Timber Phoenix Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 607 笔 · 主营 天然橡胶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TIMBER PHOENIX
607
进口笔数
4
出口笔数
$60.16M
进口金额
$117.3K
出口金额
2024-06-14
最近进口
2024-11-14
最近出口
5
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315493870 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAYHM44U |
| 成立日期 | 2019-01-23 |
| 联系地址 | Lô D3 - D4, Đường số 4, Cụm Công Nghiệp Nhị Xuân, Xã Xuân Thới Sơn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIMBER PHOENIX |
| 企业英文名称 | TIMBER PHOENIX COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô D4, Đường số 4, Cụm Công Nghiệp Nhị Xuân, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 02836367046 |
| 邮箱 | info@timberphoenix.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400129 | 天然橡胶 |
| 440321 | 松木原木 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440391 | 橡木原木 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440929 | 其他非针叶木 |
| 940391 | 木制家具零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 585 | $59.08M |
| 美国 | 20 | $1.04M |
| 法国 | 1 | $26.2K |
| 斐济 | 1 | $11.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $116.8K |
| 澳大利亚 | 1 | $492 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S.T.Y. P.Agriculture Co., Ltd. | 越南 | 375 | $34.65M | 天然橡胶、带壳腰果 |
| K.B.K.Y Agriculture Co., Ltd. | 柬埔寨 | 210 | $24.43M | 高淀粉木薯、天然橡胶 |
| Doradus Global Corp. | 美国 | 20 | $1.04M | 松木原木、其他粗加工木材 |
| Precious Woods Holding Ltd. | 比利时 | 1 | $26.2K | 其他粗加工木材、6毫米以上白蜡木 |
| Tokiwagi Corporation | 斐济 | 1 | $11.2K | 6mm以上木材 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EF Trading Co., Ltd. | 日本 | 2 | $98.9K | 其他木制细木工品、其他木地板 |
| Tokiwagi Corporation | 日本 | 1 | $17.9K | 木制家具零件 |
| Tweed River Timbers Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $492 | 其他非针叶木 |
近期贸易明细
进口(共 607)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-14 | 天然橡胶 | K.B.K.Y AGRICULTURE CO., LTD | 柬埔寨 | $142.5K |
| 2024-06-11 | 天然橡胶 | K.B.K.Y AGRICULTURE CO., LTD | 柬埔寨 | $142.5K |
| 2024-06-10 | 天然橡胶 | K.B.K.Y AGRICULTURE CO., LTD | 柬埔寨 | $142.5K |
| 2024-06-10 | 天然橡胶 | K.B.K.Y AGRICULTURE CO., LTD | 柬埔寨 | $142.5K |
| 2024-06-07 | 天然橡胶 | K.B.K.Y AGRICULTURE CO., LTD | 柬埔寨 | $142.5K |
| 2024-06-05 | 天然橡胶 | K.B.K.Y AGRICULTURE CO., LTD | 柬埔寨 | $142.5K |
| 2024-06-03 | 天然橡胶 | K.B.K.Y AGRICULTURE CO., LTD | 柬埔寨 | $142.5K |
| 2024-06-03 | 天然橡胶 | K.B.K.Y AGRICULTURE CO., LTD | 柬埔寨 | $142.5K |
| 2024-06-01 | 天然橡胶 | K.B.K.Y AGRICULTURE CO., LTD | 柬埔寨 | $142.5K |
| 2024-05-29 | 天然橡胶 | K.B.K.Y AGRICULTURE CO., LTD | 柬埔寨 | $95.0K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-14 | 其他非针叶木 | TWEED RIVER TIMBERS PTY LTD | 澳大利亚 | $112 |
| 2024-11-14 | 其他非针叶木 | Tweed River Timbers Pty Ltd | 澳大利亚 | $11 |
| 2024-11-14 | 其他非针叶木 | TWEED RIVER TIMBERS PTY LTD | 澳大利亚 | $23 |
| 2024-11-14 | 其他非针叶木 | TWEED RIVER TIMBERS PTY LTD | 澳大利亚 | $115 |
| 2024-11-14 | 其他非针叶木 | TWEED RIVER TIMBERS PTY LTD | 澳大利亚 | $56 |
| 2024-11-14 | 其他非针叶木 | TWEED RIVER TIMBERS PTY LTD | 澳大利亚 | $119 |
| 2024-11-14 | 其他非针叶木 | TWEED RIVER TIMBERS PTY LTD | 澳大利亚 | $56 |
| 2023-12-28 | 其他非针叶木 | EF TRADING CO LTD | 日本 | $16.8K |
| 2023-12-28 | 其他非针叶木 | EF TRADING CO LTD | 日本 | $2.6K |
| 2023-12-28 | 其他非针叶木 | EF Trading Co., Ltd. | 日本 | $3.4K |