Toan Phat Cashew Import Export Service Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 265 笔 · 主营 带壳腰果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU HạT ĐIềU TOàN PHáT

265
进口笔数
61
出口笔数
$96.87M
进口金额
$12.28M
出口金额
2026-05-12
最近进口
2026-06-30
最近出口
2
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $51.86M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $120.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $480.0K · 4 笔出口 $189.2K · 1 笔2023-11进口 $562.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $660.0K · 6 笔出口 $174.4K · 1 笔2024-01进口 $165.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.16M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.38M · 14 笔出口 $151.7K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $240.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $67.7K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $434.3K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $504.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.10M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $657.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.27M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.35M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $351.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.36M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $20.15M · 55 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $51.86M · 56 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $634.2K · 2 笔出口 $1.54M · 7 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.19M · 33 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $120.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $480.0K · 4 笔出口 $189.2K · 1 笔2023-11进口 $562.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $660.0K · 6 笔出口 $174.4K · 1 笔2024-01进口 $165.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.16M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.38M · 14 笔出口 $151.7K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $240.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $67.7K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $434.3K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $504.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.10M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $657.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.27M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.35M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $351.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.36M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $20.15M · 55 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $51.86M · 56 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $634.2K · 2 笔出口 $1.54M · 7 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.19M · 33 笔

工商档案

企业注册号3801272152
企查查编码QVN2DRE3DX
成立日期2022-04-20
联系地址Số 29 Lê Văn Duyệt, khu phố 4, Phường Long Thuỷ, Thị xã Phước Long, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU HẠT ĐIỀU TOÀN PHÁT
企业英文名称TOAN PHAT CASHEW IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 29 Lê Văn Duyệt, khu phố 4, Phường Phước Long, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84979168678
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本110亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080131带壳腰果

出口

HS 编码产品
080132去壳腰果
200819坚果及种子

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨265$96.87M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国12$1.90M
越南8$1.49M

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lcpp Vca Co., Ltd.柬埔寨151$82.25M高淀粉木薯、带壳腰果
Khon Sokhan Trading Co., Ltd.越南114$14.63M高淀粉木薯、带壳腰果

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JINGXI CITY DINGGE COMMERCIAL & TRADE PROFESSIONAL COOPERATIVE20$4.37M去壳腰果
Ningming County The Town of Iove Jumin Breeding Cooperatives20$4.36M去壳腰果、整粒胡椒
Longzhou County Xin Abundant Agricultural & Sideline Products Business中国4$754.5K坚果及种子、去壳腰果
Longzhou County Xin Abundant Agricultural & Sideline Products Business越南3$576.8K坚果及种子
Napo County Baixing Agricultural Professional Cooperative中国2$363.6K去壳腰果
Zhejiang Kunshun Supply Chain Management Co., Ltd.中国3$298.0K去壳腰果、坚果及种子
Jingxi City Hongzhou Agricultural Development Professional Cooperative越南1$204.6K坚果及种子、去壳腰果
Fangchenggang Junda Trading Co., Ltd.越南1$193.7K坚果及种子、去壳腰果
Jingxi City Zhenlong Agricultural Professional Cooperative中国1$189.9K冷冻虾、去壳腰果
Jingxi City Zhenlong Agricultural Professional Cooperative越南1$189.9K坚果及种子、去壳腰果

近期贸易明细

进口(共 265)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-12带壳腰果Lcpp Vca Co., Ltd.柬埔寨$109.2K
2026-05-01带壳腰果Lcpp Vca Co., Ltd.柬埔寨$525.0K
2026-04-30带壳腰果Lcpp Vca Co., Ltd.柬埔寨$525.0K
2026-04-30带壳腰果Lcpp Vca Co., Ltd.柬埔寨$525.0K
2026-04-30带壳腰果Lcpp Vca Co., Ltd.柬埔寨$525.0K
2026-04-30带壳腰果Lcpp Vca Co., Ltd.柬埔寨$525.0K
2026-04-29带壳腰果Lcpp Vca Co., Ltd.柬埔寨$508.2K
2026-04-29带壳腰果Lcpp Vca Co., Ltd.柬埔寨$525.0K
2026-04-29带壳腰果Lcpp Vca Co., Ltd.柬埔寨$508.2K
2026-04-29带壳腰果Lcpp Vca Co., Ltd.柬埔寨$525.0K

出口(共 61)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30去壳腰果JINGXI CITY DINGGE COMMERCIAL & TRADE PROFESSIONAL COOPERATIVE—$219.1K
2026-06-29去壳腰果JINGXI CITY DINGGE COMMERCIAL & TRADE PROFESSIONAL COOPERATIVE—$219.1K
2026-06-29去壳腰果JINGXI CITY DINGGE COMMERCIAL & TRADE PROFESSIONAL COOPERATIVE—$219.1K
2026-06-27去壳腰果Ningming County The Town of Iove Jumin Breeding Cooperatives—$219.1K
2026-06-27去壳腰果Ningming County The Town of Iove Jumin Breeding Cooperatives—$219.1K
2026-06-26去壳腰果JINGXI CITY DINGGE COMMERCIAL & TRADE PROFESSIONAL COOPERATIVE—$131.5K
2026-06-26去壳腰果JINGXI CITY DINGGE COMMERCIAL & TRADE PROFESSIONAL COOPERATIVE—$85.3K
2026-06-25去壳腰果JINGXI CITY DINGGE COMMERCIAL & TRADE PROFESSIONAL COOPERATIVE—$216.7K
2026-06-25去壳腰果JINGXI CITY DINGGE COMMERCIAL & TRADE PROFESSIONAL COOPERATIVE—$216.7K
2026-06-24去壳腰果Ningming County The Town of Iove Jumin Breeding Cooperatives—$219.1K

相关企业 · 同类产品

Toan Phat Cashew Import Export Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →