MIDORI APPAREL VIETNAM Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,489 笔 · 主营 其他拉链
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MIDORI APPAREL VIệT NAM
1,489
进口笔数
707
出口笔数
$101.79M
进口金额
$690.56M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
37
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500301513 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHMNMU5F |
| 成立日期 | 2008-05-22 |
| 联系地址 | Lô CN10, Khu công nghiệp Khai Quang, Phường Khai Quang, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MIDORI APPAREL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MIDORI APPAREL VIETNAM CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN10, Khu công nghiệp Khai Quang, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +842113716540 |
| 传真 | 02113716550 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960719 | 其他拉链 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 580810 | 编带 |
| 581100 | 绗缝纺织品 |
| 540772 | 染色化纤长丝布 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 580639 | 其他窄幅织物 |
| 960630 | 纽扣零件及坯料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 621132 | 棉制男装 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 620530 | 男式纤维衬衫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 254 | $75.09M |
| 日本 | 1,045 | $20.38M |
| 泰国 | 102 | $3.85M |
| 印度尼西亚 | 85 | $1.10M |
| 马来西亚 | 36 | $664.9K |
| 中国 | 23 | $435.0K |
| 意大利 | 4 | $129.1K |
| 德国 | 4 | $112.0K |
| 美国 | 4 | $45.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 141 | $652.75M |
| 日本 | 581 | $37.81M |
贸易伙伴
上游供应商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MIDORI Apparel Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | 128 | $72.24M | 男式化纤裤、男式化纤服装 |
| Verde Trading Co., Ltd. | 越南 | 845 | $21.65M | 其他拉链、涤棉染色布 |
| Izuyoshi Co., Ltd. | 日本 | 70 | $1.28M | 其他拉链、印刷标签 |
| Verde Trading Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 81 | $1.09M | 涤棉染色布、涤棉机织布 |
| Midori Safety Footwear Vietnam Co., Ltd. | 日本 | 47 | $701.5K | 塑料涂层织物、染色化纤长丝布 |
| Midori Safety Footwear Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 50 | $490.9K | 其他塑胶鞋、鞋靴零件 |
| Verde Trading Co., Ltd. | 马来西亚 | 22 | $266.7K | 涤棉染色布、染色化纤棉布 |
| Midori Creative Apparel Co., Ltd. | 日本 | 197 | $159.7K | 塑料涂层织物、其他拉链 |
| Mitsuboshi Corp. | 越南 | 17 | $110.9K | 其他拉链、非织造标签 |
| Midori Creative Apparel Co., Ltd. | 越南 | 27 | $31.2K | 其他拉链、聚乙烯袋 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Midori Safety Footwear Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 66 | $649.08M | 鞋靴零件、瓦楞纸箱 |
| Verde Trading Co., Ltd. | 越南 | 502 | $39.62M | 女式化纤服装、男式化纤裤 |
| MIDORI APPAREL VIETNAM Co., Ltd. | 越南 | 12 | $1.22M | 其他拉链、塑料涂层织物 |
| Midori Creative Apparel Co., Ltd. | 日本 | 121 | $546.9K | 男式化纤服装、男式化纤裤 |
| Sao Viet Ha Nam Garment Co., Ltd. | 越南 | 2 | $70.1K | 印刷标签、非织造标签 |
| Midori Apparel Vietnam Co., Ltd. | 日本 | 2 | $15.2K | 其他窄幅织物、非玻璃化转印纸 |
| Izuyoshi Co., Ltd. | 日本 | 1 | $4.5K | 塑料涂层织物、机织标签 |
| Midori Creative Apparel Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.3K | 女式化纤服装、染色化纤长丝布 |
| Kinh Bac Thanh Nam Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $1.1K | 非织造标签、印刷标签 |
| Hana Kovi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $694 | 聚乙烯袋、非玻璃化转印纸 |
近期贸易明细
进口(共 1,489)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他窄幅织物 | Izuyoshi Co., Ltd. | 日本 | $52 |
| 2026-04-28 | 塑料涂层织物 | Izuyoshi Co., Ltd. | 日本 | $14 |
| 2026-04-28 | 其他窄幅织物 | MITSUBOSHI CORP | 日本 | $500 |
| 2026-04-28 | 处理纺织物 | Izuyoshi Co., Ltd. | 日本 | $825 |
| 2026-04-28 | 包覆橡胶绳 | MITSUBOSHI CORP | 日本 | $248 |
| 2026-04-28 | 绗缝纺织品 | MITSUBOSHI CORP | 日本 | $206 |
| 2026-04-28 | 处理纺织物 | MITSUBOSHI CORP | 日本 | $474 |
| 2026-04-28 | 聚酯短纤机织物 | MITSUBOSHI CORP | 日本 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 处理纺织物 | Izuyoshi Co., Ltd. | 日本 | $5.8K |
| 2026-04-28 | 包覆橡胶绳 | Izuyoshi Co., Ltd. | 日本 | $792 |
出口(共 707)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 男式化纤裤 | AGUA VERDE TRADING & CONSTRUCTION CO LTD | 日本 | $78.2K |
| 2026-04-28 | 男式化纤裤 | AGUA VERDE TRADING & CONSTRUCTION CO LTD | 日本 | $23.0K |
| 2026-04-27 | 男棉裤 | AGUA VERDE TRADING & CONSTRUCTION CO LTD | 日本 | $167 |
| 2026-04-27 | 女式化纤服装 | AGUA VERDE TRADING & CONSTRUCTION CO LTD | 日本 | $59 |
| 2026-04-27 | 棉制男装 | AGUA VERDE TRADING & CONSTRUCTION CO LTD | 日本 | $90 |
| 2026-04-27 | 女式化纤服装 | AGUA VERDE TRADING & CONSTRUCTION CO LTD | 日本 | $52 |
| 2026-04-27 | 男式化纤服装 | Midori Creative Apparel Co., Ltd. | 日本 | $44 |
| 2026-04-27 | 女式化纤服装 | Midori Creative Apparel Co., Ltd. | 日本 | $479 |
| 2026-04-27 | 女式化纤衬衫 | AGUA VERDE TRADING & CONSTRUCTION CO LTD | 日本 | $86 |
| 2026-04-27 | 男棉裤 | AGUA VERDE TRADING & CONSTRUCTION CO LTD | 日本 | $63 |