Tru Lanh Trading Import Export One Member Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 937 笔 · 主营 去壳腰果

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Xuất Nhập Khẩu Thương Mại Trụ Lành

396
进口笔数
937
出口笔数
$112.78M
进口金额
$87.80M
出口金额
2026-09-04
最近进口
2026-09-11
最近出口
79
供应商数
84
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.11M20232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.00M · 9 笔出口 $549.1K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $862.8K · 16 笔2024-01进口 $551.7K · 2 笔出口 $1.12M · 16 笔2024-02进口 $1.09M · 3 笔出口 $1.43M · 25 笔2024-03进口 $116.0K · 1 笔出口 $2.44M · 28 笔2024-04进口 $178.4K · 1 笔出口 $3.18M · 41 笔2024-05进口 $3.97M · 11 笔出口 $3.01M · 46 笔2024-06进口 $4.57M · 18 笔出口 $3.19M · 34 笔2024-07进口 $5.44M · 25 笔出口 $3.27M · 41 笔2024-08进口 $2.69M · 8 笔出口 $2.64M · 33 笔2024-09进口 $3.61M · 8 笔出口 $1.38M · 13 笔2024-10进口 $717.7K · 3 笔出口 $1.23M · 16 笔2024-11进口 $809.9K · 4 笔出口 $1.78M · 19 笔2024-12进口 $4.65M · 7 笔出口 $1.59M · 14 笔2025-01进口 $5.00M · 7 笔出口 $2.61M · 20 笔2025-02进口 $7.11M · 20 笔出口 $1.00M · 12 笔2025-03进口 $1.52M · 6 笔出口 $3.84M · 36 笔2025-04进口 $1.02M · 8 笔出口 $1.75M · 15 笔2025-05进口 $3.11M · 6 笔出口 $3.35M · 31 笔2025-06进口 $6.60M · 17 笔出口 $2.84M · 25 笔2025-07进口 $6.26M · 22 笔出口 $2.75M · 28 笔2025-08进口 $3.32M · 16 笔出口 $4.60M · 42 笔2025-09进口 $5.41M · 18 笔出口 $5.02M · 36 笔2025-10进口 $3.09M · 17 笔出口 $4.31M · 33 笔2025-11进口 $1.23M · 10 笔出口 $1.88M · 17 笔2025-12进口 $3.62M · 13 笔出口 $2.48M · 21 笔2026-01进口 $3.32M · 9 笔出口 $2.54M · 22 笔2026-02进口 $834.2K · 7 笔出口 $1.08M · 10 笔2026-03进口 $309.9K · 1 笔出口 $2.30M · 25 笔2026-04进口 $2.11M · 4 笔出口 $1.70M · 18 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.04M · 10 笔2026-06进口 $4.95M · 15 笔出口 $1.04M · 10 笔2026-07进口 $5.94M · 20 笔出口 $1.44M · 17 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔2026-09进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4620232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.00M · 9 笔出口 $549.1K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $862.8K · 16 笔2024-01进口 $551.7K · 2 笔出口 $1.12M · 16 笔2024-02进口 $1.09M · 3 笔出口 $1.43M · 25 笔2024-03进口 $116.0K · 1 笔出口 $2.44M · 28 笔2024-04进口 $178.4K · 1 笔出口 $3.18M · 41 笔2024-05进口 $3.97M · 11 笔出口 $3.01M · 46 笔2024-06进口 $4.57M · 18 笔出口 $3.19M · 34 笔2024-07进口 $5.44M · 25 笔出口 $3.27M · 41 笔2024-08进口 $2.69M · 8 笔出口 $2.64M · 33 笔2024-09进口 $3.61M · 8 笔出口 $1.38M · 13 笔2024-10进口 $717.7K · 3 笔出口 $1.23M · 16 笔2024-11进口 $809.9K · 4 笔出口 $1.78M · 19 笔2024-12进口 $4.65M · 7 笔出口 $1.59M · 14 笔2025-01进口 $5.00M · 7 笔出口 $2.61M · 20 笔2025-02进口 $7.11M · 20 笔出口 $1.00M · 12 笔2025-03进口 $1.52M · 6 笔出口 $3.84M · 36 笔2025-04进口 $1.02M · 8 笔出口 $1.75M · 15 笔2025-05进口 $3.11M · 6 笔出口 $3.35M · 31 笔2025-06进口 $6.60M · 17 笔出口 $2.84M · 25 笔2025-07进口 $6.26M · 22 笔出口 $2.75M · 28 笔2025-08进口 $3.32M · 16 笔出口 $4.60M · 42 笔2025-09进口 $5.41M · 18 笔出口 $5.02M · 36 笔2025-10进口 $3.09M · 17 笔出口 $4.31M · 33 笔2025-11进口 $1.23M · 10 笔出口 $1.88M · 17 笔2025-12进口 $3.62M · 13 笔出口 $2.48M · 21 笔2026-01进口 $3.32M · 9 笔出口 $2.54M · 22 笔2026-02进口 $834.2K · 7 笔出口 $1.08M · 10 笔2026-03进口 $309.9K · 1 笔出口 $2.30M · 25 笔2026-04进口 $2.11M · 4 笔出口 $1.70M · 18 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.04M · 10 笔2026-06进口 $4.95M · 15 笔出口 $1.04M · 10 笔2026-07进口 $5.94M · 20 笔出口 $1.44M · 17 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔2026-09进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 2 笔

工商档案

企业注册号3801055006
企查查编码QVNECH3P6M
成立日期2013-08-21
联系地址Ấp Hiệp Tâm, Xã Lộc Hiệp, Huyện Lộc Ninh, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI TRỤ LÀNH
企业英文名称TRU LANH TRADING IMPORT EXPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 152, Đường DT759B, Ấp Hiệp Tâm, Xã Lộc Quang, TP Đồng Nai
经营范围1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话+84981177012
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080131带壳腰果
080132去壳腰果
801310801310

出口

HS 编码产品
080132去壳腰果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
科特迪瓦243$58.64M
加纳43$13.43M
莫桑比克27$10.49M
几内亚比绍13$8.85M
玻利维亚17$6.42M
尼日利亚18$4.97M
印度3$2.66M
几内亚12$2.26M
多哥5$1.70M
印度尼西亚5$1.19M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国386$27.30M
新加坡174$18.26M
英国145$13.79M
荷兰68$7.30M
中国18$4.09M
土耳其22$3.53M
西班牙24$2.59M
越南15$1.58M
阿联酋12$1.23M
德国9$1.22M

贸易伙伴

上游供应商(共 79)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Viet Agro Pte. Ltd.新加坡53$16.00M带壳腰果、酿造废料
Real Blue International Pte. Ltd.多哥34$10.46M带壳腰果、干木豆
Olam International Ltd.科特迪瓦32$8.37M带壳腰果、去壳腰果
Jilai International DMCC阿联酋22$5.51M带壳腰果、非种用大豆
MOI International (Singapore) Pte. Ltd.新加坡22$5.24M带壳腰果、精炼棕榈油
COO PA RE S科特迪瓦9$4.93M带壳腰果
Tan Mondial Pte. Ltd.新加坡12$2.89M带壳腰果、去壳腰果
Quang Thien IMEX S.A.科特迪瓦40$2.14M去壳腰果、801320
Essem Global DMCC阿联酋11$1.96M带壳腰果
SAI Commodities Ltd.科特迪瓦9$1.08M技术分类天然橡胶、带壳腰果

下游采购商(共 84)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
OLAM INTERNATIONAL LIMITED新加坡151$16.42M去壳腰果、坚果及种子
Olam Food Ingredients新加坡71$7.11M去壳腰果、其他食品制剂
KENKKO CORPORATION LIMITED英国58$6.37M去壳腰果
NUTS2 B.V.荷兰56$6.14M去壳腰果、去壳夏威夷果
CHI Commodities Handlers Inc.美国75$6.12M去壳腰果、080290
Sunrise Commodities Inc.美国55$5.56M去壳腰果、其他蔬菜制品
SLD Commodities Inc.美国72$4.08M去壳腰果、去壳榛子
ULTRA TRADING INTERNATIONAL LTD.美国30$2.22M去壳腰果、芝麻籽
VOICEVALE LIMITED26$2.05M去壳腰果、藜麦
Atlantix Commodities美国32$1.63M去壳腰果、去壳巴西果

近期贸易明细

进口(共 396)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-04锡制品Coop Prod Agric Reg Savanes科特迪瓦$0
2026-07-29带壳腰果Viet Agro Pte. Ltd.科特迪瓦$392.4K
2026-07-29带壳腰果ISHOJIM RESOURCES NIGERIA LIMITED尼日利亚$341.2K
2026-07-29带壳腰果Viet Agro Pte. Ltd.科特迪瓦$335.7K
2026-07-28带壳腰果Viet Agro Pte. Ltd.科特迪瓦$37.3K
2026-07-28带壳腰果Viet Agro Pte. Ltd.科特迪瓦$37.7K
2026-07-28带壳腰果Viet Agro Pte. Ltd.科特迪瓦$37.3K
2026-07-15带壳腰果ISHOJIM RESOURCES NIGERIA LIMITED尼日利亚$353.2K
2026-07-15带壳腰果MADHURIMA LIMITED加纳$335.5K
2026-07-10带壳腰果Viet Agro Pte. Ltd.科特迪瓦$411.6K

出口(共 937)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-11去壳腰果Atlantix Commodities美国$0
2026-09-08去壳腰果Atlantix Commodities美国$0
2026-08-21去壳腰果Atlantix Commodities美国$0
2026-08-21去壳腰果Atlantix Commodities美国$0
2026-08-21去壳腰果Atlantix Commodities美国$0
2026-08-13去壳腰果Atlantix Commodities美国$0
2026-08-12去壳腰果BASSE NUTS美国$0
2026-07-31去壳腰果Atlantix Commodities美国$125.9K
2026-07-28去壳腰果Atlantix Commodities美国$0
2026-07-28去壳腰果Atlantix Commodities美国$0

相关企业 · 同类产品

Tru Lanh Trading Import Export One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →