Thien Tam Forwarder Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2,643 笔 · 主营 非注塑模具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GIAO NHậN THIêN TâM

2,643
进口笔数
0
出口笔数
$3.83M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
44
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $263.4K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $43.6K · 52 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $244.9K · 161 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $263.4K · 170 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $164.1K · 109 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $154.9K · 113 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $83.1K · 62 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $117.6K · 76 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $108.7K · 69 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $127.8K · 68 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $172.5K · 91 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $201.1K · 114 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $101.6K · 68 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $70.9K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $23.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $91.4K · 73 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $35.1K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $39.3K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $34.3K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $21.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $73.6K · 58 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $51.2K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $65.7K · 53 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $53.7K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $84.2K · 70 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $65.7K · 46 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $58.4K · 44 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $64.2K · 45 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $87.9K · 59 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 17020232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $43.6K · 52 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $244.9K · 161 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $263.4K · 170 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $164.1K · 109 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $154.9K · 113 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $83.1K · 62 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $117.6K · 76 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $108.7K · 69 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $127.8K · 68 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $172.5K · 91 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $201.1K · 114 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $101.6K · 68 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $70.9K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $23.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $91.4K · 73 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $35.1K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $39.3K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $34.3K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $21.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $73.6K · 58 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $51.2K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $65.7K · 53 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $53.7K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $84.2K · 70 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $65.7K · 46 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $58.4K · 44 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $64.2K · 45 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $87.9K · 59 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109299645
企查查编码QVN08V311M
成立日期2020-08-10
联系地址Phòng 201 tầng 2, Lô số 1, Khu nhà ở Licogi 13 đường Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN THIÊN TÂM
企业英文名称THIEN TAM FORWARDER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 201 tầng 2, Lô số 1, Khu nhà ở Licogi 13 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84776669988
邮箱thienan.delivery@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848079非注塑模具
400821硫化橡胶板片
844842织机零件
620530男式纤维衬衫
620469女式纺织长裤
540490合成纤维扁条
400129天然橡胶
610433女式化纤夹克
630140合成纤维毯
848310传动轴及曲柄

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国2,640$3.83M
中国香港2$940
印度尼西亚1$456

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Uniworld Logistics Co., Ltd.韩国554$974.6K男式纤维衬衫、硫化橡胶板片
Daesun Transportation Co., Ltd.韩国691$907.7K非注塑模具、天然橡胶
Pro Air Logix韩国389$655.9K非注塑模具、天然橡胶
Smile Together韩国342$481.7K橡塑模具、合成纤维毯
ACS Inc. Co., Ltd.韩国130$181.2K硫化橡胶板片、非注塑模具
Most Logistics韩国114$126.5K合成纤维毯、男式纤维衬衫
Ohsung Global Logistics Co., Ltd.韩国47$66.4K织机零件、金属拉链
HDS Logistics韩国45$61.3K橡塑模具、粘胶单丝纱线
Mex Global Logistics Inc韩国45$61.2K天然橡胶、球面滚子轴承
Fast Express韩国51$40.1K硫化橡胶板片、非注塑模具

近期贸易明细

进口(共 2,643)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30织机零件Smile Together韩国$60
2026-03-30皮革手提包Smile Together韩国$19
2026-03-30织机零件Smile Together韩国$160
2026-03-30橡塑模具Smile Together韩国$90
2026-03-30塑料涂布纸板Smile Together韩国$13
2026-03-30男式纤维衬衫Smile Together韩国$72
2026-03-30拉链零件Smile Together韩国$14
2026-03-30粘胶单丝纱线Smile Together韩国$209
2026-03-30合成纤维毯Smile Together韩国$22
2026-03-30棉窄幅布Smile Together韩国$7

相关企业 · 同类产品

Thien Tam Forwarder Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →