Viet Han Logistic Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2,531 笔 · 主营 处理纺织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Việt - Hàn Logistic
2,531
进口笔数
0
出口笔数
$3.85M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
52
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107249695 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8W9EJ0Q |
| 成立日期 | 2015-12-14 |
| 联系地址 | Tầng 8, Lô B21, Ô D21, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT - HÀN LOGISTIC |
| 企业英文名称 | VIET - HAN LOGISTIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6 Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842432053888 |
| 传真 | 0432053888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590700 | 处理纺织物 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 540341 | 粘胶长丝纱 |
| 482090 | 其他纸制文具 |
| 400129 | 天然橡胶 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1,156 | $2.19M |
| 中国台湾 | 773 | $1.01M |
| 中国 | 305 | $475.9K |
| 中国香港 | 309 | $157.9K |
| 捷克 | 16 | $5.7K |
| 德国 | 13 | $2.4K |
| 日本 | 11 | $2.2K |
| 印度尼西亚 | 13 | $1.8K |
| 澳大利亚 | 6 | $1.3K |
| 土耳其 | 13 | $1.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 52)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mex Global Logistics Inc | 韩国 | 667 | $1.12M | 天然橡胶、处理纺织物 |
| CS Networks Co., Ltd. | 韩国 | 268 | $839.5K | 处理纺织物、粘胶长丝纱 |
| PERFECT MATCH LOGISTICS CO LTD | 中国台湾 | 182 | $578.3K | 其他塑料制品、其他拉链 |
| YONG SHENG Y S ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 400 | $324.0K | 其他塑料制品、其他拉链 |
| Shenzhen Zhida Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 155 | $294.7K | 其他拉链、未印刷标签 |
| ESL AIR & OCEAN CO., LTD | 中国台湾 | 154 | $90.1K | 泡沫橡胶板、处理纺织物 |
| PML Express Co., Ltd. | 越南 | 145 | $80.0K | 其他塑料制品、印刷标签 |
| Daesin International Transport Co., Ltd. | 韩国 | 112 | $58.9K | 天然橡胶、泡沫橡胶板 |
| EXCEL NETWORK LTD | 中国香港 | 94 | $57.9K | 拉链零件、泡沫橡胶板 |
| SCS EXPRESS INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 67 | $19.4K | 印花化纤棉布、涤棉机织布 |
近期贸易明细
进口(共 2,531)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 水净化机械 | KOKUSAI EXPRESS CO.,LTD | 中国 | $86 |
| 2026-04-28 | 自动数据处理输入输出单元 | KOKUSAI EXPRESS CO.,LTD | 中国 | $220 |
| 2026-04-28 | 喷枪 | KOKUSAI EXPRESS CO.,LTD | 中国 | $308 |
| 2026-04-28 | 8471机器零件 | KOKUSAI EXPRESS CO.,LTD | 中国 | $40 |
| 2026-04-28 | 其他农用机械 | Kokusai Express Co., Ltd. | 德国 | $150 |
| 2026-04-28 | 其他玻璃制品 | KOKUSAI EXPRESS CO., LTD | 捷克 | $9 |
| 2026-04-28 | 喷枪 | KOKUSAI EXPRESS CO.,LTD | 中国 | $308 |
| 2026-04-28 | 自动数据处理输入输出单元 | Kokusai Express Co., Ltd. | 中国 | $33 |
| 2026-04-28 | 固体燃料炊具 | KOKUSAI EXPRESS CO.,LTD | 中国 | $70 |
| 2026-04-28 | 水净化机械 | Kokusai Express Co., Ltd. | 俄罗斯 | $110 |