Viet Phat Import Export Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 891 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN XUấT NHậP KHẩU VIệT PHáT
283
进口笔数
891
出口笔数
$68.82M
进口金额
$97.17M
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-06-30
最近出口
78
供应商数
44
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801115103 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKUM2SB3 |
| 成立日期 | 2015-12-18 |
| 联系地址 | Số nhà 295, Ấp 3, Xã Phước Sơn, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT PHÁT |
| 企业英文名称 | VIET PHAT IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +846513967085 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 490亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
| 080132 | 去壳腰果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
| 840999 | 柴油机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科特迪瓦 | 118 | $26.86M |
| 莫桑比克 | 18 | $6.85M |
| 加纳 | 34 | $6.74M |
| 几内亚 | 31 | $6.44M |
| 几内亚比绍 | 23 | $6.27M |
| 布基纳法索 | 18 | $5.11M |
| 印度 | 13 | $3.49M |
| 玻利维亚 | 8 | $2.66M |
| 塞内加尔 | 9 | $2.29M |
| 多哥 | 4 | $1.10M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 312 | $28.21M |
| 美国 | 250 | $26.72M |
| 越南 | 112 | $10.93M |
| 土耳其 | 37 | $6.61M |
| 泰国 | 37 | $3.66M |
| 俄罗斯 | 18 | $2.51M |
| 西班牙 | 4 | $541.6K |
| 中国 | 3 | $426.1K |
| 英国 | 4 | $309.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 78)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEDACO DMCC | 阿联酋 | 24 | $7.47M | 带壳腰果、干木豆 |
| DC Commodity FZCO | 阿联酋 | 19 | $5.94M | 带壳腰果 |
| Agri Commodities & Finance FZ LLC | 阿联酋 | 18 | $3.94M | 带壳腰果、碾磨大米 |
| Olam International Ltd. | 科特迪瓦 | 14 | $3.38M | 带壳腰果、去壳腰果 |
| ROBUST INTERNATIONAL PTE. LTD. | 新加坡 | 11 | $3.35M | 带壳腰果、其他粗加工木材 |
| Seastarr International Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $2.28M | 粗甘油、甘油 |
| Jilai International DMCC | 阿联酋 | 11 | $1.91M | 带壳腰果、非种用大豆 |
| Chandra Cashew Imports & Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 10 | $1.62M | 去壳腰果、带壳腰果 |
| TCL Cajú Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 7 | $1.50M | 带壳腰果、去壳腰果 |
| Dorado FZCO | 阿联酋 | 9 | $1.10M | 去壳腰果、其他植物提取物 |
下游采购商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olam Food Ingredients | 新加坡 | 272 | $25.03M | 去壳腰果、其他食品制剂 |
| OLAM INTERNATIONAL LIMITED | 以色列 | 171 | $17.13M | 去壳腰果、坚果及种子 |
| OLAM INTERNATIONAL LTD. | 美国 | 103 | $11.10M | 去壳腰果、坚果及种子 |
| KHALS Co. Nak Gida ve Tic. Ltd. Sti. | 55 | $10.15M | 去壳腰果 | |
| KHALS Co. Nak Gida ve Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 32 | $5.96M | 去壳腰果、坚果及种子 |
| August Toepfer Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 45 | $4.26M | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
| Long Son Inter Foods Co., Ltd. | 越南 | 45 | $4.22M | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
| Heritage Snacks & Food Co., Ltd. | 泰国 | 40 | $3.99M | 去壳腰果、去壳巴西果 |
| STAR SNACKS CO LLC | 美国 | 32 | $3.31M | 坚果及种子、去壳腰果 |
| LLC OF S Export | 6 | $873.6K | 去壳腰果、糖渍植物制品 |
近期贸易明细
进口(共 283)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-21 | 锡制品 | Coop Prod Agric Reg Savanes | 科特迪瓦 | $0 |
| 2026-07-09 | 锡制品 | AFRIQUE INDUSTRIE CAJOU (AIC) BP 231 KORHOGO VI | 科特迪瓦 | $0 |
| 2026-06-29 | 带壳腰果 | Pargan Singapore Pte. Ltd. | 几内亚 | $180.2K |
| 2026-06-26 | 带壳腰果 | SEDACO DMCC | 布基纳法索 | $390.8K |
| 2026-06-26 | 带壳腰果 | SEDACO DMCC | 加纳 | $380.0K |
| 2026-06-17 | 带壳腰果 | Jilai International DMCC | 加纳 | $392.8K |
| 2026-06-16 | 带壳腰果 | SEDACO DMCC | 科特迪瓦 | $75.4K |
| 2026-06-12 | 带壳腰果 | SEDACO DMCC | 科特迪瓦 | $154.6K |
| 2026-06-09 | 带壳腰果 | OLAM INTERNATIONAL LIMITED | 科特迪瓦 | $392.2K |
| 2026-06-08 | 带壳腰果 | SEDACO DMCC | 科特迪瓦 | $438.2K |
出口(共 891)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 去壳腰果 | OLAM INTERNATIONAL LIMITED | 美国 | $114.8K |
| 2026-06-29 | 去壳腰果 | CONG TY TNHH LONG SON INTER FOODS (MST: 3801099412) | — | $109.8K |
| 2026-06-29 | 去壳腰果 | ULTRA TRADING INTERNATIONAL LTD. | 美国 | $113.0K |
| 2026-06-25 | 去壳腰果 | OLAM INTERNATIONAL LIMITED | 美国 | $117.3K |
| 2026-06-24 | 去壳腰果 | OLAM INTERNATIONAL LIMITED | 美国 | $91.0K |
| 2026-06-24 | 去壳腰果 | OLAM INTERNATIONAL LIMITED | 美国 | $110.2K |
| 2026-06-23 | 去壳腰果 | OLAM INTERNATIONAL LIMITED | 美国 | $109.2K |
| 2026-06-22 | 去壳腰果 | ULTRA TRADING INTERNATIONAL LTD. | 美国 | $113.0K |
| 2026-06-20 | 去壳腰果 | OLAM INTERNATIONAL LIMITED | 美国 | $110.2K |
| 2026-06-19 | 去壳腰果 | OLAM INTERNATIONAL LIMITED | 美国 | $117.3K |