Moririn Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 814 笔 · 主营 合成纤维缝纫线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MORIRIN VIệT NAM
- 邮箱126
243
进口笔数
814
出口笔数
$5.32M
进口金额
$3.00M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-29
最近出口
23
供应商数
64
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310898760 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK59QHFG |
| 成立日期 | 2011-05-27 |
| 联系地址 | Phòng 202, tầng 2, Zen Plaza, số 54-56, đường Nguyễn Trãi, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MORIRIN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MORIRIN VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 202, tầng 2, Zen Plaza, số 54-56, đường Nguyễn Trãi, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 02839251007 |
| 传真 | 02839251017 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 374.054亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550320 | 聚酯短纤 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 540252 | 聚酯单丝纱 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 550410 | 粘胶短纤 |
| 340391 | 纺织润滑剂 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 310530 | 磷酸二铵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 540247 | 聚酯单丝纱 |
| 540120 | 人造纤维缝纫线 |
| 550911 | 尼龙短纤纱 |
| 520411 | 棉缝纫线 |
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 550942 | 合成短纤纱线 |
| 540219 | 高强度尼龙纱 |
| 550410 | 粘胶短纤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 86 | $1.95M |
| 马来西亚 | 27 | $1.32M |
| 中国 | 95 | $1.03M |
| 泰国 | 30 | $919.7K |
| 中国台湾 | 2 | $60.1K |
| 越南 | 3 | $26.5K |
| 韩国 | 1 | $4.2K |
| 奥地利 | 1 | $2.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 565 | $1.75M |
| 日本 | 48 | $348.9K |
| 韩国 | 19 | $217.8K |
| 柬埔寨 | 30 | $191.6K |
| 孟加拉国 | 69 | $173.8K |
| 印度尼西亚 | 27 | $150.0K |
| 冰岛 | 3 | $51.7K |
| 英属维京群岛 | 6 | $48.8K |
| 泰国 | 25 | $21.6K |
| 中国 | 10 | $19.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Moririn Co., Ltd. | 孟加拉国 | 149 | $3.13M | 其他服装配件、印刷标签 |
| Moririn Co. Ltd. | 马来西亚 | 24 | $1.12M | 聚酯短纤 |
| World Thread Ltd. | 泰国 | 30 | $938.2K | 聚酯单丝纱、合成纤维缝纫线 |
| HSIN FANG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 2 | $60.1K | 尼龙单丝纱线、变形尼龙纱 |
| Shanghai Moririn Textile Co., Ltd. | 中国 | 10 | $36.8K | 合成纤维缝纫线、聚酯短纤纱 |
| Tsuchiya TSCO (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $26.3K | 其他工业用纺织品、机器刷子部件 |
| Kojima Butsuryu Co., Ltd. | 中国 | 7 | $1.6K | 人造纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Moririn Automotive Textile Nantong Co., Ltd. | 中国 | 2 | $980 | 聚酯长丝织物、染色聚酯布 |
| Daikoku Co., Ltd. | 日本 | 3 | $419 | 商业广告材料、人造纤维缝纫线 |
| Moririn Co., Ltd. Fukuyama Branch Office | 日本 | 2 | $354 | 聚酯短纤织物、其他纺织长裤 |
下游采购商(共 64)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tsuchiya TSCO (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 110 | $742.2K | 吸尘器零件、其他纸制品 |
| Atago Garment Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 66 | $248.1K | 染色合成针织布、塑料衣着附件 |
| YMT Corporation | 日本 | 38 | $175.0K | 男式化纤裤、男式化纤服装 |
| Maruhisa Pacific Co., Ltd. | 孟加拉国 | 32 | $153.3K | 其他服装配件、印刷标签 |
| Ichihiro Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 46 | $74.4K | 印刷标签、非织造标签 |
| Morito Danang Co., Ltd. | 越南 | 33 | $51.9K | 其他塑料制品、合成纤维缝纫线 |
| MT Garment Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 37 | $48.9K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Tsuchiya TSCO (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 29 | $41.4K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| Kane-M Danang Co., Ltd. | 越南 | 41 | $37.6K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| MT Garment Vietnam Co., Ltd. Long An Branch | 越南 | 28 | $32.3K | 印刷标签、机织标签 |
近期贸易明细
进口(共 243)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 聚酯短纤 | Moririn Co., Ltd. | 日本 | $546 |
| 2026-06-26 | 粘胶短纤 | Moririn Co., Ltd. | 日本 | $23.8K |
| 2026-06-24 | 其他针织服装 | LIANQIAO INTERNATIONAL COOP.GROUP CO.,LTD | 中国 | $135 |
| 2026-06-19 | 聚酯单丝纱 | World Thread Ltd. | 泰国 | $13.5K |
| 2026-06-19 | 聚酯单丝纱 | World Thread Ltd. | 泰国 | $8.5K |
| 2026-06-11 | 其他针织服装 | WEIHAI LIANQIAO INT'L COOP.GROUP CO.,LTD | 中国 | $64 |
| 2026-06-05 | 聚酯高强力纱 | Shanghai Moririn Textile Co., Ltd. | 中国 | $392 |
| 2026-06-04 | 纺织润滑剂 | Moririn Co., Ltd. | 日本 | $3.2K |
| 2026-06-04 | 商业广告材料 | Moririn Co., Ltd. | 日本 | $4.0K |
| 2026-06-04 | 纺织润滑剂 | Moririn Co., Ltd. | 日本 | $86 |
出口(共 814)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 合成纤维缝纫线 | Samil Plus Co., Ltd. | 韩国 | $149 |
| 2026-06-29 | 合成纤维缝纫线 | MT GARMENT VIETNAM CO.,LTD (MST:1101790927) | — | $202 |
| 2026-06-29 | 合成纤维缝纫线 | MT GARMENT VIETNAM CO.,LTD (MST:1101790927) | — | $1.9K |
| 2026-06-29 | 合成纤维缝纫线 | Samil Plus Co., Ltd. | 韩国 | $320 |
| 2026-06-29 | 合成纤维缝纫线 | Ichihiro Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-06-29 | 合成纤维缝纫线 | Samil Plus Co., Ltd. | 韩国 | $198 |
| 2026-06-29 | 合成纤维缝纫线 | Samil Plus Co., Ltd. | 韩国 | $12.3K |
| 2026-06-29 | 合成纤维缝纫线 | Samil Plus Co., Ltd. | 韩国 | $437 |
| 2026-06-29 | 合成纤维缝纫线 | Samil Plus Co., Ltd. | 韩国 | $9.0K |
| 2026-06-29 | 合成纤维缝纫线 | MT GARMENT VIETNAM CO.,LTD (MST:1101790927) | — | $5 |