JC Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,330 笔 · 主营 吸尘器零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH JC VINA

606
进口笔数
1,330
出口笔数
$17.19M
进口金额
$483.21M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
18
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.19M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.5K · 2 笔出口 $245.4K · 4 笔2023-11进口 $367.2K · 15 笔出口 $1.88M · 31 笔2023-12进口 $421.6K · 15 笔出口 $1.64M · 34 笔2024-01进口 $455.9K · 15 笔出口 $2.13M · 36 笔2024-02进口 $470.4K · 10 笔出口 $1.59M · 25 笔2024-03进口 $633.9K · 17 笔出口 $2.19M · 32 笔2024-04进口 $597.9K · 15 笔出口 $1.79M · 35 笔2024-05进口 $265.8K · 14 笔出口 $1.61M · 30 笔2024-06进口 $503.1K · 15 笔出口 $1.86M · 27 笔2024-07进口 $502.6K · 18 笔出口 $1.94M · 30 笔2024-08进口 $486.4K · 17 笔出口 $1.79M · 34 笔2024-09进口 $907.1K · 14 笔出口 $2.07M · 32 笔2024-10进口 $494.1K · 18 笔出口 $1.91M · 39 笔2024-11进口 $545.4K · 18 笔出口 $1.49M · 28 笔2024-12进口 $664.1K · 24 笔出口 $2.04M · 38 笔2025-01进口 $525.2K · 15 笔出口 $1.44M · 20 笔2025-02进口 $500.4K · 17 笔出口 $1.91M · 26 笔2025-03进口 $312.8K · 13 笔出口 $1.88M · 38 笔2025-04进口 $355.7K · 18 笔出口 $1.64M · 33 笔2025-05进口 $155.0K · 11 笔出口 $1.45M · 31 笔2025-06进口 $140.0K · 12 笔出口 $1.23M · 33 笔2025-07进口 $373.6K · 15 笔出口 $1.40M · 27 笔2025-08进口 $415.1K · 15 笔出口 $2.16M · 33 笔2025-09进口 $291.1K · 16 笔出口 $1.45M · 29 笔2025-10进口 $267.6K · 14 笔出口 $1.43M · 30 笔2025-11进口 $247.4K · 17 笔出口 $1.29M · 29 笔2025-12进口 $233.1K · 15 笔出口 $1.52M · 31 笔2026-01进口 $139.7K · 14 笔出口 $1.09M · 26 笔2026-02进口 $136.3K · 10 笔出口 $900.4K · 23 笔2026-03进口 $273.7K · 11 笔出口 $1.30M · 38 笔2026-04进口 $400.3K · 10 笔出口 $1.54M · 35 笔2026-05进口 $181.2K · 6 笔出口 $912.2K · 27 笔2026-06进口 $146.5K · 12 笔出口 $1.10M · 34 笔2026-07进口 $114.3K · 7 笔出口 $927.8K · 32 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.5K · 2 笔出口 $245.4K · 4 笔2023-11进口 $367.2K · 15 笔出口 $1.88M · 31 笔2023-12进口 $421.6K · 15 笔出口 $1.64M · 34 笔2024-01进口 $455.9K · 15 笔出口 $2.13M · 36 笔2024-02进口 $470.4K · 10 笔出口 $1.59M · 25 笔2024-03进口 $633.9K · 17 笔出口 $2.19M · 32 笔2024-04进口 $597.9K · 15 笔出口 $1.79M · 35 笔2024-05进口 $265.8K · 14 笔出口 $1.61M · 30 笔2024-06进口 $503.1K · 15 笔出口 $1.86M · 27 笔2024-07进口 $502.6K · 18 笔出口 $1.94M · 30 笔2024-08进口 $486.4K · 17 笔出口 $1.79M · 34 笔2024-09进口 $907.1K · 14 笔出口 $2.07M · 32 笔2024-10进口 $494.1K · 18 笔出口 $1.91M · 39 笔2024-11进口 $545.4K · 18 笔出口 $1.49M · 28 笔2024-12进口 $664.1K · 24 笔出口 $2.04M · 38 笔2025-01进口 $525.2K · 15 笔出口 $1.44M · 20 笔2025-02进口 $500.4K · 17 笔出口 $1.91M · 26 笔2025-03进口 $312.8K · 13 笔出口 $1.88M · 38 笔2025-04进口 $355.7K · 18 笔出口 $1.64M · 33 笔2025-05进口 $155.0K · 11 笔出口 $1.45M · 31 笔2025-06进口 $140.0K · 12 笔出口 $1.23M · 33 笔2025-07进口 $373.6K · 15 笔出口 $1.40M · 27 笔2025-08进口 $415.1K · 15 笔出口 $2.16M · 33 笔2025-09进口 $291.1K · 16 笔出口 $1.45M · 29 笔2025-10进口 $267.6K · 14 笔出口 $1.43M · 30 笔2025-11进口 $247.4K · 17 笔出口 $1.29M · 29 笔2025-12进口 $233.1K · 15 笔出口 $1.52M · 31 笔2026-01进口 $139.7K · 14 笔出口 $1.09M · 26 笔2026-02进口 $136.3K · 10 笔出口 $900.4K · 23 笔2026-03进口 $273.7K · 11 笔出口 $1.30M · 38 笔2026-04进口 $400.3K · 10 笔出口 $1.54M · 35 笔2026-05进口 $181.2K · 6 笔出口 $912.2K · 27 笔2026-06进口 $146.5K · 12 笔出口 $1.10M · 34 笔2026-07进口 $114.3K · 7 笔出口 $927.8K · 32 笔

工商档案

企业注册号3603371948
企查查编码QVNEEY62Y5
成立日期2016-04-20
联系地址Đường số 6, Khu Công nghiệp An Phước, Xã An Phước, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH JC VINA
企业英文名称JC VINA CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp An Phước) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+84939956633
邮箱mjcs24@hanmail.net
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本547.499亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
960350机器刷子部件
591190其他工业用纺织品
850870吸尘器零件
848210滚珠轴承
85011037.5瓦以下电机
854442带接头绝缘电线
848330轴承座
401019加强橡胶带
392690其他塑料制品
392113聚氨酯泡沫塑料

出口

HS 编码产品
850870吸尘器零件
630710清洁用布
845090洗衣机零件
392690其他塑料制品
392113聚氨酯泡沫塑料
591190其他工业用纺织品
401610硫化橡胶垫
960350机器刷子部件
681099其他水泥制品
400811泡沫橡胶板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南498$13.45M
中国195$1.79M
韩国215$1.01M
泰国138$876.7K
中国香港119$45.7K
日本4$15.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,315$483.14M
韩国14$73.9K
加纳1$6

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南175$12.07M彩色电视接收机、通信设备零件
Tsuchiya TSCO (Vietnam) Co., Ltd.越南241$3.47M其他工业用纺织品、机器刷子部件
Myungjin Cs Co., Ltd.韩国31$586.3K聚氨酯泡沫塑料、其他塑料制品
Sehan GNS Co., Ltd.韩国21$312.3K针刺毡呢、金属永磁体
Myungjin CS Co., Ltd.中国18$233.9K聚氨酯泡沫塑料
Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd.越南76$190.4K吸尘器零件、其他塑料制品
GNS Trading Co., Ltd.韩国20$106.9K其他电感器、其他电路开关装置
Duli New Materials (Hai'an) Co., Ltd.中国4$58.2K聚氨酯泡沫塑料、其他塑料制品
Cong Ty TNHH Dien Tu Samsung HCMC CE Complex (DNCX)中国香港104$41.5K其他工业用纺织品
Tsuchiya TSCO Co., Ltd. (Vietnam)新加坡6$30.1K机器刷子部件、其他工业用纺织品

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Elensys Ho Chi Minh City Co., Ltd.越南79$351.46M其他塑料制品、带接头绝缘电线
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南929$67.14M通信设备零件、带接头绝缘电线
Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd.越南95$63.79M其他塑料制品、吸尘器零件
CONG TY TNHH NHUA JINGGUANG DONG NAI VIET NAM (DNCX-MST: 3603395427)越南16$446.3K聚氨酯泡沫塑料、其他塑料制品
Tsuchiya TSCO (Vietnam) Co., Ltd.越南103$191.3K吸尘器零件、其他纸制品
ND Electronics Co., Ltd.越南76$82.9K带接头绝缘电线、其他塑料制品
Platel Co., Ltd.韩国12$73.5K其他塑料管材、37.5瓦以下电机
Tsuchiya TSCO Co., Ltd. (Viet Nam)新加坡7$11.0K吸尘器零件
Elensys Co., Ltd. Ho Chi Minh City越南4$9.4K聚乙烯袋、其他泡沫塑料
Cong Ty TNHH Dien Tu ND越南3$3.1K聚氨酯泡沫塑料、金属永磁体

近期贸易明细

进口(共 606)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30滚珠轴承Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.中国$296
2026-07-30带接头绝缘电线Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$2.3K
2026-07-30吸尘器零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$1.7K
2026-07-30滚珠轴承Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.中国$568
2026-07-30吸尘器零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$181
2026-07-30其他工业用纺织品Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.中国香港$82
2026-07-30轴承座Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.韩国$151
2026-07-3037.5瓦以下电机Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$5.3K
2026-07-30吸尘器零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.泰国$2.5K
2026-07-30机器刷子部件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$604

出口(共 1,330)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他工业用纺织品CONG TY TNHH NHUA JINGGUANG DONG NAI VIET NAM (DNCX-MST: 3603395427)越南$46
2026-07-31洗衣机零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$1.6K
2026-07-31洗衣机零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$2.0K
2026-07-31吸尘器零件CONG TY TNHH NHUA JINGGUANG DONG NAI VIET NAM (DNCX-MST: 3603395427)越南$114
2026-07-31其他塑料制品CONG TY TNHH NHUA JINGGUANG DONG NAI VIET NAM (DNCX-MST: 3603395427)越南$269
2026-07-31硫化橡胶垫CONG TY TNHH NHUA JINGGUANG DONG NAI VIET NAM (DNCX-MST: 3603395427)越南$76
2026-07-31其他工业用纺织品CONG TY TNHH NHUA JINGGUANG DONG NAI VIET NAM (DNCX-MST: 3603395427)越南$167
2026-07-31硫化橡胶垫CONG TY TNHH NHUA JINGGUANG DONG NAI VIET NAM (DNCX-MST: 3603395427)越南$119
2026-07-31其他塑料制品CONG TY TNHH NHUA JINGGUANG DONG NAI VIET NAM (DNCX-MST: 3603395427)越南$300
2026-07-31机器刷子部件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$71.8K

相关企业 · 同类产品

JC Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →