Thien Ky BP Export Import Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,470 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THIêN Kỳ BP
454
进口笔数
1,470
出口笔数
$158.94M
进口金额
$139.44M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
93
供应商数
95
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801249555 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0WDCH1A |
| 成立日期 | 2021-03-30 |
| 联系地址 | 107 Thôn Bình Tân, Xã Phước Minh, Huyện Bù Gia Mập, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THIÊN KỲ BP |
| 企业英文名称 | THIEN KY BP EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 107 Thôn Bình Tân, Xã Đa Kia, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0123 - Trồng cây điều 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3511 - Sản xuất điện 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84944277777 |
| 邮箱 | trungthachhuynh1992@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
| 080132 | 去壳腰果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科特迪瓦 | 228 | $73.30M |
| 玻利维亚 | 53 | $26.58M |
| 坦桑尼亚 | 46 | $20.72M |
| 加纳 | 44 | $11.90M |
| 几内亚比绍 | 24 | $6.70M |
| 莫桑比克 | 9 | $5.71M |
| 几内亚 | 17 | $4.80M |
| 尼日利亚 | 19 | $4.64M |
| 柬埔寨 | 8 | $2.98M |
| 塞内加尔 | 4 | $1.05M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 372 | $34.79M |
| 美国 | 348 | $30.36M |
| 荷兰 | 185 | $18.65M |
| 英国 | 149 | $14.61M |
| 德国 | 82 | $7.77M |
| 新加坡 | 73 | $7.18M |
| 越南 | 80 | $7.11M |
| 伊拉克 | 8 | $1.54M |
| 土耳其 | 18 | $1.44M |
| 澳大利亚 | 7 | $777.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 93)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EC Agrotrade DMCC | 阿联酋 | 58 | $18.86M | 带壳腰果、非种用大豆 |
| Akshaj Commodities Ltd. | 英国 | 26 | $12.13M | 带壳腰果、芝麻籽 |
| Agri Commodities & Finance FZ LLC | 阿联酋 | 24 | $10.39M | 带壳腰果、带壳杏仁 |
| Akshaj Commodities Ltd. | 坦桑尼亚 | 19 | $9.48M | 带壳腰果 |
| Cooperative des Producteurs Agricoles de la Region des Savanes | 科特迪瓦 | 14 | $6.53M | 带壳腰果 |
| MAJESTAR INTERNATIONAL | 中国香港 | 10 | $5.92M | 带壳腰果 |
| The Andersons, Inc. | 科特迪瓦 | 18 | $5.20M | 带壳腰果、干椰子 |
| Olam International Ltd. | 科特迪瓦 | 14 | $4.55M | 带壳腰果、去壳腰果 |
| Viet Agro Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $4.40M | 带壳腰果、酿造废料 |
| SEDACO DMCC | 阿联酋 | 10 | $2.54M | 带壳腰果、干木豆 |
下游采购商(共 95)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EC Agrotrade DMCC | 阿联酋 | 308 | $28.23M | 去壳腰果、带壳腰果 |
| Cornhouse B.V. | 荷兰 | 132 | $13.14M | 去壳腰果、去壳花生 |
| Agri Commodities & Finance FZ LLC | 阿联酋 | 109 | $11.19M | 去壳腰果、芝麻籽 |
| RED RIVER FOODS INCORPORATED | 美国 | 57 | $7.19M | 去壳腰果、去壳巴西果 |
| OLAM INTERNATIONAL LIMITED | 新加坡 | 65 | $6.81M | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Barrow Lane & Ballard Ltd. | 英国 | 48 | $5.01M | 去壳腰果、葵花籽 |
| August Toepfer & Co. (GmbH & Co.) KG | 德国 | 49 | $4.63M | 去壳腰果、原蔗糖 |
| NUTS2 B.V. | 荷兰 | 41 | $4.32M | 去壳腰果、去壳夏威夷果 |
| August Toepfer Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 48 | $4.31M | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
| ATLANTIC (USA), LLC. | 美国 | 44 | $0 | 未焙炒咖啡、去壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 454)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 带壳腰果 | Solagri Pte. Ltd. | 科特迪瓦 | $305.2K |
| 2026-07-30 | 带壳腰果 | Solagri Pte. Ltd. | 科特迪瓦 | $305.2K |
| 2026-07-29 | 带壳腰果 | Pargan Singapore Pte. Ltd. | 科特迪瓦 | $359.2K |
| 2026-07-29 | 带壳腰果 | Pargan Singapore Pte. Ltd. | 科特迪瓦 | $359.2K |
| 2026-07-27 | 带壳腰果 | MOI International (Singapore) Pte. Ltd. | 科特迪瓦 | $613.9K |
| 2026-07-27 | 带壳腰果 | MOI International (Singapore) Pte. Ltd. | 科特迪瓦 | $520.4K |
| 2026-07-27 | 带壳腰果 | MOI International (Singapore) Pte. Ltd. | 科特迪瓦 | $520.4K |
| 2026-07-27 | 带壳腰果 | MOI International (Singapore) Pte. Ltd. | 科特迪瓦 | $613.9K |
| 2026-07-22 | 带壳腰果 | Tan Mondial Pte. Ltd. | 科特迪瓦 | $372.9K |
| 2026-07-22 | 带壳腰果 | Tan Mondial Pte. Ltd. | 科特迪瓦 | $378.1K |
出口(共 1,470)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 去壳腰果 | Agri Commodities & Finance FZ LLC | — | $107.8K |
| 2026-07-31 | 去壳腰果 | Agri Commodities & Finance FZ LLC | — | $107.8K |
| 2026-07-30 | 去壳腰果 | Toyota Tsusho Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | $104.3K |
| 2026-07-30 | 去壳腰果 | Cornhouse B.V. | 荷兰 | $82.3K |
| 2026-07-29 | 去壳腰果 | Agri Commodities & Finance FZ LLC | — | $105.3K |
| 2026-07-29 | 去壳腰果 | Agri Commodities & Finance FZ LLC | — | $107.8K |
| 2026-07-28 | 去壳腰果 | Agri Commodities & Finance FZ LLC | — | $85.8K |
| 2026-07-28 | 去壳腰果 | Scalzo Food Industries | 澳大利亚 | $117.4K |
| 2026-07-28 | 去壳腰果 | Scalzo Food Industries | 澳大利亚 | $117.4K |
| 2026-07-28 | 去壳腰果 | Agri Commodities & Finance FZ LLC | — | $105.3K |