Golden Sand Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 716 笔 · 主营 天然橡胶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV CáT VàNG
716
进口笔数
0
出口笔数
$95.23M
进口金额
$0
出口金额
2024-05-15
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901284049 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVRAP2CT |
| 成立日期 | 2019-07-12 |
| 联系地址 | Tổ 8, ấp Tân Tiến, Xã Tân Lập, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV CÁT VÀNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư và Khoản 1 Điều 1 Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84983872676 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400129 | 天然橡胶 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 716 | $95.23M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PST NI CAM International Import Export Co., Ltd. | 越南 | 716 | $95.23M | 天然橡胶、高淀粉木薯 |
近期贸易明细
进口(共 716)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-15 | 天然橡胶 | PST NI CAM International Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $172.0K |
| 2024-05-11 | 天然橡胶 | PST NI CAM International Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $172.0K |
| 2024-05-11 | 天然橡胶 | PST NI CAM International Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $104.5K |
| 2024-05-06 | 天然橡胶 | PST NI CAM International Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $123.5K |
| 2024-05-06 | 天然橡胶 | PST NI CAM International Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $172.0K |
| 2024-05-04 | 天然橡胶 | PST NI CAM International Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $175.8K |
| 2024-05-04 | 天然橡胶 | PST NI CAM International Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $190.0K |
| 2024-05-04 | 天然橡胶 | PST NI CAM International Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $123.5K |
| 2024-05-03 | 天然橡胶 | PST NI CAM International Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $190.0K |
| 2024-05-02 | 天然橡胶 | PST NI CAM International Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $123.5K |