AgriNuts Vietnam Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 556 笔 · 主营 去壳腰果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI AGRINUTS VIệT NAM

155
进口笔数
556
出口笔数
$15.17M
进口金额
$51.42M
出口金额
2026-02-10
最近进口
2026-06-29
最近出口
27
供应商数
170
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.69M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $51.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $253.4K · 5 笔出口 $1.67M · 14 笔2023-11进口 $852.1K · 11 笔出口 $876.9K · 12 笔2023-12进口 $554.1K · 6 笔出口 $953.0K · 11 笔2024-01进口 $706.4K · 1 笔出口 $1.15M · 15 笔2024-02进口 $725.2K · 2 笔出口 $441.3K · 6 笔2024-03进口 $110.3K · 2 笔出口 $1.35M · 15 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.71M · 23 笔2024-05进口 $182.0K · 2 笔出口 $1.38M · 17 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.11M · 15 笔2024-07进口 $364.4K · 7 笔出口 $726.8K · 6 笔2024-08进口 $1.64M · 11 笔出口 $1.15M · 13 笔2024-09进口 $1.28M · 14 笔出口 $1.09M · 10 笔2024-10进口 $354.3K · 4 笔出口 $899.0K · 8 笔2024-11进口 $954.9K · 16 笔出口 $1.09M · 14 笔2024-12进口 $831.0K · 4 笔出口 $1.13M · 12 笔2025-01进口 $388.6K · 3 笔出口 $1.49M · 17 笔2025-02进口 $206.7K · 2 笔出口 $1.19M · 13 笔2025-03进口 $46.4K · 1 笔出口 $2.69M · 28 笔2025-04进口 $185.4K · 3 笔出口 $1.47M · 21 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.36M · 18 笔2025-06进口 $378.2K · 5 笔出口 $1.88M · 19 笔2025-07进口 $358.6K · 6 笔出口 $1.88M · 20 笔2025-08进口 $81.9K · 1 笔出口 $2.02M · 23 笔2025-09进口 $1.25M · 6 笔出口 $1.43M · 16 笔2025-10进口 $267.8K · 4 笔出口 $2.05M · 21 笔2025-11进口 $1.58M · 12 笔出口 $1.55M · 15 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.99M · 22 笔2026-01进口 $283.5K · 4 笔出口 $1.49M · 13 笔2026-02进口 $141.8K · 2 笔出口 $166.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.49M · 14 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.51M · 13 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.81M · 14 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.34M · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $51.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $253.4K · 5 笔出口 $1.67M · 14 笔2023-11进口 $852.1K · 11 笔出口 $876.9K · 12 笔2023-12进口 $554.1K · 6 笔出口 $953.0K · 11 笔2024-01进口 $706.4K · 1 笔出口 $1.15M · 15 笔2024-02进口 $725.2K · 2 笔出口 $441.3K · 6 笔2024-03进口 $110.3K · 2 笔出口 $1.35M · 15 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.71M · 23 笔2024-05进口 $182.0K · 2 笔出口 $1.38M · 17 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.11M · 15 笔2024-07进口 $364.4K · 7 笔出口 $726.8K · 6 笔2024-08进口 $1.64M · 11 笔出口 $1.15M · 13 笔2024-09进口 $1.28M · 14 笔出口 $1.09M · 10 笔2024-10进口 $354.3K · 4 笔出口 $899.0K · 8 笔2024-11进口 $954.9K · 16 笔出口 $1.09M · 14 笔2024-12进口 $831.0K · 4 笔出口 $1.13M · 12 笔2025-01进口 $388.6K · 3 笔出口 $1.49M · 17 笔2025-02进口 $206.7K · 2 笔出口 $1.19M · 13 笔2025-03进口 $46.4K · 1 笔出口 $2.69M · 28 笔2025-04进口 $185.4K · 3 笔出口 $1.47M · 21 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.36M · 18 笔2025-06进口 $378.2K · 5 笔出口 $1.88M · 19 笔2025-07进口 $358.6K · 6 笔出口 $1.88M · 20 笔2025-08进口 $81.9K · 1 笔出口 $2.02M · 23 笔2025-09进口 $1.25M · 6 笔出口 $1.43M · 16 笔2025-10进口 $267.8K · 4 笔出口 $2.05M · 21 笔2025-11进口 $1.58M · 12 笔出口 $1.55M · 15 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.99M · 22 笔2026-01进口 $283.5K · 4 笔出口 $1.49M · 13 笔2026-02进口 $141.8K · 2 笔出口 $166.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.49M · 14 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.51M · 13 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.81M · 14 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.34M · 13 笔

工商档案

企业注册号0315155335
企查查编码QVNAJMJ24S
成立日期2018-07-09
联系地址474/15 Nguyễn Thái Sơn, Phường 5, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI AGRINUTS VIỆT NAM
企业英文名称AGRINUTS VIETNAM TRADING CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址474/15 Nguyễn Thái Sơn, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả
电话+84344474145
邮箱info@agrinutsvietnam.com
官网agrinutsvietnam.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080132去壳腰果
080131带壳腰果
080232去壳核桃
080261带壳夏威夷果
080262去壳夏威夷果
200819坚果及种子
080111干椰子
080212去壳杏仁
200899其他加工水果

出口

HS 编码产品
080132去壳腰果
080111干椰子
200819坚果及种子
090611未磨肉桂
200899其他加工水果
080261带壳夏威夷果
080262去壳夏威夷果
090411整粒胡椒
190590其他食品制剂
090961未碾磨香料籽

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
科特迪瓦115$8.26M
玻利维亚3$2.02M
尼日利亚14$1.97M
加纳7$1.52M
印度尼西亚5$622.3K
几内亚3$532.8K
越南6$246.1K
南非2$14

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国146$13.90M
泰国74$8.16M
土耳其26$3.10M
越南30$2.46M
摩洛哥21$2.04M
阿联酋31$1.95M
斯里兰卡13$1.58M
荷兰19$1.23M
伊拉克7$1.19M
沙特阿拉伯15$1.08M

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Quang Thien IMEX S.A.科特迪瓦105$6.00M去壳腰果、可可豆
Akshaj Commodities Ltd.坦桑尼亚2$1.41M带壳腰果
HONGKONG CHAOYANG INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国香港11$1.38M带壳腰果
C&D (USA), Inc.科特迪瓦3$1.05M带壳腰果、去壳腰果
Centennial Trading DMCC阿联酋4$1.02M带壳腰果、芝麻籽
Vijay International Pte. Ltd.新加坡3$861.3K带壳腰果、非种用大豆
PAJSON International FZCO阿联酋2$666.6K带壳腰果、碾磨大米
CV Bintang Agrindo印度尼西亚5$622.3K带壳腰果
Diaoune Agro Industrie SARL几内亚2$51.0K去壳腰果
Seowoo Corp. Corporation越南2$44.3K去壳夏威夷果、坚果及种子

下游采购商(共 170)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seowoo Corp.韩国43$3.94M去壳腰果、其他加工水果
Good Nut Corp. Corporation韩国35$3.38M去壳腰果、坚果及种子
K Win Group (Thailand) Co., Ltd.泰国19$3.33M去壳腰果
984 Podee Co., Ltd.泰国23$2.27M去壳腰果、带壳夏威夷果
Haemalgeum Food Co., Ltd.韩国12$1.37M去壳腰果
Ankit General Trading LLC阿联酋21$1.31M去壳腰果、坚果及种子
Seokbo Circulation Co., Ltd.韩国18$1.24M其他加工水果、去壳腰果
Gimpo FD Co., Ltd.韩国12$1.19M其他食品制剂、坚果及种子
KHALS Co. Nak Gida ve Tic. Ltd. Sti.土耳其13$1.16M去壳腰果、坚果及种子
Agrico Trading B.V.荷兰18$1.15M去壳腰果、干椰子

近期贸易明细

进口(共 155)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-10去壳腰果Quang Thien IMEX S.A.科特迪瓦$66.5K
2026-02-08去壳腰果Quang Thien IMEX S.A.科特迪瓦$75.3K
2026-01-30去壳腰果Quang Thien IMEX S.A.科特迪瓦$66.5K
2026-01-30去壳腰果Quang Thien IMEX S.A.科特迪瓦$71.7K
2026-01-26去壳腰果Quang Thien IMEX S.A.科特迪瓦$70.0K
2026-01-23去壳腰果Quang Thien IMEX S.A.科特迪瓦$75.3K
2025-11-27去壳腰果QUANG THIEN IMEX SA科特迪瓦$71.7K
2025-11-27去壳腰果Quang Thien IMEX S.A.科特迪瓦$31.4K
2025-11-17带壳腰果HONGKONG CHAOYANG INTERNATIONAL TRADING CO LTD尼日利亚$230.4K
2025-11-17带壳腰果HONGKONG CHAOYANG INTERNATIONAL TRADING CO LTD尼日利亚$232.0K

出口(共 556)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29去壳腰果Legend Non Woven Trading Co., Ltd.—$133.0K
2026-06-24去壳腰果HAEMALGEUM FOOD CO.,LTD—$109.5K
2026-06-22其他加工水果Gimpo FD Co., Ltd.韩国$9.5K
2026-06-22去壳腰果Gimpo FD Co., Ltd.韩国$41.1K
2026-06-22去壳腰果Gimpo FD Co., Ltd.韩国$38.0K
2026-06-19去壳腰果NOIX DELICE SARL AU—$185.0K
2026-06-13坚果及种子Seokbo Circulation Co., Ltd.韩国$8.4K
2026-06-11整粒胡椒AL JAZEERA ESTABLISHMENT FOR IMPORT—$168.0K
2026-06-10去壳腰果Green Way Asia Lanka (Pvt.) Ltd.斯里兰卡$119.2K
2026-06-08去壳腰果Good Nut Corp. Corporation朝鲜$52.0K

相关企业 · 同类产品

AgriNuts Vietnam Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →