Nagai Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 410 笔 · 主营 塑料容器

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH NAGAI Việt Nam

371
进口笔数
410
出口笔数
$4.30M
进口金额
$13.76M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-22
最近出口
53
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $524.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $53.9K · 1 笔出口 $66.5K · 1 笔2023-10进口 $60.5K · 9 笔出口 $452.1K · 14 笔2023-11进口 $6.1K · 4 笔出口 $210.3K · 9 笔2023-12进口 $131.7K · 6 笔出口 $524.5K · 13 笔2024-01进口 $93.0K · 12 笔出口 $288.8K · 9 笔2024-02进口 $51.0K · 3 笔出口 $166.4K · 4 笔2024-03进口 $69.6K · 11 笔出口 $513.5K · 12 笔2024-04进口 $67.0K · 7 笔出口 $421.7K · 12 笔2024-05进口 $174.3K · 16 笔出口 $393.7K · 9 笔2024-06进口 $133.9K · 13 笔出口 $336.5K · 10 笔2024-07进口 $116.3K · 9 笔出口 $426.4K · 12 笔2024-08进口 $489.5K · 10 笔出口 $257.5K · 11 笔2024-09进口 $138.4K · 13 笔出口 $331.0K · 12 笔2024-10进口 $66.6K · 8 笔出口 $337.8K · 11 笔2024-11进口 $115.7K · 7 笔出口 $299.0K · 13 笔2024-12进口 $11.7K · 8 笔出口 $313.4K · 16 笔2025-01进口 $118.1K · 8 笔出口 $256.2K · 6 笔2025-02进口 $177.9K · 11 笔出口 $381.8K · 13 笔2025-03进口 $59.9K · 6 笔出口 $328.0K · 6 笔2025-04进口 $75.4K · 9 笔出口 $384.6K · 11 笔2025-05进口 $142.5K · 13 笔出口 $392.0K · 10 笔2025-06进口 $72.1K · 7 笔出口 $402.3K · 12 笔2025-07进口 $92.2K · 6 笔出口 $366.8K · 12 笔2025-08进口 $125.5K · 8 笔出口 $251.6K · 9 笔2025-09进口 $135.8K · 9 笔出口 $494.8K · 9 笔2025-10进口 $82.4K · 13 笔出口 $309.8K · 14 笔2025-11进口 $128.2K · 14 笔出口 $230.7K · 7 笔2025-12进口 $114.9K · 8 笔出口 $298.7K · 13 笔2026-01进口 $71.0K · 9 笔出口 $407.0K · 9 笔2026-02进口 $227 · 1 笔出口 $274.9K · 4 笔2026-03进口 $118.0K · 9 笔出口 $341.9K · 6 笔2026-04进口 $120.4K · 5 笔出口 $345.3K · 8 笔2026-05进口 $3.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $118.0K · 7 笔出口 $49.1K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $53.9K · 1 笔出口 $66.5K · 1 笔2023-10进口 $60.5K · 9 笔出口 $452.1K · 14 笔2023-11进口 $6.1K · 4 笔出口 $210.3K · 9 笔2023-12进口 $131.7K · 6 笔出口 $524.5K · 13 笔2024-01进口 $93.0K · 12 笔出口 $288.8K · 9 笔2024-02进口 $51.0K · 3 笔出口 $166.4K · 4 笔2024-03进口 $69.6K · 11 笔出口 $513.5K · 12 笔2024-04进口 $67.0K · 7 笔出口 $421.7K · 12 笔2024-05进口 $174.3K · 16 笔出口 $393.7K · 9 笔2024-06进口 $133.9K · 13 笔出口 $336.5K · 10 笔2024-07进口 $116.3K · 9 笔出口 $426.4K · 12 笔2024-08进口 $489.5K · 10 笔出口 $257.5K · 11 笔2024-09进口 $138.4K · 13 笔出口 $331.0K · 12 笔2024-10进口 $66.6K · 8 笔出口 $337.8K · 11 笔2024-11进口 $115.7K · 7 笔出口 $299.0K · 13 笔2024-12进口 $11.7K · 8 笔出口 $313.4K · 16 笔2025-01进口 $118.1K · 8 笔出口 $256.2K · 6 笔2025-02进口 $177.9K · 11 笔出口 $381.8K · 13 笔2025-03进口 $59.9K · 6 笔出口 $328.0K · 6 笔2025-04进口 $75.4K · 9 笔出口 $384.6K · 11 笔2025-05进口 $142.5K · 13 笔出口 $392.0K · 10 笔2025-06进口 $72.1K · 7 笔出口 $402.3K · 12 笔2025-07进口 $92.2K · 6 笔出口 $366.8K · 12 笔2025-08进口 $125.5K · 8 笔出口 $251.6K · 9 笔2025-09进口 $135.8K · 9 笔出口 $494.8K · 9 笔2025-10进口 $82.4K · 13 笔出口 $309.8K · 14 笔2025-11进口 $128.2K · 14 笔出口 $230.7K · 7 笔2025-12进口 $114.9K · 8 笔出口 $298.7K · 13 笔2026-01进口 $71.0K · 9 笔出口 $407.0K · 9 笔2026-02进口 $227 · 1 笔出口 $274.9K · 4 笔2026-03进口 $118.0K · 9 笔出口 $341.9K · 6 笔2026-04进口 $120.4K · 5 笔出口 $345.3K · 8 笔2026-05进口 $3.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $118.0K · 7 笔出口 $49.1K · 5 笔

工商档案

企业注册号3701598866
企查查编码QVNYK59BF1
成立日期2009-08-18
联系地址Số 18 VSIP đường số 8, khu công nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NAGAI VIỆT NAM
企业英文名称NAGAI VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 18 VSIP đường số 8, khu công nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
电话+842743766780
传真02743766781
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本641.2亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392321聚乙烯袋
481910瓦楞纸箱
390190其他乙烯聚合物
390210聚丙烯聚合物
391910自粘塑料卷
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品
848079非注塑模具
842199过滤净化器零件
848120液压气压阀门

出口

HS 编码产品
392330塑料容器
392350塑料封口件
391590其他塑料废料
391520苯乙烯聚合物废料
848079非注塑模具
8477908477机器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本144$3.82M
越南207$369.0K
中国15$38.9K
泰国11$34.2K
中国台湾5$19.8K
马来西亚4$4.1K
印度尼西亚1$2.2K
德国2$2.1K
菲律宾1$1.6K
意大利1$1.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南392$13.61M
日本14$143.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 53)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nagai Co., Ltd.日本94$3.73M其他乙烯聚合物、聚丙烯聚合物
Tan Kim Long Packaging Co., Ltd.越南70$141.9K聚乙烯袋、自粘塑料卷
Yuen Foong Yu Paper Co., Ltd. (Vietnam)越南32$31.0K瓦楞纸箱、其他纸制品
Yuen Foong Yu Paper Enterprise (Vietnam) Co., Ltd.越南27$22.5K瓦楞纸箱、其他纸制品
Tien Loc Phat Refrigeration Service Trading Co., Ltd.越南8$20.5K窗式/壁挂空调、空调机零件
Binh Minh Packaging Production Trading Services Co., Ltd.越南9$19.7K聚乙烯袋、非乙烯塑料袋
Binh Minh Packaging Production Trading Service Co., Ltd.越南9$19.7K非乙烯塑料袋、聚乙烯袋
Nishi Tokyo Chemix Corporation日本7$8.5K非轻质石油、1kg以下胶粘剂
Nhat My Trading Co., Ltd.越南11$7.4K其他塑料包装制品、清洁用布
Lube Vietnam Services Co., Ltd.越南9$3.5K非轻质石油、发动机泵

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rohto-Mentholatum (Vietnam) Co., Ltd.越南285$12.83M塑料封口件、塑料容器
CONG TY TNHH ROHTO MENTHOLATUM VIET NAM新加坡11$637.6K塑料容器、塑料封口件
Huong Ngoc Diep One Member Co., Ltd.越南100$148.6K其他塑料废料、铜废料
Nagai Co., Ltd.日本14$143.3K其他非针叶木、非注塑模具

近期贸易明细

进口(共 371)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30阀门龙头Vinasora Co., Ltd.日本$2.2K
2026-06-26阀门龙头Tran Thanh Trading and Technical Services Co., Ltd.日本$134
2026-06-26塑料管件Tran Thanh Trading and Technical Services Co., Ltd.日本$28
2026-06-26其他电路开关装置Tran Thanh Trading and Technical Services Co., Ltd.日本$40
2026-06-26塑料管件Tran Thanh Trading and Technical Services Co., Ltd.日本$10
2026-06-26塑料管件Tran Thanh Trading and Technical Services Co., Ltd.日本$13
2026-06-26阀门龙头Tran Thanh Trading and Technical Services Co., Ltd.日本$88
2026-06-26其他电路开关装置Tran Thanh Trading and Technical Services Co., Ltd.日本$40
2026-06-26塑料管件Tran Thanh Trading and Technical Services Co., Ltd.日本$19
2026-06-26塑料管件Tran Thanh Trading and Technical Services Co., Ltd.日本$17

出口(共 410)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22其他塑料废料Huong Ngoc Diep One Member Co., Ltd.越南$996
2026-06-22其他塑料废料Huong Ngoc Diep One Member Co., Ltd.越南$65
2026-06-22其他塑料废料Huong Ngoc Diep One Member Co., Ltd.—$262
2026-06-22其他塑料废料Huong Ngoc Diep One Member Co., Ltd.—$996
2026-06-22其他塑料废料Huong Ngoc Diep One Member Co., Ltd.越南$262
2026-06-22其他塑料废料Huong Ngoc Diep One Member Co., Ltd.—$65
2026-06-22其他塑料废料Huong Ngoc Diep One Member Co., Ltd.—$1.6K
2026-06-22其他塑料废料Huong Ngoc Diep One Member Co., Ltd.越南$1.6K
2026-06-19塑料容器Nagai Co., Ltd.日本$43.2K
2026-04-10塑料容器Rohto-Mentholatum (Vietnam) Co., Ltd.越南$4.9K

相关企业 · 同类产品

Nagai Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →