Nagai Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 410 笔 · 主营 塑料容器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH NAGAI Việt Nam
371
进口笔数
410
出口笔数
$4.30M
进口金额
$13.76M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-22
最近出口
53
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701598866 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYK59BF1 |
| 成立日期 | 2009-08-18 |
| 联系地址 | Số 18 VSIP đường số 8, khu công nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NAGAI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NAGAI VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18 VSIP đường số 8, khu công nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 电话 | +842743766780 |
| 传真 | 02743766781 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 641.2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392330 | 塑料容器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 391520 | 苯乙烯聚合物废料 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 847790 | 8477机器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 144 | $3.82M |
| 越南 | 207 | $369.0K |
| 中国 | 15 | $38.9K |
| 泰国 | 11 | $34.2K |
| 中国台湾 | 5 | $19.8K |
| 马来西亚 | 4 | $4.1K |
| 印度尼西亚 | 1 | $2.2K |
| 德国 | 2 | $2.1K |
| 菲律宾 | 1 | $1.6K |
| 意大利 | 1 | $1.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 392 | $13.61M |
| 日本 | 14 | $143.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 53)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nagai Co., Ltd. | 日本 | 94 | $3.73M | 其他乙烯聚合物、聚丙烯聚合物 |
| Tan Kim Long Packaging Co., Ltd. | 越南 | 70 | $141.9K | 聚乙烯袋、自粘塑料卷 |
| Yuen Foong Yu Paper Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 32 | $31.0K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Yuen Foong Yu Paper Enterprise (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 27 | $22.5K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Tien Loc Phat Refrigeration Service Trading Co., Ltd. | 越南 | 8 | $20.5K | 窗式/壁挂空调、空调机零件 |
| Binh Minh Packaging Production Trading Services Co., Ltd. | 越南 | 9 | $19.7K | 聚乙烯袋、非乙烯塑料袋 |
| Binh Minh Packaging Production Trading Service Co., Ltd. | 越南 | 9 | $19.7K | 非乙烯塑料袋、聚乙烯袋 |
| Nishi Tokyo Chemix Corporation | 日本 | 7 | $8.5K | 非轻质石油、1kg以下胶粘剂 |
| Nhat My Trading Co., Ltd. | 越南 | 11 | $7.4K | 其他塑料包装制品、清洁用布 |
| Lube Vietnam Services Co., Ltd. | 越南 | 9 | $3.5K | 非轻质石油、发动机泵 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rohto-Mentholatum (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 285 | $12.83M | 塑料封口件、塑料容器 |
| CONG TY TNHH ROHTO MENTHOLATUM VIET NAM | 新加坡 | 11 | $637.6K | 塑料容器、塑料封口件 |
| Huong Ngoc Diep One Member Co., Ltd. | 越南 | 100 | $148.6K | 其他塑料废料、铜废料 |
| Nagai Co., Ltd. | 日本 | 14 | $143.3K | 其他非针叶木、非注塑模具 |
近期贸易明细
进口(共 371)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 阀门龙头 | Vinasora Co., Ltd. | 日本 | $2.2K |
| 2026-06-26 | 阀门龙头 | Tran Thanh Trading and Technical Services Co., Ltd. | 日本 | $134 |
| 2026-06-26 | 塑料管件 | Tran Thanh Trading and Technical Services Co., Ltd. | 日本 | $28 |
| 2026-06-26 | 其他电路开关装置 | Tran Thanh Trading and Technical Services Co., Ltd. | 日本 | $40 |
| 2026-06-26 | 塑料管件 | Tran Thanh Trading and Technical Services Co., Ltd. | 日本 | $10 |
| 2026-06-26 | 塑料管件 | Tran Thanh Trading and Technical Services Co., Ltd. | 日本 | $13 |
| 2026-06-26 | 阀门龙头 | Tran Thanh Trading and Technical Services Co., Ltd. | 日本 | $88 |
| 2026-06-26 | 其他电路开关装置 | Tran Thanh Trading and Technical Services Co., Ltd. | 日本 | $40 |
| 2026-06-26 | 塑料管件 | Tran Thanh Trading and Technical Services Co., Ltd. | 日本 | $19 |
| 2026-06-26 | 塑料管件 | Tran Thanh Trading and Technical Services Co., Ltd. | 日本 | $17 |
出口(共 410)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 其他塑料废料 | Huong Ngoc Diep One Member Co., Ltd. | 越南 | $996 |
| 2026-06-22 | 其他塑料废料 | Huong Ngoc Diep One Member Co., Ltd. | 越南 | $65 |
| 2026-06-22 | 其他塑料废料 | Huong Ngoc Diep One Member Co., Ltd. | — | $262 |
| 2026-06-22 | 其他塑料废料 | Huong Ngoc Diep One Member Co., Ltd. | — | $996 |
| 2026-06-22 | 其他塑料废料 | Huong Ngoc Diep One Member Co., Ltd. | 越南 | $262 |
| 2026-06-22 | 其他塑料废料 | Huong Ngoc Diep One Member Co., Ltd. | — | $65 |
| 2026-06-22 | 其他塑料废料 | Huong Ngoc Diep One Member Co., Ltd. | — | $1.6K |
| 2026-06-22 | 其他塑料废料 | Huong Ngoc Diep One Member Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-06-19 | 塑料容器 | Nagai Co., Ltd. | 日本 | $43.2K |
| 2026-04-10 | 塑料容器 | Rohto-Mentholatum (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $4.9K |