Khoi Tuong One Member LLC
越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 非注塑模具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Khởi Tường
85
进口笔数
50
出口笔数
$2.87M
进口金额
$1.70M
出口金额
2026-04-26
最近进口
2026-04-26
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702087039 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF40JXK3 |
| 成立日期 | 2012-08-22 |
| 联系地址 | TĐ Số 1015, TBĐ Số E5.1, Khu Phố Tân Thắng, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHỞI TƯỜNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | TĐ Số 1015, TBĐ Số E5.1, Khu Phố Tân Thắng, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 电话 | 02743758858 |
| 邮箱 | hoanghonhcm@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848079 | 非注塑模具 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 281810 | 氧化铝 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848079 | 非注塑模具 |
| 848071 | 橡塑模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 84 | $2.76M |
| 中国 | 1 | $108.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 50 | $1.70M |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chang Shin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $2.59M | 鞋靴零件、丁二烯橡胶 |
| TKG Taekwang Mold Vina Co., Ltd. | 越南 | 60 | $111.4K | 非注塑模具、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Zhtoo Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $108.0K | 其他电气设备、其他钢铁制品 |
| Tae Kwang Mold Vina Co., Ltd. | 越南 | 14 | $62.8K | 非注塑模具、不饱和聚酯塑料片 |
| TKG Taekwang Mold Vietnam Co., Ltd. | 哥伦比亚 | 1 | $1.7K | 橡塑模具、非注塑模具 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TKG Taekwang Mold Vina Co., Ltd. | 越南 | 44 | $894.1K | 其他钢铁非螺纹件、其他钢铁制品 |
| Chang Shin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $801.0K | 聚氨酯泡沫塑料、聚合物胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 非注塑模具 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | 越南 | $344 |
| 2026-04-26 | 非注塑模具 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | 越南 | $482 |
| 2026-04-26 | 非注塑模具 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-26 | 非注塑模具 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | 越南 | $276 |
| 2026-04-26 | 非注塑模具 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | 越南 | $69 |
| 2026-04-26 | 非注塑模具 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | 越南 | $207 |
| 2026-04-26 | 非注塑模具 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-26 | 非注塑模具 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-26 | 非注塑模具 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | 越南 | $482 |
| 2026-04-26 | 非注塑模具 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | 越南 | $69 |
出口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 非注塑模具 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | 越南 | $528 |
| 2026-04-26 | 非注塑模具 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | 越南 | $704 |
| 2026-04-26 | 非注塑模具 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | 越南 | $184 |
| 2026-04-26 | 非注塑模具 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-26 | 非注塑模具 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | 越南 | $9.3K |
| 2026-04-26 | 非注塑模具 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2026-04-26 | 非注塑模具 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | 越南 | $176 |
| 2026-04-26 | 非注塑模具 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | 越南 | $880 |
| 2026-04-14 | 非注塑模具 | CONG TY CHANG SHIN VIET NAM TRACH NHIEM HUU HAN | 越南 | $436 |
| 2026-04-14 | 非注塑模具 | CONG TY CHANG SHIN VIET NAM TRACH NHIEM HUU HAN | 越南 | $87 |