Tan Long Paper Packaging Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 880 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Bao Bì Giấy Tân Long
- 邮箱8
0
进口笔数
880
出口笔数
$0
进口金额
$1.39M
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700709823 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3JS2NJC |
| 成立日期 | 2006-05-03 |
| 联系地址 | Số 47/9, khu phố Bình Phước B, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ GIẤY TÂN LONG |
| 企业英文名称 | TAN LONG PAPER PACKGING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 47/9, khu phố Bình Phước B, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện |
| 电话 | +842743713795 |
| 邮箱 | info@baobigiaytanlong.com |
| 传真 | +842743713797 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 375亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 870 | $1.37M |
| 澳大利亚 | 10 | $20.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Harada Industries Vietnam Ltd. | 越南 | 805 | $1.25M | 其他塑料制品、塑料管 |
| Saigon STEC Co., Ltd. | 越南 | 40 | $92.1K | 其他电子IC、其他钢铁制品 |
| Toyoitec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $21.4K | 处理器及控制器、瓦楞纸箱 |
| Australian Handyman Supplies | 澳大利亚 | 4 | $9.6K | 瓦楞纸箱、其他钢铁铸件 |
| Sheico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $8.7K | 变形聚酯单丝纱、其他纸制品 |
| Australian Handyman Supplies | 西班牙 | 4 | $7.5K | 瓦楞纸箱、其他钢铁铸件 |
| Khartoum Pty Ltd | 西班牙 | 2 | $3.4K | 瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 880)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | HARADA INDUSTRIES VIETNAM LTD | 越南 | $22 |
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | HARADA INDUSTRIES VIETNAM LTD | 越南 | $148 |
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | HARADA INDUSTRIES VIETNAM LTD | 越南 | $221 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | HARADA INDUSTRIES VIETNAM LTD | 越南 | $212 |
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | HARADA INDUSTRIES VIETNAM LTD | 越南 | $16 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | HARADA INDUSTRIES VIETNAM LTD | 越南 | $27 |
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | HARADA INDUSTRIES VIETNAM LTD | 越南 | $59 |
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | HARADA INDUSTRIES VIETNAM LTD | 越南 | $21 |
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | HARADA INDUSTRIES VIETNAM LTD | 越南 | $14 |
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | HARADA INDUSTRIES VIETNAM LTD | 越南 | $29 |