Dau Tieng Cambodia Rubber Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 108 笔 · 主营 天然橡胶
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Cao Su Dầu Tiếng Campuchia
108
进口笔数
0
出口笔数
$11.51M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-07
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701649013 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGPFU9QP |
| 成立日期 | 2009-11-25 |
| 联系地址 | Khu phố 2, Thị Trấn Dầu Tiếng, Huyện Dầu Tiếng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CAO SU DẦU TIẾNG CAMPUCHIA |
| 企业英文名称 | DAU TIENG CAMPUCHIA RUBBER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1, đường Thống Nhất, Ấp Định Thành, Xã Dầu Tiếng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Khai hoang. Trồng, chăm sóc, khai thác cây công nghiệp, nông nghiệp và cây giống. Chế biến các sản phẩm từ gỗ. Chế biến mủ cao su. Mua bán cây giống, các sản phẩm sau thu hoạch ngành nông nghiệp, ngành lâm nghiệp. Mua bán vật tư, hóa chất ngành cao su, thiết bị và sản phẩm ngành cơ khí. Vận tải hàng hóa bằng đường bộ. Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp. Xây dựng công trình giao thông. 0125 - Trồng cây cao su |
| 电话 | +84968521252 |
| 邮箱 | dautiengkratie@yahoo.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 4,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400129 | 天然橡胶 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 108 | $11.51M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dautieng (Cambodia) Rubber Development Co., Ltd. | 柬埔寨 | 107 | $11.44M | 天然橡胶 |
| DAUTIENG (CAMBODIA) RUBBER DEVELOPMENT CO LTD | 柬埔寨 | 1 | $72.0K | 天然橡胶 |
近期贸易明细
进口(共 108)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-07 | 天然橡胶 | Dautieng (Cambodia) Rubber Development Co., Ltd. | 柬埔寨 | $19.9K |
| 2026-03-07 | 天然橡胶 | Dautieng (Cambodia) Rubber Development Co., Ltd. | 柬埔寨 | $161.2K |
| 2026-02-06 | 天然橡胶 | Dautieng (Cambodia) Rubber Development Co., Ltd. | 柬埔寨 | $158.5K |
| 2026-02-06 | 天然橡胶 | Dautieng (Cambodia) Rubber Development Co., Ltd. | 柬埔寨 | $9.4K |
| 2026-01-31 | 天然橡胶 | Dautieng (Cambodia) Rubber Development Co., Ltd. | 柬埔寨 | $98.1K |
| 2026-01-27 | 天然橡胶 | Dautieng (Cambodia) Rubber Development Co., Ltd. | 柬埔寨 | $152.1K |
| 2026-01-26 | 天然橡胶 | Dautieng (Cambodia) Rubber Development Co., Ltd. | 柬埔寨 | $177.1K |
| 2026-01-25 | 天然橡胶 | Dautieng (Cambodia) Rubber Development Co., Ltd. | 柬埔寨 | $158.8K |
| 2026-01-25 | 天然橡胶 | Dautieng (Cambodia) Rubber Development Co., Ltd. | 柬埔寨 | $10.6K |
| 2025-12-30 | 天然橡胶 | DAU TIENG (CAMBODIA) RUBBER DEVELOPMENT CO LTD (DACAMRUCO) | 柬埔寨 | $103.8K |