Tien Loc Phat Refrigeration Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 窗式/壁挂空调
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI - DịCH Vụ ĐIệN LạNH TIếN LộC PHáT
0
进口笔数
37
出口笔数
$0
进口金额
$31.28M
出口金额
—
最近进口
2026-07-16
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702637613 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKGXD2EG |
| 成立日期 | 2018-01-25 |
| 联系地址 | 224 Đường ĐT743A, Khu Phố Bình Thung 1, Phường Bình An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ ĐIỆN LẠNH TIẾN LỘC PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 12 Đường N1, KDC phát triển đô thị Tân Bình, Khu phố Tân Phước, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842746562992 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 37 | $31.28M |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sakura Color Products of Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $31.06M | 印刷标签、笔类零件 |
| DDK Vietnam Ltd. | 越南 | 2 | $57.7K | 电器装置零件、其他铜制品 |
| DDK Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $57.7K | 电器装置零件、其他钢铁制品 |
| Takigawa Corporation Vietnam | 越南 | 2 | $30.4K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Nagai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $20.5K | 聚乙烯袋、瓦楞纸箱 |
| Nikki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $16.3K | 瓦楞纸箱、其他电路开关装置 |
| D I Co., Ltd. | 越南 | 6 | $11.7K | 氩气、氧 |
| D.I. Ltd. | 越南 | 5 | $10.3K | 非工业钻石、贵金属首饰 |
| Torex Vietnam Semiconductor Co., Ltd. | 越南 | 5 | $9.7K | 半导体器件零件、自粘塑料片 |
| Fujikura Conec Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.7K | 其他塑料包装制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-16 | 窗式/壁挂空调 | Fujikura Conec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-07-08 | 750W以下交流电机 | Aiphone Communications (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-06-22 | 气体过滤机械 | Fujikura Conec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $96 |
| 2026-06-22 | 气体过滤机械 | Fujikura Conec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $369 |
| 2026-06-18 | 窗式/壁挂空调 | D.I. Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-06-17 | 窗式/壁挂空调 | D I Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-06-05 | 窗式/壁挂空调 | D.I. Ltd. | 越南 | $552 |
| 2026-06-04 | 窗式/壁挂空调 | D I Co., Ltd. | 越南 | $552 |
| 2026-05-25 | 窗式/壁挂空调 | D.I. Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-05-25 | 窗式/壁挂空调 | D I Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |