Timber Phoenix Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 607 笔 · 主营 天然橡胶

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TIMBER PHOENIX

607
进口笔数
4
出口笔数
$60.16M
进口金额
$117.3K
出口金额
2024-06-14
最近进口
2024-11-14
最近出口
5
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.88M20212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.44M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.87M · 33 笔出口 $17.9K · 1 笔2023-10进口 $8.88M · 98 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.52M · 75 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.67M · 33 笔出口 $53.1K · 1 笔2024-01进口 $5.67M · 56 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.66M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $142.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.57M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.94M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.28M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $492 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9820212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.44M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.87M · 33 笔出口 $17.9K · 1 笔2023-10进口 $8.88M · 98 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.52M · 75 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.67M · 33 笔出口 $53.1K · 1 笔2024-01进口 $5.67M · 56 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.66M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $142.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.57M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.94M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.28M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $492 · 1 笔

工商档案

企业注册号0315493870
企查查编码QVNAYHM44U
成立日期2019-01-23
联系地址Lô D3 - D4, Đường số 4, Cụm Công Nghiệp Nhị Xuân, Xã Xuân Thới Sơn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TIMBER PHOENIX
企业英文名称TIMBER PHOENIX COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô D4, Đường số 4, Cụm Công Nghiệp Nhị Xuân, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话02836367046
邮箱info@timberphoenix.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
400129天然橡胶
440321松木原木
440399其他粗加工木材
440391橡木原木
4407996mm以上木材

出口

HS 编码产品
440929其他非针叶木
940391木制家具零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨585$59.08M
美国20$1.04M
法国1$26.2K
斐济1$11.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本3$116.8K
澳大利亚1$492

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
S.T.Y. P.Agriculture Co., Ltd.越南375$34.65M天然橡胶、带壳腰果
K.B.K.Y Agriculture Co., Ltd.柬埔寨210$24.43M高淀粉木薯、天然橡胶
Doradus Global Corp.美国20$1.04M松木原木、其他粗加工木材
Precious Woods Holding Ltd.比利时1$26.2K其他粗加工木材、6毫米以上白蜡木
Tokiwagi Corporation斐济1$11.2K6mm以上木材

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EF Trading Co., Ltd.日本2$98.9K其他木制细木工品、其他木地板
Tokiwagi Corporation日本1$17.9K木制家具零件
Tweed River Timbers Pty Ltd澳大利亚1$492其他非针叶木

近期贸易明细

进口(共 607)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-14天然橡胶K.B.K.Y AGRICULTURE CO., LTD柬埔寨$142.5K
2024-06-11天然橡胶K.B.K.Y AGRICULTURE CO., LTD柬埔寨$142.5K
2024-06-10天然橡胶K.B.K.Y AGRICULTURE CO., LTD柬埔寨$142.5K
2024-06-10天然橡胶K.B.K.Y AGRICULTURE CO., LTD柬埔寨$142.5K
2024-06-07天然橡胶K.B.K.Y AGRICULTURE CO., LTD柬埔寨$142.5K
2024-06-05天然橡胶K.B.K.Y AGRICULTURE CO., LTD柬埔寨$142.5K
2024-06-03天然橡胶K.B.K.Y AGRICULTURE CO., LTD柬埔寨$142.5K
2024-06-03天然橡胶K.B.K.Y AGRICULTURE CO., LTD柬埔寨$142.5K
2024-06-01天然橡胶K.B.K.Y AGRICULTURE CO., LTD柬埔寨$142.5K
2024-05-29天然橡胶K.B.K.Y AGRICULTURE CO., LTD柬埔寨$95.0K

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-14其他非针叶木TWEED RIVER TIMBERS PTY LTD澳大利亚$112
2024-11-14其他非针叶木Tweed River Timbers Pty Ltd澳大利亚$11
2024-11-14其他非针叶木TWEED RIVER TIMBERS PTY LTD澳大利亚$23
2024-11-14其他非针叶木TWEED RIVER TIMBERS PTY LTD澳大利亚$115
2024-11-14其他非针叶木TWEED RIVER TIMBERS PTY LTD澳大利亚$56
2024-11-14其他非针叶木TWEED RIVER TIMBERS PTY LTD澳大利亚$119
2024-11-14其他非针叶木TWEED RIVER TIMBERS PTY LTD澳大利亚$56
2023-12-28其他非针叶木EF TRADING CO LTD日本$16.8K
2023-12-28其他非针叶木EF TRADING CO LTD日本$2.6K
2023-12-28其他非针叶木EF Trading Co., Ltd.日本$3.4K

相关企业 · 同类产品

Timber Phoenix Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →