Hai Phuong One Member Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 358 笔 · 主营 去壳腰果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN HảI PHượNG

151
进口笔数
358
出口笔数
$45.16M
进口金额
$46.18M
出口金额
2026-07-14
最近进口
2026-07-23
最近出口
58
供应商数
68
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.69M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.46M · 9 笔出口 $1.25M · 12 笔2023-12进口 $1.17M · 6 笔出口 $732.7K · 10 笔2024-01进口 $1.17M · 7 笔出口 $1.28M · 13 笔2024-02进口 $245.9K · 4 笔出口 $238.4K · 3 笔2024-03进口 $2.30M · 6 笔出口 $474.4K · 7 笔2024-04进口 $288.4K · 2 笔出口 $806.1K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $374.9K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $917.6K · 9 笔2024-07进口 $195.4K · 1 笔出口 $761.5K · 7 笔2024-08进口 $798.1K · 2 笔出口 $707.3K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $787.3K · 5 笔2024-10进口 $1.23M · 3 笔出口 $1.10M · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $972.1K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.05M · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $428.8K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $359.2K · 2 笔2025-03进口 $86.7K · 1 笔出口 $193.8K · 1 笔2025-04进口 $716.3K · 3 笔出口 $850.3K · 4 笔2025-05进口 $2.70M · 8 笔出口 $781.2K · 5 笔2025-06进口 $4.69M · 11 笔出口 $974.7K · 5 笔2025-07进口 $1.69M · 5 笔出口 $2.41M · 14 笔2025-08进口 $269.1K · 1 笔出口 $1.72M · 10 笔2025-09进口 $1.69M · 5 笔出口 $2.89M · 14 笔2025-10进口 $2.02M · 8 笔出口 $1.17M · 8 笔2025-11进口 $3.16M · 8 笔出口 $2.91M · 16 笔2025-12进口 $3.17M · 10 笔出口 $1.44M · 7 笔2026-01进口 $2.65M · 7 笔出口 $1.81M · 10 笔2026-02进口 $1.90M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.84M · 5 笔出口 $1.16M · 6 笔2026-04进口 $1.82M · 4 笔出口 $3.13M · 13 笔2026-05进口 $774.6K · 3 笔出口 $3.39M · 16 笔2026-06进口 $1.61M · 6 笔出口 $1.70M · 8 笔2026-07进口 $1.88M · 6 笔出口 $805.3K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.46M · 9 笔出口 $1.25M · 12 笔2023-12进口 $1.17M · 6 笔出口 $732.7K · 10 笔2024-01进口 $1.17M · 7 笔出口 $1.28M · 13 笔2024-02进口 $245.9K · 4 笔出口 $238.4K · 3 笔2024-03进口 $2.30M · 6 笔出口 $474.4K · 7 笔2024-04进口 $288.4K · 2 笔出口 $806.1K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $374.9K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $917.6K · 9 笔2024-07进口 $195.4K · 1 笔出口 $761.5K · 7 笔2024-08进口 $798.1K · 2 笔出口 $707.3K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $787.3K · 5 笔2024-10进口 $1.23M · 3 笔出口 $1.10M · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $972.1K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.05M · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $428.8K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $359.2K · 2 笔2025-03进口 $86.7K · 1 笔出口 $193.8K · 1 笔2025-04进口 $716.3K · 3 笔出口 $850.3K · 4 笔2025-05进口 $2.70M · 8 笔出口 $781.2K · 5 笔2025-06进口 $4.69M · 11 笔出口 $974.7K · 5 笔2025-07进口 $1.69M · 5 笔出口 $2.41M · 14 笔2025-08进口 $269.1K · 1 笔出口 $1.72M · 10 笔2025-09进口 $1.69M · 5 笔出口 $2.89M · 14 笔2025-10进口 $2.02M · 8 笔出口 $1.17M · 8 笔2025-11进口 $3.16M · 8 笔出口 $2.91M · 16 笔2025-12进口 $3.17M · 10 笔出口 $1.44M · 7 笔2026-01进口 $2.65M · 7 笔出口 $1.81M · 10 笔2026-02进口 $1.90M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.84M · 5 笔出口 $1.16M · 6 笔2026-04进口 $1.82M · 4 笔出口 $3.13M · 13 笔2026-05进口 $774.6K · 3 笔出口 $3.39M · 16 笔2026-06进口 $1.61M · 6 笔出口 $1.70M · 8 笔2026-07进口 $1.88M · 6 笔出口 $805.3K · 4 笔

工商档案

企业注册号3800266607
企查查编码QVNEE34AV8
成立日期2003-01-13
联系地址Thôn Tân Hoà, Xã Bù Nho, Huyện Phú Riềng, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HẢI PHƯỢNG
企业英文名称HAI PHUONG ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường ĐT.741, tổ 2, thôn Tân Hòa, Xã Phú Riềng, TP Đồng Nai
经营范围1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话+84919067018
邮箱haiphuongbpcashewnuts@yahoo.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080131带壳腰果

