Tru Lanh Trading Import Export One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 919 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Xuất Nhập Khẩu Thương Mại Trụ Lành
375
进口笔数
919
出口笔数
$106.85M
进口金额
$86.36M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-08-12
最近出口
76
供应商数
82
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801055006 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNECH3P6M |
| 成立日期 | 2013-08-21 |
| 联系地址 | Ấp Hiệp Tâm, Xã Lộc Hiệp, Huyện Lộc Ninh, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI TRỤ LÀNH |
| 企业英文名称 | TRU LANH TRADING IMPORT EXPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 152, Đường DT759B, Ấp Hiệp Tâm, Xã Lộc Quang, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84981177012 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
| 080132 | 去壳腰果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科特迪瓦 | 228 | $54.63M |
| 加纳 | 41 | $12.76M |
| 莫桑比克 | 27 | $10.49M |
| 几内亚比绍 | 13 | $8.85M |
| 玻利维亚 | 17 | $6.42M |
| 尼日利亚 | 16 | $4.27M |
| 印度 | 3 | $2.66M |
| 几内亚 | 11 | $1.99M |
| 多哥 | 4 | $1.40M |
| 印度尼西亚 | 5 | $1.19M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 373 | $26.53M |
| 新加坡 | 174 | $18.26M |
| 英国 | 142 | $13.47M |
| 荷兰 | 68 | $7.30M |
| 中国 | 18 | $4.09M |
| 土耳其 | 22 | $3.53M |
| 西班牙 | 24 | $2.59M |
| 越南 | 15 | $1.58M |
| 阿联酋 | 12 | $1.23M |
| 德国 | 9 | $1.22M |
贸易伙伴
上游供应商(共 76)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Agro Pte. Ltd. | 新加坡 | 39 | $12.00M | 带壳腰果、酿造废料 |
| Real Blue International Pte. Ltd. | 多哥 | 34 | $10.46M | 带壳腰果、非种用大豆 |
| Olam International Ltd. | 科特迪瓦 | 32 | $8.37M | 带壳腰果、去壳腰果 |
| Jilai International DMCC | 阿联酋 | 22 | $5.51M | 带壳腰果、非种用大豆 |
| MOI International (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 22 | $5.24M | 带壳腰果、精炼棕榈油 |
| COO PA RE S | 科特迪瓦 | 9 | $4.93M | 带壳腰果、去壳腰果 |
| Tan Mondial Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $2.89M | 带壳腰果、去壳腰果 |
| Quang Thien IMEX S.A. | 科特迪瓦 | 40 | $2.14M | 去壳腰果、可可豆 |
| Essem Global DMCC | 阿联酋 | 11 | $1.96M | 带壳腰果 |
| SAI Commodities Ltd. | 科特迪瓦 | 9 | $1.08M | 技术分类天然橡胶、带壳腰果 |
下游采购商(共 82)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OLAM INTERNATIONAL LIMITED | 以色列 | 151 | $16.42M | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Olam Food Ingredients | 新加坡 | 71 | $7.11M | 去壳腰果、其他食品制剂 |
| NUTS2 B.V. | 荷兰 | 56 | $6.14M | 去壳腰果、去壳夏威夷果 |
| CHI Commodities Handlers Inc. | 美国 | 75 | $6.12M | 去壳腰果、080290 |
| KENKKO CORPORATION LIMITED | 英国 | 55 | $6.06M | 去壳腰果 |
| Sunrise Commodities Inc. | 美国 | 51 | $5.16M | 去壳腰果、其他蔬菜制品 |
| SLD Commodities Inc. | 美国 | 72 | $4.08M | 去壳腰果、去壳榛子 |
| ULTRA TRADING INTERNATIONAL LTD. | 美国 | 30 | $2.22M | 去壳腰果、芝麻籽 |
| VOICEVALE LIMITED | 26 | $2.05M | 去壳腰果、藜麦 | |
| Atlantix Commodities | 美国 | 23 | $1.25M | 去壳腰果、去壳巴西果 |
近期贸易明细
进口(共 375)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 带壳腰果 | Viet Agro Pte. Ltd. | 科特迪瓦 | $384.7K |
| 2026-06-30 | 带壳腰果 | Viet Agro Pte. Ltd. | 科特迪瓦 | $308.2K |
| 2026-06-26 | 带壳腰果 | Viet Agro Pte. Ltd. | 科特迪瓦 | $390.6K |
| 2026-06-26 | 去壳腰果 | Tan Mondial Pte. Ltd. | 科特迪瓦 | $137.5K |
| 2026-06-26 | 去壳腰果 | Tan Mondial Pte. Ltd. | 科特迪瓦 | $137.5K |
| 2026-06-26 | 带壳腰果 | NADKANSCO COMPANY LIMITED | 加纳 | $388.6K |
| 2026-06-23 | 带壳腰果 | Viet Agro Pte. Ltd. | 加纳 | $397.2K |
| 2026-06-23 | 带壳腰果 | Viet Agro Pte. Ltd. | 加纳 | $358.1K |
| 2026-06-19 | 去壳腰果 | VAS Global FZE | 加纳 | $141.4K |
| 2026-06-16 | 带壳腰果 | NADKANSCO COMPANY LIMITED | 加纳 | $384.7K |
出口(共 919)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-12 | 去壳腰果 | BASSE NUTS | 美国 | $0 |
| 2026-07-28 | 去壳腰果 | Atlantix Commodities | 美国 | $0 |
| 2026-07-28 | 去壳腰果 | Atlantix Commodities | 美国 | $0 |
| 2026-07-28 | 去壳腰果 | Atlantix Commodities | 美国 | $0 |
| 2026-07-28 | 去壳腰果 | Atlantix Commodities | 美国 | $0 |
| 2026-07-24 | 去壳腰果 | BASSE NUTS | 美国 | $0 |
| 2026-06-30 | 去壳腰果 | Sunrise Commodities Inc. | 美国 | $105.0K |
| 2026-06-30 | 去壳腰果 | Sunrise Commodities Inc. | 美国 | $105.0K |
| 2026-06-22 | 去壳腰果 | OLAM INTERNATIONAL LIMITED | 美国 | $104.7K |
| 2026-06-22 | 去壳腰果 | Sunrise Commodities Inc. | 美国 | $115.5K |