Moririn Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 537 笔 · 主营 合成纤维缝纫线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MORIRIN VIệT NAM

228
进口笔数
537
出口笔数
$4.99M
进口金额
$2.01M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
22
供应商数
53
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $309.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.4K · 2 笔出口 $19.9K · 3 笔2023-09进口 $130.9K · 6 笔出口 $19.4K · 9 笔2023-10进口 $136.8K · 5 笔出口 $50.5K · 10 笔2023-11进口 $5.0K · 2 笔出口 $17.8K · 8 笔2023-12进口 $172.8K · 6 笔出口 $26.7K · 10 笔2024-01进口 $116.3K · 4 笔出口 $39.7K · 11 笔2024-02进口 $111.1K · 2 笔出口 $16.8K · 12 笔2024-03进口 $217.9K · 10 笔出口 $31.1K · 10 笔2024-04进口 $11.5K · 3 笔出口 $32.9K · 14 笔2024-05进口 $65.4K · 6 笔出口 $61.0K · 12 笔2024-06进口 $114.9K · 6 笔出口 $36.4K · 16 笔2024-07进口 $220.8K · 8 笔出口 $33.5K · 12 笔2024-08进口 $59.4K · 5 笔出口 $15.2K · 6 笔2024-09进口 $132.4K · 6 笔出口 $42.6K · 13 笔2024-10进口 $100.4K · 6 笔出口 $25.8K · 14 笔2024-11进口 $85.2K · 9 笔出口 $30.7K · 12 笔2024-12进口 $127.1K · 4 笔出口 $30.9K · 14 笔2025-01进口 $124.0K · 6 笔出口 $27.1K · 9 笔2025-02进口 $90.7K · 6 笔出口 $57.3K · 15 笔2025-03进口 $104.3K · 11 笔出口 $128.0K · 22 笔2025-04进口 $164.6K · 7 笔出口 $70.2K · 20 笔2025-05进口 $134.4K · 12 笔出口 $81.4K · 22 笔2025-06进口 $229.2K · 7 笔出口 $73.9K · 14 笔2025-07进口 $309.2K · 10 笔出口 $72.8K · 16 笔2025-08进口 $141.3K · 4 笔出口 $80.0K · 20 笔2025-09进口 $26.4K · 2 笔出口 $102.8K · 18 笔2025-10进口 $164.7K · 8 笔出口 $61.5K · 16 笔2025-11进口 $189.9K · 6 笔出口 $59.6K · 24 笔2025-12进口 $85.2K · 3 笔出口 $48.7K · 19 笔2026-01进口 $52.1K · 2 笔出口 $27.0K · 11 笔2026-02进口 $134.2K · 6 笔出口 $40.7K · 13 笔2026-03进口 $134.8K · 9 笔出口 $136.1K · 22 笔2026-04进口 $245.1K · 5 笔出口 $52.0K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.4K · 2 笔出口 $19.9K · 3 笔2023-09进口 $130.9K · 6 笔出口 $19.4K · 9 笔2023-10进口 $136.8K · 5 笔出口 $50.5K · 10 笔2023-11进口 $5.0K · 2 笔出口 $17.8K · 8 笔2023-12进口 $172.8K · 6 笔出口 $26.7K · 10 笔2024-01进口 $116.3K · 4 笔出口 $39.7K · 11 笔2024-02进口 $111.1K · 2 笔出口 $16.8K · 12 笔2024-03进口 $217.9K · 10 笔出口 $31.1K · 10 笔2024-04进口 $11.5K · 3 笔出口 $32.9K · 14 笔2024-05进口 $65.4K · 6 笔出口 $61.0K · 12 笔2024-06进口 $114.9K · 6 笔出口 $36.4K · 16 笔2024-07进口 $220.8K · 8 笔出口 $33.5K · 12 笔2024-08进口 $59.4K · 5 笔出口 $15.2K · 6 笔2024-09进口 $132.4K · 6 笔出口 $42.6K · 13 笔2024-10进口 $100.4K · 6 笔出口 $25.8K · 14 笔2024-11进口 $85.2K · 9 笔出口 $30.7K · 12 笔2024-12进口 $127.1K · 4 笔出口 $30.9K · 14 笔2025-01进口 $124.0K · 6 笔出口 $27.1K · 9 笔2025-02进口 $90.7K · 6 笔出口 $57.3K · 15 笔2025-03进口 $104.3K · 11 笔出口 $128.0K · 22 笔2025-04进口 $164.6K · 7 笔出口 $70.2K · 20 笔2025-05进口 $134.4K · 12 笔出口 $81.4K · 22 笔2025-06进口 $229.2K · 7 笔出口 $73.9K · 14 笔2025-07进口 $309.2K · 10 笔出口 $72.8K · 16 笔2025-08进口 $141.3K · 4 笔出口 $80.0K · 20 笔2025-09进口 $26.4K · 2 笔出口 $102.8K · 18 笔2025-10进口 $164.7K · 8 笔出口 $61.5K · 16 笔2025-11进口 $189.9K · 6 笔出口 $59.6K · 24 笔2025-12进口 $85.2K · 3 笔出口 $48.7K · 19 笔2026-01进口 $52.1K · 2 笔出口 $27.0K · 11 笔2026-02进口 $134.2K · 6 笔出口 $40.7K · 13 笔2026-03进口 $134.8K · 9 笔出口 $136.1K · 22 笔2026-04进口 $245.1K · 5 笔出口 $52.0K · 13 笔

工商档案

企业注册号0310898760
企查查编码QVNK59QHFG
成立日期2011-05-27
联系地址Phòng 202, tầng 2, Zen Plaza, số 54-56, đường Nguyễn Trãi, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MORIRIN VIỆT NAM
企业英文名称MORIRIN VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 202, tầng 2, Zen Plaza, số 54-56, đường Nguyễn Trãi, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话02839251007
传真02839251017
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本374.054亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
550320聚酯短纤
550810合成纤维缝纫线
540252聚酯单丝纱
580890装饰流苏
540110合成纤维缝纫线
340391纺织润滑剂
550410粘胶短纤
540233变形聚酯单丝纱
310530磷酸二铵
491110商业广告材料

出口

HS 编码产品
540110合成纤维缝纫线
550810合成纤维缝纫线
540120人造纤维缝纫线
550911尼龙短纤纱
540233变形聚酯单丝纱
540247聚酯单丝纱
520411棉缝纫线
550820人造纤维缝纫线
611420其他棉针织服装
520419棉缝纫线(<85%)

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本80$1.86M
马来西亚26$1.22M
中国90$955.6K
泰国28$881.2K
中国台湾2$60.1K
越南2$13.4K
奥地利1$2.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南329$947.2K
日本46$342.8K
韩国18$194.8K
柬埔寨29$188.5K
孟加拉国64$145.2K
印度尼西亚12$98.8K
冰岛3$51.7K
泰国24$19.6K
中国7$5.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Moririn Co., Ltd.日本78$2.08M其他服装配件、印刷标签
Moririn Co. Ltd.马来西亚24$1.12M聚酯短纤
World Thread Ltd.泰国28$899.7K聚酯单丝纱
Moririn Co., Ltd.中国62$774.9K合成纤维缝纫线、装饰流苏
HSIN FANG ENTERPRISE CO LTD中国台湾2$60.1K尼龙单丝纱线、变形尼龙纱
Shanghai Moririn Textile Co., Ltd.中国9$36.4K合成纤维缝纫线、聚酯短纤纱
Kojima Butsuryu Co., Ltd.中国7$1.6K人造纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
Moririn Automotive Textile Nantong Co., Ltd.中国2$980聚酯长丝织物、染色聚酯布
Daikoku Co., Ltd.日本3$419商业广告材料、人造纤维缝纫线
Moririn Co., Ltd. Fukuyama Branch Office日本2$354聚酯短纤织物、其他纺织长裤

下游采购商(共 53)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tsuchiya TSCO (Vietnam) Co., Ltd.越南58$393.2K吸尘器零件、其他钢铁制品
YMT Corporation日本34$164.1K男式化纤裤、男式化纤服装
Atago Garment Vietnam Co., Ltd.越南39$140.9K染色合成针织布、塑料衣着附件
Maruhisa Pacific Co., Ltd.孟加拉国29$124.8K其他服装配件、印刷标签
Din Tsun Holding Co., Ltd.越南15$65.7K染色合成针织布、印刷标签
Morito Danang Co., Ltd.越南31$49.2K其他塑料制品、合成纤维缝纫线
MT Garment Vietnam Co., Ltd.越南37$48.9K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
Ichihiro Vietnam Co., Ltd.越南27$42.5K印刷标签、非织造标签
Shimada Shoji Co., Ltd. (Vietnam)越南21$37.5K装饰流苏、窄幅弹性织物
TM Textiles & Garments Ltd.孟加拉国26$656其他服装配件、染色合成针织布

近期贸易明细

进口(共 228)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29合成纤维缝纫线Moririn Co., Ltd.中国$4.9K
2026-04-29合成纤维缝纫线Moririn Co., Ltd.中国$28.8K
2026-04-29合成纤维缝纫线Moririn Co., Ltd.中国$1.5K
2026-04-29合成纤维缝纫线Moririn Co., Ltd.中国$4.2K
2026-04-29合成纤维缝纫线Moririn Co., Ltd.中国$4.9K
2026-04-29合成纤维缝纫线Moririn Co., Ltd.中国$1.5K
2026-04-29合成纤维缝纫线Moririn Co., Ltd.中国$28.8K
2026-04-29合成纤维缝纫线Moririn Co., Ltd.中国$4.9K
2026-04-29装饰流苏Moririn Co., Ltd.中国$5.7K
2026-04-29合成纤维缝纫线Moririn Co., Ltd.中国$4.2K

出口(共 537)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29合成纤维缝纫线越南$13
2026-04-29合成纤维缝纫线越南$1.9K
2026-04-29合成纤维缝纫线Thai Parfun Co., Ltd.泰国$270
2026-04-29合成纤维缝纫线越南$13
2026-04-29合成纤维缝纫线越南$5
2026-04-29合成纤维缝纫线越南$316
2026-04-29合成纤维缝纫线越南$316
2026-04-29合成纤维缝纫线越南$5
2026-04-29合成纤维缝纫线越南$1.9K
2026-04-28合成纤维缝纫线TSUCHIYA TSCO (VIETNAM) CO.,LTD (MST: 3700433646)越南$584

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Moririn Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →