VTS Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,903 笔 · 主营 瓦楞纸箱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VTS VINA

0
进口笔数
1,903
出口笔数
$0
进口金额
$5.58M
出口金额
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $179.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $48.5K · 26 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $154.4K · 59 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $123.5K · 50 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $165.0K · 54 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $164.0K · 48 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $179.6K · 52 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $94.6K · 30 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $155.1K · 41 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $168.1K · 47 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $138.8K · 38 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $163.5K · 44 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $148.4K · 50 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $174.4K · 60 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $161.6K · 58 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $179.8K · 48 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $141.3K · 54 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $156.2K · 50 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $113.4K · 48 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $125.9K · 45 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $173.2K · 50 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $108.3K · 38 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $126.3K · 46 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $93.9K · 36 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $164.4K · 55 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $138.7K · 49 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $129.3K · 44 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $133.8K · 40 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $141.8K · 46 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $119.2K · 34 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $123.4K · 40 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $83.4K · 30 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $122.2K · 42 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $145.2K · 30 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $48.5K · 26 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $154.4K · 59 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $123.5K · 50 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $165.0K · 54 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $164.0K · 48 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $179.6K · 52 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $94.6K · 30 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $155.1K · 41 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $168.1K · 47 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $138.8K · 38 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $163.5K · 44 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $148.4K · 50 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $174.4K · 60 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $161.6K · 58 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $179.8K · 48 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $141.3K · 54 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $156.2K · 50 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $113.4K · 48 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $125.9K · 45 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $173.2K · 50 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $108.3K · 38 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $126.3K · 46 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $93.9K · 36 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $164.4K · 55 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $138.7K · 49 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $129.3K · 44 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $133.8K · 40 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $141.8K · 46 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $119.2K · 34 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $123.4K · 40 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $83.4K · 30 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $122.2K · 42 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $145.2K · 30 笔

工商档案

企业注册号0316515485
企查查编码QVNYCMT7TQ
成立日期2020-10-05
联系地址32/10 Đường số 12, Phường Trường Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VTS VINA
企业英文名称VTS VINA CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址32/10 Đường số 12, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
电话+842837314326
邮箱camtrinh.nguyen@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
482390其他纸制品
392321聚乙烯袋
392310塑料包装箱
392020聚丙烯塑料

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,903$5.58M

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Harada Industries Vietnam Ltd.越南948$2.87M其他塑料制品、塑料管
Harada Industries Vietnam Co., Ltd.越南949$2.71M其他钢铁制品、其他锌制品
Feet Bit International Co., Ltd.越南6$2.2K鞋靴零件、聚氨酯泡沫塑料

近期贸易明细

出口(共 1,903)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他纸制品HARADA INDUSTRIES VIETNAM LTD越南$76
2026-04-24其他纸制品HARADA INDUSTRIES VIETNAM LTD越南$21
2026-04-24其他纸制品HARADA INDUSTRIES VIETNAM LTD越南$401
2026-04-24其他纸制品HARADA INDUSTRIES VIETNAM LTD越南$81
2026-04-24瓦楞纸箱HARADA INDUSTRIES VIETNAM LTD越南$78
2026-04-24瓦楞纸箱HARADA INDUSTRIES VIETNAM LTD越南$38
2026-04-24瓦楞纸箱HARADA INDUSTRIES VIETNAM LTD越南$8
2026-04-24聚乙烯袋HARADA INDUSTRIES VIETNAM LTD越南$69
2026-04-24聚乙烯袋HARADA INDUSTRIES VIETNAM LTD越南$161
2026-04-24其他纸制品HARADA INDUSTRIES VIETNAM LTD越南$39

相关企业 · 同类产品

VTS Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →