JC Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,201 笔 · 主营 吸尘器零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH JC VINA

576
进口笔数
1,201
出口笔数
$16.73M
进口金额
$478.80M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-29
最近出口
20
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.26M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $27.3K · 4 笔出口 $350.3K · 8 笔2023-09进口 $686.0K · 19 笔出口 $1.79M · 30 笔2023-10进口 $333.6K · 12 笔出口 $2.26M · 35 笔2023-11进口 $367.2K · 15 笔出口 $1.88M · 31 笔2023-12进口 $421.6K · 15 笔出口 $1.64M · 34 笔2024-01进口 $455.9K · 15 笔出口 $2.13M · 36 笔2024-02进口 $470.4K · 10 笔出口 $1.59M · 25 笔2024-03进口 $633.9K · 17 笔出口 $2.19M · 32 笔2024-04进口 $597.9K · 15 笔出口 $1.79M · 35 笔2024-05进口 $265.8K · 14 笔出口 $1.61M · 30 笔2024-06进口 $503.1K · 15 笔出口 $1.86M · 27 笔2024-07进口 $502.6K · 18 笔出口 $1.94M · 30 笔2024-08进口 $486.4K · 17 笔出口 $1.79M · 34 笔2024-09进口 $907.1K · 14 笔出口 $2.07M · 32 笔2024-10进口 $494.1K · 18 笔出口 $1.91M · 39 笔2024-11进口 $545.4K · 18 笔出口 $1.49M · 28 笔2024-12进口 $664.1K · 24 笔出口 $2.04M · 38 笔2025-01进口 $525.2K · 15 笔出口 $1.44M · 20 笔2025-02进口 $500.4K · 17 笔出口 $1.91M · 26 笔2025-03进口 $312.8K · 13 笔出口 $1.88M · 38 笔2025-04进口 $355.7K · 18 笔出口 $1.64M · 33 笔2025-05进口 $155.0K · 11 笔出口 $1.45M · 31 笔2025-06进口 $140.0K · 12 笔出口 $1.23M · 33 笔2025-07进口 $373.6K · 15 笔出口 $1.40M · 26 笔2025-08进口 $415.1K · 15 笔出口 $2.16M · 33 笔2025-09进口 $291.1K · 16 笔出口 $1.44M · 29 笔2025-10进口 $267.6K · 14 笔出口 $1.43M · 30 笔2025-11进口 $247.4K · 17 笔出口 $1.29M · 29 笔2025-12进口 $233.1K · 15 笔出口 $1.52M · 31 笔2026-01进口 $139.7K · 14 笔出口 $1.09M · 26 笔2026-02进口 $132.3K · 8 笔出口 $632.9K · 16 笔2026-03进口 $270.8K · 10 笔出口 $841.6K · 24 笔2026-04进口 $393.5K · 8 笔出口 $809.4K · 21 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $27.3K · 4 笔出口 $350.3K · 8 笔2023-09进口 $686.0K · 19 笔出口 $1.79M · 30 笔2023-10进口 $333.6K · 12 笔出口 $2.26M · 35 笔2023-11进口 $367.2K · 15 笔出口 $1.88M · 31 笔2023-12进口 $421.6K · 15 笔出口 $1.64M · 34 笔2024-01进口 $455.9K · 15 笔出口 $2.13M · 36 笔2024-02进口 $470.4K · 10 笔出口 $1.59M · 25 笔2024-03进口 $633.9K · 17 笔出口 $2.19M · 32 笔2024-04进口 $597.9K · 15 笔出口 $1.79M · 35 笔2024-05进口 $265.8K · 14 笔出口 $1.61M · 30 笔2024-06进口 $503.1K · 15 笔出口 $1.86M · 27 笔2024-07进口 $502.6K · 18 笔出口 $1.94M · 30 笔2024-08进口 $486.4K · 17 笔出口 $1.79M · 34 笔2024-09进口 $907.1K · 14 笔出口 $2.07M · 32 笔2024-10进口 $494.1K · 18 笔出口 $1.91M · 39 笔2024-11进口 $545.4K · 18 笔出口 $1.49M · 28 笔2024-12进口 $664.1K · 24 笔出口 $2.04M · 38 笔2025-01进口 $525.2K · 15 笔出口 $1.44M · 20 笔2025-02进口 $500.4K · 17 笔出口 $1.91M · 26 笔2025-03进口 $312.8K · 13 笔出口 $1.88M · 38 笔2025-04进口 $355.7K · 18 笔出口 $1.64M · 33 笔2025-05进口 $155.0K · 11 笔出口 $1.45M · 31 笔2025-06进口 $140.0K · 12 笔出口 $1.23M · 33 笔2025-07进口 $373.6K · 15 笔出口 $1.40M · 26 笔2025-08进口 $415.1K · 15 笔出口 $2.16M · 33 笔2025-09进口 $291.1K · 16 笔出口 $1.44M · 29 笔2025-10进口 $267.6K · 14 笔出口 $1.43M · 30 笔2025-11进口 $247.4K · 17 笔出口 $1.29M · 29 笔2025-12进口 $233.1K · 15 笔出口 $1.52M · 31 笔2026-01进口 $139.7K · 14 笔出口 $1.09M · 26 笔2026-02进口 $132.3K · 8 笔出口 $632.9K · 16 笔2026-03进口 $270.8K · 10 笔出口 $841.6K · 24 笔2026-04进口 $393.5K · 8 笔出口 $809.4K · 21 笔

工商档案

企业注册号3603371948
企查查编码QVNEEY62Y5
成立日期2016-04-20
联系地址Đường số 6, Khu Công nghiệp An Phước, Xã An Phước, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH JC VINA
企业英文名称JC VINA CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp An Phước) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+84939956633
邮箱mjcs24@hanmail.net
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本547.499亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
591190其他工业用纺织品
960350机器刷子部件
850870吸尘器零件
848210滚珠轴承
85011037.5瓦以下电机
854442带接头绝缘电线
401019加强橡胶带
848330轴承座
392690其他塑料制品
392113聚氨酯泡沫塑料

出口

HS 编码产品
850870吸尘器零件
630710清洁用布
845090洗衣机零件
392690其他塑料制品
392113聚氨酯泡沫塑料
591190其他工业用纺织品
401610硫化橡胶垫
960350机器刷子部件
400811泡沫橡胶板
681099其他水泥制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南476$13.13M
中国181$1.72M
韩国201$966.4K
泰国126$852.7K
中国香港113$44.0K
日本4$15.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,186$478.72M
韩国14$73.9K
加纳1$6

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南148$8.98M彩色电视接收机、通信设备零件
5e36e691dd833e77cbeb39b0ee4b353b143$2.11M
Tsuchiya TSCO (Vietnam) Co., Ltd.越南120$1.76M其他工业用纺织品、机器刷子部件
Tsuchiya TSCO Co., Ltd. (Viet Nam)越南117$1.70M机器刷子部件、其他工业用纺织品
Myungjin Cs Co., Ltd.韩国28$528.2K聚氨酯泡沫塑料、其他塑料制品
Sehan GNS Co., Ltd.韩国20$309.2K针刺毡呢、金属永磁体
Myungjin CS Co., Ltd.中国18$233.9K聚氨酯泡沫塑料
Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd.越南73$183.8K吸尘器零件、其他塑料制品
GNS Trading Co., Ltd.越南19$101.3K其他电感器、其他电路开关装置
CONG TY TNHH DIEN TU SAMSUNG HCMC CE COMPLEX (DNCX)中国香港104$41.5K其他工业用纺织品

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Elensys Co., Ltd.越南38$351.11M其他塑料制品、带接头绝缘电线
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南807$61.73M通信设备零件、带接头绝缘电线
Nhua Jingguang Dong Nai Co., Ltd.越南40$61.44M其他塑料制品、吸尘器零件
Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd.越南40$1.81M其他塑料制品、吸尘器零件
CONG TY TNHH DIEN TU SAMSUNG HCMC CE COMPLEX (DNCX - MST: 0313055543)越南35$1.78M吸尘器零件、洗衣机零件
Elensys Ho Chi Minh City Co., Ltd.越南39$349.2K其他塑料制品、37.5瓦以下电机
CONG TY TNHH NHUA JINGGUANG DONG NAI VIET NAM (DNCX-MST: 3603395427)越南6$249.3K聚氨酯泡沫塑料、其他塑料制品
Tsuchiya TSCO (Vietnam) Co., Ltd.越南96$177.7K吸尘器零件、其他钢铁制品
Platel Co., Ltd.韩国12$73.5K其他塑料管材、37.5瓦以下电机
ND Electronics Co., Ltd.越南73$67.5K带接头绝缘电线、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 576)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27聚氨酯泡沫塑料Myungjin Cs Co., Ltd.中国$5.5K
2026-04-27聚氨酯泡沫塑料Myungjin Cs Co., Ltd.中国$363
2026-04-27聚氨酯泡沫塑料Myungjin Cs Co., Ltd.中国$5.5K
2026-04-27聚氨酯泡沫塑料Myungjin Cs Co., Ltd.中国$363
2026-04-2437.5瓦以下电机CONG TY TNHH DIEN TU SAMSUNG HCMC CE COMPLEX (DNCX - MST: 0313055543)越南$35.3K
2026-04-24滚珠轴承CONG TY TNHH DIEN TU SAMSUNG HCMC CE COMPLEX (DNCX - MST: 0313055543)中国$1.7K
2026-04-24轴承座CONG TY TNHH DIEN TU SAMSUNG HCMC CE COMPLEX (DNCX - MST: 0313055543)韩国$611
2026-04-24滚珠轴承CONG TY TNHH DIEN TU SAMSUNG HCMC CE COMPLEX (DNCX - MST: 0313055543)中国$1.2K
2026-04-24其他塑料制品CONG TY TNHH NHUA JINGGUANG DONG NAI VIET NAM (MST 3603395427)越南$2.3K
2026-04-24滚珠轴承CONG TY TNHH DIEN TU SAMSUNG HCMC CE COMPLEX (DNCX - MST: 0313055543)中国$1.2K

出口(共 1,201)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29泡沫橡胶板CONG TY TNHH NHUA JINGGUANG DONG NAI VIET NAM (DNCX-MST: 3603395427)越南$794
2026-04-29其他工业用纺织品CONG TY TNHH NHUA JINGGUANG DONG NAI VIET NAM (DNCX-MST: 3603395427)越南$185
2026-04-29泡沫橡胶板CONG TY TNHH NHUA JINGGUANG DONG NAI VIET NAM (DNCX-MST: 3603395427)越南$370
2026-04-29泡沫橡胶板CONG TY TNHH NHUA JINGGUANG DONG NAI VIET NAM (DNCX-MST: 3603395427)越南$516
2026-04-29其他工业用纺织品CONG TY TNHH NHUA JINGGUANG DONG NAI VIET NAM (DNCX-MST: 3603395427)越南$192
2026-04-29硫化橡胶垫CONG TY TNHH NHUA JINGGUANG DONG NAI VIET NAM (DNCX-MST: 3603395427)越南$196
2026-04-29硫化橡胶垫CONG TY TNHH NHUA JINGGUANG DONG NAI VIET NAM (DNCX-MST: 3603395427)越南$86
2026-04-29硫化橡胶垫CONG TY TNHH NHUA JINGGUANG DONG NAI VIET NAM (DNCX-MST: 3603395427)越南$213
2026-04-29硫化橡胶垫CONG TY TNHH NHUA JINGGUANG DONG NAI VIET NAM (DNCX-MST: 3603395427)越南$36
2026-04-29其他工业用纺织品CONG TY TNHH NHUA JINGGUANG DONG NAI VIET NAM (DNCX-MST: 3603395427)越南$681

相关企业 · 同类产品

JC Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →