Minh Hoang BP Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 638 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN XUấT NHậP KHẩU MINH HOàNG BP
238
进口笔数
638
出口笔数
$74.96M
进口金额
$74.36M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
71
供应商数
72
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801265275 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN436S3XP |
| 成立日期 | 2021-12-06 |
| 联系地址 | Tổ 2, Thôn 7, Xã Thiện Hưng, Huyện Bù Đốp, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU MINH HOÀNG BP |
| 企业英文名称 | MINH HOANG BP IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 2, Thôn 7, Xã Thiện Hưng, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 914333958 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
| 080132 | 去壳腰果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科特迪瓦 | 126 | $33.28M |
| 玻利维亚 | 19 | $8.15M |
| 几内亚比绍 | 14 | $6.99M |
| 坦桑尼亚 | 20 | $6.88M |
| 印度 | 7 | $5.37M |
| 莫桑比克 | 11 | $4.02M |
| 尼日利亚 | 15 | $3.82M |
| 加纳 | 14 | $3.44M |
| 布基纳法索 | 3 | $942.9K |
| 几内亚 | 2 | $687.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 217 | $22.89M |
| 越南 | 215 | $21.53M |
| 中国 | 33 | $7.37M |
| 美国 | 73 | $6.95M |
| 阿联酋 | 31 | $3.69M |
| 沙特阿拉伯 | 5 | $953.2K |
| 西班牙 | 2 | $368.6K |
| 荷兰 | 1 | $115.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 71)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Regin Imports & Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 14 | $7.88M | 去壳腰果、带壳腰果 |
| Olam International Ltd. | 科特迪瓦 | 28 | $7.10M | 带壳腰果、去壳腰果 |
| Agri Commodities & Finance FZ LLC | 阿联酋 | 16 | $5.41M | 带壳腰果、带壳杏仁 |
| EC Agrotrade DMCC | 阿联酋 | 13 | $4.75M | 带壳腰果、非种用大豆 |
| Afri Ventures FZE | 阿联酋 | 14 | $4.20M | 带壳腰果、零售除草剂 |
| Regin Imports & Exports Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 9 | $3.24M | 带壳腰果 |
| OKI Global FZC | 科特迪瓦 | 5 | $1.99M | 带壳腰果 |
| HONGKONG NATURAL RESOURCES TRADING | 美国 | 5 | $1.90M | 未梳棉、已梳棉花 |
| Agri Commodities & Finance FZ LLC | 阿联酋 | 6 | $1.90M | 带壳腰果、碾磨大米 |
| Southland Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $1.19M | 技术分类天然橡胶、钢制容器(>300升) |
下游采购商(共 72)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olam Food Ingredients | 新加坡 | 216 | $21.82M | 去壳腰果、其他食品制剂 |
| OLAM INTERNATIONAL LIMITED | 新加坡 | 91 | $9.43M | 去壳腰果、坚果及种子 |
| EC Agrotrade DMCC | 阿联酋 | 61 | $7.08M | 去壳腰果、带壳腰果 |
| Long Son Inter Foods Co., Ltd. | 越南 | 38 | $3.43M | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
| VALENCY INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | 26 | $3.21M | 去壳腰果、带壳腰果 |
| Olam International Ltd. | 越南 | 35 | $2.93M | 去壳腰果、坚果及种子 |
| EC Agrotrade FZCO | 阿联酋 | 16 | $1.91M | 去壳腰果、大豆粉 |
| August Toepfer Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $1.25M | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
| STAR SNACKS CO LLC | 美国 | 6 | $655.2K | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Star Snacks Co., LLC | JE | 6 | $628.9K | 坚果及种子、去壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 238)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 带壳腰果 | HONGKONG NATURAL RESOURCES TRADING | 尼日利亚 | $377.8K |
| 2026-07-31 | 带壳腰果 | HONGKONG NATURAL RESOURCES TRADING | 尼日利亚 | $377.8K |
| 2026-07-30 | 带壳腰果 | HONGKONG NATURAL RESOURCES TRADING | 尼日利亚 | $377.6K |
| 2026-07-30 | 带壳腰果 | HONGKONG NATURAL RESOURCES TRADING | 尼日利亚 | $377.6K |
| 2026-07-29 | 去壳腰果 | NUTS2 B.V. | 科特迪瓦 | $73.9K |
| 2026-07-29 | 去壳腰果 | NUTS2 B.V. | 科特迪瓦 | $73.9K |
| 2026-07-23 | 带壳腰果 | OLAM INTERNATIONAL LIMITED | 科特迪瓦 | $367.2K |
| 2026-07-23 | 带壳腰果 | OLAM INTERNATIONAL LIMITED | 科特迪瓦 | $367.2K |
| 2026-07-17 | 带壳腰果 | Regin Imports & Exports Pvt. Ltd. | 科特迪瓦 | $661.3K |
| 2026-07-15 | 带壳腰果 | Aadhyaa Overseas | 几内亚 | $303.1K |
出口(共 638)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 去壳腰果 | OLAM INTERNATIONAL LIMITED | 美国 | $107.5K |
| 2026-07-31 | 去壳腰果 | VALENCY INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $110.2K |
| 2026-07-30 | 去壳腰果 | Jingxi City Longjin Agricultural Professional Cooperative | — | $301.4K |
| 2026-07-30 | 去壳腰果 | JINGXI YIZHU AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVES | — | $285.8K |
| 2026-07-28 | 去壳腰果 | OLAM INTERNATIONAL LIMITED | 美国 | $120.4K |
| 2026-07-27 | 去壳腰果 | DONGXING ZHONGSUI MUTUAL MARKET TRADE PROFESSIONAL COOPERATIVE. | — | $122.5K |
| 2026-07-27 | 去壳腰果 | DONGXING ZHONGSUI MUTUAL MARKET TRADE PROFESSIONAL COOPERATIVE. | — | $27.2K |
| 2026-07-27 | 去壳腰果 | DONGXING ZHONGSUI MUTUAL MARKET TRADE PROFESSIONAL COOPERATIVE. | — | $20.5K |
| 2026-07-25 | 去壳腰果 | OLAM INTERNATIONAL LIMITED | 美国 | $109.2K |
| 2026-07-24 | 去壳腰果 | JINGXI CITY RUIXING AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $232.1K |