Global Performance Films Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,815 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GLOBAL PERFORMANCE FILMS
- 邮箱9
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- YouTube1
323
进口笔数
1,815
出口笔数
$22.95M
进口金额
$57.57M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
33
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316052170 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMMP609H |
| 成立日期 | 2019-12-06 |
| 联系地址 | Kho xưởng số 9 tại Lô I-11, Cụm 2, Đường CN 13, nhóm CN I, Khu công nghiệp Tân Bình, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GLOBAL PERFORMANCE FILMS |
| 企业英文名称 | GLOBAL PERFORMANCE FILMS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Kho xưởng số 9 tại Lô I-11, Cụm 2, Đường CN 13, nhóm CN I, Khu công nghiệp Tân Bình, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật thương mại, Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | 02743803308 |
| 邮箱 | enguyen@sjpack.com |
| 官网 | www.sjpack.com |
| 传真 | 2743803312 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 193.952亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 441520 | 木托盘 |
| 482290 | 纸制卷轴 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 122 | $14.76M |
| 沙特阿拉伯 | 43 | $2.24M |
| 美国 | 52 | $2.09M |
| 新加坡 | 40 | $1.84M |
| 泰国 | 28 | $997.5K |
| 韩国 | 12 | $363.3K |
| 卡塔尔 | 3 | $222.4K |
| 日本 | 5 | $204.1K |
| 越南 | 6 | $81.8K |
| 新西兰 | 4 | $80.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,786 | $57.21M |
| 英国 | 6 | $143.5K |
| 加拿大 | 9 | $117.1K |
| 美国 | 7 | $89.7K |
| 中国 | 4 | $9.0K |
| 西班牙 | 1 | $5.0K |
| 中国台湾 | 2 | $234 |
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| St. John's Packaging Ltd. | 加拿大 | 82 | $11.69M | 低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物 |
| St. John's Packaging Ltd. | 美国 | 40 | $3.02M | 低密度聚乙烯、静止变流器 |
| ExxonMobil Chemical Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 66 | $2.78M | 轻质乙烯共聚物、丙烯共聚物 |
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 24 | $1.80M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Dow Chemical Pacific (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 37 | $1.48M | 其他聚醚、初级硅氧烷 |
| DL Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $331.2K | 烯烃聚合物、轻质乙烯共聚物 |
| ExxonMobil Chemical Asia Pacific | 沙特阿拉伯 | 13 | $308.1K | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| CONG TY TNHH TAKIGAWA VIET NAM | 新加坡 | 4 | $299.2K | 轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯 |
| ExxonMobil Chemical Asia Pacific | 马来西亚 | 4 | $266.8K | 低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物 |
| 042d3813594b659d9605b67b5fedac15 | 5 | $103.0K |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| St. Johns Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 917 | $29.61M | 乙烯聚合物塑料、油漆溶剂 |
| St. Johns Packaging (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 858 | $27.26M | 乙烯聚合物塑料、瓦楞纸箱 |
| CONG TY TNHH BAO BI ST JOHNS VIET NAM (MST: 3702453711) | 越南 | 7 | $182.7K | 油漆溶剂、乙烯聚合物塑料 |
| St. John's Packaging (UK) Ltd. | 英国 | 4 | $111.4K | 聚乙烯袋、乙烯聚合物塑料 |
| St Johns Packaging Ltd | 加拿大 | 5 | $97.7K | 聚丙烯塑料、非乙烯塑料袋 |
| Global Performance Films Co., Ltd. | 越南 | 2 | $93.6K | 低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物 |
| St. John's Packaging Ltd. | 加拿大 | 3 | $33.5K | 聚乙烯袋、乙烯聚合物塑料 |
| Emballage St-Jean Ltée | 加拿大 | 3 | $30.1K | 聚乙烯袋、乙烯聚合物塑料 |
| St. Johns Packaging (Kunshan) Ltd. | 中国 | 3 | $5.6K | 乙烯聚合物塑料、其他钎焊机 |
| Emballage St Jean Ltée | 加拿大 | 3 | $290 | 聚乙烯袋、聚丙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 323)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 轻质乙烯共聚物 | DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD | 美国 | $25.7K |
| 2026-04-28 | 轻质乙烯共聚物 | DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD | 美国 | $25.7K |
| 2026-04-28 | 轻质乙烯共聚物 | DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD | 美国 | $25.7K |
| 2026-04-28 | 轻质乙烯共聚物 | DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD | 美国 | $25.7K |
| 2026-04-25 | 轻质乙烯共聚物 | DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD | 美国 | $25.3K |
| 2026-04-25 | 轻质乙烯共聚物 | DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD | 美国 | $25.3K |
| 2026-04-24 | 轻质乙烯共聚物 | CONG TY TNHH TAKIGAWA VIET NAM | 日本 | $34.6K |
| 2026-04-24 | 轻质乙烯共聚物 | CONG TY TNHH TAKIGAWA VIET NAM | 日本 | $32.9K |
| 2026-04-24 | 高密度聚乙烯 | CONG TY TNHH TAKIGAWA VIET NAM | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-24 | 低密度聚乙烯 | CONG TY TNHH TAKIGAWA VIET NAM | 越南 | $1.8K |
出口(共 1,815)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 乙烯聚合物塑料 | TAKIGAWA CORP ORATION VIETNAM | 越南 | $5.5K |
| 2026-04-28 | 乙烯聚合物塑料 | TAKIGAWA CORP ORATION VIETNAM | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 乙烯聚合物塑料 | TAKIGAWA CORP ORATION VIETNAM | 越南 | $11.5K |
| 2026-04-28 | 乙烯聚合物塑料 | TAKIGAWA CORP ORATION VIETNAM | 越南 | $5.5K |
| 2026-04-28 | 乙烯聚合物塑料 | TAKIGAWA CORP ORATION VIETNAM | 越南 | $4.3K |
| 2026-04-28 | 乙烯聚合物塑料 | CONG TY TNHH BAO BI ST JOHNS VIET NAM | 越南 | $15.9K |
| 2026-04-28 | 乙烯聚合物塑料 | TAKIGAWA CORP ORATION VIETNAM | 越南 | $5.2K |
| 2026-04-28 | 乙烯聚合物塑料 | TAKIGAWA CORP ORATION VIETNAM | 越南 | $3.2K |
| 2026-04-28 | 乙烯聚合物塑料 | TAKIGAWA CORP ORATION VIETNAM | 越南 | $3.2K |
| 2026-04-28 | 乙烯聚合物塑料 | TAKIGAWA CORP ORATION VIETNAM | 越南 | $8.5K |