Tan Huyhn Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 高淀粉木薯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TáNH HUỳNH
27
进口笔数
0
出口笔数
$2.53M
进口金额
$0
出口金额
2023-02-14
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3901247960 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC4GPJ57 |
| 成立日期 | 2017-08-29 |
| 联系地址 | Tổ 5, ấp Tân Tiến, Xã Tân Lập, Huyện Tân Biên, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÁNH HUỲNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 5, ấp Tân Tiến, Xã Tân Lập, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84982797901 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 27 | $2.53M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Free Co Zone Co., Ltd. | 柬埔寨 | 27 | $2.53M | 稻谷、高淀粉木薯 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-14 | 高淀粉木薯 | FREE CO ZONE CO., LTD | 柬埔寨 | $65.0K |
| 2023-02-14 | 高淀粉木薯 | FREE CO ZONE CO., LTD | 柬埔寨 | $65.0K |
| 2023-02-10 | 高淀粉木薯 | FREE CO ZONE CO., LTD | 柬埔寨 | $65.0K |
| 2023-02-10 | 高淀粉木薯 | FREE CO ZONE CO., LTD | 柬埔寨 | $65.0K |
| 2023-02-05 | 高淀粉木薯 | FREE CO ZONE CO., LTD | 柬埔寨 | $130.0K |
| 2023-02-05 | 高淀粉木薯 | FREE CO ZONE CO., LTD | 柬埔寨 | $130.0K |
| 2023-01-30 | 高淀粉木薯 | FREE CO ZONE CO., LTD | 柬埔寨 | $129.9K |
| 2023-01-30 | 高淀粉木薯 | FREE CO ZONE CO., LTD | 柬埔寨 | $129.9K |
| 2023-01-26 | 高淀粉木薯 | FREE CO ZONE CO., LTD | 柬埔寨 | $65.0K |
| 2023-01-26 | 高淀粉木薯 | FREE CO ZONE CO., LTD | 柬埔寨 | $65.0K |