JC Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,201 笔 · 主营 吸尘器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JC VINA
576
进口笔数
1,201
出口笔数
$16.73M
进口金额
$478.80M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-29
最近出口
20
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603371948 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEEY62Y5 |
| 成立日期 | 2016-04-20 |
| 联系地址 | Đường số 6, Khu Công nghiệp An Phước, Xã An Phước, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JC VINA |
| 企业英文名称 | JC VINA CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp An Phước) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84939956633 |
| 邮箱 | mjcs24@hanmail.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 547.499亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 960350 | 机器刷子部件 |
| 850870 | 吸尘器零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 848330 | 轴承座 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850870 | 吸尘器零件 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 845090 | 洗衣机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 960350 | 机器刷子部件 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 476 | $13.13M |
| 中国 | 181 | $1.72M |
| 韩国 | 201 | $966.4K |
| 泰国 | 126 | $852.7K |
| 中国香港 | 113 | $44.0K |
| 日本 | 4 | $15.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,186 | $478.72M |
| 韩国 | 14 | $73.9K |
| 加纳 | 1 | $6 |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 148 | $8.98M | 彩色电视接收机、通信设备零件 |
| 5e36e691dd833e77cbeb39b0ee4b353b | 143 | $2.11M | ||
| Tsuchiya TSCO (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 120 | $1.76M | 其他工业用纺织品、机器刷子部件 |
| Tsuchiya TSCO Co., Ltd. (Viet Nam) | 越南 | 117 | $1.70M | 机器刷子部件、其他工业用纺织品 |
| Myungjin Cs Co., Ltd. | 韩国 | 28 | $528.2K | 聚氨酯泡沫塑料、其他塑料制品 |
| Sehan GNS Co., Ltd. | 韩国 | 20 | $309.2K | 针刺毡呢、金属永磁体 |
| Myungjin CS Co., Ltd. | 中国 | 18 | $233.9K | 聚氨酯泡沫塑料 |
| Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 73 | $183.8K | 吸尘器零件、其他塑料制品 |
| GNS Trading Co., Ltd. | 越南 | 19 | $101.3K | 其他电感器、其他电路开关装置 |
| CONG TY TNHH DIEN TU SAMSUNG HCMC CE COMPLEX (DNCX) | 中国香港 | 104 | $41.5K | 其他工业用纺织品 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Elensys Co., Ltd. | 越南 | 38 | $351.11M | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 807 | $61.73M | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| Nhua Jingguang Dong Nai Co., Ltd. | 越南 | 40 | $61.44M | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
| Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $1.81M | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
| CONG TY TNHH DIEN TU SAMSUNG HCMC CE COMPLEX (DNCX - MST: 0313055543) | 越南 | 35 | $1.78M | 吸尘器零件、洗衣机零件 |
| Elensys Ho Chi Minh City Co., Ltd. | 越南 | 39 | $349.2K | 其他塑料制品、37.5瓦以下电机 |
| CONG TY TNHH NHUA JINGGUANG DONG NAI VIET NAM (DNCX-MST: 3603395427) | 越南 | 6 | $249.3K | 聚氨酯泡沫塑料、其他塑料制品 |
| Tsuchiya TSCO (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 96 | $177.7K | 吸尘器零件、其他钢铁制品 |
| Platel Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $73.5K | 其他塑料管材、37.5瓦以下电机 |
| ND Electronics Co., Ltd. | 越南 | 73 | $67.5K | 带接头绝缘电线、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 576)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 聚氨酯泡沫塑料 | Myungjin Cs Co., Ltd. | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-27 | 聚氨酯泡沫塑料 | Myungjin Cs Co., Ltd. | 中国 | $363 |
| 2026-04-27 | 聚氨酯泡沫塑料 | Myungjin Cs Co., Ltd. | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-27 | 聚氨酯泡沫塑料 | Myungjin Cs Co., Ltd. | 中国 | $363 |
| 2026-04-24 | 37.5瓦以下电机 | CONG TY TNHH DIEN TU SAMSUNG HCMC CE COMPLEX (DNCX - MST: 0313055543) | 越南 | $35.3K |
| 2026-04-24 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH DIEN TU SAMSUNG HCMC CE COMPLEX (DNCX - MST: 0313055543) | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-24 | 轴承座 | CONG TY TNHH DIEN TU SAMSUNG HCMC CE COMPLEX (DNCX - MST: 0313055543) | 韩国 | $611 |
| 2026-04-24 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH DIEN TU SAMSUNG HCMC CE COMPLEX (DNCX - MST: 0313055543) | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-24 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH NHUA JINGGUANG DONG NAI VIET NAM (MST 3603395427) | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-24 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH DIEN TU SAMSUNG HCMC CE COMPLEX (DNCX - MST: 0313055543) | 中国 | $1.2K |
出口(共 1,201)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 泡沫橡胶板 | CONG TY TNHH NHUA JINGGUANG DONG NAI VIET NAM (DNCX-MST: 3603395427) | 越南 | $794 |
| 2026-04-29 | 其他工业用纺织品 | CONG TY TNHH NHUA JINGGUANG DONG NAI VIET NAM (DNCX-MST: 3603395427) | 越南 | $185 |
| 2026-04-29 | 泡沫橡胶板 | CONG TY TNHH NHUA JINGGUANG DONG NAI VIET NAM (DNCX-MST: 3603395427) | 越南 | $370 |
| 2026-04-29 | 泡沫橡胶板 | CONG TY TNHH NHUA JINGGUANG DONG NAI VIET NAM (DNCX-MST: 3603395427) | 越南 | $516 |
| 2026-04-29 | 其他工业用纺织品 | CONG TY TNHH NHUA JINGGUANG DONG NAI VIET NAM (DNCX-MST: 3603395427) | 越南 | $192 |
| 2026-04-29 | 硫化橡胶垫 | CONG TY TNHH NHUA JINGGUANG DONG NAI VIET NAM (DNCX-MST: 3603395427) | 越南 | $196 |
| 2026-04-29 | 硫化橡胶垫 | CONG TY TNHH NHUA JINGGUANG DONG NAI VIET NAM (DNCX-MST: 3603395427) | 越南 | $86 |
| 2026-04-29 | 硫化橡胶垫 | CONG TY TNHH NHUA JINGGUANG DONG NAI VIET NAM (DNCX-MST: 3603395427) | 越南 | $213 |
| 2026-04-29 | 硫化橡胶垫 | CONG TY TNHH NHUA JINGGUANG DONG NAI VIET NAM (DNCX-MST: 3603395427) | 越南 | $36 |
| 2026-04-29 | 其他工业用纺织品 | CONG TY TNHH NHUA JINGGUANG DONG NAI VIET NAM (DNCX-MST: 3603395427) | 越南 | $681 |