Viet Phat Import Export Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 843 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN XUấT NHậP KHẩU VIệT PHáT
280
进口笔数
843
出口笔数
$70.27M
进口金额
$91.74M
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-29
最近出口
78
供应商数
42
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801115103 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKUM2SB3 |
| 成立日期 | 2015-12-18 |
| 联系地址 | Số nhà 295, Ấp 3, Xã Phước Sơn, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT PHÁT |
| 企业英文名称 | VIET PHAT IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +846513967085 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 490亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
| 080132 | 去壳腰果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
| 840999 | 柴油机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科特迪瓦 | 117 | $27.01M |
| 莫桑比克 | 21 | $8.01M |
| 加纳 | 34 | $6.74M |
| 几内亚 | 31 | $6.44M |
| 几内亚比绍 | 23 | $6.27M |
| 布基纳法索 | 18 | $5.11M |
| 坦桑尼亚 | 7 | $3.47M |
| 玻利维亚 | 8 | $2.66M |
| 塞内加尔 | 9 | $2.29M |
| 多哥 | 4 | $1.10M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 312 | $28.21M |
| 美国 | 211 | $22.49M |
| 越南 | 110 | $10.71M |
| 土耳其 | 37 | $6.61M |
| 泰国 | 37 | $3.66M |
| 俄罗斯 | 18 | $2.51M |
| 西班牙 | 4 | $541.6K |
| 中国 | 3 | $426.1K |
| 英国 | 4 | $309.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 78)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEDACO DMCC | 阿联酋 | 24 | $7.47M | 带壳腰果、干木豆 |
| DC Commodity FZCO | 阿联酋 | 20 | $6.80M | 带壳腰果 |
| Agri Commodities & Finance FZ LLC | 阿联酋 | 18 | $3.94M | 带壳腰果、碾磨大米 |
| Olam International Ltd. | 科特迪瓦 | 14 | $3.38M | 带壳腰果、去壳腰果 |
| ROBUST INTERNATIONAL PTE. LTD. | 新加坡 | 11 | $3.35M | 带壳腰果、其他粗加工木材 |
| Agri Commodities & Finance FZ LLC | 阿联酋 | 8 | $2.86M | 带壳腰果、带壳杏仁 |
| Seastarr International Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $2.28M | 粗甘油、甘油 |
| Jilai International DMCC | 阿联酋 | 11 | $1.91M | 带壳腰果、非种用大豆 |
| TCL Cajú Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 7 | $1.50M | 带壳腰果、去壳腰果 |
| Dorado FZCO | 阿联酋 | 9 | $1.10M | 去壳腰果、带壳腰果 |
下游采购商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olam Food Ingredients | 新加坡 | 272 | $25.03M | 去壳腰果、混合调味料 |
| Olam International Ltd. | 美国 | 103 | $11.10M | 去壳腰果、坚果及种子 |
| KHALS Co. Nak Gida ve Tic. Ltd. Sti. | 57 | $10.50M | 去壳腰果、坚果及种子 | |
| 206f48980b8ff95c85a8864d0ceac231 | 79 | $8.41M | ||
| KHALS Co. Nak Gida ve Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 32 | $5.96M | 去壳腰果、坚果及种子 |
| OLAM INTERNATIONAL LIMITED | 新加坡 | 65 | $5.77M | 去壳腰果、坚果及种子 |
| August Toepfer Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 45 | $4.26M | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
| Long Son Inter Foods Co., Ltd. | 越南 | 45 | $4.22M | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
| Heritage Snacks & Food Co., Ltd. | 越南 | 40 | $3.99M | 去壳腰果、去壳巴西果 |
| Star Snacks Co., LLC | JE | 24 | $2.48M | 坚果及种子、去壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 280)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 带壳腰果 | SEDACO DMCC | 莫桑比克 | $39.3K |
| 2026-04-14 | 带壳腰果 | SEDACO DMCC | 莫桑比克 | $39.3K |
| 2026-04-07 | 带壳腰果 | SEDACO DMCC | 莫桑比克 | $40.0K |
| 2026-04-07 | 带壳腰果 | SEDACO DMCC | 莫桑比克 | $353.4K |
| 2026-04-07 | 带壳腰果 | SEDACO DMCC | 莫桑比克 | $353.4K |
| 2026-04-07 | 带壳腰果 | SEDACO DMCC | 莫桑比克 | $40.0K |
| 2026-04-07 | 带壳腰果 | SEDACO DMCC | 莫桑比克 | $360.1K |
| 2026-04-07 | 带壳腰果 | SEDACO DMCC | 莫桑比克 | $360.1K |
| 2026-03-18 | 带壳腰果 | ASIA COMMODITIES LLC | 莫桑比克 | $336.7K |
| 2026-03-16 | 带壳腰果 | DC COMMODITY FZCO | 坦桑尼亚 | $865.7K |
出口(共 843)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 去壳腰果 | OLAM INTERNATIONAL LTD | 美国 | $105.3K |
| 2026-04-29 | 去壳腰果 | OLAM INTERNATIONAL LTD | 美国 | $69.0K |
| 2026-04-29 | 去壳腰果 | OLAM INTERNATIONAL LTD | 美国 | $111.7K |
| 2026-04-28 | 去壳腰果 | OLAM INTERNATIONAL LTD | 美国 | $103.6K |
| 2026-04-25 | 去壳腰果 | OLAM INTERNATIONAL LTD | 美国 | $111.7K |
| 2026-04-25 | 去壳腰果 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $105.3K |
| 2026-04-25 | 去壳腰果 | OLAM INTERNATIONAL LTD | 美国 | $105.3K |
| 2026-04-24 | 去壳腰果 | OLAM INTERNATIONAL LTD | 美国 | $105.3K |
| 2026-04-24 | 去壳腰果 | OLAM INTERNATIONAL LTD | 美国 | $110.6K |
| 2026-04-23 | 去壳腰果 | OLAM INTERNATIONAL LTD | 美国 | $105.3K |