MINH BUSINESS TRADING & TECHNICAL SERVICES CO LTD
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 铜合金管
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Kỹ Thuật Minh Doanh
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$84.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300889471 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWV0FD48 |
| 成立日期 | 2015-06-10 |
| 联系地址 | Số nhà 225 đường Nguyễn Phong Sắc, Phường Phương Liễu, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT MINH DOANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 225 đường Nguyễn Phong Sắc, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6130 - Hoạt động viễn thông vệ tinh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842226547999 |
| 邮箱 | dienlanhminhdoanh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741129 | 铜合金管 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 400819 | 硫化泡沫橡胶 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 391732 | 塑料管 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 290379 | 混合卤化烃 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 280430 | 氮 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $82.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TELSTAR VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $26.7K | 固定碳电阻、非LED二极管 |
| YUQIU VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | 3 | $19.0K | 其他钢铁制品、其他电路开关装置 |
| BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 4 | $16.2K | 木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| LANCER OPTICAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | 3 | $10.7K | 眼镜零件、其他钢铁制品 |
| BAC NINH MIBTECH PLASTIC & MOLDS CO LTD | 越南 | 1 | $4.3K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| DZC OPTOELECTRONICS TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | 1 | $2.7K | 6mm以下精炼铜丝、塑料卷轴 |
| SHENGTIAN NEW ENERGY VINA CO LTD | 越南 | 1 | $2.5K | 光伏电池、其他塑料片材 |
| VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | 1 | $1.8K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| AOMAGA (VIET NAM) ELECTRONIC CO LTD | 越南 | 2 | $461 | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | — | $333 |
| 2026-04-21 | 铜合金管件 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | — | $38 |
| 2026-04-21 | 铜合金管 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | — | $80 |
| 2026-04-21 | 硫化泡沫橡胶 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | — | $17 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁结构体 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | — | $141 |
| 2026-04-21 | 硫化橡胶垫 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | — | $317 |
| 2026-04-21 | 金属焊条 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | — | $15 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | — | $145 |
| 2026-04-21 | 硫化泡沫橡胶 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | — | $37 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁结构体 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | — | $101 |