Thien Tam Forwarder Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2,643 笔 · 主营 非注塑模具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIAO NHậN THIêN TâM
2,643
进口笔数
0
出口笔数
$3.83M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
44
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109299645 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN08V311M |
| 成立日期 | 2020-08-10 |
| 联系地址 | Phòng 201 tầng 2, Lô số 1, Khu nhà ở Licogi 13 đường Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN THIÊN TÂM |
| 企业英文名称 | THIEN TAM FORWARDER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 201 tầng 2, Lô số 1, Khu nhà ở Licogi 13 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84776669988 |
| 邮箱 | thienan.delivery@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848079 | 非注塑模具 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 844842 | 织机零件 |
| 620530 | 男式纤维衬衫 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 540490 | 合成纤维扁条 |
| 400129 | 天然橡胶 |
| 610433 | 女式化纤夹克 |
| 630140 | 合成纤维毯 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2,640 | $3.83M |
| 中国香港 | 2 | $940 |
| 印度尼西亚 | 1 | $456 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Uniworld Logistics Co., Ltd. | 韩国 | 554 | $974.6K | 男式纤维衬衫、硫化橡胶板片 |
| Daesun Transportation Co., Ltd. | 韩国 | 691 | $907.7K | 非注塑模具、天然橡胶 |
| Pro Air Logix | 韩国 | 389 | $655.9K | 非注塑模具、天然橡胶 |
| Smile Together | 韩国 | 342 | $481.7K | 橡塑模具、合成纤维毯 |
| ACS Inc. Co., Ltd. | 韩国 | 130 | $181.2K | 硫化橡胶板片、非注塑模具 |
| Most Logistics | 韩国 | 114 | $126.5K | 合成纤维毯、男式纤维衬衫 |
| Ohsung Global Logistics Co., Ltd. | 韩国 | 47 | $66.4K | 织机零件、金属拉链 |
| HDS Logistics | 韩国 | 45 | $61.3K | 橡塑模具、粘胶单丝纱线 |
| Mex Global Logistics Inc | 韩国 | 45 | $61.2K | 天然橡胶、球面滚子轴承 |
| Fast Express | 韩国 | 51 | $40.1K | 硫化橡胶板片、非注塑模具 |
近期贸易明细
进口(共 2,643)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 织机零件 | Smile Together | 韩国 | $60 |
| 2026-03-30 | 皮革手提包 | Smile Together | 韩国 | $19 |
| 2026-03-30 | 织机零件 | Smile Together | 韩国 | $160 |
| 2026-03-30 | 橡塑模具 | Smile Together | 韩国 | $90 |
| 2026-03-30 | 塑料涂布纸板 | Smile Together | 韩国 | $13 |
| 2026-03-30 | 男式纤维衬衫 | Smile Together | 韩国 | $72 |
| 2026-03-30 | 拉链零件 | Smile Together | 韩国 | $14 |
| 2026-03-30 | 粘胶单丝纱线 | Smile Together | 韩国 | $209 |
| 2026-03-30 | 合成纤维毯 | Smile Together | 韩国 | $22 |
| 2026-03-30 | 棉窄幅布 | Smile Together | 韩国 | $7 |