Golden Sand Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 716 笔 · 主营 天然橡胶

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV CáT VàNG

716
进口笔数
0
出口笔数
$95.23M
进口金额
$0
出口金额
2024-05-15
最近进口
最近出口
1
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $11.76M20212022202320242021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.19M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.75M · 55 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.32M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $11.02M · 69 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.76M · 74 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.26M · 57 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.09M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.43M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.27M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.16M · 14 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7420212022202320242021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.19M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.75M · 55 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.32M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $11.02M · 69 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.76M · 74 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.26M · 57 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.09M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.43M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.27M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.16M · 14 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3901284049
企查查编码QVNVRAP2CT
成立日期2019-07-12
联系地址Tổ 8, ấp Tân Tiến, Xã Tân Lập, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV CÁT VÀNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư và Khoản 1 Điều 1 Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84983872676
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
400129天然橡胶

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨716$95.23M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PST NI CAM International Import Export Co., Ltd.越南716$95.23M天然橡胶、高淀粉木薯

近期贸易明细

进口(共 716)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-15天然橡胶PST NI CAM International Import Export Co., Ltd.柬埔寨$172.0K
2024-05-11天然橡胶PST NI CAM International Import Export Co., Ltd.柬埔寨$172.0K
2024-05-11天然橡胶PST NI CAM International Import Export Co., Ltd.柬埔寨$104.5K
2024-05-06天然橡胶PST NI CAM International Import Export Co., Ltd.柬埔寨$123.5K
2024-05-06天然橡胶PST NI CAM International Import Export Co., Ltd.柬埔寨$172.0K
2024-05-04天然橡胶PST NI CAM International Import Export Co., Ltd.柬埔寨$175.8K
2024-05-04天然橡胶PST NI CAM International Import Export Co., Ltd.柬埔寨$190.0K
2024-05-04天然橡胶PST NI CAM International Import Export Co., Ltd.柬埔寨$123.5K
2024-05-03天然橡胶PST NI CAM International Import Export Co., Ltd.柬埔寨$190.0K
2024-05-02天然橡胶PST NI CAM International Import Export Co., Ltd.柬埔寨$123.5K

相关企业 · 同类产品

Golden Sand Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →