Tru Lanh Trading Import Export One Member Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 919 笔 · 主营 去壳腰果

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Xuất Nhập Khẩu Thương Mại Trụ Lành

375
进口笔数
919
出口笔数
$106.85M
进口金额
$86.36M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-08-12
最近出口
76
供应商数
82
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.11M20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2023-10进口 $1.99M · 3 笔出口 $931.3K · 10 笔2023-11进口 $3.00M · 9 笔出口 $549.1K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $862.8K · 16 笔2024-01进口 $551.7K · 2 笔出口 $1.12M · 16 笔2024-02进口 $1.09M · 3 笔出口 $1.43M · 25 笔2024-03进口 $116.0K · 1 笔出口 $2.44M · 28 笔2024-04进口 $178.4K · 1 笔出口 $3.18M · 41 笔2024-05进口 $3.97M · 11 笔出口 $3.01M · 46 笔2024-06进口 $4.57M · 18 笔出口 $3.19M · 34 笔2024-07进口 $5.44M · 25 笔出口 $3.27M · 41 笔2024-08进口 $2.69M · 8 笔出口 $2.64M · 33 笔2024-09进口 $3.61M · 8 笔出口 $1.38M · 13 笔2024-10进口 $717.7K · 3 笔出口 $1.23M · 16 笔2024-11进口 $809.9K · 4 笔出口 $1.78M · 19 笔2024-12进口 $4.65M · 7 笔出口 $1.59M · 14 笔2025-01进口 $5.00M · 7 笔出口 $2.61M · 20 笔2025-02进口 $7.11M · 20 笔出口 $1.00M · 12 笔2025-03进口 $1.52M · 6 笔出口 $3.84M · 36 笔2025-04进口 $1.02M · 8 笔出口 $1.75M · 15 笔2025-05进口 $3.11M · 6 笔出口 $3.35M · 31 笔2025-06进口 $6.60M · 17 笔出口 $2.84M · 25 笔2025-07进口 $6.26M · 22 笔出口 $2.75M · 28 笔2025-08进口 $3.32M · 16 笔出口 $4.60M · 42 笔2025-09进口 $5.41M · 18 笔出口 $5.02M · 36 笔2025-10进口 $3.09M · 17 笔出口 $4.31M · 33 笔2025-11进口 $1.23M · 10 笔出口 $1.88M · 17 笔2025-12进口 $3.62M · 13 笔出口 $2.48M · 21 笔2026-01进口 $3.32M · 9 笔出口 $2.54M · 22 笔2026-02进口 $834.2K · 7 笔出口 $1.08M · 10 笔2026-03进口 $309.9K · 1 笔出口 $2.30M · 25 笔2026-04进口 $2.11M · 4 笔出口 $1.70M · 18 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.04M · 10 笔2026-06进口 $4.95M · 15 笔出口 $1.04M · 10 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4620232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2023-10进口 $1.99M · 3 笔出口 $931.3K · 10 笔2023-11进口 $3.00M · 9 笔出口 $549.1K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $862.8K · 16 笔2024-01进口 $551.7K · 2 笔出口 $1.12M · 16 笔2024-02进口 $1.09M · 3 笔出口 $1.43M · 25 笔2024-03进口 $116.0K · 1 笔出口 $2.44M · 28 笔2024-04进口 $178.4K · 1 笔出口 $3.18M · 41 笔2024-05进口 $3.97M · 11 笔出口 $3.01M · 46 笔2024-06进口 $4.57M · 18 笔出口 $3.19M · 34 笔2024-07进口 $5.44M · 25 笔出口 $3.27M · 41 笔2024-08进口 $2.69M · 8 笔出口 $2.64M · 33 笔2024-09进口 $3.61M · 8 笔出口 $1.38M · 13 笔2024-10进口 $717.7K · 3 笔出口 $1.23M · 16 笔2024-11进口 $809.9K · 4 笔出口 $1.78M · 19 笔2024-12进口 $4.65M · 7 笔出口 $1.59M · 14 笔2025-01进口 $5.00M · 7 笔出口 $2.61M · 20 笔2025-02进口 $7.11M · 20 笔出口 $1.00M · 12 笔2025-03进口 $1.52M · 6 笔出口 $3.84M · 36 笔2025-04进口 $1.02M · 8 笔出口 $1.75M · 15 笔2025-05进口 $3.11M · 6 笔出口 $3.35M · 31 笔2025-06进口 $6.60M · 17 笔出口 $2.84M · 25 笔2025-07进口 $6.26M · 22 笔出口 $2.75M · 28 笔2025-08进口 $3.32M · 16 笔出口 $4.60M · 42 笔2025-09进口 $5.41M · 18 笔出口 $5.02M · 36 笔2025-10进口 $3.09M · 17 笔出口 $4.31M · 33 笔2025-11进口 $1.23M · 10 笔出口 $1.88M · 17 笔2025-12进口 $3.62M · 13 笔出口 $2.48M · 21 笔2026-01进口 $3.32M · 9 笔出口 $2.54M · 22 笔2026-02进口 $834.2K · 7 笔出口 $1.08M · 10 笔2026-03进口 $309.9K · 1 笔出口 $2.30M · 25 笔2026-04进口 $2.11M · 4 笔出口 $1.70M · 18 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.04M · 10 笔2026-06进口 $4.95M · 15 笔出口 $1.04M · 10 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号3801055006
企查查编码QVNECH3P6M
成立日期2013-08-21
联系地址Ấp Hiệp Tâm, Xã Lộc Hiệp, Huyện Lộc Ninh, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI TRỤ LÀNH
企业英文名称TRU LANH TRADING IMPORT EXPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 152, Đường DT759B, Ấp Hiệp Tâm, Xã Lộc Quang, TP Đồng Nai
经营范围1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话+84981177012
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080131带壳腰果
080132去壳腰果

出口

HS 编码产品
080132去壳腰果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
科特迪瓦228$54.63M
加纳41$12.76M
莫桑比克27$10.49M
几内亚比绍13$8.85M
玻利维亚17$6.42M
尼日利亚16$4.27M
印度3$2.66M
几内亚11$1.99M
多哥4$1.40M
印度尼西亚5$1.19M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国373$26.53M
新加坡174$18.26M
英国142$13.47M
荷兰68$7.30M
中国18$4.09M
土耳其22$3.53M
西班牙24$2.59M
越南15$1.58M
阿联酋12$1.23M
德国9$1.22M

贸易伙伴

上游供应商(共 76)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Viet Agro Pte. Ltd.新加坡39$12.00M带壳腰果、酿造废料
Real Blue International Pte. Ltd.多哥34$10.46M带壳腰果、非种用大豆
Olam International Ltd.科特迪瓦32$8.37M带壳腰果、去壳腰果
Jilai International DMCC阿联酋22$5.51M带壳腰果、非种用大豆
MOI International (Singapore) Pte. Ltd.新加坡22$5.24M带壳腰果、精炼棕榈油
COO PA RE S科特迪瓦9$4.93M带壳腰果、去壳腰果
Tan Mondial Pte. Ltd.新加坡12$2.89M带壳腰果、去壳腰果
Quang Thien IMEX S.A.科特迪瓦40$2.14M去壳腰果、可可豆
Essem Global DMCC阿联酋11$1.96M带壳腰果
SAI Commodities Ltd.科特迪瓦9$1.08M技术分类天然橡胶、带壳腰果

下游采购商(共 82)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
OLAM INTERNATIONAL LIMITED以色列151$16.42M去壳腰果、坚果及种子
Olam Food Ingredients新加坡71$7.11M去壳腰果、其他食品制剂
NUTS2 B.V.荷兰56$6.14M去壳腰果、去壳夏威夷果
CHI Commodities Handlers Inc.美国75$6.12M去壳腰果、080290
KENKKO CORPORATION LIMITED英国55$6.06M去壳腰果
Sunrise Commodities Inc.美国51$5.16M去壳腰果、其他蔬菜制品
SLD Commodities Inc.美国72$4.08M去壳腰果、去壳榛子
ULTRA TRADING INTERNATIONAL LTD.美国30$2.22M去壳腰果、芝麻籽
VOICEVALE LIMITED26$2.05M去壳腰果、藜麦
Atlantix Commodities美国23$1.25M去壳腰果、去壳巴西果

近期贸易明细

进口(共 375)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30带壳腰果Viet Agro Pte. Ltd.科特迪瓦$384.7K
2026-06-30带壳腰果Viet Agro Pte. Ltd.科特迪瓦$308.2K
2026-06-26带壳腰果Viet Agro Pte. Ltd.科特迪瓦$390.6K
2026-06-26去壳腰果Tan Mondial Pte. Ltd.科特迪瓦$137.5K
2026-06-26去壳腰果Tan Mondial Pte. Ltd.科特迪瓦$137.5K
2026-06-26带壳腰果NADKANSCO COMPANY LIMITED加纳$388.6K
2026-06-23带壳腰果Viet Agro Pte. Ltd.加纳$397.2K
2026-06-23带壳腰果Viet Agro Pte. Ltd.加纳$358.1K
2026-06-19去壳腰果VAS Global FZE加纳$141.4K
2026-06-16带壳腰果NADKANSCO COMPANY LIMITED加纳$384.7K

出口(共 919)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-12去壳腰果BASSE NUTS美国$0
2026-07-28去壳腰果Atlantix Commodities美国$0
2026-07-28去壳腰果Atlantix Commodities美国$0
2026-07-28去壳腰果Atlantix Commodities美国$0
2026-07-28去壳腰果Atlantix Commodities美国$0
2026-07-24去壳腰果BASSE NUTS美国$0
2026-06-30去壳腰果Sunrise Commodities Inc.美国$105.0K
2026-06-30去壳腰果Sunrise Commodities Inc.美国$105.0K
2026-06-22去壳腰果OLAM INTERNATIONAL LIMITED美国$104.7K
2026-06-22去壳腰果Sunrise Commodities Inc.美国$115.5K

相关企业 · 同类产品

Tru Lanh Trading Import Export One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →