AgriNuts Vietnam Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 522 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI AGRINUTS VIệT NAM
178
进口笔数
522
出口笔数
$17.05M
进口金额
$48.03M
出口金额
2026-02-10
最近进口
2026-04-30
最近出口
29
供应商数
162
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315155335 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAJMJ24S |
| 成立日期 | 2018-07-09 |
| 联系地址 | 474/15 Nguyễn Thái Sơn, Phường 5, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI AGRINUTS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AGRINUTS VIETNAM TRADING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 474/15 Nguyễn Thái Sơn, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +84344474145 |
| 邮箱 | info@agrinutsvietnam.com |
| 官网 | agrinutsvietnam.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 080131 | 带壳腰果 |
| 080232 | 去壳核桃 |
| 080261 | 带壳夏威夷果 |
| 080262 | 去壳夏威夷果 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 080111 | 干椰子 |
| 080212 | 去壳杏仁 |
| 200899 | 其他加工水果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 080111 | 干椰子 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 080261 | 带壳夏威夷果 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 080262 | 去壳夏威夷果 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科特迪瓦 | 138 | $10.15M |
| 玻利维亚 | 3 | $2.02M |
| 尼日利亚 | 14 | $1.97M |
| 加纳 | 7 | $1.52M |
| 印度尼西亚 | 5 | $622.3K |
| 几内亚 | 3 | $532.8K |
| 越南 | 6 | $246.1K |
| 南非 | 2 | $14 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 142 | $13.57M |
| 泰国 | 72 | $7.88M |
| 土耳其 | 26 | $3.10M |
| 越南 | 30 | $2.46M |
| 摩洛哥 | 21 | $2.04M |
| 阿联酋 | 30 | $1.91M |
| 荷兰 | 19 | $1.23M |
| 伊拉克 | 7 | $1.19M |
| 沙特阿拉伯 | 15 | $1.08M |
| 斯里兰卡 | 8 | $974.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quang Thien Imex S.A. | 科特迪瓦 | 98 | $5.48M | 去壳腰果、可可豆 |
| Quang Thien IMEX S.A. | 科特迪瓦 | 29 | $2.37M | 去壳腰果、可可豆 |
| Akshaj Commodities Ltd. | 坦桑尼亚 | 2 | $1.41M | 带壳腰果 |
| HONGKONG CHAOYANG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国香港 | 11 | $1.38M | 带壳腰果 |
| C&D (USA), Inc. | 科特迪瓦 | 3 | $1.05M | 带壳腰果、去壳腰果 |
| Centennial Trading DMCC | 阿联酋 | 4 | $1.02M | 带壳腰果、芝麻籽 |
| Vijay International Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $861.3K | 带壳腰果、非种用大豆 |
| PAJSON International FZCO | 阿联酋 | 2 | $666.6K | 带壳腰果、碾磨大米 |
| CV Bintang Agrindo | 印度尼西亚 | 5 | $622.3K | 带壳腰果 |
| Diaoune Agro Industrie SARL | 几内亚 | 2 | $51.0K | 去壳腰果 |
下游采购商(共 162)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seowoo Corp. | 韩国 | 43 | $3.94M | 去壳腰果、其他加工水果 |
| K Win Group (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 18 | $3.12M | 去壳腰果 |
| Good Nut Corp. Corporation | 韩国 | 31 | $2.97M | 去壳腰果、坚果及种子 |
| 984 Podee Co., Ltd. | 泰国 | 22 | $2.21M | 去壳腰果、带壳夏威夷果 |
| Haemalgeum Food Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $1.37M | 去壳腰果 |
| Ankit General Trading LLC | 阿联酋 | 20 | $1.26M | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Seokbo Circulation Co., Ltd. | 韩国 | 17 | $1.23M | 其他加工水果、去壳腰果 |
| KHALS Co. Nak Gida ve Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 13 | $1.16M | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Agrico Trading B.V. | 荷兰 | 18 | $1.15M | 去壳腰果、干椰子 |
| Lily Tobeka Co., Ltd. | 泰国 | 12 | $891.8K | 去壳腰果、去壳花生 |
近期贸易明细
进口(共 178)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 去壳腰果 | QUANG THIEN IMEX SA | 科特迪瓦 | $66.5K |
| 2026-02-08 | 去壳腰果 | QUANG THIEN IMEX SA | 科特迪瓦 | $75.3K |
| 2026-01-30 | 去壳腰果 | QUANG THIEN IMEX SA | 科特迪瓦 | $66.5K |
| 2026-01-30 | 去壳腰果 | QUANG THIEN IMEX SA | 科特迪瓦 | $71.7K |
| 2026-01-26 | 去壳腰果 | QUANG THIEN IMEX SA | 科特迪瓦 | $70.0K |
| 2026-01-23 | 去壳腰果 | QUANG THIEN IMEX SA | 科特迪瓦 | $75.3K |
| 2025-11-27 | 去壳腰果 | QUANG THIEN IMEX SA | 科特迪瓦 | $71.7K |
| 2025-11-27 | 去壳腰果 | QUANG THIEN IMEX SA | 科特迪瓦 | $31.4K |
| 2025-11-17 | 带壳腰果 | HONGKONG CHAOYANG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 尼日利亚 | $230.4K |
| 2025-11-17 | 带壳腰果 | HONGKONG CHAOYANG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 尼日利亚 | $232.0K |
出口(共 522)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 去壳腰果 | GREEN WAY ASIA LANKA (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $121.2K |
| 2026-04-30 | 去壳腰果 | ITALIA CASH & CARRY S.R.L. | — | $201.5K |
| 2026-04-26 | 去壳腰果 | LTD LIABILITY CO ROZPETRO | — | $70.5K |
| 2026-04-26 | 去壳腰果 | LTD LIABILITY CO ROZPETRO | — | $33.6K |
| 2026-04-23 | 去壳腰果 | Smart Fruits Sarlau | 摩洛哥 | $22.5K |
| 2026-04-23 | 去壳腰果 | Smart Fruits Sarlau | 摩洛哥 | $90.4K |
| 2026-04-23 | 去壳腰果 | PHILIPPINE VISION GROUP | — | $58.4K |
| 2026-04-18 | 去壳腰果 | GOOD NUT CORP | 朝鲜 | $20.6K |
| 2026-04-18 | 坚果及种子 | GOOD NUT CORP | 朝鲜 | $17.3K |
| 2026-04-18 | 去壳腰果 | GOOD NUT CORP | 朝鲜 | $46.5K |