BR Vina Packing Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 3,563 笔 · 主营 瓦楞纸箱

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Bao Bì Br Vina

13
进口笔数
3,563
出口笔数
$493.2K
进口金额
$20.94M
出口金额
2026-01-16
最近进口
2026-06-30
最近出口
5
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $792.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $68.7K · 15 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $400.3K · 64 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $538.5K · 76 笔2023-12进口 $725 · 1 笔出口 $464.5K · 67 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $792.2K · 94 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $446.3K · 52 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $546.6K · 78 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $531.6K · 80 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $478.5K · 77 笔2024-06进口 $15.2K · 2 笔出口 $527.4K · 78 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $632.6K · 85 笔2024-08进口 $10.4K · 3 笔出口 $559.5K · 91 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $399.1K · 71 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $664.5K · 131 笔2024-11进口 $29.8K · 4 笔出口 $534.2K · 106 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $536.3K · 87 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $690.5K · 88 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $616.3K · 85 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $630.9K · 88 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $610.9K · 99 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $411.7K · 92 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $535.3K · 98 笔2025-07进口 $270.0K · 1 笔出口 $554.3K · 106 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $480.7K · 98 笔2025-09进口 $20 · 1 笔出口 $432.2K · 92 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $516.7K · 115 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $520.6K · 100 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $595.5K · 109 笔2026-01进口 $167.1K · 1 笔出口 $575.9K · 111 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $418.4K · 86 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $467.5K · 106 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $566.6K · 110 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $343.8K · 74 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $575.0K · 123 笔
单位:交易笔数 · 峰值 13120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $68.7K · 15 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $400.3K · 64 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $538.5K · 76 笔2023-12进口 $725 · 1 笔出口 $464.5K · 67 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $792.2K · 94 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $446.3K · 52 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $546.6K · 78 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $531.6K · 80 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $478.5K · 77 笔2024-06进口 $15.2K · 2 笔出口 $527.4K · 78 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $632.6K · 85 笔2024-08进口 $10.4K · 3 笔出口 $559.5K · 91 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $399.1K · 71 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $664.5K · 131 笔2024-11进口 $29.8K · 4 笔出口 $534.2K · 106 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $536.3K · 87 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $690.5K · 88 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $616.3K · 85 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $630.9K · 88 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $610.9K · 99 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $411.7K · 92 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $535.3K · 98 笔2025-07进口 $270.0K · 1 笔出口 $554.3K · 106 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $480.7K · 98 笔2025-09进口 $20 · 1 笔出口 $432.2K · 92 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $516.7K · 115 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $520.6K · 100 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $595.5K · 109 笔2026-01进口 $167.1K · 1 笔出口 $575.9K · 111 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $418.4K · 86 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $467.5K · 106 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $566.6K · 110 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $343.8K · 74 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $575.0K · 123 笔

工商档案

企业注册号3700482844
企查查编码QVN5C9Y64X
成立日期2015-01-15
联系地址Khu phố 6, Phường Thới Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BAO BÌ BR VINA
企业英文名称BR VINA PACKING CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu phố 6, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Thực hiện quyền xuất - nhập khẩu máy, thiết bị và dụng cụ (trừ loại máy công cụ thuộc nhóm từ 84.56 đến 84.65) dùng để đúc chữ hoặc chế bản, làm bản in, bát chữ, trục lăn và các bộ phận in ấn khác; mẫu kí tự in, bản in, bát chữ, trục lăn và các bộ phận in khác; khối, tấm, trục lăn và đá in ly tô, được chuẩn bị cho các mục đích in (Mã ngành HS 8442) - Thực hiện quyền xuất - nhập khẩu máy in sử dụng các bộ phận in như mẫu chữ, mẫu in, bát chữ, trục lăn và các bộ phận in của nhóm 84.42; các loại máy in phun, trừ các loại thuộc nhóm 84.71; các loại máy phụ trợ để in (Mã ngành HS 8443) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện). 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in
电话02743553386
邮箱ketoanbr@gmail.com
传真02743553387
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本265.2958亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482390其他纸制品
481910瓦楞纸箱
482369纸制餐具
843930纸张整理机械
844316柔性版印刷机
844399其他印刷机零件
848340齿轮及变速器

