A Chau Architecture & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 11,876 笔 · 主营 瓦楞纸箱

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Kiến Trúc Và Thương Mại á Châu

447
进口笔数
11,876
出口笔数
$12.45M
进口金额
$28.10M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
38
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.28M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $56.2K · 2 笔出口 $42.3K · 14 笔2023-11进口 $260.0K · 7 笔出口 $552.2K · 191 笔2023-12进口 $80.8K · 2 笔出口 $590.8K · 233 笔2024-01进口 $47.9K · 2 笔出口 $587.0K · 249 笔2024-02进口 $22.7K · 1 笔出口 $402.8K · 156 笔2024-03进口 $127.5K · 2 笔出口 $609.9K · 254 笔2024-04进口 $125.6K · 2 笔出口 $631.2K · 303 笔2024-05进口 $289.9K · 8 笔出口 $623.9K · 271 笔2024-06进口 $424.4K · 7 笔出口 $520.5K · 250 笔2024-07进口 $374.2K · 11 笔出口 $638.1K · 317 笔2024-08进口 $628.8K · 20 笔出口 $783.1K · 372 笔2024-09进口 $456.2K · 16 笔出口 $674.8K · 287 笔2024-10进口 $474.9K · 19 笔出口 $799.2K · 336 笔2024-11进口 $276.9K · 12 笔出口 $713.9K · 280 笔2024-12进口 $182.7K · 9 笔出口 $800.1K · 315 笔2025-01进口 $355.9K · 10 笔出口 $592.3K · 258 笔2025-02进口 $260.0K · 8 笔出口 $635.6K · 284 笔2025-03进口 $340.3K · 16 笔出口 $790.1K · 367 笔2025-04进口 $530.7K · 13 笔出口 $744.3K · 340 笔2025-05进口 $489.2K · 15 笔出口 $861.2K · 412 笔2025-06进口 $403.2K · 17 笔出口 $660.9K · 316 笔2025-07进口 $251.9K · 14 笔出口 $602.8K · 307 笔2025-08进口 $178.2K · 10 笔出口 $726.5K · 333 笔2025-09进口 $271.3K · 10 笔出口 $854.5K · 372 笔2025-10进口 $137.1K · 6 笔出口 $787.7K · 369 笔2025-11进口 $269.1K · 12 笔出口 $813.8K · 334 笔2025-12进口 $406.7K · 17 笔出口 $1.02M · 408 笔2026-01进口 $587.9K · 29 笔出口 $927.8K · 349 笔2026-02进口 $372.7K · 20 笔出口 $489.3K · 192 笔2026-03进口 $273.1K · 16 笔出口 $851.1K · 332 笔2026-04进口 $507.6K · 14 笔出口 $1.28M · 406 笔2026-05进口 $199.2K · 11 笔出口 $703.7K · 296 笔2026-06进口 $90.5K · 5 笔出口 $695.4K · 377 笔2026-07进口 $311.9K · 16 笔出口 $736.3K · 393 笔
单位:交易笔数 · 峰值 41220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $56.2K · 2 笔出口 $42.3K · 14 笔2023-11进口 $260.0K · 7 笔出口 $552.2K · 191 笔2023-12进口 $80.8K · 2 笔出口 $590.8K · 233 笔2024-01进口 $47.9K · 2 笔出口 $587.0K · 249 笔2024-02进口 $22.7K · 1 笔出口 $402.8K · 156 笔2024-03进口 $127.5K · 2 笔出口 $609.9K · 254 笔2024-04进口 $125.6K · 2 笔出口 $631.2K · 303 笔2024-05进口 $289.9K · 8 笔出口 $623.9K · 271 笔2024-06进口 $424.4K · 7 笔出口 $520.5K · 250 笔2024-07进口 $374.2K · 11 笔出口 $638.1K · 317 笔2024-08进口 $628.8K · 20 笔出口 $783.1K · 372 笔2024-09进口 $456.2K · 16 笔出口 $674.8K · 287 笔2024-10进口 $474.9K · 19 笔出口 $799.2K · 336 笔2024-11进口 $276.9K · 12 笔出口 $713.9K · 280 笔2024-12进口 $182.7K · 9 笔出口 $800.1K · 315 笔2025-01进口 $355.9K · 10 笔出口 $592.3K · 258 笔2025-02进口 $260.0K · 8 笔出口 $635.6K · 284 笔2025-03进口 $340.3K · 16 笔出口 $790.1K · 367 笔2025-04进口 $530.7K · 13 笔出口 $744.3K · 340 笔2025-05进口 $489.2K · 15 笔出口 $861.2K · 412 笔2025-06进口 $403.2K · 17 笔出口 $660.9K · 316 笔2025-07进口 $251.9K · 14 笔出口 $602.8K · 307 笔2025-08进口 $178.2K · 10 笔出口 $726.5K · 333 笔2025-09进口 $271.3K · 10 笔出口 $854.5K · 372 笔2025-10进口 $137.1K · 6 笔出口 $787.7K · 369 笔2025-11进口 $269.1K · 12 笔出口 $813.8K · 334 笔2025-12进口 $406.7K · 17 笔出口 $1.02M · 408 笔2026-01进口 $587.9K · 29 笔出口 $927.8K · 349 笔2026-02进口 $372.7K · 20 笔出口 $489.3K · 192 笔2026-03进口 $273.1K · 16 笔出口 $851.1K · 332 笔2026-04进口 $507.6K · 14 笔出口 $1.28M · 406 笔2026-05进口 $199.2K · 11 笔出口 $703.7K · 296 笔2026-06进口 $90.5K · 5 笔出口 $695.4K · 377 笔2026-07进口 $311.9K · 16 笔出口 $736.3K · 393 笔

工商档案

企业注册号0400125846
企查查编码QVNNT63VFX
成立日期1992-12-12
联系地址213 Hùng Vương, Phường Hải Châu II, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KIẾN TRÚC VÀ THƯƠNG MẠI Á CHÂU
企业英文名称A CHAU ARCHITECTURE AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址213 Hùng Vương, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng
经营范围Doanh nghiệp cam kết đáp ứng đầy đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và Quyết định số 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng quy định về bảo vệ môi trường, bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở
电话+842363732430
邮箱achaucc@yahoo.com
传真+842363733340
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
470710未漂牛皮纸废料
481092多层涂布纸板
470329非针叶木化学浆
841459其他风扇
843930纸张整理机械
843991制浆机零件
902750光学辐射仪器
902790切片机零件
284443放射性化合物
320414直接染料

出口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
480810瓦楞纸板
482390其他纸制品
491110商业广告材料
482110印刷标签
481190其他涂布纸
480890其他纸及纸板
480593重未涂布纸
480525150克以上再生衬纸
481920非瓦楞折叠盒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国286$7.60M
日本55$1.19M
加拿大41$747.4K
韩国20$736.6K
中国10$697.3K
荷兰8$272.2K
西班牙7$261.5K
菲律宾3$225.5K
印度3$219.0K
泰国8$199.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南10,816$25.70M

贸易伙伴

上游供应商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CANUSA HERSHMAN RECYCLING COMPANY美国99$3.81M未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸
NEWPORT CH INTERNATIONAL LLC美国182$3.64M未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸
Cadrex Asia FZCO阿联酋14$688.5K多层涂布纸板、涂布纸卷
KOUSA INTERNATIONAL, LLC美国27$550.2K未漂牛皮纸废料、其他纸废料
Nissho Iwai Paper & Pulp Corporation, Kyushu日本14$464.5K未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸
Sino Paper Ltd.日本23$353.1K机械浆纸废料、漂白浆废纸
VIPA Lausanne SA西班牙7$261.5K未漂牛皮纸废料、其他纸废料
Newport CH International LLC加拿大10$204.9K未漂牛皮纸废料、其他纸废料
Daiwa Shiryō Trading Co., Ltd.泰国8$199.6K漂白浆废纸、未漂牛皮纸废料
CIPARO B.V.荷兰6$176.8K其他纸废料、未漂牛皮纸废料

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Happy Furniture (Vietnam) Co., Ltd.越南10,165$23.03M瓦楞纸箱、瓦楞纸板
Happy Furniture Co., Ltd.新加坡1,073$2.25M瓦楞纸板、瓦楞纸箱
Daiwa Vietnam Ltd.越南247$1.66M其他钢铁制品、其他塑料制品
Intex Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南84$500.0K瓦楞纸箱、带接头绝缘电线
Arena Technologies Co., Ltd.越南84$391.1K瓦楞纸箱、其他塑料包装制品
INT Plastic Co., Ltd.越南76$69.8K瓦楞纸箱、印刷标签
Foster Electric (Quang Ngai) Co., Ltd.越南51$59.0K其他硫化橡胶制品、其他塑料制品
Foster Electric (Bac Ninh) Co., Ltd.越南35$39.8K音频设备零件、其他锻钢制品
Great Honor International Co., Ltd.越南33$35.1K瓦楞纸箱、瓦楞纸板
Foster Electronics Co., Ltd.14$14.6K瓦楞纸箱、瓦楞纸板

近期贸易明细

进口(共 447)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31多层涂布纸板Cadrex Asia FZCO韩国$14.6K
2026-07-31多层涂布纸板Cadrex Asia FZCO韩国$10.4K
2026-07-27未漂牛皮纸废料NEWPORT CH INTERNATIONAL LLC美国$44.7K
2026-07-27未漂牛皮纸废料NEWPORT CH INTERNATIONAL LLC美国$15.9K
2026-07-24未漂牛皮纸废料NEWPORT CH INTERNATIONAL LLC加拿大$18.7K
2026-07-21未漂牛皮纸废料NEWPORT CH INTERNATIONAL LLC加拿大$4.1K
2026-07-21未漂牛皮纸废料NEWPORT CH INTERNATIONAL LLC美国$14.5K
2026-07-21未漂牛皮纸废料NEWPORT CH INTERNATIONAL LLC美国$19.2K
2026-07-20未漂牛皮纸废料NEWPORT CH INTERNATIONAL LLC美国$14.6K
2026-07-15未漂牛皮纸废料NEWPORT CH INTERNATIONAL LLC加拿大$8.2K

出口(共 11,876)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31瓦楞纸板Daiwa Vietnam Ltd.—$16
2026-07-31瓦楞纸板Daiwa Vietnam Ltd.—$671
2026-07-31瓦楞纸板Daiwa Vietnam Ltd.—$19
2026-07-31瓦楞纸箱Daiwa Vietnam Ltd.—$190
2026-07-31瓦楞纸板Daiwa Vietnam Ltd.—$14
2026-07-31瓦楞纸板Daiwa Vietnam Ltd.—$6
2026-07-31瓦楞纸板Daiwa Vietnam Ltd.—$140
2026-07-31瓦楞纸板Daiwa Vietnam Ltd.—$31
2026-07-31瓦楞纸箱Daiwa Vietnam Ltd.—$374
2026-07-31瓦楞纸板Daiwa Vietnam Ltd.—$27

相关企业 · 同类产品

A Chau Architecture & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →