Nasan HCM Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3,404 笔 · 主营 吸尘器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NASAN HCM VIệT NAM
1,037
进口笔数
3,404
出口笔数
$28.92M
进口金额
$85.79M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
41
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603435207 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3YMTFY0 |
| 成立日期 | 2016-12-29 |
| 联系地址 | Đường số 6, KCN An Phước, Xã An Phước, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NASAN HCM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NASAN HCM VIET NAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 6, KCN An Phước, Xã An Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong Khu công nghiệp An Phước; Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh, đầu tư theo quy định của điều ước quốc tế, luật đầu tư và các văn bản pháp luật có liên quan 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84974175695 |
| 邮箱 | co8032@nasanhcm.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 113.65亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 850870 | 吸尘器零件 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 960350 | 机器刷子部件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 321210 | 油漆颜料 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850870 | 吸尘器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 845090 | 洗衣机零件 |
| 960350 | 机器刷子部件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 391733 | 塑料管及配件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 850490 | 变压器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 659 | $14.19M |
| 中国 | 89 | $6.68M |
| 韩国 | 393 | $4.19M |
| 新加坡 | 51 | $3.42M |
| 日本 | 77 | $225.1K |
| 泰国 | 19 | $124.2K |
| 中国香港 | 46 | $53.1K |
| 波兰 | 11 | $39.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3,151 | $83.02M |
| 韩国 | 180 | $2.26M |
| 美国 | 68 | $475.9K |
| 新加坡 | 5 | $35.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 52b6a78330b3eda179f8964a32508410 | 58 | $10.44M | ||
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 82 | $6.51M | 彩色电视接收机、通信设备零件 |
| Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 80 | $3.52M | 通信设备零件、自动数据处理输入输出单元 |
| Nasan Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 289 | $1.75M | 自粘塑料片、其他苯乙烯聚合物 |
| Tsuchiya TSCO (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 166 | $1.36M | 其他工业用纺织品、机器刷子部件 |
| Chemtrovina Co., Ltd. | 越南 | 152 | $531.6K | 电力控制板、通信设备零件 |
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 49 | $517.9K | 钢化安全玻璃、其他工业用纺织品 |
| Nasan Industrial Co., Ltd. | 日本 | 76 | $222.6K | 油漆颜料、其他润滑剂 |
| Samsung Electronics Hcmc Ce Complex Co., Ltd. | 韩国 | 51 | $140.2K | 其他工业用纺织品、焊接用焊剂 |
| CONG TY TNHH DIEN TU SAMSUNG HCMC CE COMPLEX | 中国香港 | 44 | $39.0K | 其他工业用纺织品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 2,391 | $77.81M | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| CONG TY TNHH DIEN TU SAMSUNG HCMC CE COMPLEX (MST: 0313055543) | 越南 | 162 | $3.85M | 未装配光学元件、机器刷子部件 |
| Nasan Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 161 | $2.24M | 吸尘器零件、机器刷子部件 |
| Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 73 | $511.1K | 通信设备零件、通信设备零件 |
| Chemtrovina Co., Ltd. | 越南 | 299 | $337.1K | 其他塑料制品、印刷电路 |
| Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $325.2K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
| Nhua Jingguang Dong Nai Co., Ltd. | 越南 | 38 | $319.1K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
| Tsuchiya TSCO (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 46 | $99.7K | 吸尘器零件、其他钢铁制品 |
| Elensys Ho Chi Minh City Co., Ltd. | 越南 | 41 | $93.1K | 其他塑料制品、37.5瓦以下电机 |
| Eunsung Electronics Vina Co., Ltd. Dong Nai Branch | 越南 | 69 | $34.8K | 铝管、丙烯共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 1,037)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 橡塑模具 | CONG TY TNHH DIEN TU SAMSUNG HCMC CE COMPLEX (DNCX) (MST:0313055543) | 韩国 | $48.4K |
| 2026-04-28 | 吸尘器零件 | CTY TNHH NHUA JINGGUANG DONG NAI VIET NAM (DNCX) (MST: 3603395427) | 越南 | $71 |
| 2026-04-28 | 吸尘器零件 | CTY TNHH NHUA JINGGUANG DONG NAI VIET NAM (DNCX) (MST: 3603395427) | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 吸尘器零件 | CTY TNHH NHUA JINGGUANG DONG NAI VIET NAM (DNCX) (MST: 3603395427) | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 塑料封口件 | CTY TNHH NHUA JINGGUANG DONG NAI VIET NAM (DNCX) (MST: 3603395427) | 越南 | $71 |
| 2026-04-28 | 塑料封口件 | CTY TNHH NHUA JINGGUANG DONG NAI VIET NAM (DNCX) (MST: 3603395427) | 越南 | $71 |
| 2026-04-28 | 橡塑模具 | CONG TY TNHH DIEN TU SAMSUNG HCMC CE COMPLEX (DNCX) (MST:0313055543) | 韩国 | $48.4K |
| 2026-04-28 | 吸尘器零件 | CTY TNHH NHUA JINGGUANG DONG NAI VIET NAM (DNCX) (MST: 3603395427) | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 吸尘器零件 | CTY TNHH NHUA JINGGUANG DONG NAI VIET NAM (DNCX) (MST: 3603395427) | 越南 | $366 |
| 2026-04-28 | 吸尘器零件 | CTY TNHH NHUA JINGGUANG DONG NAI VIET NAM (DNCX) (MST: 3603395427) | 越南 | $366 |
出口(共 3,404)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 8477机器零件 | CONG TY TNHH DIEN TU SAMSUNG HCMC CE COMPLEX (MST: 0313055543) | 越南 | $6.9K |
| 2026-04-28 | 滑轮飞轮 | CONG TY TNHH NHUA JINGGUANG DONG NAI VIET NAM (DNCX) (MST: 3603395427) | 越南 | $1 |
| 2026-04-28 | 吸尘器零件 | CONG TY TNHH NHUA JINGGUANG DONG NAI VIET NAM (DNCX) (MST: 3603395427) | 越南 | $18 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH NHUA JINGGUANG DONG NAI VIET NAM (DNCX) (MST: 3603395427) | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 吸尘器零件 | CONG TY TNHH NHUA JINGGUANG DONG NAI VIET NAM (DNCX) (MST: 3603395427) | 越南 | $14 |
| 2026-04-28 | 吸尘器零件 | CONG TY TNHH NHUA JINGGUANG DONG NAI VIET NAM (DNCX) (MST: 3603395427) | 越南 | $5 |
| 2026-04-28 | 吸尘器零件 | CONG TY TNHH NHUA JINGGUANG DONG NAI VIET NAM (DNCX) (MST: 3603395427) | 越南 | $1 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH NHUA JINGGUANG DONG NAI VIET NAM (DNCX) (MST: 3603395427) | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH NHUA JINGGUANG DONG NAI VIET NAM (DNCX) (MST: 3603395427) | 越南 | $7.1K |
| 2026-04-28 | 吸尘器零件 | CONG TY TNHH NHUA JINGGUANG DONG NAI VIET NAM (DNCX) (MST: 3603395427) | 越南 | $1 |