出口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
482390其他纸制品
482369纸制餐具
480810瓦楞纸板
481920非瓦楞折叠盒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$437.1K
越南9$42.6K
韩国1$13.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3,099$18.75M
中国澳门464$2.19M

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangdong Giant Intelligent Equipment Co., Ltd.中国1$270.0K柔性版印刷机、印刷机零件
DONGGUAN WEIFENG INTELLIGENT EQUIPMENT CO.,LTD中国1$167.1K纸张整理机械
MPV SP越南9$42.6K其他塑料制品、其他印刷品
Yoosung Mydex韩国1$13.5K齿轮及变速器
Guangzhou Jinlai Trading Co. Ltd.中国香港1$20其他塑料制品、其他印刷机零件

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MPV SP越南2,498$15.92M瓦楞纸箱、其他塑料制品
MPV SP中国澳门463$2.19M其他钢铁制品、其他塑料制品
GO-PAK Vietnam Ltd.越南160$1.17M非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱
Go-Pak Paper Products Vietnam Co., Ltd.越南157$1.03M瓦楞纸箱、塑料涂布纸板(>150g/m²)
Danu Vina Co., Ltd.越南171$273.8K玩具模型、瓦楞纸箱
CONG TY TNHH GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE (MST: 0317077996)越南25$109.7K其他塑料制品、瓦楞纸箱
CONG TY TNHH TECHTRONIC TOOLS (VIET NAM) (MST: 0316071695)越南12$67.0K瓦楞纸箱、其他塑料制品
TTIVN MFG-CNDG (MST: 3702696344 -越南8$50.7K其他塑料制品、电力控制板
Eclipse Polymers (Vina) Co., Ltd.越南51$46.1K瓦楞纸箱、其他化学制剂
Bosung Ind. Co., Ltd.韩国5$36.4K绘画粉笔、聚丙烯聚合物

近期贸易明细

进口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-16纸张整理机械DONGGUAN WEIFENG INTELLIGENT EQUIPMENT CO.,LTD中国$69.6K
2026-01-16纸张整理机械DONGGUAN WEIFENG INTELLIGENT EQUIPMENT CO.,LTD中国$69.6K
2026-01-16纸张整理机械DONGGUAN WEIFENG INTELLIGENT EQUIPMENT CO.,LTD中国$27.9K
2025-09-05其他印刷机零件Guangzhou Jinlai Trading Co. Ltd.中国$20
2025-07-09柔性版印刷机Guangdong Giant Intelligent Equipment Co., Ltd.中国$270.0K
2024-11-30其他纸制品MPV SP越南$373
2024-11-30其他纸制品MPV SP越南$24
2024-11-30其他纸制品MPV SP越南$12
2024-11-30瓦楞纸箱MPV SP越南$710
2024-11-30其他纸制品MPV SP越南$116

出口(共 3,563)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30瓦楞纸箱MPV SP中国澳门$14
2026-06-30其他纸制品MPV SP中国澳门$79
2026-06-30瓦楞纸箱MPV SP中国澳门$18
2026-06-30其他纸制品MPV SP中国澳门$282
2026-06-30其他纸制品MPV SP中国澳门$236
2026-06-30瓦楞纸箱MPV SP中国澳门$732
2026-06-30瓦楞纸箱MPV SP中国澳门$7
2026-06-30其他纸制品MPV SP中国澳门$74
2026-06-30其他纸制品MPV SP中国澳门$200
2026-06-30其他纸制品MPV SP中国澳门$196

相关企业 · 同类产品

BR Vina Packing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →