Thien Ky BP Export Import Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,199 笔 · 主营 去壳腰果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THIêN Kỳ BP

401
进口笔数
1,199
出口笔数
$138.13M
进口金额
$119.04M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-29
最近出口
88
供应商数
82
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $12.15M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $800.2K · 3 笔出口 $482.7K · 6 笔2023-09进口 $1.89M · 6 笔出口 $1.61M · 19 笔2023-10进口 $3.52M · 6 笔出口 $2.08M · 25 笔2023-11进口 $2.29M · 11 笔出口 $1.38M · 18 笔2023-12进口 $840.5K · 3 笔出口 $2.11M · 27 笔2024-01进口 $602.5K · 4 笔出口 $2.42M · 28 笔2024-02进口 $2.59M · 11 笔出口 $1.29M · 15 笔2024-03进口 $2.18M · 6 笔出口 $1.73M · 21 笔2024-04进口 $1.86M · 5 笔出口 $2.34M · 32 笔2024-05进口 $1.93M · 7 笔出口 $4.23M · 52 笔2024-06进口 $1.50M · 8 笔出口 $899.2K · 11 笔2024-07进口 $1.63M · 9 笔出口 $2.76M · 30 笔2024-08进口 $2.95M · 9 笔出口 $3.04M · 32 笔2024-09进口 $4.36M · 16 笔出口 $3.16M · 32 笔2024-10进口 $4.67M · 18 笔出口 $2.17M · 22 笔2024-11进口 $4.50M · 15 笔出口 $1.29M · 15 笔2024-12进口 $3.45M · 7 笔出口 $2.31M · 24 笔2025-01进口 $5.32M · 10 笔出口 $3.03M · 28 笔2025-02进口 $4.00M · 10 笔出口 $1.64M · 15 笔2025-03进口 $1.85M · 2 笔出口 $1.73M · 17 笔2025-04进口 $229.1K · 1 笔出口 $4.09M · 38 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.59M · 45 笔2025-06进口 $910.1K · 3 笔出口 $4.61M · 41 笔2025-07进口 $4.62M · 14 笔出口 $3.94M · 32 笔2025-08进口 $12.15M · 41 笔出口 $4.36M · 40 笔2025-09进口 $6.50M · 18 笔出口 $4.59M · 43 笔2025-10进口 $4.30M · 14 笔出口 $4.67M · 44 笔2025-11进口 $7.76M · 19 笔出口 $4.77M · 43 笔2025-12进口 $4.95M · 10 笔出口 $5.48M · 50 笔2026-01进口 $6.94M · 16 笔出口 $6.63M · 60 笔2026-02进口 $3.39M · 10 笔出口 $3.07M · 26 笔2026-03进口 $7.29M · 18 笔出口 $5.65M · 51 笔2026-04进口 $11.93M · 22 笔出口 $7.24M · 68 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $800.2K · 3 笔出口 $482.7K · 6 笔2023-09进口 $1.89M · 6 笔出口 $1.61M · 19 笔2023-10进口 $3.52M · 6 笔出口 $2.08M · 25 笔2023-11进口 $2.29M · 11 笔出口 $1.38M · 18 笔2023-12进口 $840.5K · 3 笔出口 $2.11M · 27 笔2024-01进口 $602.5K · 4 笔出口 $2.42M · 28 笔2024-02进口 $2.59M · 11 笔出口 $1.29M · 15 笔2024-03进口 $2.18M · 6 笔出口 $1.73M · 21 笔2024-04进口 $1.86M · 5 笔出口 $2.34M · 32 笔2024-05进口 $1.93M · 7 笔出口 $4.23M · 52 笔2024-06进口 $1.50M · 8 笔出口 $899.2K · 11 笔2024-07进口 $1.63M · 9 笔出口 $2.76M · 30 笔2024-08进口 $2.95M · 9 笔出口 $3.04M · 32 笔2024-09进口 $4.36M · 16 笔出口 $3.16M · 32 笔2024-10进口 $4.67M · 18 笔出口 $2.17M · 22 笔2024-11进口 $4.50M · 15 笔出口 $1.29M · 15 笔2024-12进口 $3.45M · 7 笔出口 $2.31M · 24 笔2025-01进口 $5.32M · 10 笔出口 $3.03M · 28 笔2025-02进口 $4.00M · 10 笔出口 $1.64M · 15 笔2025-03进口 $1.85M · 2 笔出口 $1.73M · 17 笔2025-04进口 $229.1K · 1 笔出口 $4.09M · 38 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.59M · 45 笔2025-06进口 $910.1K · 3 笔出口 $4.61M · 41 笔2025-07进口 $4.62M · 14 笔出口 $3.94M · 32 笔2025-08进口 $12.15M · 41 笔出口 $4.36M · 40 笔2025-09进口 $6.50M · 18 笔出口 $4.59M · 43 笔2025-10进口 $4.30M · 14 笔出口 $4.67M · 44 笔2025-11进口 $7.76M · 19 笔出口 $4.77M · 43 笔2025-12进口 $4.95M · 10 笔出口 $5.48M · 50 笔2026-01进口 $6.94M · 16 笔出口 $6.63M · 60 笔2026-02进口 $3.39M · 10 笔出口 $3.07M · 26 笔2026-03进口 $7.29M · 18 笔出口 $5.65M · 51 笔2026-04进口 $11.93M · 22 笔出口 $7.24M · 68 笔

工商档案

企业注册号3801249555
企查查编码QVN0WDCH1A
成立日期2021-03-30
联系地址107 Thôn Bình Tân, Xã Phước Minh, Huyện Bù Gia Mập, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THIÊN KỲ BP
企业英文名称THIEN KY BP EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址107 Thôn Bình Tân, Xã Đa Kia, TP Đồng Nai
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0123 - Trồng cây điều 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3511 - Sản xuất điện 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话+84944277777
邮箱trungthachhuynh1992@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080131带壳腰果
080132去壳腰果

出口

HS 编码产品
080132去壳腰果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
科特迪瓦201$61.90M
玻利维亚53$26.58M
坦桑尼亚36$16.32M
加纳44$11.90M
几内亚比绍24$6.70M
莫桑比克9$5.71M
柬埔寨8$2.98M
尼日利亚13$2.44M
几内亚8$2.12M
塞内加尔4$1.05M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿联酋372$34.79M
美国200$22.95M
荷兰152$15.18M
英国128$12.37M
德国82$7.77M
越南80$7.11M
新加坡68$6.60M
伊拉克8$1.54M
土耳其18$1.44M
立陶宛4$713.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 88)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EC Agrotrade DMCC阿联酋58$18.86M带壳腰果、去壳腰果
Akshaj Commodities Ltd.坦桑尼亚19$9.48M带壳腰果
Agri Commodities & Finance FZ LLC阿联酋20$8.86M带壳腰果、带壳杏仁
Akshaj Commodities Ltd.英国15$6.82M带壳腰果、芝麻籽
Cooperative des Producteurs Agricoles de la Region des Savanes科特迪瓦14$6.53M带壳腰果
The Andersons, Inc.科特迪瓦18$5.20M带壳腰果
Olam International Ltd.科特迪瓦14$4.55M带壳腰果、去壳腰果
Agri Commodities & Finance FZ LLC阿联酋9$2.90M带壳腰果、碾磨大米
SEDACO DMCC阿联酋10$2.54M带壳腰果、干木豆
Green Pigeon Global Ltd.加纳9$1.38M带壳腰果

下游采购商(共 82)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EC Agrotrade DMCC阿联酋308$28.23M去壳腰果、带壳腰果
Cornhouse B.V.荷兰113$11.35M去壳腰果、去壳花生
Red River Foods, Inc.美国77$9.55M去壳腰果、坚果及种子
Agri Commodities & Finance FZ LLC阿联酋55$5.65M去壳腰果、芝麻籽
August Toepfer & Co. (GmbH & Co.) KG德国49$4.63M去壳腰果、原蔗糖
August Toepfer Vietnam Co., Ltd.越南48$4.31M去壳腰果、瓦楞纸箱
Barrow Lane & Ballard Ltd.英国38$3.87M去壳腰果、葵花籽
Kenkko Corporation Ltd.英国31$3.01M去壳腰果
NUTS2 B.V.荷兰30$2.98M去壳腰果、去壳夏威夷果
EC Agrotrade FZCO阿联酋32$2.88M去壳腰果

近期贸易明细

进口(共 401)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25带壳腰果LY GIA ASIA CO LTD柬埔寨$255.0K
2026-04-25带壳腰果LY GIA ASIA CO LTD柬埔寨$255.0K
2026-04-23带壳腰果DIAOUNE & FRERES SARL (HK) LTD科特迪瓦$339.2K
2026-04-23带壳腰果DIAOUNE & FRERES SARL (HK) LTD科特迪瓦$339.2K
2026-04-22带壳腰果LY GIA ASIA CO LTD柬埔寨$255.0K
2026-04-22带壳腰果LY GIA ASIA CO LTD柬埔寨$255.0K
2026-04-22带壳腰果LY GIA ASIA CO LTD柬埔寨$255.0K
2026-04-22带壳腰果LY GIA ASIA CO LTD柬埔寨$255.0K
2026-04-21带壳腰果PARGAN SINGAPORE PTE LTD科特迪瓦$157.8K
2026-04-21带壳腰果AKSHAJ COMMODITIES LTD坦桑尼亚$457.8K

出口(共 1,199)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29去壳腰果CORNHOUSE B V荷兰$66.5K
2026-04-29去壳腰果RED RIVER FOODS, INC美国$120.0K
2026-04-28去壳腰果OLAM INTERNATIONAL LTD美国$107.5K
2026-04-28去壳腰果OLAM INTERNATIONAL LTD美国$107.5K
2026-04-28去壳腰果AGRI COMMODITIES & FINANCE FZ LLC (BRANCH)$107.8K
2026-04-28去壳腰果CORNHOUSE B V荷兰$103.9K
2026-04-28去壳腰果AGRI COMMODITIES & FINANCE FZ LLC (BRANCH)$107.8K
2026-04-28去壳腰果AGRI COMMODITIES & FINANCE FZ LLC (BRANCH)$107.8K
2026-04-28去壳腰果CORNHOUSE B V荷兰$103.9K
2026-04-28去壳腰果AGRI COMMODITIES & FINANCE FZ LLC (BRANCH)$107.8K

相关企业 · 同类产品

Thien Ky BP Export Import Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →