VCAM International XNK Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 635 笔 · 主营 高淀粉木薯

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH XNK QUốC Tế VCAM

635
进口笔数
0
出口笔数
$39.80M
进口金额
$0
出口金额
2025-08-11
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.29M20222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $151.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.63M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.05M · 141 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.89M · 70 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.43M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $662.5K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.13M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $468.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $161.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.78M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.29M · 102 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.32M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.81M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.72M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.20M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $715.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $662.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $183.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $228.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 14120222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $151.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.63M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.05M · 141 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.89M · 70 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.43M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $662.5K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.13M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $468.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $161.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.78M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.29M · 102 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.32M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.81M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.72M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.20M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $715.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $662.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $183.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $228.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316019705
企查查编码QVNT6RWD8K
成立日期2019-11-15
联系地址Tầng 12B, Tòa nhà Cienco4, 180 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XNK QUỐC TẾ VCAM
企业英文名称VCAM INTERNATIONAL XNK COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 12B, Tòa nhà Cienco4, 180 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84933402305
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本170亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
071410高淀粉木薯
400129天然橡胶
080131带壳腰果

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨635$39.80M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samnang AgriCo (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨227$15.46M高淀粉木薯、带壳腰果
K.B.K.Y Agriculture Co., Ltd.柬埔寨128$12.20M高淀粉木薯、天然橡胶
Siem Srieng (Cambodia) Agriculture Co., Ltd.柬埔寨280$12.15M高淀粉木薯、带壳腰果

近期贸易明细

进口(共 635)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-11天然橡胶Samnang AgriCo (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$45.8K
2025-08-09天然橡胶SAMNANG AGRICO (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$91.5K
2025-08-08天然橡胶SAMNANG AGRICO (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$45.8K
2025-08-04天然橡胶SAMNANG AGRICO (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$45.8K
2025-07-30天然橡胶Samnang AgriCo (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$45.8K
2025-07-22天然橡胶SAMNANG AGRICO (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$45.8K
2025-07-16天然橡胶SAMNANG AGRICO (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$45.8K
2025-07-11天然橡胶SAMNANG AGRICO (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$45.8K
2025-06-30天然橡胶Samnang AgriCo (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$51.5K
2025-06-26天然橡胶SAMNANG AGRICO (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$51.5K

相关企业 · 同类产品

VCAM International XNK Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →