VCAM International XNK Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 635 笔 · 主营 高淀粉木薯
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK QUốC Tế VCAM
635
进口笔数
0
出口笔数
$39.80M
进口金额
$0
出口金额
2025-08-11
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316019705 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT6RWD8K |
| 成立日期 | 2019-11-15 |
| 联系地址 | Tầng 12B, Tòa nhà Cienco4, 180 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK QUỐC TẾ VCAM |
| 企业英文名称 | VCAM INTERNATIONAL XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 12B, Tòa nhà Cienco4, 180 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84933402305 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 170亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 400129 | 天然橡胶 |
| 080131 | 带壳腰果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 635 | $39.80M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samnang AgriCo (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 227 | $15.46M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| K.B.K.Y Agriculture Co., Ltd. | 柬埔寨 | 128 | $12.20M | 高淀粉木薯、天然橡胶 |
| Siem Srieng (Cambodia) Agriculture Co., Ltd. | 柬埔寨 | 280 | $12.15M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 635)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-11 | 天然橡胶 | Samnang AgriCo (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $45.8K |
| 2025-08-09 | 天然橡胶 | SAMNANG AGRICO (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $91.5K |
| 2025-08-08 | 天然橡胶 | SAMNANG AGRICO (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $45.8K |
| 2025-08-04 | 天然橡胶 | SAMNANG AGRICO (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $45.8K |
| 2025-07-30 | 天然橡胶 | Samnang AgriCo (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $45.8K |
| 2025-07-22 | 天然橡胶 | SAMNANG AGRICO (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $45.8K |
| 2025-07-16 | 天然橡胶 | SAMNANG AGRICO (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $45.8K |
| 2025-07-11 | 天然橡胶 | SAMNANG AGRICO (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $45.8K |
| 2025-06-30 | 天然橡胶 | Samnang AgriCo (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $51.5K |
| 2025-06-26 | 天然橡胶 | SAMNANG AGRICO (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $51.5K |