Toan Phat Cashew Import Export Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 263 笔 · 主营 带壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU HạT ĐIềU TOàN PHáT
263
进口笔数
21
出口笔数
$96.24M
进口金额
$3.55M
出口金额
2026-04-30
最近进口
2024-12-27
最近出口
2
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801272152 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2DRE3DX |
| 成立日期 | 2022-04-20 |
| 联系地址 | Số 29 Lê Văn Duyệt, khu phố 4, Phường Long Thuỷ, Thị xã Phước Long, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU HẠT ĐIỀU TOÀN PHÁT |
| 企业英文名称 | TOAN PHAT CASHEW IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 29 Lê Văn Duyệt, khu phố 4, Phường Phước Long, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84979168678 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 110亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200819 | 坚果及种子 |
| 080132 | 去壳腰果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 263 | $96.24M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $1.90M |
| 越南 | 8 | $1.49M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | 149 | $81.61M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| Khon Sokhan Trading Co., Ltd. | 越南 | 114 | $14.63M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Longzhou County Xin Abundant Agricultural & Sideline Products Business | 中国 | 4 | $754.5K | 坚果及种子、去壳腰果 |
| Longzhou County Xin Abundant Agricultural & Sideline Products Business | 越南 | 3 | $576.8K | 坚果及种子 |
| Napo County Baixing Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 2 | $363.6K | 去壳腰果 |
| Zhejiang Kunshun Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 3 | $298.0K | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Jingxi City Hongzhou Agricultural Development Professional Cooperative | 越南 | 1 | $204.6K | 坚果及种子、去壳腰果 |
| Fangchenggang Junda Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $193.7K | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Jingxi City Zhenlong Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 1 | $189.9K | 冷冻虾、去壳腰果 |
| Jingxi City Zhenlong Agricultural Professional Cooperative | 越南 | 1 | $189.9K | 坚果及种子、去壳腰果 |
| Napo Wangda Agriculture Professional Cooperative | 越南 | 1 | $179.4K | 坚果及种子 |
| Guangxi Dongxing Songming International Trade Co., Ltd. | 1 | $154.7K | 去壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 263)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 带壳腰果 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $525.0K |
| 2026-04-30 | 带壳腰果 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $525.0K |
| 2026-04-30 | 带壳腰果 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $525.0K |
| 2026-04-30 | 带壳腰果 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $525.0K |
| 2026-04-29 | 带壳腰果 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $508.2K |
| 2026-04-29 | 带壳腰果 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $525.0K |
| 2026-04-29 | 带壳腰果 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $508.2K |
| 2026-04-29 | 带壳腰果 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $525.0K |
| 2026-04-28 | 带壳腰果 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $491.4K |
| 2026-04-28 | 带壳腰果 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $489.3K |
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-27 | 去壳腰果 | ZHEJIANG KUNSHUN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $144.8K |
| 2024-12-18 | 去壳腰果 | ZHEJIANG GOLDEN FAST SUPPLY CHAIN SERVICE CO LTD | 中国 | $144.8K |
| 2024-12-11 | 去壳腰果 | ZHEJIANG GOLDEN FAST SUPPLY CHAIN SERVICE CO LTD | 越南 | $144.8K |
| 2024-05-15 | 去壳腰果 | ZHEJIANG KUNSHUN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $24.8K |
| 2024-05-15 | 去壳腰果 | ZHEJIANG KUNSHUN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $42.9K |
| 2024-04-29 | 去壳腰果 | GUANGXI DONGXING SONGMING INTERNATIONAL TRADE CO LTD | — | $154.7K |
| 2024-04-23 | 去壳腰果 | ZHEJIANG KUNSHUN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $29.5K |
| 2024-04-23 | 去壳腰果 | ZHEJIANG KUNSHUN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $23.7K |
| 2024-04-23 | 去壳腰果 | ZHEJIANG KUNSHUN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $32.4K |
| 2024-03-18 | 坚果及种子 | JINGXI CITY BANGWEN AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $29.8K |