Moririn Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 537 笔 · 主营 合成纤维缝纫线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MORIRIN VIệT NAM
- 邮箱126
228
进口笔数
537
出口笔数
$4.99M
进口金额
$2.01M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
22
供应商数
53
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310898760 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK59QHFG |
| 成立日期 | 2011-05-27 |
| 联系地址 | Phòng 202, tầng 2, Zen Plaza, số 54-56, đường Nguyễn Trãi, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MORIRIN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MORIRIN VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 202, tầng 2, Zen Plaza, số 54-56, đường Nguyễn Trãi, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 02839251007 |
| 传真 | 02839251017 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 374.054亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550320 | 聚酯短纤 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 540252 | 聚酯单丝纱 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 340391 | 纺织润滑剂 |
| 550410 | 粘胶短纤 |
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 310530 | 磷酸二铵 |
| 491110 | 商业广告材料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 540120 | 人造纤维缝纫线 |
| 550911 | 尼龙短纤纱 |
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 540247 | 聚酯单丝纱 |
| 520411 | 棉缝纫线 |
| 550820 | 人造纤维缝纫线 |
| 611420 | 其他棉针织服装 |
| 520419 | 棉缝纫线(<85%) |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 80 | $1.86M |
| 马来西亚 | 26 | $1.22M |
| 中国 | 90 | $955.6K |
| 泰国 | 28 | $881.2K |
| 中国台湾 | 2 | $60.1K |
| 越南 | 2 | $13.4K |
| 奥地利 | 1 | $2.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 329 | $947.2K |
| 日本 | 46 | $342.8K |
| 韩国 | 18 | $194.8K |
| 柬埔寨 | 29 | $188.5K |
| 孟加拉国 | 64 | $145.2K |
| 印度尼西亚 | 12 | $98.8K |
| 冰岛 | 3 | $51.7K |
| 泰国 | 24 | $19.6K |
| 中国 | 7 | $5.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Moririn Co., Ltd. | 日本 | 78 | $2.08M | 其他服装配件、印刷标签 |
| Moririn Co. Ltd. | 马来西亚 | 24 | $1.12M | 聚酯短纤 |
| World Thread Ltd. | 泰国 | 28 | $899.7K | 聚酯单丝纱 |
| Moririn Co., Ltd. | 中国 | 62 | $774.9K | 合成纤维缝纫线、装饰流苏 |
| HSIN FANG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 2 | $60.1K | 尼龙单丝纱线、变形尼龙纱 |
| Shanghai Moririn Textile Co., Ltd. | 中国 | 9 | $36.4K | 合成纤维缝纫线、聚酯短纤纱 |
| Kojima Butsuryu Co., Ltd. | 中国 | 7 | $1.6K | 人造纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Moririn Automotive Textile Nantong Co., Ltd. | 中国 | 2 | $980 | 聚酯长丝织物、染色聚酯布 |
| Daikoku Co., Ltd. | 日本 | 3 | $419 | 商业广告材料、人造纤维缝纫线 |
| Moririn Co., Ltd. Fukuyama Branch Office | 日本 | 2 | $354 | 聚酯短纤织物、其他纺织长裤 |
下游采购商(共 53)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tsuchiya TSCO (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 58 | $393.2K | 吸尘器零件、其他钢铁制品 |
| YMT Corporation | 日本 | 34 | $164.1K | 男式化纤裤、男式化纤服装 |
| Atago Garment Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $140.9K | 染色合成针织布、塑料衣着附件 |
| Maruhisa Pacific Co., Ltd. | 孟加拉国 | 29 | $124.8K | 其他服装配件、印刷标签 |
| Din Tsun Holding Co., Ltd. | 越南 | 15 | $65.7K | 染色合成针织布、印刷标签 |
| Morito Danang Co., Ltd. | 越南 | 31 | $49.2K | 其他塑料制品、合成纤维缝纫线 |
| MT Garment Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 37 | $48.9K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Ichihiro Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $42.5K | 印刷标签、非织造标签 |
| Shimada Shoji Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 21 | $37.5K | 装饰流苏、窄幅弹性织物 |
| TM Textiles & Garments Ltd. | 孟加拉国 | 26 | $656 | 其他服装配件、染色合成针织布 |
近期贸易明细
进口(共 228)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 合成纤维缝纫线 | Moririn Co., Ltd. | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-29 | 合成纤维缝纫线 | Moririn Co., Ltd. | 中国 | $28.8K |
| 2026-04-29 | 合成纤维缝纫线 | Moririn Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 合成纤维缝纫线 | Moririn Co., Ltd. | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-29 | 合成纤维缝纫线 | Moririn Co., Ltd. | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-29 | 合成纤维缝纫线 | Moririn Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 合成纤维缝纫线 | Moririn Co., Ltd. | 中国 | $28.8K |
| 2026-04-29 | 合成纤维缝纫线 | Moririn Co., Ltd. | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-29 | 装饰流苏 | Moririn Co., Ltd. | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-29 | 合成纤维缝纫线 | Moririn Co., Ltd. | 中国 | $4.2K |
出口(共 537)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 合成纤维缝纫线 | — | 越南 | $13 |
| 2026-04-29 | 合成纤维缝纫线 | — | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-29 | 合成纤维缝纫线 | Thai Parfun Co., Ltd. | 泰国 | $270 |
| 2026-04-29 | 合成纤维缝纫线 | — | 越南 | $13 |
| 2026-04-29 | 合成纤维缝纫线 | — | 越南 | $5 |
| 2026-04-29 | 合成纤维缝纫线 | — | 越南 | $316 |
| 2026-04-29 | 合成纤维缝纫线 | — | 越南 | $316 |
| 2026-04-29 | 合成纤维缝纫线 | — | 越南 | $5 |
| 2026-04-29 | 合成纤维缝纫线 | — | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 合成纤维缝纫线 | TSUCHIYA TSCO (VIETNAM) CO.,LTD (MST: 3700433646) | 越南 | $584 |