VHE Trading & Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 551 笔 · 主营 处理纺织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THáI TUấN LOGISTICS
551
进口笔数
0
出口笔数
$478.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
39
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110447707 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7M8EMTY |
| 成立日期 | 2023-08-11 |
| 联系地址 | Tầng 6, Tòa nhà Việt Á, Số 9, Phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÁI TUẤN LOGISTICS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, Tòa nhà Việt Á, Số 9, Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 02432242403 |
| 邮箱 | vhel.coltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590700 | 处理纺织物 |
| 540341 | 粘胶长丝纱 |
| 400129 | 天然橡胶 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 482090 | 其他纸制文具 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 312 | $208.3K |
| 中国 | 115 | $128.6K |
| 韩国 | 64 | $110.8K |
| 中国香港 | 66 | $26.6K |
| 德国 | 6 | $1.5K |
| 日本 | 4 | $874 |
| 捷克 | 5 | $729 |
| 英国 | 2 | $344 |
| 印度尼西亚 | 1 | $145 |
| 土耳其 | 2 | $102 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PERFECT MATCH LOGISTICS CO LTD | 中国台湾 | 233 | $195.6K | 其他塑料制品、其他拉链 |
| Shenzhen Zhida Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 44 | $73.9K | 其他拉链、未印刷标签 |
| Master Air Korea Co., Ltd. | 韩国 | 26 | $40.0K | 其他塑料制品、其他人造窄幅布 |
| Mex Global Logistics Inc | 韩国 | 9 | $37.0K | 天然橡胶、处理纺织物 |
| PML Express Co., Ltd. | 越南 | 65 | $26.5K | 其他塑料制品、印刷标签 |
| Jupiter Express Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $18.1K | 泡沫橡胶板、其他塑料制品 |
| Shanghai Wenbang Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 49 | $18.0K | 印花化纤棉布、处理纺织物 |
| Young Sheng Y.S. International Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | 68 | $17.8K | 处理纺织物、天然橡胶 |
| CS Networks Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $11.4K | 处理纺织物、粘胶长丝纱 |
| ESL AIR & OCEAN CO., LTD | 中国台湾 | 9 | $5.6K | 泡沫橡胶板、处理纺织物 |
近期贸易明细
进口(共 551)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 粘胶长丝纱 | PERFECT MATCH LOGISTICS CO LTD | 中国台湾 | $280 |
| 2026-04-28 | 处理纺织物 | PERFECT MATCH LOGISTICS CO LTD | 中国台湾 | $165 |
| 2026-04-28 | 粘胶长丝纱 | PERFECT MATCH LOGISTICS CO LTD | 中国台湾 | $280 |
| 2026-04-28 | 处理纺织物 | PERFECT MATCH LOGISTICS CO LTD | 中国台湾 | $165 |
| 2026-04-27 | 粘胶长丝纱 | PERFECT MATCH LOGISTICS CO LTD | 中国台湾 | $150 |
| 2026-04-27 | 其他纸制文具 | PERFECT MATCH LOGISTICS CO LTD | 中国台湾 | $38 |
| 2026-04-27 | 泡沫橡胶板 | PERFECT MATCH LOGISTICS CO LTD | 中国台湾 | $88 |
| 2026-04-27 | 天然橡胶 | PERFECT MATCH LOGISTICS CO LTD | 中国台湾 | $235 |
| 2026-04-27 | 处理纺织物 | PERFECT MATCH LOGISTICS CO LTD | 中国台湾 | $132 |
| 2026-04-27 | 天然橡胶 | PERFECT MATCH LOGISTICS CO LTD | 中国台湾 | $235 |