Hai Phuong One Member Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 281 笔 · 主营 去壳腰果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN HảI PHượNG

132
进口笔数
281
出口笔数
$39.43M
进口金额
$40.29M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-28
最近出口
53
供应商数
62
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.94M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $96.6K · 1 笔出口 $351.6K · 2 笔2023-09进口 $433.6K · 2 笔出口 $91.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $717.8K · 8 笔2023-11进口 $1.46M · 9 笔出口 $1.25M · 11 笔2023-12进口 $1.17M · 6 笔出口 $732.7K · 8 笔2024-01进口 $1.17M · 7 笔出口 $1.28M · 12 笔2024-02进口 $245.9K · 4 笔出口 $238.4K · 2 笔2024-03进口 $2.30M · 6 笔出口 $474.4K · 5 笔2024-04进口 $288.4K · 2 笔出口 $806.1K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $374.9K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $917.6K · 7 笔2024-07进口 $195.4K · 1 笔出口 $761.5K · 6 笔2024-08进口 $798.1K · 2 笔出口 $707.3K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $787.3K · 5 笔2024-10进口 $1.23M · 3 笔出口 $1.10M · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $972.1K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.05M · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $428.8K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $359.2K · 2 笔2025-03进口 $86.7K · 1 笔出口 $193.8K · 1 笔2025-04进口 $350.0K · 2 笔出口 $850.3K · 4 笔2025-05进口 $2.70M · 8 笔出口 $781.2K · 5 笔2025-06进口 $3.94M · 10 笔出口 $974.7K · 5 笔2025-07进口 $1.69M · 5 笔出口 $2.41M · 14 笔2025-08进口 $269.1K · 1 笔出口 $1.72M · 10 笔2025-09进口 $1.69M · 5 笔出口 $2.89M · 14 笔2025-10进口 $2.02M · 8 笔出口 $1.17M · 8 笔2025-11进口 $3.16M · 8 笔出口 $2.91M · 16 笔2025-12进口 $3.17M · 10 笔出口 $1.44M · 7 笔2026-01进口 $2.65M · 7 笔出口 $1.81M · 10 笔2026-02进口 $1.55M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.84M · 5 笔出口 $1.16M · 6 笔2026-04进口 $1.82M · 4 笔出口 $3.13M · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $96.6K · 1 笔出口 $351.6K · 2 笔2023-09进口 $433.6K · 2 笔出口 $91.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $717.8K · 8 笔2023-11进口 $1.46M · 9 笔出口 $1.25M · 11 笔2023-12进口 $1.17M · 6 笔出口 $732.7K · 8 笔2024-01进口 $1.17M · 7 笔出口 $1.28M · 12 笔2024-02进口 $245.9K · 4 笔出口 $238.4K · 2 笔2024-03进口 $2.30M · 6 笔出口 $474.4K · 5 笔2024-04进口 $288.4K · 2 笔出口 $806.1K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $374.9K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $917.6K · 7 笔2024-07进口 $195.4K · 1 笔出口 $761.5K · 6 笔2024-08进口 $798.1K · 2 笔出口 $707.3K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $787.3K · 5 笔2024-10进口 $1.23M · 3 笔出口 $1.10M · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $972.1K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.05M · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $428.8K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $359.2K · 2 笔2025-03进口 $86.7K · 1 笔出口 $193.8K · 1 笔2025-04进口 $350.0K · 2 笔出口 $850.3K · 4 笔2025-05进口 $2.70M · 8 笔出口 $781.2K · 5 笔2025-06进口 $3.94M · 10 笔出口 $974.7K · 5 笔2025-07进口 $1.69M · 5 笔出口 $2.41M · 14 笔2025-08进口 $269.1K · 1 笔出口 $1.72M · 10 笔2025-09进口 $1.69M · 5 笔出口 $2.89M · 14 笔2025-10进口 $2.02M · 8 笔出口 $1.17M · 8 笔2025-11进口 $3.16M · 8 笔出口 $2.91M · 16 笔2025-12进口 $3.17M · 10 笔出口 $1.44M · 7 笔2026-01进口 $2.65M · 7 笔出口 $1.81M · 10 笔2026-02进口 $1.55M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.84M · 5 笔出口 $1.16M · 6 笔2026-04进口 $1.82M · 4 笔出口 $3.13M · 13 笔

工商档案

企业注册号3800266607
企查查编码QVNEE34AV8
成立日期2003-01-13
联系地址Thôn Tân Hoà, Xã Bù Nho, Huyện Phú Riềng, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HẢI PHƯỢNG
企业英文名称HAI PHUONG ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường ĐT.741, tổ 2, thôn Tân Hòa, Xã Phú Riềng, TP Đồng Nai
经营范围1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话+84919067018
邮箱haiphuongbpcashewnuts@yahoo.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080131带壳腰果

出口

HS 编码产品
080132去壳腰果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
科特迪瓦48$15.50M
尼日利亚30$8.81M
莫桑比克7$3.52M
玻利维亚3$2.34M
加纳9$1.81M
几内亚比绍5$1.69M
坦桑尼亚3$1.39M
几内亚8$1.31M
印度尼西亚6$891.7K
塞内加尔4$833.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国64$12.81M
美国35$3.27M
沙特阿拉伯20$3.13M
西班牙24$3.10M
阿联酋28$3.05M
新加坡20$2.60M
白俄罗斯13$1.89M
荷兰11$1.01M
越南9$842.7K
英国9$776.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 53)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Starlink Global & Ideal Ltd.尼日利亚16$5.98M带壳腰果、可可豆
Tan Mondial Pte. Ltd.新加坡8$2.64M带壳腰果、去壳腰果
Viet Agro Pte. Ltd.新加坡6$2.54M带壳腰果、酿造废料
Agronic Trading LLC FZ科特迪瓦4$1.33M带壳腰果
Afri Ventures FZE阿联酋5$1.15M带壳腰果、零售除草剂
Asia View FZE阿联酋10$896.7K带壳腰果、未焙炒咖啡
Majestar International Ltd.塞内加尔4$833.2K带壳腰果
Mangala Cashew Industries贝宁6$689.3K带壳腰果
PT Rajdular Brothers印度尼西亚4$656.2K植物鞣料、带壳腰果
Antaeus Global Trading Pte. Ltd.新加坡4$602.0K镀锌钢板、带壳腰果

下游采购商(共 62)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SLD Commodities Inc.美国31$2.87M去壳腰果、去壳巴西果
Al Namlah & Co. For Trading Services沙特阿拉伯16$2.62M去壳腰果、未焙炒咖啡
EC Agrotrade DMCC阿联酋22$2.21M去壳腰果、带壳腰果
Frumesa S.L.西班牙12$1.99M去壳腰果、去壳巴西果
SG Financial Investment Corporation Pte. Ltd.新加坡13$1.72M去壳腰果、坚果及种子
Longzhou County Longyuan Breeding Professional Cooperative中国7$1.60M去壳腰果
Jingxi City Longbang Agricultural Professional Cooperative中国8$1.47M去壳腰果、坚果及种子
SVC Foods Pte. Ltd.新加坡9$1.07M去壳腰果、坚果及种子
ECOM AGROTRADE LIMITED英国8$688.8K可可豆、去壳腰果
Faron Trading B.V.荷兰8$673.7K去壳腰果、干椰子

近期贸易明细

进口(共 132)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22带壳腰果COAF FZE莫桑比克$327.0K
2026-04-22带壳腰果COAF FZE莫桑比克$327.0K
2026-04-09带壳腰果VIBU VENTURES几内亚$125.1K
2026-04-09带壳腰果VIBU VENTURES几内亚$66.2K
2026-04-09带壳腰果VIBU VENTURES几内亚$66.2K
2026-04-09带壳腰果VIBU VENTURES几内亚$125.1K
2026-04-01带壳腰果MEMCO TRADING莫桑比克$394.1K
2026-04-01带壳腰果MEMCO TRADING莫桑比克$394.1K
2026-03-31带壳腰果GROUPEMENT DES EXPORTATEURS ET PROFESSIONNELS DE PRODUITS AGRICOLES G科特迪瓦$365.8K
2026-03-27带壳腰果ROBUST INTERNATIONAL PTE. LTD.莫桑比克$391.7K

出口(共 281)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28去壳腰果DONGXING RONGTONG MUTUAL TRADE PROFESSIONAL COOPERATIVE$226.6K
2026-04-27去壳腰果LONGZHOU COUNTY JIFA AGRICULTURAL & SIDELINE PRODUCT SALES$257.2K
2026-04-25去壳腰果JINGXI MINDONG AGRICULTURAL FARMERS PROFESSIONAL COOPERATIVE$95.3K
2026-04-25去壳腰果JINGXI MINDONG AGRICULTURAL FARMERS PROFESSIONAL COOPERATIVE$111.2K
2026-04-23去壳腰果NAPO COUNTRY FUHONG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE$229.0K
2026-04-23去壳腰果DONGXING RONGTONG MUTUAL TRADE PROFESSIONAL COOPERATIVE$171.6K
2026-04-23去壳腰果LONGZHOU COUNTY LONGYUAN BREEDING PROFESSIONAL COOPERATIVE$272.2K
2026-04-20去壳腰果JINGXI MINDONG AGRICULTURAL FARMERS PROFESSIONAL COOPERATIVE$133.4K
2026-04-20去壳腰果JINGXI MINDONG AGRICULTURAL FARMERS PROFESSIONAL COOPERATIVE$72.7K
2026-04-18去壳腰果NAPO COUNTRY FUHONG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE$229.0K

相关企业 · 同类产品

Hai Phuong One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →