Manh Quan Quang Tri One Member Limited Liability Company
越南进口商 · 进口 97 笔 · 主营 天然橡胶
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Mạnh Quân Quảng Trị
97
进口笔数
0
出口笔数
$6.45M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-26
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3200492957 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHP53C2V |
| 成立日期 | 2011-04-22 |
| 联系地址 | Thôn Tân Hòa, Xã Tân Liên, Huyện Hướng Hoá, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Mạnh Quân Quảng Trị |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tân Hòa, Xã Tân Lập, Quảng Trị |
| 经营范围 | Đầu tư kinh doanh cơ sở hạ tầng, nhà ở, đầu tư khu công nghiệp, khu trung tâm thương mại, cho thuê nhà hàng, nhà xưởng. 16101 - Cưa, xẻ và bào gỗ 16291 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 42102 - Xây dựng công trình đường bộ 42900 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 46495 - Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện |
| 电话 | +84533880155 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400129 | 天然橡胶 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 97 | $6.45M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kham Thanh Freight Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 51 | $3.65M | 高淀粉木薯、碾磨大米 |
| Nguyen Tan Thanh Freight Import & Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 33 | $2.02M | 高淀粉木薯、碾磨大米 |
| Kham Thanh Freight Import-Export Co., Ltd. | 老挝 | 4 | $330.0K | 药用植物、其他植物产品 |
| Ngoc Han Phat Trading Export-Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | 4 | $240.0K | 天然橡胶、高淀粉木薯 |
| Nguyen Tan Thanh Freight Import | 老挝 | 2 | $144.0K | 高淀粉木薯、淀粉残渣 |
| Kham Thanh Freight Import | 老挝 | 3 | $61.2K | 天然橡胶 |
近期贸易明细
进口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 天然橡胶 | KHAM THANH FREIGHT IMPORT- EXPORT SOLE CO.,LTD | 老挝 | $36.0K |
| 2026-04-26 | 天然橡胶 | KHAM THANH FREIGHT IMPORT- EXPORT SOLE CO.,LTD | 老挝 | $36.0K |
| 2026-03-14 | 天然橡胶 | KHAM THANH FREIGHT IMPORT- EXPORT SOLE CO.,LTD | 老挝 | $54.0K |
| 2026-01-30 | 天然橡胶 | KHAM THANH FREIGHT IMPORT- EXPORT SOLE CO.,LTD | 老挝 | $90.0K |
| 2026-01-14 | 天然橡胶 | KHAM THANH FREIGHT IMPORT- EXPORT SOLE CO.,LTD | 老挝 | $114.0K |
| 2025-12-25 | 天然橡胶 | Kham Thanh Freight Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $99.8K |
| 2025-12-15 | 天然橡胶 | Kham Thanh Freight Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $99.8K |
| 2025-12-05 | 天然橡胶 | Kham Thanh Freight Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $99.8K |
| 2025-11-20 | 天然橡胶 | Kham Thanh Freight Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $99.8K |
| 2025-11-06 | 天然橡胶 | Kham Thanh Freight Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $105.0K |