Sunrise VN Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP ĐầU Tư SUNRISE VN
32
进口笔数
0
出口笔数
$1.70M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6300351962 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7KFUG55 |
| 成立日期 | 2022-04-14 |
| 联系地址 | Km 2066, quốc lộ 1A, ấp Long An B, Thị Trấn Cái Tắc, Huyện Châu Thành A, Tỉnh Hậu Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ SUNRISE VN |
| 企业英文名称 | SUNRISE VN INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Km 2066, quốc lộ 1A, ấp Long An B, Xã Đông Phước, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp được quyền kinh doanh ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, kể từ khi có điều kiện theo quy định của pháp luật và phải đảm bảo đáp ứng các điều kiện đó trong quá trình hoạt động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 电话 | +84797234585 |
| 邮箱 | sunrisevn2022@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 282710 | 氯化铵 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 310290 | 其他氮肥 |
| 310260 | 氮肥 |
| 310560 | 磷钾肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $1.67M |
| 韩国 | 2 | $36.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Hanens Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $676.5K | 片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料 |
| Hans Corp. Ltd. | 中国 | 1 | $199.6K | 氯化铵、其他肥料 |
| Dynamic AgriChem Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $158.8K | 氯化铵、片状肥料≤10公斤 |
| Jining Zi Yue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $102.2K | 氮磷钾肥料、氯化铵 |
| Nine Thoroughfares Supply Chain Management Hebei Co., Ltd. | 中国 | 3 | $100.4K | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Qingdao Bonovi International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $76.1K | 片状肥料≤10公斤、氯化铵 |
| CPF Potash Co., Ltd. | 越南 | 1 | $61.6K | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Ningxia Humate Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $55.9K | 其他肥料、猫狗饲料 |
| Sinoleading International Trading Ltd. | 中国 | 1 | $41.9K | 片状肥料≤10公斤、氯化铵 |
| Lester Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $36.0K | 动植物肥料、初级形态聚氯乙烯 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 氯化铵 | JINING ZIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $35.3K |
| 2026-04-16 | 氯化铵 | JINING ZIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $35.3K |
| 2026-04-13 | 动植物肥料 | NINE THOROUGHFARES SUPPLY CHAIN MANAGEMENT HEBEI CO LTD | 中国 | $25.1K |
| 2026-04-13 | 动植物肥料 | NINE THOROUGHFARES SUPPLY CHAIN MANAGEMENT HEBEI CO LTD | 中国 | $25.1K |
| 2026-04-09 | 动植物肥料 | SINOLEADING INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $20.9K |
| 2026-04-09 | 动植物肥料 | SINOLEADING INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $20.9K |
| 2026-03-24 | 氯化铵 | JUANCHENG JINTU FERTILIZER IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $32.1K |
| 2026-03-12 | 氯化铵 | DYNAMIC AGRICHEM PTE LTD | 中国 | $26.6K |
| 2026-02-27 | 其他氮肥 | JINING ZIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $31.6K |
| 2026-02-27 | 其他氮肥 | DYNAMIC AGRICHEM PTE LTD | 中国 | $53.2K |