Sunrise VN Investment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 动植物肥料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY CP ĐầU Tư SUNRISE VN

32
进口笔数
0
出口笔数
$1.70M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
最近出口
16
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $360.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $61.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $130.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $56.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $74.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $57.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $68.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $234.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $360.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $76.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $360.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $58.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $162.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $61.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $130.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $56.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $74.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $57.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $68.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $234.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $360.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $76.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $360.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $58.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $162.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号6300351962
企查查编码QVN7KFUG55
成立日期2022-04-14
联系地址Km 2066, quốc lộ 1A, ấp Long An B, Thị Trấn Cái Tắc, Huyện Châu Thành A, Tỉnh Hậu Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP ĐẦU TƯ SUNRISE VN
企业英文名称SUNRISE VN INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Km 2066, quốc lộ 1A, ấp Long An B, Xã Đông Phước, TP Cần Thơ
经营范围Ghi chú: Doanh nghiệp được quyền kinh doanh ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, kể từ khi có điều kiện theo quy định của pháp luật và phải đảm bảo đáp ứng các điều kiện đó trong quá trình hoạt động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
电话+84797234585
邮箱sunrisevn2022@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310100动植物肥料
282710氯化铵
310510片状肥料≤10公斤
310520氮磷钾肥料
310290其他氮肥
310260氮肥
310560磷钾肥料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国30$1.67M
韩国2$36.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qingdao Hanens Import & Export Co., Ltd.中国9$676.5K片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料
Hans Corp. Ltd.中国1$199.6K氯化铵、其他肥料
Dynamic AgriChem Pte. Ltd.新加坡4$158.8K氯化铵、片状肥料≤10公斤
Jining Zi Yue Import & Export Co., Ltd.中国2$102.2K氮磷钾肥料、氯化铵
Nine Thoroughfares Supply Chain Management Hebei Co., Ltd.中国3$100.4K动植物肥料、片状肥料≤10公斤
Qingdao Bonovi International Trade Co., Ltd.中国1$76.1K片状肥料≤10公斤、氯化铵
CPF Potash Co., Ltd.越南1$61.6K动植物肥料、片状肥料≤10公斤
Ningxia Humate Biotechnology Co., Ltd.中国2$55.9K其他肥料、猫狗饲料
Sinoleading International Trading Ltd.中国1$41.9K片状肥料≤10公斤、氯化铵
Lester Co., Ltd.韩国2$36.0K动植物肥料、初级形态聚氯乙烯

近期贸易明细

进口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16氯化铵JINING ZIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$35.3K
2026-04-16氯化铵JINING ZIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$35.3K
2026-04-13动植物肥料NINE THOROUGHFARES SUPPLY CHAIN MANAGEMENT HEBEI CO LTD中国$25.1K
2026-04-13动植物肥料NINE THOROUGHFARES SUPPLY CHAIN MANAGEMENT HEBEI CO LTD中国$25.1K
2026-04-09动植物肥料SINOLEADING INTERNATIONAL TRADING LTD中国$20.9K
2026-04-09动植物肥料SINOLEADING INTERNATIONAL TRADING LTD中国$20.9K
2026-03-24氯化铵JUANCHENG JINTU FERTILIZER IMPORT & EXPORT CO LTD中国$32.1K
2026-03-12氯化铵DYNAMIC AGRICHEM PTE LTD中国$26.6K
2026-02-27其他氮肥JINING ZIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$31.6K
2026-02-27其他氮肥DYNAMIC AGRICHEM PTE LTD中国$53.2K

相关企业 · 同类产品

Sunrise VN Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →