONG TY TNHH TAKIGAWA VIET NAM (MST: 3701858627)越南$29
2026-07-31高密度聚乙烯CONG TY TNHH TAKIGAWA VIET NAM (MST: 3701858627)越南$1.2K
2026-07-31纸制卷轴CONG TY TNHH TAKIGAWA VIET NAM (MST: 3701858627)越南$47
2026-07-31纸制卷轴CONG TY TNHH TAKIGAWA VIET NAM (MST: 3701858627)越南$25

出口(共 2,068)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-21PLASTIC BAGSSt. John's Packaging Ltd.美国$0
2026-07-31乙烯聚合物塑料Takigawa Vietnam Co., Ltd.越南$1.8K
2026-07-31乙烯聚合物塑料St. Johns Packaging (Vietnam) Co., Ltd.越南$3.1K
2026-07-31乙烯聚合物塑料St. Johns Vietnam Co., Ltd.越南$12.9K
2026-07-31乙烯聚合物塑料St. Johns Vietnam Co., Ltd.越南$3.1K
2026-07-31乙烯聚合物塑料Takigawa Vietnam Co., Ltd.越南$2.5K
2026-07-31乙烯聚合物塑料St. Johns Vietnam Co., Ltd.越南$16.7K
2026-07-31乙烯聚合物塑料St. Johns Vietnam Co., Ltd.越南$2.6K
2026-07-31乙烯聚合物塑料St. Johns Packaging (Vietnam) Co., Ltd.越南$16.7K
2026-07-31乙烯聚合物塑料St. Johns Packaging (Vietnam) Co., Ltd.越南$12.9K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Global Performance Films Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →