Uyen Hoi Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 417 笔 · 主营 高淀粉木薯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK UYêN HộI
417
进口笔数
0
出口笔数
$30.46M
进口金额
$0
出口金额
2025-08-09
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901340173 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEAKP869 |
| 成立日期 | 2023-08-18 |
| 联系地址 | Số 38, ấp Đông Hiệp, Xã Tân Đông, Huyện Tân Châu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK UYÊN HỘI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 38, ấp Đông Hiệp, Xã Tân Đông, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 电话 | +84901817709 |
| 邮箱 | ctyxnkuyenhoi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 080131 | 带壳腰果 |
| 400129 | 天然橡胶 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 417 | $30.46M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Siem Srieng (Cambodia) Agriculture Co., Ltd. | 柬埔寨 | 195 | $14.06M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| K.B.K.Y Agriculture Co., Ltd. | 柬埔寨 | 163 | $9.24M | 高淀粉木薯、天然橡胶 |
| Samnang AgriCo (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 59 | $7.16M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 417)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-09 | 带壳腰果 | SAMNANG AGRICO (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $38.0K |
| 2025-08-09 | 带壳腰果 | SAMNANG AGRICO (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $114.0K |
| 2025-08-06 | 带壳腰果 | SAMNANG AGRICO (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $76.0K |
| 2025-07-31 | 带壳腰果 | SAMNANG AGRICO (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $38.0K |
| 2025-07-31 | 带壳腰果 | SAMNANG AGRICO (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $76.0K |
| 2025-07-29 | 带壳腰果 | SAMNANG AGRICO (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $76.0K |
| 2025-07-24 | 带壳腰果 | SAMNANG AGRICO (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $76.0K |
| 2025-07-24 | 带壳腰果 | SAMNANG AGRICO (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $76.0K |
| 2025-07-12 | 带壳腰果 | SAMNANG AGRICO (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $114.0K |
| 2025-04-05 | 带壳腰果 | SAMNANG AGRICO (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $326.0K |