Tai Duc Nhat Phat Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 462 笔 · 主营 带壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK TàI ĐứC NHấT PHáT
462
进口笔数
0
出口笔数
$35.40M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901325739 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQDNQ9HU |
| 成立日期 | 2022-03-22 |
| 联系地址 | Số nhà 2B, ấp Tân Khai, Xã Tân Lập, Huyện Tân Biên, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK TÀI ĐỨC NHẤT PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 2B, ấp Tân Khai, Xã Tân Lập, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84339463979 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 220亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 462 | $35.40M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | 138 | $11.80M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| Khon Sokhan Trading Co., Ltd. | 越南 | 144 | $10.60M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| V.D. CAM Import Export Co., Ltd. | 越南 | 109 | $8.69M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| Leng Cheng Xport (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 71 | $4.30M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 462)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 带壳腰果 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $16.0K |
| 2026-04-06 | 带壳腰果 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $16.0K |
| 2026-03-25 | 带壳腰果 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $95.0K |
| 2026-03-09 | 带壳腰果 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $82.5K |
| 2026-03-09 | 带壳腰果 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $82.5K |
| 2026-02-23 | 带壳腰果 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $16.0K |
| 2026-02-23 | 带壳腰果 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $16.0K |
| 2026-02-23 | 带壳腰果 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $16.0K |
| 2026-01-21 | 带壳腰果 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $16.0K |
| 2026-01-21 | 带壳腰果 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $16.0K |