Golden Lotus Rubber Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,207 笔 · 主营 天然橡胶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU CAO SU SEN VàNG
1,207
进口笔数
0
出口笔数
$308.16M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901341000 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN30NFEEH |
| 成立日期 | 2023-09-27 |
| 联系地址 | Số 500 ấp Tân Tiến, Xã Tân Lập, Huyện Tân Biên, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU CAO SU SEN VÀNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 500 ấp Tân Tiến, Xã Tân Lập, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84969999930 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400129 | 天然橡胶 |
| 080131 | 带壳腰果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1,206 | $308.10M |
| 老挝 | 1 | $60.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PST NI CAM International Import Export Co., Ltd. | 越南 | 1,206 | $308.10M | 天然橡胶、高淀粉木薯 |
| North Bolaven Agricultural Development & Promotion Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $60.0K | 天然橡胶、其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 1,207)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 天然橡胶 | PST NI CAM INTERNATIONAL IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $146.9K |
| 2026-04-28 | 天然橡胶 | PST NI CAM INTERNATIONAL IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $158.2K |
| 2026-04-28 | 天然橡胶 | PST NI CAM INTERNATIONAL IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $293.8K |
| 2026-04-28 | 天然橡胶 | PST NI CAM INTERNATIONAL IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $293.8K |
| 2026-04-28 | 天然橡胶 | PST NI CAM INTERNATIONAL IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $248.6K |
| 2026-04-28 | 天然橡胶 | PST NI CAM INTERNATIONAL IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $158.2K |
| 2026-04-28 | 天然橡胶 | PST NI CAM INTERNATIONAL IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $248.6K |
| 2026-04-28 | 天然橡胶 | PST NI CAM INTERNATIONAL IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $146.9K |
| 2026-04-28 | 天然橡胶 | PST NI CAM INTERNATIONAL IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $248.6K |
| 2026-04-28 | 天然橡胶 | PST NI CAM INTERNATIONAL IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $146.9K |