Quang Vinh Production Trading Import Export One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 439 笔 · 主营 天然橡胶
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Quang Vinh
439
进口笔数
0
出口笔数
$38.71M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801094132 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM4V76ER |
| 成立日期 | 2015-01-23 |
| 联系地址 | Tổ 2, Thôn Thống Nhất, Xã Đắk Nhau, Huyện Bù Đăng, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU QUANG VINH |
| 企业英文名称 | QUANG VINH PRODUCTION TRADING IMPORT EXPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 2, Thôn Thống Nhất, Xã Đak Nhau, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 0125 - Trồng cây cao su 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84908499777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400129 | 天然橡胶 |
| 080131 | 带壳腰果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 439 | $38.71M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trung Van Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 418 | $36.97M | 带壳腰果、天然橡胶 |
| V.D. CAM Import Export Co., Ltd. | 越南 | 18 | $1.42M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| PSP Rubber Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 3 | $328.0K | 天然橡胶、带壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 439)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 天然橡胶 | TRUNG VAN IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $11.4K |
| 2026-04-10 | 天然橡胶 | TRUNG VAN IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $11.4K |
| 2026-04-08 | 天然橡胶 | TRUNG VAN IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $1.8K |
| 2026-04-08 | 天然橡胶 | TRUNG VAN IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $1.8K |
| 2026-04-07 | 天然橡胶 | TRUNG VAN IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $34.8K |
| 2026-04-07 | 天然橡胶 | TRUNG VAN IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $34.8K |
| 2026-02-17 | 天然橡胶 | TRUNG VAN IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $104.0K |
| 2026-02-16 | 天然橡胶 | TRUNG VAN IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $104.0K |
| 2026-02-15 | 天然橡胶 | TRUNG VAN IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $49.9K |
| 2026-02-12 | 天然橡胶 | TRUNG VAN IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $14.6K |