出口

HS 编码产品
080132去壳腰果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
科特迪瓦55$18.26M
尼日利亚34$9.95M
莫桑比克7$3.52M
加纳12$2.61M
玻利维亚3$2.34M
几内亚11$1.98M
几内亚比绍5$1.69M
坦桑尼亚3$1.39M
印度尼西亚8$1.25M
塞内加尔4$833.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国64$12.81M
美国84$3.27M
沙特阿拉伯20$3.13M
西班牙24$3.10M
阿联酋28$3.05M
新加坡20$2.60M
白俄罗斯13$1.89M
荷兰11$1.01M
越南9$842.7K
英国9$776.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 58)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Starlink Global & Ideal Ltd.尼日利亚16$5.98M带壳腰果、可可豆
Viet Agro Pte. Ltd.新加坡8$2.81M带壳腰果、酿造废料
Tan Mondial Pte. Ltd.新加坡8$2.64M带壳腰果、去壳腰果
MEMCO TRADING LIMITED阿联酋4$2.03M带壳腰果、非种用大豆
Agronic Trading LLC FZ科特迪瓦4$1.33M带壳腰果
Afri Ventures FZE阿联酋5$1.15M带壳腰果、零售除草剂
PT RAJDULAR BROTHERS印度尼西亚6$1.01M植物鞣料、带壳腰果
Asia View FZE阿联酋10$896.7K带壳腰果、未焙炒咖啡
Majestar International Ltd.塞内加尔4$833.2K带壳腰果
Mangala Cashew Industries贝宁6$689.3K带壳腰果

下游采购商(共 68)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JINGXI MINDONG AGRICULTURAL FARMERS PROFESSIONAL COOPERATIVE18$3.76M冷冻虾、去壳腰果
SLD Commodities Inc.美国57$2.87M去壳腰果、去壳榛子
Al Namlah & Co. For Trading Services沙特阿拉伯16$2.62M未焙炒咖啡、去壳腰果
EC Agrotrade DMCC阿联酋22$2.21M去壳腰果、带壳腰果
Frumesa S.L.西班牙12$1.99M去壳腰果、葡萄干
SG Financial Investment Corporation Pte. Ltd.新加坡13$1.72M去壳腰果、坚果及种子
Jingxi City Longbang Agricultural Professional Cooperative中国8$1.47M去壳腰果、坚果及种子
SVC FOODS PTE. LTD.新加坡9$1.07M去壳腰果、坚果及种子
TERRA NOVA TRADING, INC.美国11$397.3K去壳腰果、801320
ATLANTIC (USA), LLC.美国11$0未焙炒咖啡、去壳腰果

近期贸易明细

进口(共 151)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-14带壳腰果Pargan Singapore Pte. Ltd.加纳$289.4K
2026-07-11带壳腰果MEMCO TRADING LIMITED科特迪瓦$432.5K
2026-07-09带壳腰果Viet Agro Pte. Ltd.几内亚$180.8K
2026-07-08带壳腰果Pinwheel Trading & Investments FZE尼日利亚$359.2K
2026-07-08带壳腰果AGRONIC TRADING LLC FZ科特迪瓦$262.7K
2026-07-01带壳腰果Global Cashew Links Co., Ltd.科特迪瓦$351.6K
2026-06-29带壳腰果AGRONIC TRADING LLC FZ科特迪瓦$273.9K
2026-06-23带壳腰果Global Cashew Links Co., Ltd.科特迪瓦$329.2K
2026-06-22带壳腰果Kant Interglobe FZE加纳$252.6K
2026-06-15带壳腰果MEMCO TRADING LIMITED几内亚$397.2K

出口(共 358)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-23去壳腰果JINGXI MINDONG AGRICULTURAL FARMERS PROFESSIONAL COOPERATIVE—$6.9K
2026-07-23去壳腰果JINGXI MINDONG AGRICULTURAL FARMERS PROFESSIONAL COOPERATIVE—$102.9K
2026-07-23去壳腰果JINGXI MINDONG AGRICULTURAL FARMERS PROFESSIONAL COOPERATIVE—$90.7K
2026-07-14去壳腰果JINGXI MINDONG AGRICULTURAL FARMERS PROFESSIONAL COOPERATIVE—$117.3K
2026-07-14去壳腰果JINGXI MINDONG AGRICULTURAL FARMERS PROFESSIONAL COOPERATIVE—$81.9K
2026-07-11去壳腰果JINGXI MINDONG AGRICULTURAL FARMERS PROFESSIONAL COOPERATIVE—$113.4K
2026-07-11去壳腰果JINGXI MINDONG AGRICULTURAL FARMERS PROFESSIONAL COOPERATIVE—$84.7K
2026-07-07去壳腰果DONGXING RONGTONG BORDER TRADE PROFESSIONAL COOPERATIVE—$139.0K
2026-07-07去壳腰果DONGXING RONGTONG BORDER TRADE PROFESSIONAL COOPERATIVE—$68.6K
2026-06-29去壳腰果JINGXI MINDONG AGRICULTURAL FARMERS PROFESSIONAL COOPERATIVE—$61.7K

相关企业 · 同类产品

Hai Phuong One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →