BR Vina Packing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3,563 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Bao Bì Br Vina
13
进口笔数
3,563
出口笔数
$493.2K
进口金额
$20.94M
出口金额
2026-01-16
最近进口
2026-06-30
最近出口
5
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700482844 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5C9Y64X |
| 成立日期 | 2015-01-15 |
| 联系地址 | Khu phố 6, Phường Thới Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ BR VINA |
| 企业英文名称 | BR VINA PACKING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố 6, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất - nhập khẩu máy, thiết bị và dụng cụ (trừ loại máy công cụ thuộc nhóm từ 84.56 đến 84.65) dùng để đúc chữ hoặc chế bản, làm bản in, bát chữ, trục lăn và các bộ phận in ấn khác; mẫu kí tự in, bản in, bát chữ, trục lăn và các bộ phận in khác; khối, tấm, trục lăn và đá in ly tô, được chuẩn bị cho các mục đích in (Mã ngành HS 8442) - Thực hiện quyền xuất - nhập khẩu máy in sử dụng các bộ phận in như mẫu chữ, mẫu in, bát chữ, trục lăn và các bộ phận in của nhóm 84.42; các loại máy in phun, trừ các loại thuộc nhóm 84.71; các loại máy phụ trợ để in (Mã ngành HS 8443) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện). 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | 02743553386 |
| 邮箱 | ketoanbr@gmail.com |
| 传真 | 02743553387 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 265.2958亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 843930 | 纸张整理机械 |
| 844316 | 柔性版印刷机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $437.1K |
| 越南 | 9 | $42.6K |
| 韩国 | 1 | $13.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3,099 | $18.75M |
| 中国澳门 | 464 | $2.19M |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Giant Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $270.0K | 柔性版印刷机、印刷机零件 |
| DONGGUAN WEIFENG INTELLIGENT EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | 1 | $167.1K | 纸张整理机械 |
| MPV SP | 越南 | 9 | $42.6K | 其他塑料制品、其他印刷品 |
| Yoosung Mydex | 韩国 | 1 | $13.5K | 齿轮及变速器 |
| Guangzhou Jinlai Trading Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $20 | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MPV SP | 越南 | 2,498 | $15.92M | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| MPV SP | 中国澳门 | 463 | $2.19M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| GO-PAK Vietnam Ltd. | 越南 | 160 | $1.17M | 非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱 |
| Go-Pak Paper Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 157 | $1.03M | 瓦楞纸箱、塑料涂布纸板(>150g/m²) |
| Danu Vina Co., Ltd. | 越南 | 171 | $273.8K | 玩具模型、瓦楞纸箱 |
| CONG TY TNHH GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE (MST: 0317077996) | 越南 | 25 | $109.7K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| CONG TY TNHH TECHTRONIC TOOLS (VIET NAM) (MST: 0316071695) | 越南 | 12 | $67.0K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| TTIVN MFG-CNDG (MST: 3702696344 - | 越南 | 8 | $50.7K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Eclipse Polymers (Vina) Co., Ltd. | 越南 | 51 | $46.1K | 瓦楞纸箱、其他化学制剂 |
| Bosung Ind. Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $36.4K | 绘画粉笔、聚丙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-16 | 纸张整理机械 | DONGGUAN WEIFENG INTELLIGENT EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $69.6K |
| 2026-01-16 | 纸张整理机械 | DONGGUAN WEIFENG INTELLIGENT EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $69.6K |
| 2026-01-16 | 纸张整理机械 | DONGGUAN WEIFENG INTELLIGENT EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $27.9K |
| 2025-09-05 | 其他印刷机零件 | Guangzhou Jinlai Trading Co. Ltd. | 中国 | $20 |
| 2025-07-09 | 柔性版印刷机 | Guangdong Giant Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | $270.0K |
| 2024-11-30 | 其他纸制品 | MPV SP | 越南 | $373 |
| 2024-11-30 | 其他纸制品 | MPV SP | 越南 | $24 |
| 2024-11-30 | 其他纸制品 | MPV SP | 越南 | $12 |
| 2024-11-30 | 瓦楞纸箱 | MPV SP | 越南 | $710 |
| 2024-11-30 | 其他纸制品 | MPV SP | 越南 | $116 |
出口(共 3,563)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 瓦楞纸箱 | MPV SP | 中国澳门 | $14 |
| 2026-06-30 | 其他纸制品 | MPV SP | 中国澳门 | $79 |
| 2026-06-30 | 瓦楞纸箱 | MPV SP | 中国澳门 | $18 |
| 2026-06-30 | 其他纸制品 | MPV SP | 中国澳门 | $282 |
| 2026-06-30 | 其他纸制品 | MPV SP | 中国澳门 | $236 |
| 2026-06-30 | 瓦楞纸箱 | MPV SP | 中国澳门 | $732 |
| 2026-06-30 | 瓦楞纸箱 | MPV SP | 中国澳门 | $7 |
| 2026-06-30 | 其他纸制品 | MPV SP | 中国澳门 | $74 |
| 2026-06-30 | 其他纸制品 | MPV SP | 中国澳门 | $200 |
| 2026-06-30 | 其他纸制品 | MPV SP | 中国澳门 | $196 |