VTS Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,903 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VTS VINA
0
进口笔数
1,903
出口笔数
$0
进口金额
$5.58M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316515485 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYCMT7TQ |
| 成立日期 | 2020-10-05 |
| 联系地址 | 32/10 Đường số 12, Phường Trường Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VTS VINA |
| 企业英文名称 | VTS VINA CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 32/10 Đường số 12, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +842837314326 |
| 邮箱 | camtrinh.nguyen@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,903 | $5.58M |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Harada Industries Vietnam Ltd. | 越南 | 948 | $2.87M | 其他塑料制品、塑料管 |
| Harada Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 949 | $2.71M | 其他钢铁制品、其他锌制品 |
| Feet Bit International Co., Ltd. | 越南 | 6 | $2.2K | 鞋靴零件、聚氨酯泡沫塑料 |
近期贸易明细
出口(共 1,903)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他纸制品 | HARADA INDUSTRIES VIETNAM LTD | 越南 | $76 |
| 2026-04-24 | 其他纸制品 | HARADA INDUSTRIES VIETNAM LTD | 越南 | $21 |
| 2026-04-24 | 其他纸制品 | HARADA INDUSTRIES VIETNAM LTD | 越南 | $401 |
| 2026-04-24 | 其他纸制品 | HARADA INDUSTRIES VIETNAM LTD | 越南 | $81 |
| 2026-04-24 | 瓦楞纸箱 | HARADA INDUSTRIES VIETNAM LTD | 越南 | $78 |
| 2026-04-24 | 瓦楞纸箱 | HARADA INDUSTRIES VIETNAM LTD | 越南 | $38 |
| 2026-04-24 | 瓦楞纸箱 | HARADA INDUSTRIES VIETNAM LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-24 | 聚乙烯袋 | HARADA INDUSTRIES VIETNAM LTD | 越南 | $69 |
| 2026-04-24 | 聚乙烯袋 | HARADA INDUSTRIES VIETNAM LTD | 越南 | $161 |
| 2026-04-24 | 其他纸制品 | HARADA INDUSTRIES VIETNAM LTD | 越南 | $39 |