Hai Phuong One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 281 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN HảI PHượNG
132
进口笔数
281
出口笔数
$39.43M
进口金额
$40.29M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-28
最近出口
53
供应商数
62
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3800266607 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEE34AV8 |
| 成立日期 | 2003-01-13 |
| 联系地址 | Thôn Tân Hoà, Xã Bù Nho, Huyện Phú Riềng, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HẢI PHƯỢNG |
| 企业英文名称 | HAI PHUONG ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường ĐT.741, tổ 2, thôn Tân Hòa, Xã Phú Riềng, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84919067018 |
| 邮箱 | haiphuongbpcashewnuts@yahoo.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科特迪瓦 | 48 | $15.50M |
| 尼日利亚 | 30 | $8.81M |
| 莫桑比克 | 7 | $3.52M |
| 玻利维亚 | 3 | $2.34M |
| 加纳 | 9 | $1.81M |
| 几内亚比绍 | 5 | $1.69M |
| 坦桑尼亚 | 3 | $1.39M |
| 几内亚 | 8 | $1.31M |
| 印度尼西亚 | 6 | $891.7K |
| 塞内加尔 | 4 | $833.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 64 | $12.81M |
| 美国 | 35 | $3.27M |
| 沙特阿拉伯 | 20 | $3.13M |
| 西班牙 | 24 | $3.10M |
| 阿联酋 | 28 | $3.05M |
| 新加坡 | 20 | $2.60M |
| 白俄罗斯 | 13 | $1.89M |
| 荷兰 | 11 | $1.01M |
| 越南 | 9 | $842.7K |
| 英国 | 9 | $776.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 53)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Starlink Global & Ideal Ltd. | 尼日利亚 | 16 | $5.98M | 带壳腰果、可可豆 |
| Tan Mondial Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $2.64M | 带壳腰果、去壳腰果 |
| Viet Agro Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $2.54M | 带壳腰果、酿造废料 |
| Agronic Trading LLC FZ | 科特迪瓦 | 4 | $1.33M | 带壳腰果 |
| Afri Ventures FZE | 阿联酋 | 5 | $1.15M | 带壳腰果、零售除草剂 |
| Asia View FZE | 阿联酋 | 10 | $896.7K | 带壳腰果、未焙炒咖啡 |
| Majestar International Ltd. | 塞内加尔 | 4 | $833.2K | 带壳腰果 |
| Mangala Cashew Industries | 贝宁 | 6 | $689.3K | 带壳腰果 |
| PT Rajdular Brothers | 印度尼西亚 | 4 | $656.2K | 植物鞣料、带壳腰果 |
| Antaeus Global Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $602.0K | 镀锌钢板、带壳腰果 |
下游采购商(共 62)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SLD Commodities Inc. | 美国 | 31 | $2.87M | 去壳腰果、去壳巴西果 |
| Al Namlah & Co. For Trading Services | 沙特阿拉伯 | 16 | $2.62M | 去壳腰果、未焙炒咖啡 |
| EC Agrotrade DMCC | 阿联酋 | 22 | $2.21M | 去壳腰果、带壳腰果 |
| Frumesa S.L. | 西班牙 | 12 | $1.99M | 去壳腰果、去壳巴西果 |
| SG Financial Investment Corporation Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $1.72M | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Longzhou County Longyuan Breeding Professional Cooperative | 中国 | 7 | $1.60M | 去壳腰果 |
| Jingxi City Longbang Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 8 | $1.47M | 去壳腰果、坚果及种子 |
| SVC Foods Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $1.07M | 去壳腰果、坚果及种子 |
| ECOM AGROTRADE LIMITED | 英国 | 8 | $688.8K | 可可豆、去壳腰果 |
| Faron Trading B.V. | 荷兰 | 8 | $673.7K | 去壳腰果、干椰子 |
近期贸易明细
进口(共 132)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 带壳腰果 | COAF FZE | 莫桑比克 | $327.0K |
| 2026-04-22 | 带壳腰果 | COAF FZE | 莫桑比克 | $327.0K |
| 2026-04-09 | 带壳腰果 | VIBU VENTURES | 几内亚 | $125.1K |
| 2026-04-09 | 带壳腰果 | VIBU VENTURES | 几内亚 | $66.2K |
| 2026-04-09 | 带壳腰果 | VIBU VENTURES | 几内亚 | $66.2K |
| 2026-04-09 | 带壳腰果 | VIBU VENTURES | 几内亚 | $125.1K |
| 2026-04-01 | 带壳腰果 | MEMCO TRADING | 莫桑比克 | $394.1K |
| 2026-04-01 | 带壳腰果 | MEMCO TRADING | 莫桑比克 | $394.1K |
| 2026-03-31 | 带壳腰果 | GROUPEMENT DES EXPORTATEURS ET PROFESSIONNELS DE PRODUITS AGRICOLES G | 科特迪瓦 | $365.8K |
| 2026-03-27 | 带壳腰果 | ROBUST INTERNATIONAL PTE. LTD. | 莫桑比克 | $391.7K |
出口(共 281)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 去壳腰果 | DONGXING RONGTONG MUTUAL TRADE PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $226.6K |
| 2026-04-27 | 去壳腰果 | LONGZHOU COUNTY JIFA AGRICULTURAL & SIDELINE PRODUCT SALES | — | $257.2K |
| 2026-04-25 | 去壳腰果 | JINGXI MINDONG AGRICULTURAL FARMERS PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $95.3K |
| 2026-04-25 | 去壳腰果 | JINGXI MINDONG AGRICULTURAL FARMERS PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $111.2K |
| 2026-04-23 | 去壳腰果 | NAPO COUNTRY FUHONG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $229.0K |
| 2026-04-23 | 去壳腰果 | DONGXING RONGTONG MUTUAL TRADE PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $171.6K |
| 2026-04-23 | 去壳腰果 | LONGZHOU COUNTY LONGYUAN BREEDING PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $272.2K |
| 2026-04-20 | 去壳腰果 | JINGXI MINDONG AGRICULTURAL FARMERS PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $133.4K |
| 2026-04-20 | 去壳腰果 | JINGXI MINDONG AGRICULTURAL FARMERS PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $72.7K |
| 2026-04-18 | 去壳腰果 | NAPO COUNTRY FUHONG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $229.0K |