VHE Trading & Logistics Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 702 笔 · 主营 处理纺织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THáI TUấN LOGISTICS

702
进口笔数
0
出口笔数
$649.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-20
最近进口
—
最近出口
37
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $97.0K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $17.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $46.2K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.6K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $28.1K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $33.0K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $19.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $12.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $38.8K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $18.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $12.6K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $20.2K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $22.5K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $23.6K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $24.8K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $16.9K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $16.6K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $16.9K · 44 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $23.4K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.6K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $47.2K · 46 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $23.1K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $97.0K · 77 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $56.8K · 57 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $17.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $17.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $46.2K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.6K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $28.1K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $33.0K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $19.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $12.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $38.8K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $18.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $12.6K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $20.2K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $22.5K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $23.6K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $24.8K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $16.9K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $16.6K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $16.9K · 44 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $23.4K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.6K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $47.2K · 46 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $23.1K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $97.0K · 77 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $56.8K · 57 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $17.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110447707
企查查编码QVN7M8EMTY
成立日期2023-08-11
联系地址Tầng 6, Tòa nhà Việt Á, Số 9, Phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THÁI TUẤN LOGISTICS
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 6, Tòa nhà Việt Á, Số 9, Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话02432242403
邮箱vhel.coltd@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
590700处理纺织物
540341粘胶长丝纱
400129天然橡胶
400811泡沫橡胶板
482090其他纸制文具
830890贱金属扣件
960720拉链零件
830810金属钩环
482390其他纸制品
901910治疗按摩器具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾431$362.8K
中国126$131.4K
韩国64$110.8K
中国香港86$40.5K
德国6$1.5K
日本4$874
捷克5$729
英国2$344
马来西亚1$165
印度尼西亚1$145

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PERFECT MATCH LOGISTICS CO LTD中国台湾311$320.1K其他塑料制品、其他拉链
Shenzhen Zhida Supply Chain Management Co., Ltd.中国44$73.9K其他拉链、未印刷标签
Young Sheng Y.S. International Enterprise Co. Ltd.中国台湾109$47.7K处理纺织物、天然橡胶
PML Express Co., Ltd.越南85$40.4K其他塑料制品、处理纺织物
Master Air Korea Co., Ltd.韩国26$40.0K其他塑料制品、其他人造窄幅布
Mex Global Logistics Inc韩国9$37.0K球面滚子轴承、天然橡胶
Jupiter Express Co., Ltd.越南11$18.1K泡沫橡胶板、其他塑料制品
Shanghai Wenbang Supply Chain Management Co., Ltd.中国49$18.0K印花化纤棉布、其他车辆零件
CS Networks Co., Ltd.韩国10$11.4K处理纺织物、粘胶长丝纱
Shanghai Jiazhan Freight Forwarding Co., Ltd.中国12$3.2K其他塑料制品、聚氨酯泡沫塑料

近期贸易明细

进口(共 702)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-20处理纺织物Shanghai Jiazhan Freight Forwarding Co., Ltd.中国$50
2026-07-20天然橡胶Shanghai Jiazhan Freight Forwarding Co., Ltd.中国$91
2026-07-20其他纸制文具Shanghai Jiazhan Freight Forwarding Co., Ltd.中国$15
2026-07-20粘胶长丝纱Shanghai Jiazhan Freight Forwarding Co., Ltd.中国$100
2026-07-18天然橡胶Young Sheng Y.S. International Enterprise Co. Ltd.中国台湾$385
2026-07-18天然橡胶PERFECT MATCH LOGISTICS CO LTD中国台湾$532
2026-07-18贱金属扣件PERFECT MATCH LOGISTICS CO LTD中国台湾$60
2026-07-18粘胶长丝纱PML Express Co., Ltd.中国香港$360
2026-07-18天然橡胶PML Express Co., Ltd.中国香港$161
2026-07-18泡沫橡胶板PERFECT MATCH LOGISTICS CO LTD中国台湾$228

相关企业 · 同类产品

VHE Trading & Logistics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →