Thien Ky BP Export Import Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,199 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THIêN Kỳ BP
401
进口笔数
1,199
出口笔数
$138.13M
进口金额
$119.04M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-29
最近出口
88
供应商数
82
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801249555 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0WDCH1A |
| 成立日期 | 2021-03-30 |
| 联系地址 | 107 Thôn Bình Tân, Xã Phước Minh, Huyện Bù Gia Mập, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THIÊN KỲ BP |
| 企业英文名称 | THIEN KY BP EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 107 Thôn Bình Tân, Xã Đa Kia, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0123 - Trồng cây điều 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3511 - Sản xuất điện 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84944277777 |
| 邮箱 | trungthachhuynh1992@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
| 080132 | 去壳腰果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科特迪瓦 | 201 | $61.90M |
| 玻利维亚 | 53 | $26.58M |
| 坦桑尼亚 | 36 | $16.32M |
| 加纳 | 44 | $11.90M |
| 几内亚比绍 | 24 | $6.70M |
| 莫桑比克 | 9 | $5.71M |
| 柬埔寨 | 8 | $2.98M |
| 尼日利亚 | 13 | $2.44M |
| 几内亚 | 8 | $2.12M |
| 塞内加尔 | 4 | $1.05M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 372 | $34.79M |
| 美国 | 200 | $22.95M |
| 荷兰 | 152 | $15.18M |
| 英国 | 128 | $12.37M |
| 德国 | 82 | $7.77M |
| 越南 | 80 | $7.11M |
| 新加坡 | 68 | $6.60M |
| 伊拉克 | 8 | $1.54M |
| 土耳其 | 18 | $1.44M |
| 立陶宛 | 4 | $713.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 88)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EC Agrotrade DMCC | 阿联酋 | 58 | $18.86M | 带壳腰果、去壳腰果 |
| Akshaj Commodities Ltd. | 坦桑尼亚 | 19 | $9.48M | 带壳腰果 |
| Agri Commodities & Finance FZ LLC | 阿联酋 | 20 | $8.86M | 带壳腰果、带壳杏仁 |
| Akshaj Commodities Ltd. | 英国 | 15 | $6.82M | 带壳腰果、芝麻籽 |
| Cooperative des Producteurs Agricoles de la Region des Savanes | 科特迪瓦 | 14 | $6.53M | 带壳腰果 |
| The Andersons, Inc. | 科特迪瓦 | 18 | $5.20M | 带壳腰果 |
| Olam International Ltd. | 科特迪瓦 | 14 | $4.55M | 带壳腰果、去壳腰果 |
| Agri Commodities & Finance FZ LLC | 阿联酋 | 9 | $2.90M | 带壳腰果、碾磨大米 |
| SEDACO DMCC | 阿联酋 | 10 | $2.54M | 带壳腰果、干木豆 |
| Green Pigeon Global Ltd. | 加纳 | 9 | $1.38M | 带壳腰果 |
下游采购商(共 82)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EC Agrotrade DMCC | 阿联酋 | 308 | $28.23M | 去壳腰果、带壳腰果 |
| Cornhouse B.V. | 荷兰 | 113 | $11.35M | 去壳腰果、去壳花生 |
| Red River Foods, Inc. | 美国 | 77 | $9.55M | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Agri Commodities & Finance FZ LLC | 阿联酋 | 55 | $5.65M | 去壳腰果、芝麻籽 |
| August Toepfer & Co. (GmbH & Co.) KG | 德国 | 49 | $4.63M | 去壳腰果、原蔗糖 |
| August Toepfer Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 48 | $4.31M | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
| Barrow Lane & Ballard Ltd. | 英国 | 38 | $3.87M | 去壳腰果、葵花籽 |
| Kenkko Corporation Ltd. | 英国 | 31 | $3.01M | 去壳腰果 |
| NUTS2 B.V. | 荷兰 | 30 | $2.98M | 去壳腰果、去壳夏威夷果 |
| EC Agrotrade FZCO | 阿联酋 | 32 | $2.88M | 去壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 401)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 带壳腰果 | LY GIA ASIA CO LTD | 柬埔寨 | $255.0K |
| 2026-04-25 | 带壳腰果 | LY GIA ASIA CO LTD | 柬埔寨 | $255.0K |
| 2026-04-23 | 带壳腰果 | DIAOUNE & FRERES SARL (HK) LTD | 科特迪瓦 | $339.2K |
| 2026-04-23 | 带壳腰果 | DIAOUNE & FRERES SARL (HK) LTD | 科特迪瓦 | $339.2K |
| 2026-04-22 | 带壳腰果 | LY GIA ASIA CO LTD | 柬埔寨 | $255.0K |
| 2026-04-22 | 带壳腰果 | LY GIA ASIA CO LTD | 柬埔寨 | $255.0K |
| 2026-04-22 | 带壳腰果 | LY GIA ASIA CO LTD | 柬埔寨 | $255.0K |
| 2026-04-22 | 带壳腰果 | LY GIA ASIA CO LTD | 柬埔寨 | $255.0K |
| 2026-04-21 | 带壳腰果 | PARGAN SINGAPORE PTE LTD | 科特迪瓦 | $157.8K |
| 2026-04-21 | 带壳腰果 | AKSHAJ COMMODITIES LTD | 坦桑尼亚 | $457.8K |
出口(共 1,199)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 去壳腰果 | CORNHOUSE B V | 荷兰 | $66.5K |
| 2026-04-29 | 去壳腰果 | RED RIVER FOODS, INC | 美国 | $120.0K |
| 2026-04-28 | 去壳腰果 | OLAM INTERNATIONAL LTD | 美国 | $107.5K |
| 2026-04-28 | 去壳腰果 | OLAM INTERNATIONAL LTD | 美国 | $107.5K |
| 2026-04-28 | 去壳腰果 | AGRI COMMODITIES & FINANCE FZ LLC (BRANCH) | — | $107.8K |
| 2026-04-28 | 去壳腰果 | CORNHOUSE B V | 荷兰 | $103.9K |
| 2026-04-28 | 去壳腰果 | AGRI COMMODITIES & FINANCE FZ LLC (BRANCH) | — | $107.8K |
| 2026-04-28 | 去壳腰果 | AGRI COMMODITIES & FINANCE FZ LLC (BRANCH) | — | $107.8K |
| 2026-04-28 | 去壳腰果 | CORNHOUSE B V | 荷兰 | $103.9K |
| 2026-04-28 | 去壳腰果 | AGRI COMMODITIES & FINANCE FZ LLC (BRANCH) | — | $107.8K |